Cuốn sách “Ý Nghĩa Mọi Thứ Trên Đời” (The Meaning of It All) tập hợp ba bài giảng của nhà vật lý đoạt giải Nobel Richard Feynman tại Đại học Washington năm 1963, cùng một phụ lục từ cuộc phỏng vấn BBC năm 1981, trình bày những suy nghĩ sâu sắc của ông về khoa học, cuộc sống, đạo đức và xã hội.
Lời Người Dịch
Nguyễn Văn Trọng chia sẻ cảm hứng dịch tác phẩm vì Feynman đã diễn giải những vấn đề phức tạp của khoa học luận bằng ngôn ngữ sinh động, giản dị, và luận bàn về mối tương quan của khoa học với mọi mặt của cuộc sống nhân sinh.
I. Sự Bất Xác Định Của Khoa Học
Bài giảng đầu tiên tập trung vào bản chất và tác động của khoa học:
- Ba phương diện của khoa học: Là phương pháp khám phá, khối tri thức, và công nghệ (khả năng làm ra cái mới).
- Công nghệ: Mang lại năng lực to lớn nhưng không kèm chỉ dẫn sử dụng cho thiện hay ác. Ví dụ: năng lượng hạt nhân, y tế.
- Nội dung của khoa học (Khám phá): Là “vàng ròng”, “niềm hứng khởi”, “cuộc phiêu lưu vĩ đại”. Feynman minh họa bằng các ví dụ về kích thước vũ trụ, sự tiến hóa của sự sống, cấu tạo nguyên tử, và các định luật vật lý.
- Sự thật về tự nhiên thường vĩ đại hơn trí tưởng tượng của con người.
- Khám phá của Faraday về mối liên hệ giữa điện và hóa học là một ví dụ về vẻ đẹp của chân lý khoa học.
- Khoa học như phương pháp khám phá: Dựa trên nguyên tắc “quan sát là vị quan tòa tối hậu”.
- Tính sai lệch (Falsifiability): Một ngoại lệ chứng tỏ quy luật sai. Nhà khoa học luôn cố gắng chứng tỏ bản thân sai để tìm ra quy luật đúng.
- Giới hạn của khoa học: Không thể trả lời câu hỏi “liệu tôi có nên làm điều này không?” hay “giá trị của điều này là gì?”.
- Kỹ năng trong khoa học: Quan sát cẩn trọng, khách quan, định luật càng đặc thù càng giá trị.
- Nguồn gốc ý tưởng: Từ trí tưởng tượng sáng tạo, không phải từ các chuyên gia hay sự đồng thuận.
- Tính bất xác định: Tất cả tri thức khoa học đều bất định. Sự thừa nhận không hiểu biết và hoài nghi là nền tảng cho tiến bộ. Quyền tự do hoài nghi.
II. Bất Xác Định Của Các Giá Trị
Bài giảng thứ hai thảo luận về mối quan hệ giữa khoa học và các giá trị đạo đức, tôn giáo:
- Sức mạnh hai mặt: Các sức mạnh như giáo dục, thông tin liên lạc, khoa học ứng dụng, hòa bình đều không tự mang chỉ dẫn về cách sử dụng đúng đắn.
- Thừa nhận không biết: Đây là con đường để tiến lên, ngược lại với giáo điều và niềm tin tuyệt đối, vốn gây ra xung đột và trì trệ.
- Xung đột giữa Khoa học và Tôn giáo: Feynman mô tả sự xung đột giữa tư duy khoa học (dạy hoài nghi) và tôn giáo truyền thống (thường yêu cầu niềm tin tuyệt đối).
- Các khám phá khoa học (kích thước vũ trụ, tiến hóa) thường mâu thuẫn với các quan niệm siêu hình truyền thống của tôn giáo, khiến “Chúa Trời của nhà thờ không đủ lớn”.
- Ba phương diện của Tôn giáo: Siêu hình (giải thích thế giới), Đạo đức (hướng dẫn hành vi), Truyền cảm hứng (tạo động lực).
- Khoa học thường xung đột với phương diện siêu hình, nhưng ít tác động mạnh mẽ đến quan điểm đạo đức.
- Bốn lý do cho sự độc lập của đạo đức: Lập trường siêu hình thay đổi nhưng đạo đức không đổi; người tốt không nhất thiết phải có niềm tin siêu hình truyền thống; khoa học không cung cấp bằng chứng cho Quy tắc vàng; khoa học trả lời “điều gì sẽ xảy ra?” chứ không phải “tôi có muốn điều đó xảy ra không?”.
- Vấn đề truyền cảm hứng: Khi niềm tin siêu hình bị lung lay bởi khoa học, nguồn cảm hứng từ tôn giáo có thể mất đi.
- Di sản văn minh phương Tây: Tinh thần khoa học (khiêm nhường trí tuệ) và đạo đức Kitô giáo (khiêm nhường linh hồn) cần được dung hòa.
- Chính trị: So sánh hệ thống Mỹ (khuyến khích hoài nghi, ý tưởng mới) với Nga (áp đặt niềm tin, đàn áp ý tưởng). Tự do hoài nghi là thiết yếu cho tiến bộ. Chính quyền cần có giới hạn quyền lực.
III. Cái Thời Đại Phi Khoa Học Này
Bài giảng cuối cùng phê phán tính phi khoa học trong xã hội đương đại và đưa ra các kỹ năng tư duy:
- Thời đại phi khoa học: Dù khoa học phát triển nhanh chóng, thái độ và hiểu biết của công chúng vẫn còn thiếu tính khoa học.
