Giới thiệu về “Người Biết Sống Một Mình”
Cuốn sách tập trung vào giáo lý cốt lõi của đạo Bụt về việc “sống một mình” (độc cư), giải thích rằng đây không chỉ là sự tách biệt vật lý mà là một trạng thái tâm thức. Bắt đầu với câu chuyện về khất sĩ Thượng Tọa, người thực hành độc cư một cách hình thức, Bụt đã chỉ ra một lối sống “một mình” đích thực, mầu nhiệm hơn, dựa trên sự quán chiếu và an trú trong hiện tại.
Nội dung kinh Bhaddekaratta
Đức Thế Tôn dạy rằng người biết sống một mình là người:
- Không tìm về quá khứ: Không luyến tiếc, ràng buộc vào những gì đã qua.
- Không tưởng tới tương lai: Không mơ tưởng, lo lắng, ràng buộc vào những gì chưa đến.
- An trú vững chãi và thảnh thơi trong hiện tại: Quán chiếu sự sống trong từng giờ phút, không bị các tham ái lôi cuốn bởi hiện tại.
Bụt giải thích chi tiết về việc không bị lôi cuốn bởi quá khứ (nhớ về hình thể, cảm thọ, tri giác, tâm tư, nhận thức), tương lai (mong ước về các yếu tố tương tự) và hiện tại (cho rằng “ta là” các yếu tố hình thể, cảm thọ, v.v. đang xảy ra).
Về chủ đề kinh
Chủ đề “sống một mình” là một tinh yếu trong giáo lý đạo Bụt, phản ánh nếp sống tỉnh thức. Bụt đã khen ngợi thầy Ekavihariya (người sống độc cư chân chính) và hướng dẫn thầy Thera về bản chất của chánh niệm trong độc cư. Sống một mình đích thực không phải là xa lánh xã hội, mà là buông bỏ các nội kết, những ràng buộc bên trong. Ví dụ về thầy Migajala được Bụt dạy rằng bị ràng buộc bởi đối tượng của giác quan thì dù ở rừng sâu vẫn là “người sống hai mình”.
Kinh Bhaddekaratta (“Người Biết Sống Một Mình”) rất nổi tiếng và được lặp lại nhiều lần trong kinh điển Pali và Hán tạng. Tên kinh được dịch là “Người Biết Sống Một Mình” vì nó truyền tải ý nghĩa của một “người ưa thích sống một mình một cách tốt đẹp nhất, giỏi giang nhất, lý tưởng nhất”. Nhiều câu chuyện minh họa các vị khất sĩ như Samiddhi, Lomasakangiva, Ananda đã tìm đến Bụt hoặc các cao đệ (Kaccana) để thỉnh cầu giảng giải bài kệ này, cho thấy tầm quan trọng của nó.
Nguyên tắc, phương pháp hành trì
Không ghét bỏ thế gian và xã hội
Sống một mình theo giáo lý Bụt không có nghĩa là chán ghét thế gian hay xa lánh xã hội. Ngược lại, nó là việc duy trì chánh niệm trong hiện tại, dù ở trong rừng sâu hay giữa thành thị, giữa đám đông. Người tu vẫn cần nương tựa Tăng đoàn và học hỏi từ các bạn đồng tu, đồng thời giữ vững sự tỉnh thức của mình.
Sống một mình đem lại sự giàu có về nội tâm
Khi sống chánh niệm, con người không bị đánh mất trong quá khứ hay tương lai, không bị lôi kéo bởi tham ái, hờn giận. Điều này giúp khôi phục sự giàu có nội tâm, mang lại niềm vui, sự hiểu biết và tình thương, giúp ta tiếp xúc với cuộc đời một cách sâu sắc và ý nghĩa hơn.
