Lời nói đầu và Mục lục
- Lời tựa của Nhà xuất bản: Tình dục là bản môn thuộc khoa học nhân văn, cần sự khoan dung và hiểu biết. Nghệ thuật kiểm chế là sự hành dâm cao thượng. Cuốn sách không khuyến dâm mà là nghiên cứu về tình dục qua các thời đại, các nền văn hóa như Kama-Sutra. Tê Nữ Kinh, một pho sách cấm kỵ thời phong kiến, nay được dịch ra tiếng Việt với ý nghĩa bảo tồn và truyền bá kiến thức.
- Lời dịch giả: Tê Nữ Kinh được coi là tuyệt vời hơn Kama Sutra trong nghệ thuật yêu đương. Tuy nhiên, quan niệm bảo thủ thời xưa đã giấu kín nó hàng ngàn năm. Tác giả nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu biết nghệ thuật ái ân để tránh đổ vỡ gia đình và khẳng định Tê Nữ Kinh là kim chỉ nam cho đời sống lứa đôi trọn vẹn.
A. Hiểu biết các bí quyết hành sự dựa trên Âm dương và ngũ hành.
- Hoàng Đế cảm thấy suy nhược, lo sợ khi giao hợp. Tê Nữ giải thích rằng đây là do Âm Dương không điều hòa trong sinh hoạt phòng sự.
- Nếu tinh lực nữ cường thắng hơn nam, nam giới sẽ mất hưng thú. Cần điều hòa lửa và nước như nấu ăn.
- Ghi chú:
- Hoàng Đế là một trong Tam Hoàng, được cho là đã phát minh Bát Quái và nghiên cứu Âm Dương Ngũ Hành.
- Phục Hy dạy về hôn nhân và quan hệ tình dục: Nam (Dương) chuyển động trái, Nữ (Âm) chuyển động phải. Nam ở trên, Nữ ở dưới đón tiếp.
- Hoàng Đế suy nhược do làm việc quá sức và không biết cách giao hợp đúng.
- Tê Nữ trả lời dựa trên thuyết Âm Dương Ngũ Hành: Nước khắc lửa, nữ quá mạnh sẽ hại nam.
- Sự không hòa hợp trong cao trào của hai bên, hoặc nam xuất tinh sớm khi nữ chưa đạt cực khoái, sẽ gây ra bệnh tật và sự bất hòa.
B. Nhiếp bì và cường tinh (Bồi thần và cường dương)
- Hoàng Đế hỏi Bành Tổ về phương pháp kéo dài tuổi thọ. Bành Tổ trả lời: Giữ tinh khí, thu dưỡng tinh thần, uống thuốc bổ dưỡng có thể trẻ mãi không già.
- Quan trọng nhất là biết cách giao hợp đúng pháp để hợp thành nhất thể như trời đất. Nếu không, sẽ tổn thần và đoản mệnh.
- Ghi chú:
- Bành Tổ là một triết nhân thông hiểu thuật dưỡng sinh, nổi tiếng sống lâu và có khả năng cường dương.
- Thái Nữ là một phụ nữ xinh đẹp, am hiểu phòng sự, chỉ dạy cho Bành Tổ.
- Sách cổ ghi lại việc Thái Nữ dạy vua Mộc Vương thuật phòng trung, giúp vua hưởng thụ kết quả diệu kỳ của việc giao hoan đúng phương pháp.
- Thuốc cường tinh của Trung Quốc khác với thuốc kích dâm hiện đại; chúng giúp bồi bổ thần thể, tiết chế xuất tinh và tăng khoái cảm.
C. Chơi nhiều ắt mất (Đa ngã, tiểu tiết)
- Bành Tổ khuyên Hoàng Đế: Giao hợp nhiều lần với nhiều cô gái trẻ đẹp nhưng tiết giảm sự xuất tinh.
- Nguyên tắc: “Đa dục niên thanh nữ giao hợp, tiết tánh lạc giao bất tiết” - giao hợp nhiều với gái trẻ nhưng ít xuất tinh. Tiết giảm xuất tinh giúp thân thể nhẹ nhàng, không bệnh tật.
- Ghi chú:
- Bành Tổ chú trọng tâm lý trị liệu: Vua bận việc quốc sự, nên vui chơi với cung nữ để giải tỏa lo âu.
- “Chơi nhiều ắt mất” nghĩa là vui chơi nhiều nhưng không được mất sức, càng ít xuất tinh càng tốt.
- Gái trẻ thanh xuân giúp người đàn ông cảm thấy mình hưởng thụ nhiều, mạnh hơn, may mắn.
- Quan niệm này cũng được bác sĩ Havelock Ellis đề xuất: Vợ chồng nên tạo sự thanh xuân, tươi mới cho nhau để tránh nhàm chán.
- Cuộc sống hiện đại bận rộn dễ gây bất an tâm lý, ảnh hưởng sinh lực. Lời khuyên của Bành Tổ vẫn còn giá trị.
D. Chín lần cạn một lần sâu (Cửu thiển nhất thâm)
- Tê Nữ khuyên Hoàng Đế: Khi hành sự, coi người con gái như ngựa thích, tự coi mình như ngọc quý.
- Khi thấy nữ giới cực khoái, thân thể vặn vẹo, phải mau rút dương vật ra khỏi âm hộ để tránh xuất tinh sớm.
- Cần thận trọng và kiểm chế, như người đứng trên bờ vực sâu.
- Ghi chú:
- Nam giới dễ hưng phấn và mất kiểm soát, trong khi nữ giới khởi động chậm hơn. Sự lệch pha này cần được điều hòa.
- “Coi nữ nhân như ngựa thích”: Nhẹ nhàng, mơn trớn khắp thân để kéo dài sự đồng bộ hưng phấn.
- “Coi mình như ngọc thích”: Quý trọng bản thân, tiết kiệm tinh khí, không xuất tinh quá sớm khi đối phương chưa sẵn sàng.
- Sự phối hợp, đồng bộ trong giao hợp là rất quan trọng.
- Người Do Thái coi trọng “cưỡng dâm sau hôn nhân” nếu chồng không đợi vợ.
- Kỹ thuật vuốt ve trước khi ái ân: Mơn trớn từ ngón tay, ngón chân, vai, cổ, vành tai, đặc biệt là liếm những vùng nhạy cảm.
- Nguyên tắc “Cửu thiển nhất thâm hữu tam tế tam nhược hoành hoành”: Chín lần đâm nông, nhẹ nhàng để chuẩn bị, sau đó một lần đâm sâu, mạnh mẽ. Đồng thời kích động hai bên âm hộ ba lần trái, ba lần phải.
