Cuốn sách “Viết cho các bà mẹ sinh con đầu lòng” của Bác sĩ Đỗ Hồng Ngọc là một cẩm nang quý giá, được cập nhật qua nhiều lần tái bản, cung cấp kiến thức toàn diện và thực tế về chăm sóc trẻ nhỏ.
Lời ngỏ và Viết thêm
- Mục đích: Giúp các bà mẹ sinh con đầu lòng vượt qua bỡ ngỡ, lo lắng trong việc nuôi con.
- Triết lý: Nuôi trẻ là sự kết hợp của bản năng, nghệ thuật và khoa học.
- Kinh nghiệm: Dựa trên kinh nghiệm của tác giả từ khoa Cấp cứu Nhi Đồng Sài Gòn và trải nghiệm làm cha.
- Năm xuất bản: Ấn bản đầu tiên 1974, tái bản 2006 với nhiều bổ sung.
Chương 1: Làm Quen Với Bé
- Ấn tượng đầu tiên: Bé sơ sinh có thể không giống hình dung, với da đỏ, vệt trắng, lông măng, đầu to, mềm.
- Phản xạ tự nhiên: Nắm chặt tay, bú, giật mình, nghiêng đầu.
- Đặc điểm sinh lý bình thường: Sưng tinh hoàn/âm hộ, vàng da sinh lý (ngày thứ 3), phân su, sụt cân ban đầu.
- Chăm sóc sơ khởi: Giữ ấm, cho bú sữa non, tiêm ngừa lao.
Chương 2: Sữa Mẹ
- Lợi ích vô cùng lớn lao: Cho bé (dinh dưỡng, kháng thể, dễ tiêu, vô trùng) và cho mẹ (co tử cung, điều hòa nội tiết, tình mẫu tử).
- Những trở ngại và giải pháp: Ít sữa (bú nhiều), ngực nhỏ (không ảnh hưởng), lo vóc dáng (không gây mập nếu ăn đúng), sự ích kỷ của người chồng/bạn bè.
- Cách cho bú: Sữa non, bú theo nhu cầu, mỗi cữ một bên vú, không kéo dài quá 20 phút.
- Vệ sinh cho người mẹ: Ăn uống cân bằng, tránh chất kích thích, giữ tinh thần vui vẻ, không kiêng khem quá mức.
- Dứt sữa: Nên càng lâu càng tốt (ít nhất 6 tháng), dứt từ từ.
Chương 3: Và… Sữa Bò
- Đánh giá sữa bò: Là sữa nhân tạo, cần kiến thức sử dụng đúng cách để tránh rối loạn dinh dưỡng.
- So sánh sữa bò và sữa mẹ: Sữa mẹ tốt hơn về chất đạm dễ tiêu, đường, kháng thể, sinh tố.
- Các loại sữa thường dùng: Sữa tươi (cần tiệt trùng), sữa đặc có đường (ngọt, dễ bón, bụ bẫm yếu đuối), sữa bột (nguyên vẹn, tách béo, sữa bột chua).
- Cách pha chế: Đọc kỹ hướng dẫn, pha đúng tỷ lệ, không dùng nước sôi già.
- Khẩu phần: Thay đổi theo tuổi, dựa vào sự thèm ăn và lên cân đều.
- Vệ sinh bình bú và núm vú: Súc rửa ngay, tiệt trùng kỹ, chọn núm vú phù hợp.
- Cách cho bú: Bồng bé như bú mẹ, bình sữa ngập núm vú, giúp bé ợ hơi. Cần bù đắp thiếu “sinh tố Y” bằng tình cảm.
Chương 4: Thực Phẩm Của Bé
- Nhu cầu dinh dưỡng: Rất cao ở trẻ nhỏ để tăng trưởng thể chất và trí tuệ.
- Sữa: Là thức ăn chính, nhưng cần bổ sung từ tháng thứ 4.
- Nước cháo, bột sữa: Tập ăn từ tháng thứ 4-5, giúp tiêu hóa sữa, làm quen thức ăn cứng. Cần hạn chế lạm dụng.
- Rau cải, trái cây, thịt trứng: Bắt đầu từ tháng thứ 5-6, tăng dần theo độ tuổi. Không ép ăn.
- Lời khuyên Viện Dinh Dưỡng: Ăn đa dạng, bú mẹ hoàn toàn 6 tháng, ăn bổ sung hợp lý, đủ đạm, chất béo, canxi, nước sạch, muối I-ốt, thực phẩm an toàn, duy trì cân nặng.
Chương 5: Vệ Sinh Hằng Ngày
- Tắm bé: Khi rún đã rụng và lành, tắm hàng ngày với nước ấm (37°C). Cần chuẩn bị kỹ, giữ chặt bé.
- Chăm sóc rún: Không băng quá chặt, để thoáng khí.
- Cứt trâu: Thấm dầu làm mềm rồi gỡ nhẹ.
- Hăm tã: Thay tã thường xuyên, giữ khô ráo, thoáng mát, tránh bôi kem/phấn quá mức.
Chương 6: Nhìn Bé Lớn Lên
- Các giai đoạn phát triển: Sơ sinh, nhũ nhi (0-2 tuổi), trước tuổi đi học (2-6 tuổi).
- Sự phát triển tâm cơ: Cử động đầu, lật, bò, đứng, đi, cười, nói.
- Đặc điểm theo tuổi: 0-1 tháng (bản năng), 2-3 tháng (nhận biết, cười đáp lại), 3-6 tháng (cứng cáp, biết lật, ngồi), 6-12 tháng (ngồi vững, trườn, bò, đứng chựng, đi vịn, bập bẹ nói), 1-2 tuổi (chạy, leo trèo, bắt chước, cá tính độc lập, chống đối), 3 tuổi (ngoan ngoãn, thích đóng kịch).
- Lưu ý: Sự phát triển cá biệt, không nên lo lắng quá mức.
Chương 7: Chiều Cao Và Cân Nặng
- Theo dõi sự phát triển: Sử dụng bảng trung bình để so sánh chiều cao, cân nặng, vòng đầu, vòng ngực theo tuổi.
