VĂN MINH ĐÔNG PHƯƠNG VÀ TÂY PHƯƠNG
Tác phẩm của Thu Giang Nguyễn Duy Cần là một khảo luận sâu sắc, so sánh và phân tích hai nền văn minh Đông phương và Tây phương, nhằm tìm ra con đường tổng hợp và cân bằng cho nhân loại trong bối cảnh hỗn loạn của thế kỷ XX.
TIỂU DẪN
- Mục đích: Bàn về văn minh Đông phương và Tây phương trong tình thế hỗn độn hiện thời, kiểm soát lại bảng giá trị của đôi bên để tìm giải pháp chung.
- Thắc mắc về danh từ: Nhấn mạnh tính tương đối của các định nghĩa “Đông phương tinh thần” và “Tây phương vật chất”, coi chúng là khuynh hướng chung chứ không phải tuyệt đối.
- Phân biệt văn minh Tây phương: Chỉ đề cập đến văn minh cơ giới hiện đại, không phải thời trung cổ.
- Thái độ phê bình: Không thiên vị, chỉ trích sự mất quân bình, quá độ của mỗi nền văn minh. Mục đích là tìm hiểu, không phải phê phán.
- Vấn đề bảo thủ và cách mạng: Phủ nhận cách mạng phá hoại triệt để quá khứ. Nhấn mạnh sự liên tục của con người và “hồn dân tộc”. Cần “bảo thủ sáng suốt” (giữ tinh hoa Đông phương - học về tâm linh) và “cách mạng sáng suốt” (dùng khoa học Tây phương - mưu cầu đời sống vật chất đầy đủ).
- Hướng nội và hướng ngoại: Sử dụng khái niệm của C.G. Jung để phân biệt tính khí, coi đây là gốc rễ của sự khác biệt giữa hai nền văn minh.
PHẦN I: NHỮNG ĐẶC TÍNH CỦA VĂN MINH ĐÔNG PHƯƠNG VÀ TÂY PHƯƠNG
Chương I: Hướng nội và hướng ngoại
- Đặc điểm: Người Đông phương bản sinh hướng nội (trầm ngâm tư tưởng), người Tây phương bản sinh hướng ngoại (hoạt bát náo động).
- Ảnh hưởng: Tính khí chi phối tư tưởng, tạo ra sự ưa thích khác nhau đối với các hệ thống triết học (vô vi vs hữu vi).
- Tính tương đối: Hướng nội và hướng ngoại không tuyệt đối, mà là khuynh hướng chiếm ưu thế.
Chương II: Nội tâm và ngoại tướng
- Đông phương: Nhạy cảm với tâm linh, chú trọng ý nghĩa ẩn chứa bên trong hình thức, coi trọng chuyện thần kỳ, cổ tích hơn sự kiện lịch sử trơn.
- Tây phương: Chú trọng sự vật, hiện tượng bên ngoài.
Chương III: Vô danh và hữu danh
- Đông phương: Chuộng những gì vô danh, mang tính bao gồm, tổng quát, vĩnh viễn đại đồng (hồn dân tộc, quốc gia). Coi trọng sự vô kỷ, không hiếu danh.
- Tây phương: Chú trọng cá nhân, hữu danh.
Chương IV: Bản thể và Sắc tướng
- Đông phương: Sùng thượng cái Duy nhất, cái Một (Đạo), học siêu hình về Bản thể (l’Etre). Tìm và thực hiện cái Bản thể có sẵn nơi mình (tự giác, tu thân).
- Tây phương: Học về sắc tướng, hướng về sự trở nên (le Devenir), tìm kiếm sự hoàn thiện từ bên ngoài.
Chương V: Nhu nhược và Cương cường
- Đông phương: Sức mạnh tinh thần, chinh phục bản thân (“thắng nhơn giả hữu lực, tự thắng giả cường”). Không có chủ nghĩa đế quốc thuần túy.
- Tây phương: Sức mạnh vũ lực, chinh phục thế giới bên ngoài. Khuynh hướng dùng bạo lực xuất phát từ tâm cảm yếu đuối, nghèo kém bên trong (“tự ty mặc cảm”).
Chương VI: Quan niệm về hạnh phúc
- Đông phương: “Thiểu tư quả dục”, “qui căn phản bộc”, tìm hạnh phúc trong sự toàn mãn bản thân, con đường vô vi, giải thoát.