Nội kết
Nội kết là những tâm tư đóng kết lại, thúc đẩy ta nhớ về quá khứ (tiếc nuối, hối hận) hoặc lo sợ/ước mơ về tương lai. Có chín loại nội kết chính (tham ái, thù hận, kiêu mạn, si mê, thành kiến, chấp thủ, nghi ngờ, đố kỵ và ích kỷ), trong đó si mê là căn bản. Việc nhận diện và chuyển hóa nội kết là một phần quan trọng của thiền quán, giúp ta giải thoát khỏi những ràng buộc tâm lý.
Hiện tại cũng làm bằng quá khứ
Khi quán chiếu sâu sắc, ta nhận ra quá khứ đang hiện diện trong hiện tại qua những nội kết và tùy miên (hạt giống ngủ ngầm trong tâm thức). Bằng cách chuyển hóa hiện tại, ta có thể thay đổi cả quá khứ, giải thoát mình khỏi những bóng ma ám ảnh và học hỏi từ những trải nghiệm đã qua.
Đừng tưởng tới tương lai
Việc mơ tưởng hoặc lo sợ về tương lai, dù đôi khi mang lại hy vọng, cũng có thể làm ta xao nhãng khỏi hiện tại và làm suy yếu khả năng đối phó với thực tại. Bụt dạy rằng ta chỉ có thể xây dựng tương lai bằng những chất liệu của hiện tại. Chăm sóc hiện tại chính là cách tốt nhất để chăm sóc tương lai.
Quá khứ và tương lai nằm cả trong hiện tại
Những cảm xúc như hối hận, tiếc nuối, ước ao hay sợ hãi đều là những tâm niệm đang xảy ra trong hiện tại. Việc nhận thức và chuyển hóa những tâm niệm này trong hiện tại sẽ giúp chuyển hóa cả quá khứ và tương lai. Pháp sám hối trong đạo Bụt dựa trên nguyên lý “Tội tùng tâm khởi”, khuyến khích ta chuyển hóa tâm mình để xóa bỏ lỗi lầm và làm thanh tịnh hiện tại.
Sự sống nằm trong hiện tại
Chỉ có hiện tại là có thật, là nơi ta có thể tiếp xúc với sự sống, giải thoát, giác ngộ và hạnh phúc. Bụt dạy phép Vô Tác (Vô Nguyện) để chấm dứt sự tìm cầu ở tương lai và trở về toàn vẹn trong hiện tại. Khi an trú “vững chãi và thảnh thơi” trong hiện tại, ta quán chiếu được tính vô thường và vô ngã của vạn vật, không còn sợ hãi chúng mà còn trân quý những mầu nhiệm hằng ngày. Tiếp xúc với khổ đau bằng tâm từ bi cũng là cách nuôi dưỡng lòng nhân ái và hành động vì sự tiến bộ.
Nếp sống an lạc và tự do
Thực tập quán chiếu trong hiện tại dẫn đến một nếp sống an lạc, thảnh thơi và tự do. Việc tinh tiến thực tập giúp ta đạt đến giải thoát toàn vẹn, khi đó cái chết không còn làm ta sợ hãi.
Vượt thoát sinh tử
Bụt dạy rằng sinh tử là những khái niệm sai lầm về bản chất của vạn pháp. Sự vật chỉ biến đổi hình thái, không từ không mà có, không từ có mà về không. Nhìn thấu suốt tính vô thường và vô ngã của năm yếu tố tạo nên “cái ngã” (sắc, thọ, tưởng, hành, thức) giúp ta vượt thoát ý niệm về ngã, và do đó, vượt thoát khỏi sinh tử. Cái thấy bất sinh bất diệt của vạn pháp mang lại thái độ Vô Úy (không sợ hãi) đối với sinh và diệt, giúp ta “đánh bại thần chết”.
Phụ đính
Phụ đính trình bày các bản dịch khác nhau của bài kệ Bhaddekaratta từ các kinh điển Hán tạng, như “Bạt Đại La Đế kệ” và “Hiền Thiện kệ”, minh họa thêm sự phổ biến và ý nghĩa sâu sắc của giáo lý này.