- Đặc điểm phát triển: Tăng cân/chiều cao nhanh trong năm đầu. Vòng đầu to hơn ngực lúc nhỏ.
Chương 8: Mắt Bé
- Phát triển mắt: Phản xạ ánh sáng (sơ sinh), nhìn theo (đầy tháng), nhìn hai mắt (6 tháng).
- Vấn đề thường gặp: Ghèn mắt, nghẹt ống dẫn nước mắt, vàng mắt (sinh lý/bệnh lý), đỏ mắt (nhiễm trùng), dị vật, mắt hột, quáng gà, tật khúc xạ, cườm bẩm sinh.
- Chăm sóc: Tránh nhỏ thuốc bậy, không thổi mạnh khi có dị vật, vệ sinh.
Chương 9: Mũi Bé
- Nghẹt mũi sơ sinh: Do thay đổi môi trường, thích nghi dần. Không dùng thuốc nhỏ mũi người lớn.
- Nghẹt mũi do cảm: Giữ ấm, lấy đàm nhớt, tránh thuốc co mạch.
- Dị vật ở mũi: Không cố lấy nếu là vật tròn, cần đi bác sĩ.
- Chảy máu cam: Cúi đầu, ấn mũi, chườm đá. Tìm nguyên nhân nếu tái phát.
- Viêm mũi dị ứng: Do phấn hoa, bụi bặm, nấm mốc. Cần khám bác sĩ.
Chương 10: Răng Bé
- Mọc răng sữa: Thường từ 6 tháng, cá biệt có thể sớm/muộn. Không liên quan đến “yếu xương”.
- Triệu chứng mọc răng: Bứt rứt, khó ngủ, bỏ bú, ngứa nướu, chảy nước miếng, sốt, tướt.
- Chăm sóc răng sữa: Răng sữa quan trọng, cần vệ sinh tốt, tránh sâu răng. Tập đánh răng bằng kem flour từ 2 tuổi.
- Thứ tự mọc răng: Sữa (20 chiếc), vĩnh viễn (32 chiếc).
Chương 11: Rún Bé
- Cuống rún: Chăm sóc vết rún khô và rụng (5-15 ngày). Tránh băng chặt, giữ vệ sinh.
- Nhiễm trùng rún: Rịn nước vàng, sưng đỏ, cần đi bác sĩ.
- Sa ruột rún: Lồi rún khi khóc, thường tự khỏi, không cần phẫu thuật.
Chương 12: Bộ phận Sinh Dục Của Bé
- Hiện tượng bình thường: Sưng bìu dái/âm hộ, chảy chút máu/sữa non ở sơ sinh.
- Tật ở bé trai: Thiếu tinh hoàn (có thể tự xuống), dái nước (thường tự khỏi), sa ruột bẹn (cần can thiệp nếu thắt nghẽn), hẹp da bao qui đầu (cần nông hoặc cắt).
- Tật ở bé gái: Huyết trắng (thiếu vệ sinh, giun kim).
- Sờ mó bộ phận sinh dục: Bình thường, không nên cấm đoán. Cần giữ vệ sinh.
- Phân biệt giới tính: Giải thích thản nhiên, không quan trọng hóa vấn đề.
Chương 13: Bé Ghiền
- Các thói quen “ghiền”: Mút ngón tay, mân mê tai/khăn cũ.
- Nguyên nhân: Bản năng bú chưa thỏa mãn (bú bình), thiếu tình cảm, buồn, ganh tị.
- Điều trị: Không dùng biện pháp mạnh. Thỏa mãn bản năng bú, cho bú mẹ, núm vú cao su (vệ sinh), tăng cường tình cảm.
Chương 14: Cái Núm Vú Cao Su
- Mặt trái: Dơ bẩn, dễ nhiễm trùng.
- Mặt phải: Giúp bé nín khóc, tránh bú tay.
- Cách sử dụng: Hạn chế thời gian, nấu sôi tiệt trùng, nhúng nước tiêu mặn để tránh đẹn.
Chương 15: Bé Ngủ
- Thời gian ngủ trung bình: Giảm dần theo tuổi (16-20h sơ sinh, 12h lúc 6 tuổi).
- Lý do không ngủ: Đói, đau bụng, ăn không tiêu, thay đổi tâm lý.
- Tư thế ngủ: Sấp hay ngửa đều được, lưu ý thay đổi để tránh méo đầu.
- Tạo thói quen: Tập cho bé ngủ đúng giờ, ở nơi thoáng mát, yên tĩnh. Tránh phụ thuộc vào môi trường quá đặc biệt.
- Thức giấc giữa đêm: Tránh vỗ về quá mức, xử lý khi đói/ướt. Xử lý ác mộng nhẹ nhàng.
Chương 16: Bé Hay Giựt Mình
- Triệu chứng: Dễ giật mình, khó ngủ, sợ hãi, trằn trọc.
- Nguyên nhân: Ảnh hưởng di truyền, thần kinh non nớt (trẻ sinh non, sinh mổ).
- Điều trị: Tạo không khí yên tĩnh, nằm nệm mềm, gối chặn, ôm chặt bé, thao tác nhẹ nhàng khi tắm.
Chương 17: Bé Khóc
- Ý nghĩa tiếng khóc: Là tiếng nói của bé, cần thiết cho phổi hoạt động. Giúp mẹ nhận biết nhu cầu.
- Phân biệt tiếng khóc: Đói, ướt, đau bụng, bệnh, nhõng nhẽo.
- Khóc dạ đề: Do thần kinh non nớt, thường hết sau 3 tháng. Có thể dùng thuốc an thần nhẹ.
- Khóc đột ngột ở bé lớn: Cần cảnh giác bệnh nặng.
Chương 18: Bé Đau Bụng
- Đau bụng là triệu chứng phức tạp: Có thể do nhiều bệnh, từ nhẹ đến nguy hiểm.
- Nguy hiểm: Lồng ruột (đau từng cơn, ói, tiêu máu), sa ruột bị thắt nghẽn, viêm ruột thừa (đau hố chậu phải, sốt).
- Nguyên nhân khác: Sán lãi, bệnh tổng quát (cảm, thương hàn, sốt xuất huyết), trúng thực, bú không tiêu (sữa/bột pha sai).