- Tây phương: Lo chiếm đoạt ngoại vật, thâu trữ nhiều, không bao giờ thỏa mãn, tạo ra “tiến bộ” bằng cách tìm kiếm và thỏa mãn nhu cầu bên ngoài.
Chương VII: Bình tĩnh và náo động
- Đông phương: Bình tĩnh, thuận mạng (sanh ký tử qui), coi sống chết là biến đổi trạng thái tạm thời. Không quá tha thiết thời gian.
- Tây phương: Lo âu, áy náy, sợ chết, coi thời gian là vàng bạc, bôn chôn tranh thủ thời gian.
Chương VIII: Trầm mặc và hoạt động
- Đông phương: Trọng sự trầm mặc (contemplation), không bận tâm hoạt động vô ích.
- Tây phương: Trọng hoạt động (action), coi trọng “tiến bộ” vật chất, dễ trở nên độc tài, dùng bạo lực.
Chương IX: Đạo thành công
- Tây phương: Thờ chủ nghĩa thành công, coi “thời gian là tiền bạc”, thiếu kiên nhẫn, làm nhanh, lớn, nhiều. Đánh giá con người theo năng lực sản xuất vật chất.
- Đông phương: Quân tử trọng tiết tháo, không vụ thành công bằng thủ đoạn bất nghĩa (ví dụ: Quan Vân Trường tha Tào Tháo). “Hưu tương thành bại luận anh hùng”.
Chương X: Đạo học và Khoa học
- Đông phương: Sở trường về Đạo học (học về tâm linh, tu thân, tự giác), khinh học trục vật.
- Tây phương: Sở trường về Khoa học (học về sắc tướng, chinh phục thiên nhiên).
- Phê phán: Khoa học hóa Đạo học Đông phương làm mất tinh hoa, biến Đạo học thành sắc tướng (ví dụ: Thông thiên học).
Chương XI: Quan niệm về bậc vĩ nhân
- Đông phương: Vĩ nhân là người thực hiện được bản thân, diệt tư dục, “vô kỷ, vô công, vô danh”.
- Tây phương: Vĩ nhân là kẻ chiếm đoạt thế lực, của cải, khoa trương, dùng hữu vi (ví dụ: Alexandre Đại đế, Napoléon).
Chương XII: Phẩm và Lượng
- Đông phương: Trọng Phẩm (tinh thần, chiều sâu), mỗi sinh vật có giá trị tuyệt đối nếu thực hiện được nguồn sống của mình.
- Tây phương: Trọng Lượng (vật chất, chiều rộng), giá trị con người dựa trên của cải, quyền thế, số lượng. Bệnh “tự ty mặc cảm” biểu hiện qua việc thích “thật to, thật mau, thật nhiều”.
Chương XIII: Bình đẳng và Dân chủ
- Tây phương: Bình đẳng hình thức, san bằng nhất luật mọi cá nhân (lá phiếu bác học bằng lá phiếu thợ mộc). Lượng đánh tan Phẩm.
- Đông phương: Bình đẳng tinh thần, căn cứ trên sự bất bình đẳng tự nhiên (tài năng khác nhau), trọng tự do phát triển bản tánh cá nhân.
Chương XIV: Quan niệm về Giáo dục
- Đông phương: Giáo dục cá nhân hóa, tùy căn cơ mà dạy, trọng Phẩm (chiều sâu), khuyến khích tự tìm hiểu, khải phát tiềm năng.
- Tây phương: Giáo dục chung, khuôn mẫu, trọng Lượng (chiều rộng), nhồi nhét nhiều kiến thức sơ đẳng, tạo ra trí thức nửa mùa.
Chương XV: Quan niệm về Học hỏi
- Đông phương: Sự hiểu biết do tự mình tìm ra, khơi gợi từ nội tâm (đồng thinh tương ứng). Sách vở vắn tắt để kích thích suy ngẫm.
- Tây phương: Sự hiểu biết do bên ngoài đem đến, ghi nhớ, học thuộc lòng. Học tắt, phổ thông, cưỡng bách làm sai lệch bản sắc.
Chương XVI: Óc khuyến dụ
- Đông phương: Không khuyến dụ, khoan dung, tôn trọng tự do tư tưởng cá nhân, ít chiến tranh tôn giáo (ví dụ: Phật giáo Đại thừa).
- Tây phương: Hiếu thắng, cuồng tín, ham khuyến dụ, truyền bá văn minh của mình bằng vũ lực. Xuất phát từ “óc đảng phái” và “tự ty mặc cảm”.
