Dẫn luận
Cuốn sách nghiên cứu Vùng đất Nam Bộ (Gia Định) dưới triều Minh Mạng, tập trung vào những biến động chính trị quan trọng từ khi Nguyễn Phúc Ánh thống nhất đất nước (1802) đến cuộc nổi dậy Lê Văn Khôi (1833-1835) và sự can thiệp của Pháp (1859). Tác giả làm rõ sự dao động trong phản ứng của người Nam Bộ đối với chính quyền trung ương, từ ủng hộ trở thành đối kháng và rồi lại ủng hộ chống ngoại xâm. Mục tiêu là tìm hiểu nguyên nhân các sự kiện chính trị, đánh giá nỗ lực của triều Nguyễn trong quản lý lãnh thổ mới, và cung cấp cơ sở để hiểu các mối quan hệ trung ương-địa phương ở Việt Nam hiện đại. Nguồn tư liệu phong phú bao gồm Đại Nam thực lục, Châu bản triều Nguyễn, ký sự của người nước ngoài và tài liệu địa phương như gia phả, khế ước.
Chương I: Di sản của hệ thống chính quyền Gia Định (1788 - 1802)
Chương này khảo sát sự hình thành Gia Định như một thực thể chính trị độc lập từ cuối thế kỷ XVIII. Gia Định ban đầu là căn cứ địa của Nguyễn Phúc Ánh chống Tây Sơn, với đặc điểm quyền lực địa phương mạnh mẽ dựa trên:
- Mối quan hệ cá nhân: Lòng trung thành của các tướng lĩnh và dân chúng với Nguyễn Phúc Ánh, người lớn lên và trưởng thành ở Gia Định, không chỉ dựa vào danh vị hoàng tử.
- Tính đa dạng tộc người: Chính quyền Gia Định khoan dung với người Công giáo, Hoa kiều, Khmer và các dân tộc thiểu số khác, huy động họ vào quân đội và bộ máy cai trị. Chính sách “hán di hữu hạn” (người Việt và người thiểu số có ranh giới rõ ràng) được áp dụng.
- Kinh tế: Gia Định là vùng đất màu mỡ, thu hút dân cư và có vai trò quan trọng trong việc cung cấp lương thực, vật liệu cho cuộc chiến.
Chương II: Gia Định thành Tổng trấn (1808 - 1832) và Lê Văn Duyệt
Sau khi nhà Nguyễn thống nhất đất nước (1802), Gia Định được tổ chức lại thành Gia Định thành Tổng trấn, một đơn vị hành chính bán tự trị.
- Cơ cấu: Tổng trấn Gia Định có quyền lực rộng lớn, kiểm soát cả Chân Lạp, điều hành kinh tế, quân sự và hành chính địa phương. Hầu hết các quan lại cấp cao đều là người Nam Bộ.
- Lê Văn Duyệt: Là Tổng trấn nổi bật nhất, cai quản Gia Định trong các giai đoạn 1812-1813 và 1820-1832. Ông được dân chúng Nam Bộ kính trọng và có đóng góp quan trọng trong việc đưa Minh Mạng lên ngôi.
- Mâu thuẫn với Minh Mạng: Căng thẳng nảy sinh do sự khác biệt trong quan điểm giữa Minh Mạng (theo Nho giáo nghiêm ngặt, tập trung quyền lực) và Lê Văn Duyệt (duy trì di sản khoan dung của Gia Định, với sự ủng hộ của Công giáo, cựu tù nhân và Hoa kiều). Minh Mạng lo ngại về ảnh hưởng của Lê Văn Duyệt và các nhóm này đối với sự thống nhất vương quốc.
Chương III: Giải thể quyền lực ở vùng đất Nam Bộ
Sau khi Minh Mạng lên ngôi, ông từng bước thực hiện chính sách xói mòn quyền lực của Gia Định thành và Lê Văn Duyệt:
- Loại bỏ thuộc hạ: Minh Mạng từng bước loại bỏ những người thân tín của Lê Văn Duyệt, thay thế bằng các quan lại trung ương.
- Kiểm soát Chân Lạp: Quyền bảo hộ Chân Lạp bị tách khỏi Lê Văn Duyệt và đặt dưới sự kiểm soát trực tiếp của triều đình.