- “Tứ vãng sanh hoãn”: “Khi chết đi vào, khi sống đi ra”. Rút ra khi dương vật còn cương cứng, đợi dương khí hồi phục rồi lại vào khi mềm hơn, kéo dài cuộc vui.
E. Dưỡng sanh và luyện khí
- Hoàng Đế hỏi có nên ngưng giao hợp một thời gian dài không. Tê Nữ trả lời không nên.
- Trời đất có mùa, ngày đêm thay đổi, con người cũng phải thuận theo quy luật Âm Dương. Ngưng giao hợp làm tinh khí không tuần hoàn, đạo Âm Dương bị cắt đứt, không bồi bổ thần thể được.
- Phải luyện khí, thải ra trọc khí, thu vào tân khí để tăng cường sự tráng kiện của thần thể.
- Ghi chú:
- Dương vật không giao hợp giống như rắn hổ mang nằm chết cứng trong hang.
- Tê Nữ Kinh kết hợp nhiều phương pháp dưỡng sinh: đạo dẫn, luyện khí, thai tức, bế cực, thực tiếp, giao hợp.
- Đạo dẫn: Vận động co duỗi, hít thở để lưu thông máu huyết, cường tráng thân thể (tương tự thể dục dưỡng sinh). Hoa Đà nổi tiếng về đạo dẫn.
- Luyện khí: Hít thở không khí đúng cách, thải thán khí, hít tân khí để lọc máu.
- Thai tức: Thở như thai nhi trong bụng mẹ, hít thở bằng mũi, giữ hơi lâu, thở ra từ từ. Giảm thiểu thở ra thán khí, tích trữ dưỡng khí trong cơ thể, giúp phản lão hoàn đồng.
- Tiểu châu thiên: Luyện khí công dẫn dưỡng khí từ Đan điền (rốn) qua các huyệt đạo quan trọng trên cơ thể, giúp cường dương và kéo dài thời gian giao hợp.
- Hành khí (của nữ giới): Co rút âm hộ theo ý muốn để kích thích dương vật, giúp nam giới khó xuất tinh.
F. Tứ thái và tình thú (Hoàn cảnh và hứng thú)
- Hoàng Đế hỏi về nguyên tắc tiết độ trong giao hợp. Tê Nữ trả lời: Giao hợp phải thuận theo bản chất Âm Dương, không nên lệch lạc làm nam suy nữ yếu.
- Nguyên tắc cơ bản: An định sự hào hức, tâm trạng hứng thú, tinh thần sung mãn.
- Khi có đủ ba điều này, tinh khí sẽ tập trung, không sợ nóng lạnh, đói no. Giao hợp từ từ, giữ ba nguyên tắc trên thì tinh lực nam không suy nhược, khoái cảm nữ lên đến tột đỉnh.
- Ghi chú:
- Tê Nữ nhấn mạnh điều hòa và an dưỡng thần tâm trong giao hợp.
- Tăng gia tình cảm (độ sướng) do ba yếu tố: phản ứng thần kinh, kích thích ngoại giới, kỹ thuật tình giao.
- Nữ giới cần các yếu tố hiện thực (mắt thấy, tai nghe lời yêu đương, xúc giác mơn trớn) để hưng phấn, khác với nam giới chỉ cần tưởng tượng.
- Ngoại cảnh có thể làm nguội lạnh tình dục nữ giới (ví dụ: đèn sáng quá). Nữ giới thích ái ân trong bóng tối.
- Hưng phấn nam nữ khác nhau về thời gian. Cần “bồi dưỡng khí thái” - tạo hoàn cảnh và khí thái để cả hai cùng hưng phấn.
- Hiểu tâm lý nữ giới (thẹn thùng, chạy trốn, muốn thấy và cần vuốt ve) giúp nam giới chủ động tạo cuộc xuân tình viên mãn.
- “Bồi dưỡng khí thái” là thể hiện Đạo Âm Dương: Tạo sự hài hòa giữa hai bên, tránh vội vàng, thiếu chuẩn bị.
G. Tứ thời và ngũ tạng (Tạng con người và bốn mùa)
- Hoàng Đế hỏi Huyền Nữ về Âm Dương. Huyền Nữ giải thích: Vạn vật đều theo đạo Âm Dương giao hợp mà sinh ra. Dương được Âm thì hóa dục, Âm bảo vệ Dương thì lớn lên.
- Khi giao hợp, nam giới phải tuân thủ bát giới (8 điều cấm kỵ), nữ giới tuân thủ cửu luật (9 điều không thể phạm) để tránh bệnh tật và tổn mệnh.
- Ghi chú:
- Các điều cấm kỵ và luật lệ sẽ được đề cập sau.
- Kinh Huyền Nữ và Tê Nữ tương tự, cùng nhấn mạnh quy luật tự nhiên, tiết độ, và ứng dụng luật Âm Dương.
- Y học Trung Quốc: Ngũ tạng (tim, gan, tỳ, phế, thận) thuộc Âm, Lục phủ (mật, bao tử, ruột non, ruột già, bàng quang, tam tiêu) thuộc Dương. Chúng cần hài hòa Âm Dương để cơ thể khỏe mạnh.
- Hoàng Đế Nội Kinh nói “Trời đất có tứ thời và ngũ hành”. Các yếu tố như vui, giận, buồn, lo, sợ ảnh hưởng đến ngũ tạng và sức khỏe.
- Ngũ lao thất thương: Hao tổn do tâm trạng quá mức làm tổn thương các bộ phận tương ứng (vui quá hại tim, giận quá hại gan…).
- Giấc mơ cũng phản ánh tình trạng ngũ tạng (ví dụ: phế suy mơ thấy giết người; thận suy mơ thấy bơi thuyền).
- “Dương đắc Âm nhi hóa, Âm đắc Dương nhi dưỡng” - Nam cần nữ để phát triển, nữ cần nam là nguyên tắc bất di bất dịch, giải thích đạo Âm Dương qua giao hợp.
H. Tận hôn một khắc đồng ngàn vàng
- Hoàng Đế hỏi về nguyên tắc giao hợp Âm Dương. Tê Nữ đáp: Giao hợp là chuyện tự nhiên của trời đất để sinh sôi nòi giống. Thuận theo Âm Dương, nam tinh cường, nữ trăm bệnh tiêu trừ, cả hai đều khoái lạc.
- Không hiểu nguyên lý giao hợp sẽ tổn thương thần thể.
- Nguyên tắc giao hợp:
- Tâm tính an định.
- Khí hòa hài hòa.
- Tình thái ổn định.
- Thần tâm nhất chú.