Chương XVII: Óc phê bình và biện bác
- Đông phương: Không thích phê bình, biện bác, coi đó là phủ nhận tự do, cản trở học sâu. Tìm hiểu bằng thông cảm.
- Tây phương: Thích phê bình, biện bác, coi đó là tự do tư tưởng. Lý luận dùng để minh chứng lẽ phải của mình. Quá quan trọng hóa sự kiện mà quên tính tương đối của chúng.
Chương XVIII: Óc tổng quan
- Đông phương: Lấy Đạo học làm căn bản, học Tổng Quan và Duy Nhất (vũ trụ đạo), không chia phân Trời, Người, Vũ trụ.
- Tây phương: Học nhị nguyên, phân chia, phân tích, dễ sa vào lạc lối nếu thiếu tổng hợp.
- Ảnh hưởng của văn minh cơ giới: Làm suy yếu tinh thần, óc sáng tạo, con người trở thành nô lệ máy móc, chỉ tranh giành vật chất đến kiệt sức (ngụ ngôn “người chiếm đất”).
PHẦN II: TỔNG HỢP
Chương I: Tổng hợp
- Thực trạng: Hai nền văn minh cực đoan, xung đột. Sự Tây phương hóa Đông phương dẫn đến mất bản sắc, nô lệ tinh thần.
- Cảnh báo Tây phương: Nguy hiểm của sự phát triển vật chất quá độ (Einstein, Romain Rolland). Tây phương thiếu hồn, Đông phương thiếu xác.
- Yêu cầu: Cần sự quân bình, tổng hợp hai nền văn minh để tồn tại và hạnh phúc (“một tâm hồn trong sạch trong một thân thể tráng kiện”).
- Ngụ ngôn “Anh mù và anh què”: Tượng trưng cho sự cần thiết hợp tác giữa Tây phương (hành động mù quáng) và Đông phương (trầm ngâm bất động).
Chương II: Tổng hợp thế nào?
- Không thi đua vật chất: Sẽ dẫn đến tự diệt. Phát triển vật chất quá mạnh làm suy yếu tinh thần.
- Không hỗn hợp giản đơn: Mỗi văn minh có giá trị riêng, thích ứng với dân tộc.
- Bí quyết: Thực hiện lại “thế quân bình của mình”. Tây phương trở về học truyền thống trung cổ, Đông phương giữ học tâm linh.
- Luật Âm Dương: Hai tính khí hướng nội và hướng ngoại đều tồn tại trong mỗi người và mỗi nền văn minh, cần điều hòa.
- Sự hoài niệm của Tây phương: Ham đọc sách Đông phương do tò mò và hoài niệm “của báu tinh thần đã mất”. Nhưng dễ đọc nhiều mà không cảm hóa được, chỉ vụ lượng.
- Phê phán: Tây phương đã tự phá hoại phong vị thuần túy của mình, nên giờ trân trọng những gì còn sót lại ở Đông phương. Xung đột Đông - Tây là xung đột nội tại mỗi người.
Chương III: Thay lời kết luận
- Việt Nam: Sứ mạng đặc biệt, không chạy theo đuôi văn minh vật chất Tây phương.
- “Thời đại hắc ám”: Vật chất lấn át đạo đức.
- Ngụ ngôn “Hũ vàng”: Minh họa sự biến chất tâm hồn vì vật chất.
- Cảnh báo: Đông phương bị vật chất hóa sẽ không hiểu nổi tâm trạng liêm khiết xưa, có thể coi đó là lạc hậu.
PHỤ LỤC
1. Luật Âm Dương hướng nội hướng ngoại trong nhân loại
- Giải thích: Luật mâu thuẫn bổ túc nhau (Âm trung hữu Dương; Dương trung hữu Âm).
- Phân loại: Đông (Âm, hướng nội), Tây (Dương, hướng ngoại); và các biến thể con (Ấn Độ - thuần Âm, Trung Hoa - Dương trong Âm; La Tinh - Âm trong Dương, Nhật Nhĩ Man - thuần Dương).
2. Tư tưởng của các danh sĩ quốc tế đối với vấn đề Đông phương và Tây phương
- Trích dẫn: Nhiều nhà tư tưởng Tây phương nhận định về ưu nhược điểm của hai nền văn minh, nhấn mạnh sự cần thiết của cân bằng tinh thần và vật chất.