- Đau bụng hồi 3 tháng: Do nuốt nhiều hơi khi bú/khóc. Cần soi núm vú đúng, ợ hơi.
- Tâm lý: Giận dữ, lo lắng.
Chương 19: Bé Nức Cụt
- Nguyên nhân: Co thắt cơ hoành, thường sau bú do sữa chảy mau hoặc thiếu kinh nghiệm bú.
- Điều trị: Uống vài muỗng nước. Không nguy hiểm, thường tự hết.
Chương 20: Bé Ợ Hơi
- Nguyên nhân: Nuốt không khí vào bao tử khi bú.
- Cách giúp ợ hơi: Xốc bé lên vai, vuốt lưng, đặt bé ngồi.
- Ợ hơi do ăn không tiêu: Thức ăn bột/đường lên men.
Chương 21: Bé Đổ Mồ Hôi
- Mồ hôi trộm: Đổ mồ hôi đêm không rõ nguyên nhân, do thần kinh chưa hoàn hảo, thường hết sau 3 tuổi.
- Nguyên nhân khác: Nóng nực (mặc quá nhiều áo), bệnh lý (sốt, sốt rét, lao phổi, sốt xuất huyết, còi xương).
- Chăm sóc: Mặc thoáng, lau khô mồ hôi thường xuyên, tắm rửa sạch sẽ.
Chương 22: Bé Tiểu Tiện
- Phát triển kiểm soát bàng quang: Chậm hơn trực tràng. Bé tự động tiểu tiện.
- Đái bậy: Bình thường dưới 3 tuổi. Khen ngợi khi bé báo tin kịp lúc. Tập cho bé đi tiểu ở nhiều nơi.
- Nguyên nhân đái bậy/đái dầm: Tâm lý (phát triển cá tính, phản kháng, ganh tị, sợ hãi), bệnh lý (nhiễm trùng, đái đường, hẹp bao qui đầu).
- Đái dầm: Trên 3-4 tuổi, có nguyên nhân tâm lý sâu xa (xung đột, thiếu tình thương). Không rầy la, tạo tự tin.
- Các vấn đề khác: Đái són (nhiễm trùng, tâm lý), đái nhiều (nhiễm trùng, đái đường, tâm lý, thuốc lợi tiểu), đái khó (hẹp bao qui đầu, sốt, mất nước), đái đục/máu (nhiễm trùng, trúng độc).
Chương 23: Bé và Sinh tố
- Vai trò của sinh tố: Cần thiết với lượng nhỏ để cơ thể hoạt động.
- Thiếu sinh tố: Do thực phẩm thiếu, bệnh tật, kiêng cữ quá đáng.
- Dư sinh tố: Do tự ý dùng thuốc bổ, chích. Tai hại không kém thiếu.
- Các loại sinh tố quan trọng: A (mù mắt, khô da; có trong gan, trứng, cà rốt, đu đủ), B1 (suy tim cấp tính, tê phù; có trong gạo lứt, sữa, trứng), B6 (làm kinh), B12 (thiếu máu), C (xuất huyết, biếng ăn; có trong trái cây tươi, rau sống), D (còi xương; tổng hợp từ ánh nắng mặt trời, có trong gan cá, trứng), K (cầm máu).
Chương 24: Sinh Tố Y
- Sinh tố Y (Yêu thương): Tối cần thiết cho sự phát triển toàn diện của trẻ.
- Năng lực kỳ diệu: Bé không chỉ sống bằng sữa mà còn bằng tình yêu. Thiếu yêu thương làm trẻ chậm lớn, khờ khạo, dễ bệnh, tử vong cao.
- Thí nghiệm khoa học: Chứng minh ảnh hưởng của tình yêu thương lên sự phát triển của trẻ.
- Tình mẹ: Không có ngay lập tức, phát triển từ từ. Bao la, không thể đếm đo.
- Thặng dư Sinh tố Y: Có thể làm bé hư, nuông chiều quá mức. Thường ở con đầu lòng, con một, con muộn.
Chương 25: Bé Gầy Ốm Quá
- Gầy ốm theo thời kỳ: Do mọc răng, cai sữa, chích ngừa, phát triển cá tính, có em.
- Nguyên nhân bệnh lý: Di truyền, bệnh truyền nhiễm (viêm phế quản, tiêu chảy, lao), sán lãi, thiếu dinh dưỡng (kiêng cữ, ăn sai lầm, ăn toàn bột).
- Nguyên nhân tâm lý: Bị chê, ép ăn, lo âu, ganh tị.
- Chữa trị: Tìm và chữa tận gốc nguyên nhân. Không lạm dụng thuốc bổ.
- Béo phì: Tình trạng đáng lo ngại ở thành phố do tẩm bổ quá đáng, fast food.
Chương 26: Bé Ăn Không Tiêu
- Nguyên nhân ăn không tiêu: Bệnh tật, thức ăn lạ, không chịu sữa bò (kinh niên), không chịu bột (ăn toàn bột).
- Triệu chứng: Không lên cân, da trắng bệch, bụng to, bắp thịt nhão, chậm phát triển, tiêu chảy kinh niên.
- Điều trị: Thay đổi thực đơn, sửa cách pha chế, thêm sinh tố và chất đạm. Cần kiên nhẫn.
Chương 27: Bé Biếng Ăn
- Nguyên nhân: Bệnh tật (tiêu chảy, cảm, viêm họng, lở miệng), tật bẩm sinh tiêu hóa, sai lầm dinh dưỡng (pha sữa sai, thiếu sinh tố/sắt, thừa sinh tố/thuốc bổ).
- Nguyên nhân tâm lý: Bị lường gạt (pha thuốc vào sữa), đổi thức ăn đột ngột, phát triển cá tính (thích ăn bốc, chống đối), ganh tị với em.
- Nguyên tắc chữa trị: Không ép, không nài nỉ, không so sánh. Tạo khung cảnh ăn uống thoải mái. Ăn theo sở thích, thay đổi món ăn hợp lý. Tránh thuốc kích thích.
Chương 28: Bé Sinh Thiếu Tháng
- Định nghĩa: Cân nặng dưới 2,5kg.