- Y phục dưỡng sinh (ăn mặc thoải mái).
- Không nóng quá, lạnh quá.
- Không no quá, đói quá.
- Tâm tư quang minh, hành vi rõ ràng.
- Tình tình tự nhiên, thần thái ung dung.
- Ghi chú:
- Các nguyên tắc trên nhấn mạnh sự thong dong, tự tin, hòa hợp trong giao hợp để kéo dài cuộc vui và thỏa mãn nữ giới.
- Sự vội vàng, hấp tấp dẫn đến nam giới “khúc ngoại biên ải” (xuất tinh sớm), làm nữ giới hụt hẫng và ảnh hưởng đến những lần sau.
- Thống kê cho thấy tỷ lệ thất bại đêm tân hôn khá cao do xuất tinh sớm hoặc dương vật không cương cứng.
- Sự chuẩn bị tâm lý tự tin, thong dong là rất cần thiết.
- Sau lần thất bại đầu tiên, các lần sau có thể thành công hơn nếu cả hai kiên nhẫn.
- Nữ giới không nên trách móc khi nam giới xuất tinh sớm, mà nên an ủi và động viên.
- Nếu nữ giới quá đau, cần ngừng ngay và mơn trớn, nói lời yêu đương để tạo không khí thuận tiện.
I. Tâm bệnh, khí hòa, giữ thái tự nhiên (Bệnh tĩnh, tự tin, phong thái tự nhiên)
- Hoàng Đế hỏi về tình trạng dương vật yếu, khó cương cứng, xuất hiện sớm. Tê Nữ trả lời: Đây là bệnh thường của nam nhân.
- Cần chuẩn bị tâm lý, từ từ tiến hành, giữ tâm tĩnh khí hòa, thong dung, thì dương vật sẽ tự nhiên cương cứng.
J. Vuốt ve mơn trớn
- Hoàng Đế hỏi: Tại sao nữ giới không có hưng thú, âm đạo khô khan?
- Huyền Nữ đáp: Nguyên lý Âm Dương tương ứng. Nữ giới không được kích thích thì sao phát khởi cường lực được?
- Khi giao hợp, nam nữ cần hữu tình, hữu ý với nhau, khi đó cảm hứng mới nảy sinh, nữ giới mắt môi đê mê, nam giới khí hưng, tự nhiên tiết ra dịch thể bôi trơn. Nữ giới sẵn sàng phối hợp, cửa thành mới mở rộng đón chào.
- Huyền Nữ nhấn mạnh sự “tiên hồ” (khai mở, dẫn dắt) qua vuốt ve, mơn trớn (“các món ăn chơi”).
- Vuốt ve cần nhẹ nhàng trước, mạnh mẽ sau. Nam giới cần kinh nghiệm để biết phụ nữ thích được vuốt ve ở đâu, nhẹ nhàng hay mạnh bạo.
- Nghệ thuật vuốt ve cần có trình tự và tự nhiên: Từ trên xuống dưới, từ trước ra sau, từ ngoài vào trong. Sử dụng ánh mắt, hơi thở, bàn tay, ngón tay, môi, lưỡi, răng…
- Ghi chú:
- Nữ giới thụ động, e lệ nên nam giới cần chủ động kích hoạt. Khi nữ giới chìm đắm trong xuân tình, họ sẽ dễ dàng hòa theo.
- Nữ giới không nên quá e lệ, mà nên chủ động chỉ dẫn cho nam giới biết sở thích của mình.
- Sự tham lam quá độ trong vuốt ve có thể khiến nam giới mất kiểm soát và xuất tinh sớm, làm cuộc vui không trọn vẹn.
K. Trắc định tình cảm
- Huyền Nữ trả lời Hoàng Đế về cách nhận biết khoái cảm của nữ giới qua:
- Ngũ chúng (Năm dấu hiệu):
- Gò má ửng hồng: Sẵn sàng nhập cuộc.
- Đầu nhũ hoa cương cứng, dưới mũi rịn mồ hôi: Bắt đầu hành sự.
- Mũi se, miệng khô, nuốt nước bọt: Hoạt động mạnh bên ngoài xuân cung.
- Âm đạo trơn hoạt: Đưa dương vật vào.
- Xuân thủy tràn ra cửa cung: Thu binh.
- Ngũ dục (Năm trạng thái ham muốn):
- Đê mê, yếu mềm khi được ôm ấp.
- Miệng mím he hé, hơi thở dồn dập khi âm hộ được mơn mởn.
- Muốn ôm chặt nam giới khi âm dịch tiết ra.
- Ra mồ hôi đẫm lưng khi đạt cực khoái.
- Nằm uốn éo như cánh chim vẫy vùng khi khoái cảm lan khắp thân thể.
- Thập động (Mười cử động):
- Hai tay ôm chặt thắt lưng nam: Hưng tình đang lên.
- Duỗi gối, duỗi chân: Nóng nảy chờ đợi.
- Hóp bụng, cong lưng, ưỡn mông: Mong muốn xuất tinh.
- Mông lúc lắc: Đang trong giai đoạn tràn đầy khoái cảm.
- Hai chân cong lên quắp chặt nam giới: Muốn tiến sâu hơn.
- Hai chân khép chặt: Muốn giữ âm dịch để kéo dài xuân tình.
- Uốn éo xoay trái, xoay phải: Muốn nam giới tiến nhập vào hai bên âm hộ.
- Cong lưng, ưỡn mông cùng nhập với nam giới: Đang trên đường lên tột đỉnh.
- Duỗi thẳng chân tay thả xuống: Đã đạt khoái cảm tuyệt vời.
- Âm thủy tràn ra ngoài âm thần: Hoàn tất cao trào khoái cảm.
- Ghi chú:
- Những dấu hiệu này giúp nam giới hiểu nữ giới để tiến thoái đúng luật, tránh xung khắc do nhanh chậm.
- Ngày nay, với áp lực cuộc sống, vợ chồng ít được “loan phượng hòa minh”. Cần chú ý các trạng thái và cử động trên để tránh bệnh tật do thần tâm bất túc.
L. Tứ Hầu và Cửu Khí
- Hoàng Đế hỏi về cách xử lý khi nữ giới chưa hưng phấn mà nam giới đã tràn trề. Huyền Nữ giải thích cần biết Tứ Hầu (của nam) và Cửu Khí (của nữ).
- Tứ Hầu (Tình trạng khí thái của nam nhân):
- Dương vật không phân biệt: Lực không đầy đủ.
- Dương vật phân biệt mà không có ni túc (sức dẻo dai): Bắp thịt không săn chắc.
