Lời giới thiệu
Quyển hồi ký này có giá trị độc đáo vì được viết bởi chính một Yogi – Yogānanda – về cuộc đời và quyền năng lạ lùng của các bậc thánh nhân, hiền triết Ấn Độ.
Chương I: Cảnh giới của tâm thức
Yogananda thuật lại việc từ bỏ giấc mơ tìm đạo trên Hy Mã Lạp Sơn để quay về dưới chân sư phụ Śrī Yukteswar. Sư phụ dạy rằng: mọi tình thương của thế gian đều có mục đích, còn tình thương của bậc chân sư thì không đặt kỳ vọng, chỉ mong hạnh phúc chân thật của đệ tử. Sư phụ chỉ ra thiền định là phương tiện, không phải mục đích của sự tu tập. Yogananda sau đó trải nghiệm trạng thái tâm linh cao độ, thấy thân thể nhẹ bỗng, hòa nhập với vũ trụ và duy trì sự thanh thản này. Anh nhận ra sư phụ đã giúp mình trải nghiệm cảnh giới tâm thức của một người đã chứng ngộ.
Chương II: Những quyền năng kỳ bí
Sư phụ Śrī Yukteswar dùng các sự kiện để giáo hóa. Yogananda dâng bông cải cho sư phụ, nhưng do sơ suất quên đóng cổng đạo viện, bông cải bị một người mất trí lấy trộm. Sư phụ giải thích đây là bài học về sự tỉnh giác và trách nhiệm. Một lần khác, đèn dầu bị mất, sư phụ để các đệ tử tự tìm kiếm, cho thấy quyền năng siêu nhiên không dùng vào mục đích vụn vặt. Sư phụ cũng dùng năng lực để tạo ra cơn mưa bất ngờ làm mát bãi cát cho đoàn diễu hành, và chuẩn bị thức ăn cho nhóm đệ tử đến muộn, nhằm dạy Yogananda về lòng tin và sự kiên trì.
Chương III: Những lời tiên tri
Sư phụ dạy Yogananda về khoa chiêm tinh và các phương thức tác động tích cực vào cuộc sống không đi ngược lại luật nhân quả, mà dựa vào sức mạnh của đức tin. Sư phụ tiên tri Yogananda sẽ mắc bệnh khó chịu trong 6 tháng nhưng nếu đeo linh phù sẽ rút ngắn còn 24 ngày. Quả thật, Yogananda mắc bệnh gan và khỏi bệnh đúng 24 ngày sau nhờ linh phù và niềm tin, minh chứng cho lời dạy của sư phụ về tha lực hộ trì và giá trị của các khoa học chân chính.
Chương IV: Những trường hợp lạ lùng
- Bác sĩ Chunder Roy: Người cha vô thần của bạn Santosh, được sư phụ tiên đoán mắc bệnh tiểu đường nặng và sẽ chết trong 5 tuần. Ông khỏi bệnh một cách kỳ diệu sau khi đeo linh phù theo lời khuyên, nhưng rồi chết sau sáu tháng vì không nghe lời khuyên ăn chay của Yogananda.
- Sasi: Người bạn phóng đãng được sư phụ cảnh báo. Sasi mắc bệnh lao nặng và được sư phụ chữa khỏi thần kỳ, nhưng cuối cùng vẫn chết vì không thay đổi lối sống.
- Dijen Babu: Người bạn hoài nghi về đạo lý trừu tượng. Yogananda đã giao cảm thần giao cách cảm với sư phụ để biết giờ tàu về, khiến Dijen hoàn toàn tin tưởng và từ bỏ việc học đại học để theo con đường tâm linh.
Chương V: Một chuyến du hành
Yogananda kể về chuyến đi Kashmir cùng sư phụ. Sư phụ luôn thể hiện khả năng biết trước mọi việc, từ việc bạn Auddy nghiện thuốc lá đến việc Yogananda bị đau ruột thừa. Sư phụ đã giữ Yogananda lại khỏi chuyến tàu để anh không gặp nguy hiểm trên đường. Sau đó, sư phụ cũng tiên đoán việc mình sẽ ngã bệnh nặng ở Kashmir nhưng cuối cùng vẫn khỏi, chứng tỏ sự chủ động của bậc chân sư trước bệnh tật và nghiệp báo.
Chương VI: Một trường hợp cải hối
Anh rể Satish Chandra Bose của Yogananda, một kế toán viên chỉ tin vào khoa học, vướng vào rắc rối tài chính nghiêm trọng do cấp dưới gian lận. Với đức tin vững chắc và sự tập trung cao độ, Yogananda đã giúp anh tìm ra sai sót và vạch mặt kẻ gian. Satish được giữ lại việc và từ đó cải hối, trở thành người sùng đạo, thường xuyên viếng chùa và tu tập thiền định.