- Nguy hiểm: Dễ nhiễm trùng, xuất huyết não, hô hấp yếu, không chịu lạnh.
- Chăm sóc đặc biệt: Lồng ấp, hút đàm nhớt, cho bú sữa mẹ (hoặc sữa mẹ nặn ra). Giới hạn thăm viếng.
- Phương pháp Kangaroo: Sưởi ấm bằng hơi ấm mẹ và bú sữa mẹ thường xuyên.
- Lưu ý: Không quá lo lắng khi bé đã vượt qua giai đoạn nguy hiểm, tránh tạo mặc cảm cho bé.
Chương 29: Nuôi Con Sao Cho Giỏi
- Tầm quan trọng của năm đầu đời: Trẻ lớn nhanh chóng về thể chất và não bộ.
- 3 yếu tố phát triển: Lớn (xây dựng), trí khôn (bảo vệ), vận động (nhiên liệu).
- 3 nhóm thức ăn: Xây dựng (cá, thịt, trứng, sữa, đậu), Bảo vệ (rau, trái cây), Vận động (đường, bột, mỡ, dầu).
- Phối hợp thức ăn: Cân đối các nhóm chất. Thích hợp theo lứa tuổi.
- Dầu mỡ: Rất cần thiết cho trẻ, không nên kiêng.
- Chất và lượng: Ăn đủ chất, đủ lượng. Không phải ăn nhiều là tốt.
- Ăn uống khi bệnh: Càng cần ăn đủ chất để có sức chống bệnh. Không kiêng khem quá đáng. Sữa non rất quý.
- Tăng sữa mẹ: Cho bú sớm, bú nhiều lần, tự tin, tinh thần thoải mái, ăn uống đủ chất, uống nhiều nước.
- Mẹ bận đi làm: Tận dụng thời gian nghỉ hộ sản, tranh thủ cho bú, vắt sữa.
- Ăn dặm: Bắt đầu từ 4 tháng, từ từ, kiên nhẫn, đa dạng, sạch sẽ, ăn ít nhưng nhiều lần. Sữa vẫn là thức ăn chính.
Chương 30: Bé Và Tai Nạn
- Nguyên tắc: Tránh tai nạn là tốt nhất, nhưng không quá thận trọng làm bé nhút nhát.
- Phòng ngừa: Sắp xếp nhà cửa an toàn (cầu thang, ổ điện, bếp, vật sắc nhọn, hóa chất, thuốc men), đậy giếng, lu nước.
- Cấp cứu: Giữ bình tĩnh, rửa sạch vết thương, cầm máu, bất động xương gãy.
- Các loại tai nạn: Té (u đầu, sứt trán, nứt sọ), trật gân/gãy xương, xuất huyết (chảy máu cam, nội xuất huyết), dập móng tay, nuốt ngoại vật (kẹo, bi, kim, hạt), ngoại vật lọt vào phổi/mũi/tai, phỏng (bỏng), trúng độc (thuốc, hóa chất, thực phẩm), thú vật cắn, chết đuối, điện giật. Hô hấp nhân tạo (miệng qua miệng/mũi, ấn tim).
Chương 31: Bé Cảm
- Triệu chứng: Nhảy mũi, nghẹt mũi, ho, biếng bú, khó ngủ. Có thể sốt cao ở bé lớn.
- Nguyên nhân: Siêu vi, thời tiết, mệt mỏi. Hay lây.
- Sai lầm điều trị: Dùng thuốc nhỏ mũi người lớn (ngộ độc), cạo gió, xông hơi, cắt lể.
- Chăm sóc: Giữ ấm, uống nhiều nước, ăn lỏng nhẹ, hạ sốt đúng cách. Cảnh giác sốt xuất huyết.
Chương 32: Bé Nóng
- Nhiệt độ cơ thể: Bình thường 37°C, thay đổi nhẹ tùy thời tiết, hoạt động. Trên 38°C là sốt.
- Cách đo nhiệt độ: Hậu môn (chính xác nhất), nách (cần cộng 0,5°C).
- Đặc điểm sốt ở trẻ dưới 3 tuổi: Thần kinh chưa hoàn chỉnh, có thể bệnh nặng không sốt hoặc sốt cao do bệnh xoàng.
- Nguyên nhân sốt: Nhiễm trùng (vi trùng, siêu vi, ký sinh), thiếu nước, thuốc.
- Hạ sốt tạm thời: Cởi bớt áo, lau khô mồ hôi, uống nhiều nước, chườm mát (nách, háng, đỉnh đầu), thuốc hạ nhiệt.
- Dấu hiệu nguy hiểm: Mệt mỏi, bứt rứt, ói mửa, đau bụng, nhức đầu, cổ cứng, nốt đỏ da, lạnh tay chân, sốt kéo dài.
Chương 33: Bé Làm Kinh
- Cơn làm kinh: Mắt trợn ngược, co giật, sùi bọt mép, mê man.
- Nguyên nhân: Sốt cao đột ngột, thần kinh nhạy cảm (di truyền, sinh non), bệnh não bộ, rối loạn điện giải, thiếu B6, đường huyết thấp, chấn thương.
- Sai lầm điều trị: Nặn chanh, mật gấu, tam xà đởm (gây trúng độc, phỏng mắt, viêm phổi).
- Cấp cứu tạm thời: Bình tĩnh, chận giữa hai hàm răng, móc đàm nhớt, hạ sốt.
Chương 34: Bé Mửa
- Mửa và sựa: Mửa là nôn ra thức ăn đã tiêu hóa một phần, sựa là trào ngược nhẹ.
- Mửa thông thường ở sơ sinh: Do cách pha sữa/cho bú không đúng. Không nguy hiểm nếu bé vẫn lên cân.
- Mửa do nghẹt ruột: Hẹp môn vị phì đại (bé trai, mửa có vòi, gầy ốm). Cần phẫu thuật.
- Mửa kèm sốt: Dấu hiệu nhiều bệnh nguy hiểm (cảm, ho gà, sốt xuất huyết, viêm não).
- Nguyên nhân khác: Không chịu sữa/thức ăn, tâm lý.