- Đủ ni túc mà không cương cứng: Do gân sức yếu kém.
- Cương cứng mà thiếu hứng khởi: Do nội khí không đầy đủ.
- Cửu Khí (Tình trạng khí thái của nữ nhân):
- Thở ra hít vào dồn dập: Phế khí đầy đủ.
- Rên rỉ: Tâm khí sung mãn.
- Hai tay quấn chặt nam nhân: Tỳ khí thịnh vượng.
- Âm hộ ẩm ướt: Thận khí no ấm.
- Miệng cắn yêu nam nhân: Cốt khí không thiếu.
- Hai chân quắp chặt đùi nam nhân: Gân sức thừa thãi.
- Thân hình mềm dẻo, bóp nặn dương vật: Khí huyết tràn đầy.
- Đê mê rũ rượi xoa nắn bộ ngực nam nhân: Nhục khí có dư.
- Ghi chú:
- Tứ Hầu và Cửu Khí dùng để đo lường tình trạng sinh lý nam nữ, từ đó tìm phương pháp sửa chữa để cân bằng Âm Dương, tăng cường sinh lực và kéo dài tuổi thọ.
M. Cửu pháp (Chín tư thế giao hợp)
Huyền Nữ giảng về chín tư thế giao hợp. Các tư thế này nhằm mục đích dưỡng sinh, chữa bệnh và tăng khoái cảm.
1. Tư thế Rồng uốn khúc
- Mô tả: Nữ nằm ngửa, mặt hướng lên. Nam nằm úp lên nữ. Hai đùi nam trong hai đùi nữ. Nữ uốn cong thân hình để âm hạch cọ xát vào dương vật. Dương vật từ từ lướt vào cung cấm.
- Kỹ thuật: Nam điều khiển hoạt động ra vào theo luật “bát thiển nhị thâm” (tám lần nông, hai lần sâu) và “chết qua, sống lại” (rút ra khi cương, vào lại khi mềm hơn).
- Lợi ích: Nam thêm mạnh, nữ thêm khoái, tiêu trừ bệnh tật.
- Ghi chú: Tư thế cơ bản, hòa hợp, tránh vội vàng. Áp dụng nguyên lý dưỡng trường (kéo dài) và kích thích (tạo cảm giác).
2. Tư thế Hổ: Hổ rình mồi
- Mô tả: Nữ nằm sấp, đầu úp xuống, mông cong lên. Nam quỳ sau, giữa hai đùi nữ. Hai tay nam ôm eo nữ, đưa dương vật vào tận bộ cung, hoạt động linh lanh, lướt sang phải, đâm sang trái ba bên chắc lần.
- Lợi ích: Tiêu trừ bệnh tật, cường tráng hơn.
- Ghi chú: Nam giống hổ rình mồi. Cần thận trọng để tránh dương vật vào nhầm giang môn. Âm hạch ít được cọ xát, nhưng dương vật được vào sâu hơn, tự do luân chuyển.
3. Tư thế Vượn leo cây
- Mô tả: Nữ nằm giữa, hai gối cong lên không. Nam đối diện với nữ, quỳ xuống, đỡ hai gối nữ đặt lên vai mình. Âm bộ nữ tiếp nhận dương vật, âm hạch được cọ xát.
- Lợi ích: Nữ cảm thấy cực khoái, xuân thủy chảy ra, nam tung hoành, tiêu trừ bệnh tật.
- Ghi chú: Nam ôm hai chân nữ như vượn leo cây. Tư thế này giúp nữ lộ trần xuân tình, nam dễ dàng xoay sở. Thích hợp cho nam giới dương vật nhỏ. Nữ có đôi chân thon nhỏ sẽ tăng khoái cảm.
4. Tư thế Ve sầu: Ve bám cành cây
- Mô tả: Nữ nằm sấp, ngay ngắn. Nam nằm úp lên lưng nữ, dương vật đưa vào xuân cung từ phía sau. Nữ uốn cong mông để dương vật cọ xát vào hai cánh cửa ngoài cung. Nam hoạt động ra vào khoảng 50 lần.
- Lợi ích: Tiêu trừ bệnh tật do thất tình lục dục (buồn giận, lo sợ…).
- Ghi chú: Nữ chỉ hoạt động được mông. Nam đỡ trọng lượng bằng tay và chân để nữ dễ ngoe nguẩy. Thích hợp cho nữ thích uốn éo.
5. Tư thế Rùa: Rùa bay
- Mô tả: Nữ nằm ngửa, hai chân co lên sát vào bụng. Nam quỳ xuống, quay mặt về phía nữ, hai tay dang hai đùi nữ ra và đẩy đùi nữ cho lên cao chạm tới nhũ bộ (vú). Đưa dương vật cọ xát âm hạch, rồi cho vào sâu.
- Lợi ích: Nữ đạt khoái cảm tuyệt cao, âm thủy tràn ra, nam rút lui kịp giữ được tinh lực, tăng cường thần thể.
- Ghi chú: Dương vật vào xuân cung sâu nhất. Nữ cảm thấy e lệ trong tư thế này.
6. Tư thế Phượng: Phượng múa
- Mô tả: Nữ nằm ngửa cong chân lên và hơi dạng hai đùi để nam nằm giữa hai đùi mình. Nam chống tay và đưa dương vật vào xuân cung, cọ xát âm hạch. Nữ giúp nam lúc lắc khoảng 24 lượt.
- Lợi ích: Nữ tiếp nhận dương vật, xuân cung mở rộng, âm thủy tràn đầy, tiêu trừ bệnh tật.
- Ghi chú: Tương tự tư thế Rồng nhưng nữ cong xuống. Mỗi người có sở thích và khả năng riêng, cần hòa hợp.
7. Tư thế Thỏ: Thỏ liếm lông
- Mô tả: Nam nằm giữa, duỗi thẳng chân. Nữ xoay lưng lại, dạng chân, chống tay xuống nệm, quỳ lên người nam, đầu cúi xuống. Dương vật nam cọ xát vào hai cánh cửa và âm hạch của xuân cung.
- Lợi ích: Nữ cảm thấy khoái hoạt, âm thủy rào rạt, đưa dương vật vào tận trong đến khi đạt cao trào thì ngưng.
- Ghi chú: Nữ cúi đầu cong lưng như thỏ liếm lông. Nam được tự do vuốt ve mông, đùi nữ. Nữ chủ động luân chuyển.
8. Tư thế Cò: Cò tiếp vẫy
- Mô tả: Nam nằm ngửa, duỗi thẳng hai chân. Nữ quay đầu về phía nam, dang chân cưỡi lên. Nữ từ từ hạ mông xuống, mở cửa xuân cung đón dương vật. Từ từ tiến vào sâu.