Chương VII: Lễ xuất gia
Yogananda hoàn thành chương trình cử nhân văn khoa nhờ lời cầu nguyện, không phải do học tập chăm chỉ. Cha anh đồng ý cho anh xuất gia. Anh được sư phụ cho phép tự chọn pháp danh và lấy tên Yogānanda. Ngay sau lễ xuất gia, Yogananda có dự cảm về cái chết của anh trai Ananta và không thể ngăn cản. Sau đó, em gái Nalini của anh mắc bệnh nặng và bị liệt chân, bác sĩ cho là vô sinh. Yogananda chú nguyện, Nalini hồi phục đôi chân và sinh được hai con gái đúng như lời sư phụ tiên đoán, củng cố niềm tin vào pháp môn.
Chương VIII: Pháp môn Thiền định
Thiền định là pháp môn cổ xưa và quý giá ở Ấn Độ, được chân truyền qua nhiều đời. Sư phụ Śrī Yukteswar và thầy Lahiri Mahasaya đã truyền bá thiền định rộng rãi cho cả tăng sĩ và cư sĩ. Thiền không phải là bí ẩn mà là phương pháp rèn luyện tinh thần, giúp hành giả đạt được trí tuệ minh mẫn, cuộc sống thanh thoát và thậm chí là cải thiện đời sống vật chất. Sư phụ nhấn mạnh tiết độ trong ăn uống (ăn chay), sinh hoạt tình dục và kiêng cữ các chất kích thích là cần thiết để tiến bộ tâm linh. Việc tu tập thiền định đơn giản nhưng đòi hỏi sự kiên trì, đều đặn và hướng dẫn đúng đắn từ một chân sư.
Chương IX: Thiếu sinh học đường
Yogananda ấp ủ hoài bão về một nền giáo dục toàn diện, kết hợp kiến thức khoa học và nền tảng đạo đức tâm linh. Anh thành lập Thiếu Sinh Học Đường ở Ranchi, dạy phổ thông cùng thiền định và phương pháp Yogada. Quốc vương Kasimbazar hỗ trợ nhiệt tình. Tại đây, Yogananda tiên tri về cái chết của bé Kashi nhưng không ngăn được. Về sau, anh gặp lại Kashi tái sinh và cậu bé lại trở thành đệ tử của anh. Sư phụ Pranabā cũng đến thăm trường và sau đó viên tịch trong trạng thái an nhiên.
Chương X: Sư mẫu Kashi Moni
Yogananda đến Bénarès tìm hiểu về thầy Lahiri Mahasaya qua sư mẫu Kashi Moni, vợ của ngài. Bà kể về cuộc đời giản dị, đức độ của thầy và những phép lạ của ngài: bức chân dung cứu bà Kussa khỏi bão, và việc thầy hiện thân cứu con gái thứ chín của bà Abhoya bằng cách giữ đèn dầu không tắt. Ông Kālī Kumar Roy kể thêm về việc thầy Lahiri Mahasaya cải hóa ông chủ vô thần và một kẻ giả mạo tu sĩ bằng thần thông, chứng tỏ trí tuệ và quyền năng kín đáo của thầy.
Chương XI: Những trường hợp phục sinh
Sư phụ Śrī Yukteswar kể cho Yogananda và các học sinh về trường hợp phục sinh của người bạn tu Rāma. Rāma chết vì bệnh nặng, nhưng thầy Lahiri Mahasaya đã dùng 7 giọt dầu phộng để làm sống lại anh, nhằm dạy Śrī Yukteswar một bài học sâu sắc về đức tin. Thầy nhấn mạnh rằng không phải dầu mà là ý chí và niềm tin đã tạo nên phép lạ.
Chương XII: Cuộc gặp gỡ trên Hy Mã Lạp Sơn
Câu chuyện về Shyama Charan Lahiri (sau này là thầy Lahiri Mahasaya) gặp Tổ sư Babaji ở Ranikhet, Hy Mã Lạp Sơn. Babaji, một vị tu sĩ ẩn cư không tuổi, đã đánh thức ký ức tiền kiếp của Lahiri, nơi Lahiri từng là đệ tử thân cận của ngài. Babaji giao phó cho Lahiri trọng trách truyền bá pháp môn thiền định rộng rãi cho tất cả mọi người, không phân biệt căn cơ hay đẳng cấp, như một vũ khí chống lại sự suy thoái tinh thần. Lahiri Mahasaya sau đó trở về cuộc sống thế tục và bắt đầu công cuộc truyền bá pháp môn, thu hút hàng ngàn môn đệ.
Chương XIII: Đức tin và phép lạ
Chương này phân tích về phép lạ và mối quan hệ với đức tin. Phép lạ là có thật nhưng không phải mục đích tu tập; khoa học thường chỉ giải thích sau khi chúng xảy ra. Tác giả đưa ra các ví dụ từ Phật giáo (Đức Phật biết về vi khuẩn trong nước và các thế giới “phương dưới” từ hàng ngàn năm trước khi khoa học chứng minh) để minh chứng cho trực giác siêu việt của bậc giác ngộ. Phép lạ thường cần đức tin sâu xa và định tâm. Câu chuyện về vị thiền sư và đạo sĩ đi trên sông bằng nón chỉ ra rằng giá trị của sự tu tập không nằm ở thần thông. Các chân sư thường chấp nhận tai họa thay vì dùng thần thông để tránh nghiệp báo, vì không muốn tạo nghiệp mới.