- Suy yếu quân sự: Các lực lượng quân sự chủ chốt của Lê Văn Duyệt bị giải tán hoặc điều động đi nơi khác, thay thế bằng quân đội trung ương.
- Cải cách hành chính (1832): Gia Định thành Tổng trấn bị bãi bỏ, chia thành 6 tỉnh Nam Kỳ (Lục tỉnh), trực thuộc triều đình Huế. Các chức vụ quan trọng do quan văn từ miền Bắc và Trung nắm giữ, thay thế hoàn toàn giới chức địa phương Nam Bộ.
- Cuộc khởi nghĩa Lê Văn Khôi (1833-1835): Là phản ứng trực tiếp của người Nam Bộ, đặc biệt là tín đồ Công giáo, cựu tù nhân và Hoa kiều, chống lại chính sách tập trung quyền lực và đàn áp của Minh Mạng. Cuộc nổi dậy bị đàn áp dã man, Lê Văn Duyệt bị truy tố sau khi chết, và Nam Bộ chìm trong khủng bố.
Chương IV: Chính sách giáo hóa người Nam Bộ của Minh Mạng
Sau cuộc cải cách và đàn áp khởi nghĩa, Minh Mạng bắt đầu chiến dịch “giáo hóa” người Nam Bộ để hội nhập họ vào mô hình của triều đình:
- Ấn tượng về người Nam Bộ: Minh Mạng phê phán người Nam Bộ “lười biếng” trong học hành, ham mê kinh doanh (“mạt nghiệp”), xa hoa, dâm đãng và thiếu tôn trọng triều đình. Ông cho rằng họ “chỉ biết súy phủ, không biết triều đình”.
- Mở rộng cơ sở giáo dục: Xây dựng trường học ở cấp tỉnh, phủ, huyện; bổ nhiệm các chức danh giáo dục (Đốc học, Giáo thụ, Huấn đạo) từ quan văn miền Bắc và Trung để truyền bá Nho giáo.
- “Thập điều”: Ban hành “mười điều răn” (đôn nhân luận, chính tâm thuật, vụ bản nghiệp, thượng tiết kiệm, hậu phong tục, huấn tử đệ, sùng chính học, giới dâm nặc, thận pháp thủ, quảng thiện hành) để hướng dẫn đạo đức, khuyến khích nghề nông và chống Công giáo, củng cố lòng trung thành với triều đình.
- Tục thờ cúng: Lập đàn xã tắc, đàn tiên nông, văn miếu để tăng cường sự công nhận quyền lực hoàng gia và khuyến khích nghề nông.
- Gia tăng khoa bảng: Tăng cường cơ hội thi cử cho người Nam Bộ, dù tỉ lệ đỗ đại khoa vẫn thấp so với miền Bắc và Trung. Tuy nhiên, một thế hệ Nho sĩ mới, gắn bó với địa phương và sau này là phong trào chống Pháp, đã hình thành.
Chương V: Hậu quả của chính sách đồng hóa của Minh Mạng
Minh Mạng thực hiện chính sách đồng hóa mạnh mẽ các nhóm tộc người không phải Việt ở Nam Bộ và Chân Lạp, với mục tiêu Việt hóa họ về ngôn ngữ, phong tục và lối sống.
- Tư tưởng đồng hóa: Từ quốc hiệu “Việt Nam” sang “Đại Nam” (1838) phản ánh tham vọng mở rộng lãnh thổ và văn hóa. Minh Mạng coi “Hán” là người Việt thuần túy, khác với các “di” (Khmer, Chăm, Mã Lai, các dân tộc thiểu số khác) và “Thanh nhân” (Hoa kiều).
- Mô hình đồng hóa người Khmer: Sáp nhập làng Khmer vào tổng Việt, di chuyển làng Việt vào huyện Khmer, thành lập huyện mới pha trộn sắc tộc, và Việt hóa tín ngưỡng (ví dụ, thay chùa Khmer bằng chùa Việt, Việt hóa nghi lễ).
- Mô hình đồng hóa các tộc người thiểu số ở Biên Hòa: Chuyển đổi từ “sách” thành “thủ” rồi thành “tổng” Việt, đổi tên họ theo phong tục Việt, khuyến khích học tiếng Việt, và huy động họ vào nghĩa vụ quân sự.