- Lợi ích: Khi nam thấy nữ đạt cao trào thì rút lui để dưỡng sinh, tiêu bệnh.
- Ghi chú: Nữ chủ động, hai nhũ hoa được phơi bày trước nam giới. Kích thích nhũ hoa giúp xuân cung tràn đầy.
9. Tư thế Hạc: Hạc gõ cửa
- Mô tả: Nam ngồi kiểu quỳ chân xuống, hơi dạng hai gối ra để đỡ mông nữ ngồi lên. Nữ cũng dạng hai đùi và hai tay quàng quanh cổ nam, hạ xuân cung xuống để dương vật cọ xát âm hạch trước khi vào sâu.
- Lợi ích: Nữ cảm thấy khoái lạc, âm thủy nhỏ giọt là lúc khoái lạc lên cao trào. Giữ tiết tinh thì vạn bệnh tiêu trừ, kéo dài tuổi thọ.
- Ghi chú: Đây là tư thế cuối cùng trong Cửu Pháp, hướng đến dưỡng sinh, sức khỏe và hòa hợp tâm thần.
N. Các phương pháp yêu nhau cho khỏe mạnh cường tráng.
Chương này bàn về các phương pháp giao hợp để chữa trị tổn thương, bệnh tật và bồi bổ cơ thể. Gồm Bát Ích (8 điều lợi ích) và Thất Tổn (7 điều suy kém). Tất cả đều nhằm điều hòa Âm Dương, dưỡng sinh, cường tráng và kéo dài tuổi thọ.
1. Bát Ích (Tám điều lợi ích)
Áp dụng các tư thế biến hóa từ Cửu Pháp, nữ giới thường phải co gối, dạng đùi, lưng dẻo để xoay chuyển.
- 1.1 Cố tinh (Bản bổ tinh khí)
- Tư thế: Nữ nằm nghiêng, xoạc hai đùi, đùi trên cong vào thân mình. Nam cũng nằm nghiêng, đối mặt. Dương vật ẩn sâu vào một cung, rút ra ấn vào 18 lần liên tiếp.
- Lợi ích: Nam dịch đầy đủ, nữ trừ bệnh huyết kinh ra nhiều hơn.
- 1.2 An khí (Luyện khí khỏi vọng động, thân thể nhẹ nhàng)
- Tư thế: Nữ nằm ngửa, đầu gối trên ghế cao, hai chân dạng thẳng. Nam quỳ giữa hai đùi nữ, úp lên nữ, đưa dương vật xâm nhập 27 lần.
- Lợi ích: Tâm thần an tĩnh, không lo âu, nữ trừ được chứng lãnh âm.
- 1.3 Lợi tạng (Bồi ích cho ngũ tạng)
- Tư thế: Nữ nằm nghiêng hai đùi co lên, lộ toàn bộ mông. Nam nằm nghiêng phía sau, đưa dương vật vào ra 36 lượt. (Tư thế “úp thìa”).
- Lợi ích: Nam tâm tĩnh khí hòa, nữ trừ chứng lãnh cảm.
- 1.4 Cường cốt (Mạnh xương, gân)
- Tư thế: Nữ nằm nghiêng. Đùi trái co lên bụng. Chân phải duỗi thẳng. Nam nằm lên trên, hạ bụng đè lên mông nữ, đưa dương vật vào ra 15 lần rồi rút lui luôn.
- Lợi ích: Gân xương khoan khoái, thân thể nhẹ nhàng. Nữ trị bệnh bế kinh.
- 1.5 Điều mạch (Thông huyết)
- Tư thế: Nữ nằm nghiêng về bên phải, co chân phải lên và duỗi thẳng chân trái. Nam nằm phục lên trên ôm lấy nữ và liều chiều cho dương vật thâm nhập vào ra 54 lần.
- Lợi ích: Tâm mạch điều đặn, khí huyết lưu thông. Nữ trừ đau âm đạo, đau dạ con.
- 1.6 Súc huyết (Nuôi máu)
- Tư thế: Nam nằm ngửa trong tư thế đơn chử (hoặc bế động). Nữ quỳ trên nam, hai đùi dang ra hai phía hông nam và ngồi xuống để dương vật tự do thâm nhập vào một cung. Nữ nhấp xuống, nhúm lên cho dương vật vào ra 63 lần rồi đình chử hơn.
- Lợi ích: Nam khí lực tráng kiện, nữ điều hòa nguyệt quắc.
- 1.7 Ích dịch (Bồi ích các hạch nhân, tinh khí nam, nữ)
- Tư thế: Nữ úp sấp, hạ thân hình đè lên một chiếc gối để mông được nâng cao. Hơi hé đùi. Nam chống tay, quỳ gối nằm trên nữ và cho dương vật hoạt động vào ra một cung 72 lần rồi tu quần.
- Lợi ích: Nam, nữ được cường lực, thân bộ kiện cự (bồi thận).
- 1.8 Đạo thì (Thông sạch thần khí)
- Tư thế: Nữ nằm ngửa, hai chân quắp về phía sau, uốn cong người lên. Nam chống tay nằm phủ lên nữ, đặt dương vật vào xuân cung, ra vào 81 lần rồi rút lui.
- Lợi ích: Nữ trị được bệnh xuân cung có mùi hôi hám.
- Ghi chú: Bát Ích dùng các tư thế để bồi bổ ngũ tạng, giúp cơ thể khỏe mạnh, trẻ trung.
2. Thất Tổn (Bảy điều suy kém)
Các tổn thương do giao hợp quá độ hoặc nghịch lý, cần được chữa trị bằng các tư thế đặc biệt. Nam giới phải nhẫn nhịn, nữ giới chủ động.
- 2.1 Tuyệt Khí
- Triệu chứng: Thiếu khí, ra mồ hôi nhiều, tim nóng, mắt hoa, do gắng sức quá độ khi giao hợp.
- Tư thế: Nữ nằm ngửa, nam nâng hai đùi nữ lên và đưa dương vật vào. Nữ chủ động chuyển động theo ý thích cho đến khi xuân thủy rào rạt thì thôi, chỉ để nam ra theo.
- Lợi ích: Trừ chứng tuyệt khí.