- Cấp cứu: Ngừng ăn uống tạm thời, uống nước mát từng chút, cháo đặc. Nghiêng đầu bé khi mửa.
Chương 35: Bé Bón
- Định nghĩa: Phân cứng, khô, ít, khó đi. Không phải là bón nếu phân mềm dù ít đi.
- Bón ở bé bú mẹ: Thường bình thường (năm bảy ngày đi một lần).
- Bón ở bé bú sữa bò: Do pha sữa sai, thiếu nước, thiếu chất xơ.
- Nguyên nhân bệnh lý: Nhược giáp, phình ruột già (hiếm), rách hậu môn.
- Nguyên nhân tâm lý: Sợ đau khi đi cầu, phản kháng khi bị ép tập vệ sinh.
- Điều trị: Thay đổi cách pha sữa, uống nhiều nước, ăn trái cây, rau cải. Không lạm dụng thuốc xổ, thụt hậu môn.
Chương 36: Bé Tiêu Chảy
- Nguy hiểm: Mất nước, kiệt sức, suy dinh dưỡng. Dễ chết vì trúng độc thuốc cầm ỉa.
- Nguyên nhân: Sinh lý (bú mẹ), ăn uống sai cách (pha sữa loãng/đặc, thiếu cân đối, ăn toàn bột), kém hấp thu, dị ứng, kháng sinh, nhiễm trùng (vi trùng, siêu vi, ký sinh).
- Nguyên tắc điều trị: Uống nước tùy thích (ORESCOL), tiếp tục bú mẹ, không dùng thuốc cầm ỉa chứa á phiện.
- Dấu hiệu mất nước: Sụt cân, khát nước, mắt lõm, miệng khô, tiểu ít, thóp lõm, da nhăn, mạch nhanh, thở nhanh, sốc, làm kinh, sốt cao.
- Tiêu chảy kéo dài: Do sai dinh dưỡng, cần sửa chế độ ăn.
Chương 37: Bé Ho
- Chức năng ho: Tống đàm nhớt ra ngoài, làm dễ thở. Cần thiết.
- Nguyên nhân: Cảm, cúm, dị ứng, ho gà, viêm amidan, viêm phổi, lao.
- Dấu hiệu nguy hiểm: Tím tái, khó thở (trên 60 lần/phút), khò khè, co kéo lồng ngực. Cần cấp cứu.
- Điều trị: Chữa nguyên nhân. Chỉ dùng thuốc ho khi bé quá mệt/mất ngủ. Tránh thuốc ho chứa á phiện.
Chương 38: Bé Ho Gà
- Nguyên nhân: Vi trùng Hemophilus pertussis. Lây lan mạnh.
- Triệu chứng: Ho khan ban đầu, sau đó ho từng cơn dài, ho rũ rượi, tím mặt, hít hơi “cót” như gà gáy, ói mửa.
- Biến chứng: Viêm phổi, dãn cuống phổi, viêm não, xuất huyết, sa ruột bẹn.
- Điều trị: Kháng sinh, thuốc ho, an thần. Chăm sóc đặc biệt (hút đàm nhớt, ăn ít nhưng nhiều lần, băng chặt bụng).
- Phòng ngừa: Tiêm chủng DTC (bạch hầu, uốn ván, ho gà) sớm từ 1 tháng tuổi.
Chương 39: Bệnh Lao và bé
- Triệu chứng nghi ngờ: Nóng dai dẳng, đổ mồ hôi đêm, biếng ăn, sụt cân.
- Lây bệnh: Qua đường hô hấp từ người bệnh (cha mẹ, người thân). Không di truyền.
- Định bệnh: Khó khăn ở trẻ nhỏ. Cần phản ứng da, chụp phim phổi, xét nghiệm.
- Chữa trị: Dài hơi (nhiều tháng), đúng thuốc, đúng liều. Không bỏ thuốc giữa chừng.
- Phòng ngừa: Tiêm chủng BCG sớm (trong 3 ngày đầu).
- Phản ứng da (IDR): Dùng để xác định đã nhiễm lao chưa, không phải phản ứng (+) đều phải chữa trị.
Chương 40: Bé Nổi Hạch
- Hạch bạch huyết: Các “trạm gác” của cơ thể. Sưng lên khi có nhiễm trùng.
- Vị trí thường gặp: Cổ, gáy, nách, háng.
- Nguyên nhân: Viêm amidan, thúi tai, nhọt da đầu, lao hạch, Rubella, bướu máu (do sinh khó), phản ứng BCG, ghẻ nhọt, mèo cào.
- Lưu ý: Cần đi khám nếu hạch sưng to, đỏ, đau kèm sốt (đặc biệt dịch hạch).
Chương 41: Đẹn (TƯA)
- Định nghĩa: Đốm trắng đóng mảng ở miệng (lưỡi, môi, má trong), khó gỡ, do nấm Candida albicans.
- Phân biệt: Với sữa đọng, bợn lưỡi, lở miệng (áp-tơ).
- Nguyên nhân: Nhiễm từ mẹ (huyết trắng), miệng khô, môi trường acid, bú núm vú cao su dơ, dùng kháng sinh bừa bãi.
- Điều trị: Rơ miệng bằng nước muối/tiêu mặn, thuốc diệt nấm, tránh kháng sinh bừa bãi.
Chương 42: Bé và Lãi
- Sự phổ biến: Rất thường gặp ở Việt Nam.
- Nhiễm lãi sớm: Khi bé biết cho tay vào miệng (5-7 tháng).
- Các loại lãi: Lãi kim (ngứa hậu môn, đẻ trứng), lãi đũa (sinh sản nhanh, di chuyển qua phổi gây ho, ói), lãi móc (hút máu, gây thiếu máu).
- Triệu chứng: Gầy ốm, xanh xao, bụng to, khó ngủ, ho hen.
- Điều trị: Thuốc xổ lãi đúng liều. Quan trọng nhất là vệ sinh cá nhân, môi trường.
Chương 43: Bé Bị “Phong”
- Ý nghĩa của “phong”: Từ chung chỉ nhiều bệnh (cảm, co giật, cùi, lở loét, mề đay, ho hen, suyễn).