- Cách phán xét một ý tưởng:
- Hỏi câu hỏi thông minh: Người trung thực sẽ thừa nhận không biết. Ngược lại, chính trị gia thường đưa ra những câu trả lời không chắc chắn để làm hài lòng cử tri.
- Xử lý bất xác định: Có thể “hầu như chắc chắn” mà không cần tuyệt đối. Mức độ tin tưởng thay đổi theo bằng chứng.
- Kiểm tra tính chân lý: Nếu một hiện tượng có thật, việc cải thiện kỹ thuật thí nghiệm sẽ làm nó rõ ràng hơn, không yếu đi. Ví dụ: Thí nghiệm thần giao cách cảm yếu đi khi kỹ thuật cải tiến cho thấy sự không thực của nó. Hiện tượng thực phải có tính ổn định (ví dụ: UFO có mô tả quá đa dạng).
- Phân biệt “khả dĩ” và “có thể có thật”: Nhiều điều khả dĩ không có nghĩa là chúng có thật.
- Xác suất sau sự cố: Vô nghĩa khi tính toán xác suất của một sự kiện đã xảy ra để “chứng minh” nó là đặc biệt.
- Cẩn trọng với chuyện kể cá nhân: Chúng thường bỏ sót các điều kiện quan trọng có thể giải thích sự bí ẩn.
- Lấy mẫu thống kê: Việc hiểu và áp dụng đúng cách lấy mẫu thống kê rất quan trọng, đặc biệt trong truyền thông và nghiên cứu xã hội.
- Sự thiếu trung thực và ngu xuẩn trong xã hội:
- Quảng cáo và truyền thông thường sỉ nhục trí tuệ công chúng.
- Xu hướng chỉ sử dụng những gì có thể đo lường được để đánh giá con người, bỏ qua các giá trị vô hình.
- Phê phán thuật chiêm tinh, chữa bệnh bằng niềm tin là vô căn cứ và có thể gây hại.
- Cảnh báo về các tổ chức hoang tưởng (ví dụ: Trung tâm bản sắc Mỹ) gieo rắc nỗi sợ hãi và thông tin sai lệch, tạo ra “bệnh hoang tưởng” tập thể.
- Thiếu trung thực trong khoa học: Các nhà khoa học cũng có thể thiếu trung thực khi trình bày không đầy đủ hoặc bóp méo thông tin (ví dụ: phóng xạ từ thử hạt nhân so với phóng xạ nền tự nhiên).
- Thông tin về du hành vũ trụ thường được “thần thánh hóa” trên báo chí, bỏ qua các khó khăn và thất bại thực tế.
- Cách tạo ý tưởng mới: Dựa vào phép loại suy, nhưng cần cẩn trọng tránh sai lầm.
- Các tiến bộ hợp lý: Feynman ghi nhận những tiến bộ trong hệ thống giao thông, điều tra tội phạm, kiểm toán, luật pháp, cấu trúc chính quyền - những lĩnh vực áp dụng tư duy hợp lý.
- Tương lai và giá trị đạo đức: Khoa học sẽ tạo ra những vấn đề sinh học mới. Cần tìm một cơ chế để lựa chọn giá trị dựa trên sự đồng thuận về hậu quả, không nhất thiết là lý do sâu xa (giống như Thông cáo của Giáo hoàng John XXIII về trách nhiệm và nghĩa vụ con người).
- Kết luận: Sống với hoài nghi và bất xác định, không sợ hãi điều chưa biết, điều đó thú vị hơn việc có những lời giải đáp sai lầm.
PHỤ LỤC: Niềm Vui Thích Của Công Việc Khám Phá
Đoạn phỏng vấn này tóm tắt những triết lý sống và quan điểm cá nhân của Feynman:
- Vẻ đẹp của bông hoa: Tri thức khoa học không làm giảm mà còn tăng thêm vẻ đẹp và sự kỳ diệu của tự nhiên.
- Bài học từ cha: Cha ông dạy cách quan sát, phân biệt giữa việc biết tên gọi và hiểu biết sâu sắc (ví dụ về chim, quán tính).
- Phê phán uy tín và danh vọng: Feynman không coi trọng địa vị, giải thưởng (như Nobel) mà coi trọng niềm vui khám phá và sự hữu ích của công trình khoa học.
- Dự án Manhattan: Ban đầu tham gia vì lo ngại Đức Quốc xã, nhưng sau này hối hận vì đã không suy nghĩ lại mục đích khi lý do ban đầu đã thay đổi.
- Hậu quả chiến tranh: Trải nghiệm niềm vui ban đầu khi bom thành công, nhưng sau đó rơi vào trầm cảm vì nhận thức về sự hủy diệt tiềm tàng.
- Quy tắc của trò chơi: Khoa học giống như việc khám phá quy tắc của một trò cờ vua mà các vị thần đang chơi. Toán học là ngôn ngữ để hiểu các định luật vật lý cơ bản.
- Thách thức hiện tại: Trong vật lý hạt, có lý thuyết (hạt quark, gluon) nhưng khó khăn trong việc suy ra các hệ quả để kiểm tra bằng thực nghiệm.
- “Cứ để cho George làm việc đó”: Feynman tránh các công việc quản lý để tập trung hoàn toàn vào nghiên cứu khoa học.
- Giả khoa học: Cảnh báo về sự nguy hiểm của “khoa học xã hội” và các chuyên gia tự xưng thiếu tính nghiêm túc, cẩn trọng trong nghiên cứu.
- Sống với hoài nghi: Feynman khẳng định sống với hoài nghi và bất xác định là thú vị hơn, giúp ta không bị mắc kẹt bởi những lời giải đáp sai lầm.