- 2.2 Dật Tinh
- Triệu chứng: Ham muốn quá độ, Âm Dương không hòa thuận, khí loạn, tổn thương tạng phủ, nóng giận bất thường. Gây mắt hoa, bụng trướng, hen suyễn…
- Tư thế: Nữ nằm ngửa hai chân cong vòm (như ngồi sắp bàn tròn) quắp lấy nam. Nam ngồi xuống đưa dương vật vào xuân cung, nhưng chỉ đưa 2/3 thôi (một tấc rưỡi). Nữ sẽ ngoe nguẩy, lúc xoay, sản bộ mông. Nam giữ y tư thế của mình, chỉ động cựa. Chừng nào người nữ thấy xuân thủy tràn đầy thì đình chử không sản nữa, tránh đừng để người nam xuất tinh ra theo.
- Lợi ích: Trừ chứng Dật Tinh.
- 2.3 Đoạt Mạch
- Triệu chứng: Tinh mạch rối loạn, không lưu thông, dương vật cương cứng quá độ, xuất tinh sớm hoặc tổn thương hơn, bất lực, tinh khí khô kiệt.
- Tư thế: Nữ dùng tư thế nằm ngửa, hai đùi cặp vào hai bên hông của nam. Nam dùng hai tay đỡ sức nặng của thân mình bằng cách chống xuống giường, thân mình chồm lên phía trên của nữ. Dương vật từ trên đâm xuống. Chỉ có nữ là chủ động xoay trở trong tư thế này, sóng xoáy, đong đưa, tuyệt nhiên chồng không chủ động. Đến khi nàng tình xuân mãn ý thì dùng lại ngay và bắt chồng rút ra ngay.
- Lợi ích: Trừ bệnh.
- 2.4 Khí Tiết
- Triệu chứng: Ham hành lạc khi mệt mỏi (vừa làm việc nặng xong chưa nghỉ ngơi), tinh thần u mê, ra mồ hôi như tắm, bụng đầy trướng.
- Tư thế: Người nam nằm ngửa, xuôi tay chân cho thư thái. Người nữ quay đầu về phía nam, quỳ xuống, hai đùi áp sát sườn nam rồi từ hạ mông xuống mở cửa một cung đón dương vật vào. Chỉ cho sâu hơn, giữ lại nữa chừng rồi lúc lắc. Khi người nữ cảm thấy xuân thủy rào rạt thì phải thôi ngoe nguẩy và tạm rút lui.
- Lợi ích: Trừ bệnh khí tiết.
- 2.5 Cử quan hay là Quyết thương
- Triệu chứng: Khí nghịch, thuộc chứng nội tạng. Đại tiểu tiện khó khăn, da thịt tiều hao, gan, thận suy kém, có thể liệt dương, liệt âm.
- Tư thế: Nam nhân phải nằm thẳng, tay chân duỗi dài thoải mái. Người nữ quay lưng lại ngồi xuống cưỡi lên hai đùi của nam nhân. Chống tay rồi từ từ hạ bộ mông xuống cho dương vật lọt vào xuân cung. Mông lưng uốn éo tùy nghi đến khi tràn trề xuân thủy thì ngưng.
- Lợi ích: Trừ bệnh tật.
- 2.6 Bách Bá
- Triệu chứng: Các kinh mạch bế tắc, không lưu thông. Hưng tình quá độ, giao hợp không hạn chế số lần. Nam tinh khí khô cạn, khó xuất tinh. Họng khô rát, tiểu tiện không thông, đau buốt.
- Tư thế: Nam nhân nằm ngửa thoải mái. Nữ nhân nằm sấp bên trái, hai tay chống xuống giường để đỡ thân mình. Âm hộ giữ dương vật và chuyển động không ngừng (sản qua sản lại). Nam nhân giữ nguyên tắc không xuất tinh.
- Lợi ích: Trừ các bệnh trên.
- 2.7 Huyết Khuyết
- Triệu chứng: Thiếu máu. Do làm việc quá sức, đi bộ mệt mỏi, ra mồ hôi quá nhiều rồi giao hợp ngay. Tinh khí tiêu hao nên nội tạng yếu. Di tinh không ngừng, máu huyết cạn, da dẻ tối xám, mặt chi, lòi đờn đau đớn, nước tiểu đỏ.
- Tư thế: Nữ nhân nằm ngửa, đặt kỹ trên chiếc ghế cao để nâng âm hộ lên cao, hai đùi dang rộng, phơi hông ra rõ ràng. Nam nhân quỳ ở giữa hai đùi nữ nhân, đâm dương vật vào, nữ nhân chuyển động hậu thân liên tục nhưng khi đã thỏa mãn thì ngừng lại tức thì (để tránh kích thích thêm làm cho nam nhân xuất tinh).
- Lợi ích: Trừ các bệnh trên.
- Ghi chú: Thất Tổn là các tư thế chữa bệnh mà nữ giới đóng vai trò chủ động, tạo khoái cảm và kiềm chế nam giới xuất tinh.
O. Ba mươi tư thế về giao hợp (Theo Đạo gia Đổng Huyền Tử tiên sinh)
Ba mươi tư thế này là những tư thế cơ bản trong phòng trung, thiên về khoái cảm hơn là dưỡng sinh như Cửu Pháp.
- 1. Tự trở mâu: Quấn quýt, nam nữ quyến lấy nhau.
- 2. Thần khiên quyến: Nam nữ thần mặt nắm tay nhau vuốt ve.
- 3. Báo tử ngũ: Âm hộ nữ cương cứng, cong mình như cọp con nhảy vọt lên không trung.
- 4. Kê lân giác: Âm hộ nữ cương cứng, cong mu lên như sừng con kê lân.
- 5. Toàn mắc cấm: Nữ nằm ngửa, hai tay choàng qua cổ nam, kẹp hai chân lên lưng nam. Nam ôm choàng cổ nữ, thân mình choàng xuống giữa hai đùi nữ. Hai cơ quan sinh dục đối mặt, đâm vào nhau.
- 6. Long uyển chuyển: Nữ nằm ngửa, co hai đùi, giơ thẳng lên phía trước. Nam quỳ ở giữa đùi nữ. Hai tay nắm phía sau của hai đầu gối đẩy về phía trước.
- 7. Ngũ tư mục: Hai phái nam nữ nằm ngang. Nữ gác một chân lên mình nam. Miệng kề miệng, nuốt lưỡi. Nam khi hưng tình đưa một tay kéo đùi nữ giơ hơi cao lên trong khi đó hai chân mình vẫn thẳng hàng. Dương vật đâm xuyên vào.
- 8. Yến động tâm: Nữ nằm ngửa, lưng sát giường, hai chân hơi dạng ra và đưa lên không. Nam nằm úp lên bụng nữ, hai tay choàng qua sau cổ bạn mình. Nữ cũng ôm lưng nam, kéo mình về phía mình. Dương vật càng đâm vào càng sâu càng tốt.