- Phong dưới góc độ y học: Dị ứng, phản ứng bất thường của cơ thể với kháng nguyên (bụi, phấn hoa, lông động vật, thức ăn, hóa chất).
- Yếu tố ảnh hưởng: Di truyền, tâm lý, thực phẩm, nhiễm trùng.
- Các bệnh dị ứng ở trẻ: Viêm mũi, lác sữa (eczema), mề đay, suyễn.
- Điều trị: Tránh kháng nguyên, thuốc giảm ngứa, thuốc dãn phế quản (suyễn). Cần rèn luyện để thích nghi.
Chương 44: Bé Vàng Da
- Phân biệt: Vàng da (da, mắt, nước tiểu vàng) với màu da vàng bình thường.
- Vàng da sinh lý: Thường vào ngày thứ 2-3 sau sinh. Không bệnh, tự khỏi.
- Vàng da bệnh lý: Do xung khắc nhóm máu mẹ con, viêm gan siêu vi, tắc ống mật, nhiễm trùng huyết.
- Carotenemia: Vàng da do ăn quá nhiều thực phẩm chứa carotene (cà rốt, đu đủ). Không cần thuốc gan.
Chương 45: Bé Tiêu Ra Máu
- Nguyên nhân: Thiếu vitamin K (sơ sinh), rách hậu môn (do bón), lồng ruột (đau bụng dữ dội từng cơn, ói), trĩ (hiếm), sốt thương hàn, sốt xuất huyết, kiết lỵ (amip, trực trùng).
- Phân biệt: Máu đỏ tươi, máu đen, máu lẫn đàm nhớt.
- Quan trọng: Cần đi khám bác sĩ ngay khi bé tiêu ra máu.
Chương 46: Ban
- Ý nghĩa của “ban”: Từ thông dụng chỉ nhiều triệu chứng (nóng, ho, nốt đỏ/trắng/đen, gầy ốm, rụng tóc).
- Sai lầm tai hại: Tin vào “thầy ban”, cữ ăn quá mức, dùng thuốc nam không đúng, dẫn đến biến chứng nặng hoặc tử vong (lao, suy dinh dưỡng, sốt xuất huyết).
- Quan điểm bác sĩ: “Ban” là triệu chứng, không phải bệnh. Cần tìm ra bệnh gốc để chữa.
Chương 47: Ban Đỏ (Sởi)
- Nguyên nhân: Siêu vi. Tương đối lành tính, tự khỏi.
- Lây truyền: Rất hay lây, mạnh nhất thời kỳ ủ bệnh và trước khi ban ra.
- Triệu chứng: Nóng cao 3-4 ngày, ho, sổ mũi, đỏ mắt, sợ ánh sáng. Sau đó ban nổi theo thứ tự từ đầu xuống thân, chân. Dấu Koplick trong miệng.
- Điều trị: Không có thuốc đặc hiệu. Giảm triệu chứng (hạ sốt, thuốc ho, vệ sinh). Không kiêng cữ ăn uống.
- Biến chứng: Thúi tai, viêm thanh quản, viêm phổi, tiêu chảy, viêm não (hiếm).
- Phòng ngừa: Tiêm chủng sởi lúc 9 tháng.
- Ban Rubella: Thể ban nhẹ, nguy hiểm cho phụ nữ mang thai 3 tháng đầu. Có vắc xin.
Chương 48: Ban Cua (Sốt Thương Hàn)
- Đặc điểm: Bệnh nguy hiểm trước kia. Dai dẳng, ma trêu quỷ hờn (mê sảng, suy kiệt).
- Nguyên nhân: Vi trùng Salmonella typhi. Lây qua nước uống/thức ăn thiếu vệ sinh.
- Triệu chứng: Nóng dai dẳng, mệt mỏi, nhức đầu, chảy máu cam, đau bụng, ói, tiêu chảy/bón. Có thể mê sảng.
- Biến chứng: Trụy tim mạch, xuất huyết, lủng ruột (nguy hiểm nhất).
- Chẩn đoán: Cấy máu, thử huyết thanh.
- Điều trị: Kháng sinh, chăm sóc, theo dõi biến chứng. Không kiêng cữ ăn uống quá mức.
- Phòng ngừa: Tiêm chủng, vệ sinh cá nhân và công cộng.
- Ban Đen: Sốt cao, ói mửa, làm kinh, tử ban (đốm đen tím) do Não mô cầu. Cần cấp cứu ngay.
Chương 49: Bệnh Còi Xương
- Nguyên nhân: Thiếu vitamin D. Thiếu nắng mặt trời, kiêng cữ quá đáng, bệnh rối loạn tiêu hóa.
- Triệu chứng: Gầy còm, chậm lớn, xương sọ mềm, trán dồ, chậm mọc răng, thóp chậm đóng, xương ức nhô, chân cong.
- Phòng ngừa: Cho bé ra nắng (10 phút mỗi ngày), bổ sung vitamin D (sữa công thức). Đừng kiều dưỡng quá.
- Dư sinh tố D: Gây biếng ăn, ói mửa, bón, gầy ốm, vôi hóa nội tạng.
Chương 50: Sốt Xuất Huyết
- Tác nhân: Siêu vi Dengue, muỗi Aedes aegypti (đốt ban ngày).
- Dịch tễ: Mùa mưa, trẻ 3-8 tuổi.
- Triệu chứng: Sốt cao đột ngột (khó hạ), mệt mỏi, nhức đầu, đau bụng (hông phải), ói mửa. Ngày thứ 3-6 nguy hiểm nhất (hết sốt nhưng có thể sốc).
- Dấu hiệu xuất huyết: Nốt đỏ nhỏ (không mất khi ấn), bầm tím, chảy máu cam, ói/tiêu phân đen.
- Dấu hiệu sốc: Lạnh tay chân, da đổi sắc (thâm, tím), mạch yếu/mất.
- Chẩn đoán: Triệu chứng lâm sàng, dấu dây thắt, thử máu (Hct, tiểu cầu, Dengue).
- Điều trị: Không có thuốc đặc hiệu. Bù dịch truyền là chính. Theo dõi sát dấu hiệu tiền sốc/sốc.