- Đồng hóa Hoa kiều: Hủy bỏ các hội bang Thanh nhân ở Chân Lạp (1839), hạn chế hoạt động thương mại biển, và cải biến Thanh nhân thành Minh hương (thông qua hôn nhân và đăng ký).
- Xung đột tộc người: Chính sách đồng hóa dẫn đến các cuộc nổi dậy rộng khắp của người Khmer (1841-1845), thường có sự hợp tác của Hoa kiều. Người Nam Bộ, bao gồm cả binh lính và quan lại cấp thấp, bị cuốn vào các cuộc xung đột này, củng cố bản sắc “Hán nhân” Việt của họ.
Chương VI: Đạc điền và bảo vệ tư hữu ruộng đất
Chương này phân tích chính sách đạc điền (đo đạc ruộng đất) và bảo vệ tư hữu ruộng đất ở Nam Bộ từ năm 1836.
- Đặc điểm sở hữu ruộng đất ở Gia Định: Tư hữu ruộng đất là hình thức chủ đạo do quá trình định cư của hộ gia đình, tính lỏng lẻo của làng xã và ảnh hưởng từ tập quán của người Khmer và Hoa kiều. Tích tụ ruộng đất qua mua bán và khẩn hoang là phổ biến. Tính di chuyển cao của người dân Nam Bộ do trốn lính hoặc tìm kiếm cơ hội mới đã thúc đẩy quá trình này, dẫn đến sự tồn tại của “ruộng ẩn lậu”.
- Đạc điền và hệ quả: Triều đình tiến hành đo đạc ruộng đất, chuẩn hóa đơn vị đo lường (mẫu, sào, thước) và thiết lập địa bạ để tăng thu thuế và xác định dân số cho việc tuyển quân. Mặc dù ban đầu có ý định lập công điền, tỷ lệ công điền thực tế rất thấp (khoảng 3.58%). Chính sách này vấp phải sự phản đối của dân chúng và quan lại địa phương.
- Minh Mạng và quyền tư hữu: Minh Mạng, khác với nhiều quan lại, ủng hộ mạnh mẽ quyền tư hữu ruộng đất ở Nam Bộ. Ông coi trọng việc khai hoang, tăng sản lượng lúa gạo và thu thuế, chứ không phải việc phân phối lại đất đai. Nhà vua khuyến khích địa chủ khai hoang thêm, bán quan điền cho dân và ban cấp chức tước (như bá hộ) cho những địa chủ quyên góp hay lập làng mới. Điều này đã củng cố tầng lớp địa chủ tư nhân và liên kết họ với chính quyền trung ương.
Kết luận
Các chính sách của Minh Mạng đối với Nam Bộ đã tạo ra sự chuyển đổi sâu rộng:
- Từ bán tự trị đến kiểm soát trực tiếp: Gia Định mất đi tính tự trị, trở thành một phần Nam Kỳ, với quan lại trung ương nắm giữ các vị trí chủ chốt.
- “Giáo hóa” và Đồng hóa: Các chính sách giáo dục Nho học và đồng hóa sắc tộc nhằm biến người Nam Bộ thành “người Việt được giáo hóa”, và các dân tộc thiểu số thành người Việt. Điều này dẫn đến sự xuất hiện một thế hệ Nho sĩ mới và tăng cường ý thức dân tộc Việt, nhưng cũng gây ra căng thẳng và xung đột sắc tộc.
- Tăng cường tư hữu ruộng đất: Chính sách đạc điền của Minh Mạng cuối cùng đã củng cố quyền tư hữu và thúc đẩy tích tụ ruộng đất, đồng thời tích hợp tầng lớp địa chủ giàu có vào bộ máy hành chính qua việc ban cấp chức tước. Những địa chủ này sau này trở thành tầng lớp lãnh đạo ở Nam Kỳ.
Những thay đổi này, dù gây ra nhiều xung đột và đổ máu, đã định hình bản sắc Nam Bộ, củng cố lòng trung thành với triều đình Huế trong bối cảnh chống Pháp sau này, và tạo ra những tiền đề lịch sử quan trọng cho thế kỷ XX.