- 9. Phụ thô giao: Nữ nằm ngửa, lưng sát giường, hai chân hơi dạng ra và đưa lên không. Hai đùi cong lại. Nam ngồi phía dưới, hai đùi dang ra kẹp hai đùi của nữ. Hai tay ôm chặt eo. Cử chỉ này vừa tạo tư thế tiện lợi cho dương vật đâm thẳng vào thâm cung vừa kích thích vùng âm hạch của nữ để gợi hưng tình.
- 10. Uyên ương hợp: Nữ nằm nghiêng. Nam nằm phía sau, hai đùi ở giữa hai đùi nữ. Đâm từ phía sau tới chừng chạc.
- 11. Khổng phiến diệp: Nam nằm ngửa, banh hai chân ra. Nữ ngồi lên mình nam ở phía hậu bộ, mặt đối mặt, hai tay đè đầu gối mình để giữ thăng bằng. Ngồi lên cao.
- 12. Bối phi câu: Nam nằm ngửa, banh hai chân ra. Nữ ngồi lên với tư thế như trên nhưng đưa lưng về phía mặt nam (ngược lại tư thế trên), đầu hơi cúi xuống như nhìn âm hộ mình để âm hộ cương ra hơn.
- 13. An cư công: Nữ nằm ngửa hai chân giơ lên không và sát vào nhau, duỗi song song. Nam ngồi hay đứng ở phía dưới hậu thân của nữ, hai tay ôm eo nam. Đâm thẳng vào.
- 14. Lâm đán trúc: Nam nữ đứng thẳng ôm nhau như hai cây tre trong một bụi tre. Miệng hôn lên miệng, phía dưới dương vật đâm thẳng vào âm hộ.
- 15. Loan song vũ: Hoặc nam nằm sấp, hoặc nữ nằm úp lên nam, tư thế là hai bên chồng lên nhau và đối mặt. Hai cơ quan đối diện nghênh tiếp nhau.
- 16. Phượng túc xu: Nếu nữ nhân có thân thể to lớn mà giao hợp với nam nhân mảnh dẻ thì dùng tư thế nam nhân nằm trên. Tư thế và hình dạng này giống như phượng hoàng ôm con vào lòng cho con bú.
- 17. Hải âu dực: Như đàn chim xè cánh, nam nhân đứng dưới giường nắm hai chân nữ nhân đang nằm trên giường mà banh ra. Đâm vào.
- 18. Dã mã đề: Như chân con ngựa hoang, hai chân của nữ nhân gác lên hai vai nam nhân, một chân được chính tay nâng kéo co lên để tạo tư thế chính chạc của âm hộ.
- 19. Hoàng ngọc túc: Nữ nằm ngửa. Nam quỳ ở chỗ hạ thân của nữ, một tay đè một đùi của nữ lên cao, một tay câu cổ nữ. Càng đẩy càng kéo để trình ra âm hộ. Đâm thẳng vào.
- 20. Mã dao đề: Nữ nằm ngửa, một chân gác lên vai của nam, một chân được chính tay nâng kéo co lên để tạo tư thế chính chạch của âm hộ.
- 21. Bích hồ thông: Nữ nằm ngửa, hai chân dang thẳng ra. Nam quỳ ở chỗ hậu thân nữ, giữa hai chân nữ. Hai tay câu cổ nữ. Đâm thẳng vào.
- 22. Huyền đán bồ: Nữ nằm úp mặt xuống giường, dang hai đùi ra, nam quỳ ở sau mông, đầu gối khoảng giữa hai đùi nữ, hai tay câu cổ bạn từ sau lưng đâm thẳng dương vật vào, đâm chính chạc.
- 23. Sơn dương đối thê: Nam ngồi bằng đầu ngón chân và đầu gối (quỳ). Nữ ngồi như nam nhưng xoay lưng hướng về phía nam, đầu hơi cúi xuống ngửi âm hộ. Nam đâm chạch lên trên. Hai tay ôm eo, lúc qua lại, động tác nhanh lên khi cảm hứng tăng.
- 24. Côn kê lâm trượng: Nam ngồi ở cạnh giường. Một thiếu nữ ngồi lên đùi mình, một nữ nhân khác xoa nắn khắp châu thân nam nhân.
- 25. Đơn huyết phong du: Nữ nằm ngửa, hai tay kéo hai chân mình về phía trước. Nam quỳ phía hậu thân của bạn ngả chân về phía trước, hai tay chống xuống giường ngăn chặn sức nặng của mình đè xuống nữ. Đâm chạch về phía trước.
- 26. Huyền minh bổng chúc: Nữ nằm ngửa, hai đùi gác lên vai nam. Nam hai tay ôm eo nữ đâm vào.
- 27. Ngậm uyển bảo thê: Nam ngồi hai đùi dang thẳng ra như mở một góc. Nữ ngồi lên đùi nam ngược lại, mặt giáp mặt, cơ quan nghênh đón. Hai bàn tay này ôm lưng kia.
- 28. Miêu thử đồng huyết: Nam nằm ngửa, dạng chân ra, nữ nằm úp lên trên. Đâm thẳng lên. Sau đó thay đổi tư thế, nam nằm sấp lên trên mình nữ, từ sau lưng tấn công tới.
- 29. Tam xuân lộ: Nữ khum khum lưng đứng dưới đất, hai tay chống lên giường, nam đứng phía sau hai tay ôm eo nữ, từ sau lưng thúc tới.
- 30. Tam thu cầu: Nữ nằm khum khum hai tay chống xuống giường, nam chồm lên mình nữ, đầu gần sát vai nữ, dùng tay lấy dương vật đâm từ sau tới.
- Ghi chú: Các tư thế này nhằm tạo sự mới mẻ, tránh nhàm chán và tăng khoái cảm cho cả hai phái.
P. Tư thế giao hợp căn bản
Chương này nói về các tư thế giao hợp cơ bản, là nền tảng của 30 tư thế trên.
1. Nam thượng vị (Nam nhân ở trên)
- 1.1 Chính thượng vị (Tư thế cơ bản)
- Mô tả: Nữ nằm ngửa, hai chân dang ra. Nam nằm sấp bên trên. Hai đầu gối và hai cùi chỏ chống lên giường đỡ sức nặng. Hai đùi nam ở giữa hai đùi nữ.
- Lợi ích: Nam chủ động, thỏa mãn lòng tự tôn. Nữ được ôm ấp, bảo vệ.
- Khuyết điểm: Dương vật ngắn dễ tuột. Nam quá mập khó vào sâu. Không dùng khi nữ có thai.