- Phòng ngừa: Tiêu diệt muỗi, tránh muỗi chích (mặc quần áo kín, thoa thuốc, dọn dẹp nơi đọng nước).
Chương 51: Viêm Gan Siêu Vi
- Các loại: A (ăn uống), B (máu, tình dục, mẹ sang con), C, D, E.
- Viêm gan B: Phổ biến, có thể gây xơ gan, ung thư gan. Lây qua máu, tình dục, mẹ sang con. Có vắc xin.
- Diễn tiến: 90% cấp tính tự khỏi. 10% mãn tính (người lành mang virus hoặc biến chứng xơ gan/ung thư).
- Triệu chứng cấp tính: Nóng sốt, nhức mỏi, vàng da/mắt, nước tiểu sậm, đau bụng, biếng ăn, nôn ói (10% trường hợp).
- Điều trị: Nghỉ ngơi, dinh dưỡng. Không có thuốc đặc trị.
- Phòng ngừa: Bỏ thói quen chích chọt không vô trùng, an toàn tình dục, tiêm chủng cho trẻ sơ sinh và nhóm nguy cơ cao.
Chương 52: Sốt Bại Liệt
- Nguyên nhân: Siêu vi trùng đường ruột. Tấn công sừng trước tủy sống.
- Triệu chứng: Nóng sốt vài ngày, sau đó liệt đột ngột (thường một chân, không đều). Mất phản xạ đầu gối.
- Hậu quả: Liệt vĩnh viễn, teo cơ. Có thể liệt hô hấp gây tử vong.
- Điều trị: Chưa có thuốc đặc trị. Vật lý trị liệu.
- Phòng ngừa: Tiêm chủng/uống vắc xin bại liệt sớm từ 1 tháng tuổi. Việt Nam đã thanh toán nhưng cần cảnh giác.
Chương 53: Phong Đòn Gánh (Uốn Ván)
- Nguy hiểm: Tỷ lệ tử vong cao (50%).
- Nguyên nhân: Vi trùng hình que Clostridium tetani trong bụi, đất, phân. Xâm nhập qua vết thương (đặc biệt vết thương nhỏ, cắt rún dơ bẩn).
- Độc tố: Tấn công thần kinh, gây co rút bắp thịt.
- Triệu chứng: Cứng hàm (không bú được ở sơ sinh), co rút bắp thịt (cổ, lưng), co giật toàn thân (cong người như đòn gánh). Bé vẫn tỉnh táo.
- Điều trị: Tại bệnh viện lớn (huyết thanh kháng độc tố, kháng sinh, an thần, mở khí quản). Không chữa tại nhà.
- Phòng ngừa: Tiêm chủng DTC sớm từ 1 tháng tuổi. Tiêm vắc xin uốn ván cho bà mẹ mang thai.
Chương 54: Bạch Hầu
- Nguyên nhân: Vi trùng Klebs Loeffler. Hay lây.
- Đối tượng: Trẻ 6 tháng - 10 tuổi (dưới 6 tháng có miễn dịch mẹ).
- Triệu chứng: Sốt, màng giả màu trắng xám dính chặt ở cổ họng, thanh quản (gây khó thở khi hít vào, tiếng khò khè, tắt tiếng). Có thể ở mũi, da, tim.
- Biến chứng: Viêm cơ tim, liệt thần kinh (liệt họng, tay chân, mắt).
- Điều trị: Huyết thanh kháng độc tố (càng sớm càng tốt), kháng sinh, mở khí quản nếu nghẹt thở. Cần chữa trị tại bệnh viện.
- Phòng ngừa: Tiêm chủng DTC sớm từ 1 tháng tuổi.
Chương 55: Trái Rạ (Thủy Đậu)
- Nguyên nhân: Siêu vi Varicella Zoster.
- Triệu chứng: Nóng nhẹ hoặc không sốt. Nổi mụn nước rải rác (không đều, ở mọi nơi, cả da đầu, lòng bàn tay/chân), ngứa, có lõm ở giữa. Sau vài ngày khô vảy, để lại sẹo cạn.
- Phân biệt với đậu mùa: Đậu mùa nặng hơn, sốt cao, mụn không lõm, nổi đối xứng.
- Biến chứng: Nhiễm trùng do gãi, viêm phổi, viêm thận, viêm não (hiếm).
- Điều trị: Tự khỏi. Giảm ngứa, vệ sinh da. Không bôi thuốc mỡ có corticoid.
- Lây truyền: Rất hay lây (trước và suốt tuần lễ ra mụn).
- Phòng ngừa: Vắc xin thủy đậu.
- Dời leo (Zona): Cũng do Varicella Zoster, thường ở một bên cơ thể, đau nhiều.
- Quai bị (Mumps): Do siêu vi, sưng má (một hoặc hai bên), lành tính.
Chương 56: Những Điều Cần Biết Về HIV/AIDS
- AIDS: Hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải. Giai đoạn cuối của nhiễm HIV.
- HIV: Virus gây suy giảm miễn dịch ở người.
- Đặc điểm HIV: Dễ bị tiêu diệt ngoài cơ thể (nhiệt độ 56°C, chất tẩy rửa). Sống sót lâu trên kim tiêm.
- Tiến triển bệnh: Giai đoạn I (không triệu chứng, thời kỳ cửa sổ), Giai đoạn II (cận AIDS, triệu chứng kéo dài), Giai đoạn III (AIDS thực sự, nhiễm trùng cơ hội, ung thư, rối loạn thần kinh).
- Chẩn đoán: Xét nghiệm máu (ELISA, Western Blot).
- Đường lây truyền: Tình dục (70-80%), máu (truyền máu, tiêm chích, phẫu thuật, dùng chung vật dụng cá nhân), mẹ sang con (mang thai, sinh đẻ, sữa mẹ).
- Không lây truyền: Tiếp xúc thông thường (ăn uống, bắt tay, ôm ấp, tắm chung, nói chuyện, ho, hắt hơi).
- Phòng ngừa: Sống chung thủy, tình dục an toàn (bao cao su), hạn chế tiêm chích, vô trùng dụng cụ y tế, phụ nữ nhiễm HIV không nên mang thai.