Chương XIV: Chân sư
Chân sư có năng lực mầu nhiệm (biết quá khứ, tiên tri, chữa bệnh, chủ động về sinh tử) nhưng không lạm dụng. Họ chấp nhận khổ đau để gột rửa nghiệp báo và không tạo nghiệp mới bằng thần thông. Hành trạng của chân sư thường khó hiểu với người phàm, có thể thị hiện trong hình tướng xấu xí hoặc sống đời thế tục để giáo hóa. Thầy Lahiri Mahasaya là một ví dụ điển hình về chân sư sống đời thường nhưng giác ngộ. Tổ Bồ-đề Đạt-Ma, vị tổ Thiền tông đầu tiên ở Trung Hoa, cũng được nhắc đến với những phép lạ để hoằng pháp.
Chương XV: Một vị thánh sống
Yogananda thăm thánh Gandhi tại đạo viện Maganvadi. Ngài Gandhi sống thanh bần, tuân thủ 11 nguyên tắc của phong trào bất bạo động. Yogananda chứng kiến sự tự chủ của Gandhi, khả năng không dùng thuốc mê khi phẫu thuật. Ông cũng ca ngợi vợ Gandhi, bà Kasturabai, vì sự hy sinh và ủng hộ chồng. Yogananda hỏi Gandhi về ý nghĩa của “bất hại” (Ahimsā), và Gandhi giải thích đó là không làm tổn hại bất cứ sinh vật nào, ngay cả bằng tư tưởng, và cần vượt qua nỗi sợ hãi. Gandhi tin vào bản chất tốt đẹp của con người và dùng tình thương để chinh phục đối thủ. Cái chết của ngài là biểu tượng của tình thương và tha thứ cho kẻ sát nhân, được cả thế giới ca ngợi.
Chương XVI: Truyền pháp sang Hoa Kỳ
Năm 1920, Yogananda nhận được dự cảm phải sang Hoa Kỳ để truyền bá pháp môn thiền định. Bất ngờ, anh nhận được thư mời dự Đại hội Tôn giáo Toàn cầu ở Boston. Sư phụ Śrī Yukteswar và cha anh đều ủng hộ và cung cấp kinh phí. Trên chuyến tàu “City of Sparta”, Yogananda vượt qua nỗi lo lắng về tiếng Anh và đã thuyết pháp thành công. Sau Đại hội, anh lưu lại Boston, mở nhiều lớp thiền định và thực hiện chuyến thuyết pháp vòng quanh nước Mỹ, thu hút nhiều đệ tử. Năm 1925, anh thành lập đạo viện ở Los Angeles. Trước khi lên đường, Tổ sư Babaji đã hiện thân để củng cố niềm tin và xác nhận vai trò của Yogananda trong việc truyền bá đạo pháp ra phương Tây. Sư phụ Śrī Yukteswar cũng căn dặn Yogananda phải dung hòa văn hóa và hoằng pháp với đạo hạnh.
Chương XVII: Trở về Ấn Độ
Sau 15 năm ở Mỹ, Yogananda trở về Ấn Độ vào năm 1935 cùng hai đệ tử. Anh được đón tiếp nồng nhiệt tại Bombay và Calcutta. Anh đến thăm sư phụ Śrī Yukteswar tại Serampore. Cảm xúc vỡ òa khi gặp lại sư phụ đã già yếu. Yogananda cảm nhận được sự nhỏ bé của đạo viện cũ so với những gì anh đã xây dựng ở Mỹ, nhưng vẫn thấy ấm áp và yên bình. Anh báo cáo về những thành tựu hoằng pháp ở Hoa Kỳ, sư phụ lắng nghe với vẻ hài lòng và những nhận xét sắc bén như xưa.
Chương XVIII: Sư phụ từ trần
Sư phụ Śrī Yukteswar giao phó trách nhiệm điều hành các đạo viện cho Yogananda, nhận thấy mình đã lớn tuổi. Yogananda đi dự lễ Kumbha Mela. Sau đó, vào ngày 9 tháng 3 năm 1936, sư phụ Śrī Yukteswar từ trần tại Puri trong trạng thái an lạc tuyệt đối. Yogananda đau buồn và dằn vặt vì không được kề cận sư phụ lúc cuối đời. Ba tháng sau, trong một buổi thiền định, sư phụ hiện thân trước Yogananda, nhắc nhở anh về bản chất của sống chết, tầm quan trọng của việc hoằng pháp và củng cố niềm tin. Yogananda từ đó xác lập niềm tin vững chắc, tiếp tục sứ mệnh truyền bá đạo pháp với tinh thần tự tại, vô ngại của sư phụ.