- Xã hội: Không kỳ thị, chăm sóc người bệnh, không cách ly, trẻ nhiễm HIV có thể đi học, tiêm chủng (trừ BCG nếu có triệu chứng AIDS), lợi ích sữa mẹ (cân nhắc).
Chương 57: Lịch Chủng Ngừa
- Lịch tiêm chủng: BCG (lao), Viêm gan B, Bại liệt, Bạch hầu-ho gà-uốn ván (DTC), Sởi, Viêm não Nhật Bản, Thủy đậu, Quai bị, Rubella, Tả, Thương hàn.
- Tầm quan trọng: Ngừa bệnh nguy hiểm, giảm biến chứng. Càng sớm càng tốt.
- Lưu ý: Phản ứng thuốc (sốt, đau), chống chỉ định (tiền căn kinh phong, viêm thận, suyễn), tiêm nhắc lại. Tiêm viêm gan B cho trẻ sơ sinh có mẹ HbsAg (+).
- Vắc xin phối hợp: Hiện có nhiều loại phối hợp tiện lợi.
Chương 58: Làm Sao Cho Bé Uống Thuốc
- Dạng thuốc: Bột, giọt, tọa dược (nhét hậu môn), viên.
- Phối hợp thuốc: Nhiều loại có thể pha chung để giảm số lần uống.
- Thái độ của mẹ: Thản nhiên, tự nhiên, không năn nỉ, không dọa nạt. Kể chuyện để đánh trống lảng.
- Cách pha: Với chút đường, nước cam, trái cây ưa thích (ướp lạnh càng tốt). Không trộn vào sữa.
- Thuốc viên: Tán nhỏ, trộn với thức ăn mềm (chuối, khoai).
Chương 59: Bà Nội, Bà Ngoại, Bà Hàng Xóm… và Bé
- Xung đột thế hệ: Bất đồng ý kiến về chữa bệnh (hiện đại vs truyền thống).
- Dẫn chứng: Các trường hợp trẻ tử vong do tin thầy lang, cữ ăn quá mức, bỏ viện về chữa mẹo.
- Vai trò của người lớn tuổi: Cần sự giúp đỡ, kinh nghiệm thực tế. Nhưng cần sáng suốt để chọn lựa phương pháp khoa học.
- Thái độ: Nhận sự cố vấn nhưng có giới hạn. Đối với hàng xóm cần cẩn thận với lời khuyên không có cơ sở.
Chương 60: Bệnh Do… Ba Mẹ Bé Gây Ra
- Bé tiểu nhiều: Do uống “nước mát” (có tính lợi tiểu).
- Bé vàng da: Do ăn quá nhiều cà rốt, bí đỏ, đu đủ (thừa caroten).
- Bé bón: Do lạm dụng thụt hậu môn khi bé không thực sự bón (bú mẹ ít đi ngoài).
- Bé khò khè, ho hoài: Do khói thuốc lá thụ động, nhang muỗi.
- Bé biếng ăn: Do thuốc bổ (gây no giả), thay đổi thực đơn liên tục.
- Cạo gió: Gây vỡ mạch máu, bầm tím, ngộ độc dầu, nicotine. Đắp chanh/sả khi co giật gây ngạt thở, phỏng.
- Các bệnh “văn minh” khác: Lạm dụng máy lạnh, tã xứ lạnh, mỹ phẩm, nước khoáng/sâm, thay thế thịt trứng bằng bột ngọt/mì gói. Gây béo phì, suy dinh dưỡng.
Chương 61: Tủ Thuốc Gia Đình
- Mục đích: Cấp cứu sơ khởi khi bé ốm đau bất ngờ.
- Vật dụng thiết yếu: Bông gòn, băng, gạc, thuốc sát trùng, ống thủy (nhiệt kế), thuốc hạ sốt (uống/nhét hậu môn), thuốc nhỏ mắt.
- Nguyên tắc an toàn: Để nơi cao ráo, ngoài tầm tay trẻ. Ghi rõ tên/cách dùng. Loại bỏ thuốc hết hạn.
Chương 62: Đi “Khám” Bác Sĩ
- Trẻ em không phải người lớn thu nhỏ: Bệnh và diễn tiến bệnh khác xa người lớn. Cần thận trọng.
- Thời điểm đi khám: Tốt nhất là khám trẻ lành mạnh định kỳ để theo dõi sự phát triển, tiêm chủng, phát hiện sớm bệnh.
- Khi nào cần khám khẩn cấp: Thần sắc và thái độ thay đổi (biếng ăn, mệt mỏi, cáu kỉnh), nóng, làm kinh, lạnh tay chân, ho, khó thở, ói mửa, tiêu chảy, nổi mụn/vết bầm, sưng, đau nhức, tai nạn.
- Chọn bác sĩ: Nên chọn bác sĩ nhi khoa tổng quát để được chăm sóc toàn diện và hướng dẫn chuyên khoa khi cần.
- Tại phòng khám: Cần cung cấp thông tin bệnh sử chính xác, chi tiết. Cởi bỏ quần áo bé để khám kỹ.
- Xét nghiệm: Chỉ làm khi cần thiết theo chỉ định bác sĩ. Không tự ý yêu cầu.
- Toa thuốc: Hỏi rõ ràng về tên, liều lượng, cách dùng, thời gian. Không dùng lại toa cũ hay chia sẻ toa thuốc.
- Chích thuốc: Nên hạn chế ở trẻ em. Chỉ chích khi cần thiết.
- Chăm sóc bé bệnh: Thản nhiên, tươi cười, không tỏ ra lo lắng trước mặt bé. Tuân thủ chỉ dẫn bác sĩ về ăn uống, điều trị. Cho bé giải trí.
- Vào bệnh viện: Mẹ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc theo dõi, chăm sóc. Cần hợp tác với nhân viên y tế.
- Thái độ của bác sĩ: Không phải lạnh lùng, mà là sự bình tĩnh, sáng suốt cần thiết để chữa bệnh. Cần thông cảm cho họ.
- Tóm lại: Khám trẻ lành mạnh, chọn bác sĩ nhi khoa, theo dõi sát, hợp tác với y tế.