- 1.2 Thần triển vị (Chân kéo thẳng)
- Mô tả: Từ tư thế cơ bản, nữ khép hai đùi lại, duỗi thẳng chân. Hai đùi nam kẹp hai đùi nữ ở giữa.
- Lợi ích: Âm đạo khép lại, kẹp chặt dương vật, tăng cọ xát và khoái cảm cho nam. Nữ cũng được kích thích mạnh âm hạch. Thích hợp cho nam tinh lực kém.
- Khuyết điểm: Không hợp với nữ âm đạo quá nhỏ hoặc tử cung chưa phát triển.
- 1.3 Cao yêu vị (Tư thế lưng cao)
- Mô tả: Nữ kê gối phía dưới mông. Nam quỳ thay vì nằm, ở giữa hai đùi nữ.
- Lợi ích: Dương vật nằm ngang, vào sâu hơn. Tốt nhất cho đêm tân hôn vì giảm đau đớn.
- Khuyết điểm: Khoái cảm nữ ít vì dương vật đi thẳng, ít cọ xát thành âm đạo. Nữ không thoải mái, không dùng khi nữ ốm yếu hoặc có thai. Không nên sử dụng khi có thai.
- 1.4 Khuất khúc vị (Tư thế co mình)
- Mô tả: Nữ nằm ngửa, hai đùi co rút lại về phía thân mình, đầu gối chạm ngực, hai chân cách một góc 135 độ. Nam theo tư thế chính thượng vị, đâm chính chạc từ sau tới.
- Lợi ích: Hai cơ quan sinh dục vào sâu hơn, dễ thụ thai. Nam tự do lay chuyển, quan sát nữ.
- Khuyết điểm: Nữ ít khoái cảm vì âm đạo không được cọ xát nhiều. Không dùng cho đêm tân hôn và nữ âm đạo quá chặt.
2. Nữ thượng vị (Nữ nhân nằm trên)
- 2.1 Phản vị (Tư thế ngược)
- Mô tả: Nam nằm ngửa, hai đùi dang ra. Nữ quỳ trên hai đùi nam, rồi nằm sấp lên trên.
- Lợi ích: Nữ dễ đạt cao trào, có cảm giác “làm chủ cuộc tình”. Tạo sự mới mẻ. Nam được quan sát nhũ hoa nữ.
- Khuyết điểm: Dương vật dễ tuột ra ngoài.
- 2.2 Kỵ thừa vị (Tư thế cưỡi)
- Mô tả: Nam nằm ngửa. Nữ cưỡi lên mình nam, hai chân choàng qua hai bên.
- Lợi ích: Nữ trẻ trung, năng động, đạt khoái cảm tối đa. Dễ xoay trở. Là phương pháp tốt nhất để tránh thụ thai.
- Khuyết điểm: Nữ có thể xấu hổ, muốn nam nhắm mắt.
3. Kiểu nằm nghiêng
- 3.1 Nghiêng mặt đối
- Mô tả: Hai bên nằm nghiêng trên giường, đối mặt nhau. Nam dùng tay vuốt ve. Hai đùi nam giữa hai đùi nữ. Nữ co chân ôm chặt eo nam.
- Lợi ích: Ít hoạt động, ít mất sức, kín đáo, ít tiếng động (tốt khi ngủ chung phòng).
- Khuyết điểm: Khoái cảm không cao. Nữ bị đè nặng ở đùi dưới.
- 3.2 Nghiêng mặt lưng.
- Mô tả: Hai bên nằm nghiêng, nam nằm phía sau ôm nữ. Nam ngực chạm lưng nữ. Nữ co chân lại để nam dễ xâm nhập.
- Lợi ích: Thích hợp khi nữ có thai (không đè bụng). Dương vật không vào sâu, an toàn. Có thể dùng khi nữ có kinh.
- Khuyết điểm: Nam khoái cảm hơn nữ. Nữ ít được kích thích ở tử cung, khoái cảm không cao.
4. Tư thế lưng (nằm sấp)
- 4.1 Thá nÙm (nằm sấp)
- Mô tả: Nữ nằm sấp, nam nằm lên trên lưng. Hai đùi nữ có thể bẹt ra hoặc khép lại.
- Lợi ích: Thích hợp cho nữ gầy gò, xương xẩu. Mông nữ làm gối êm cho nam.
- Khuyết điểm: Không dùng khi nữ có thai. Khoái cảm nữ thấp, dễ bị đè. Dương vật dễ tuột.
- 4.2 ThÜ quŠ (nữ quỳ)
- Mô tả: Nữ nằm sấp trên giường, cong hai đầu gối lên về phía ngực, mông hơi chổng lên cao, đầu cúi xuống thấp hơn. Nam quỳ ở chỗ mông của bạn, lưng thẳng, hai tay ôm eo nữ.
- Lợi ích: Dương vật được cọ xát nhiều, khoái cảm rất lớn. Rất dễ thụ thai.
- Khuyết điểm: Nữ ít chủ động, dễ phát ra tiếng “nhắp nhép” do không khí thoát ra.
5. Tọa vị (tư thế ngồi)
- 5.1 Ngíi •Ùng tróÝc (Ngồi đối trước)
- Mô tả: Nam ngồi trên giường. Nữ ngồi trên đùi nam, đối mặt. Hai người ôm lấy nhau (nữ ôm cổ, nam ôm eo).
- Lợi ích: Dễ tiến vào. Khi đạt cực khoái, nam ôm mông nữ để tăng cường. Thích hợp khi nữ có thai.
- Khuyết điểm: Nếu nam nữ mập cần chỉnh tư thế.
- 5.2 Ngíi •Ùng sau lóng (Ngồi đối sau lưng)
- Mô tả: Nam ngồi thẳng, hai đùi duỗi song song. Nữ ngồi trên đùi nam, đưa lưng về phía nam, hai chân bẹt ra ngoài đùi nam. Nam dùng tay ôm eo hoặc vuốt ve nhũ hoa.
- Lợi ích: Kéo dài thời gian giao hợp. Nữ chủ động, phát triển nộ tình. Tạo sự mới mẻ.
- Kỹ thuật: Để kết hợp lâu, nữ nên cong lưng về phía trước và xoạc hai chân rộng ra.
6. LÒp v£ (Tư thế đứng)
- Mô tả: Nam đứng phía sau lưng nữ, đưa vào từ phía sau. Nữ hơi cong đầu gối và đưa mông về phía sau một chút, chống hai tay lên đầu gối. Nam hơi cúi xuống.
- Lợi ích: Nữ được sống khoái lạc tối đa. Nam luồn đùi vào giữa hai đùi nữ, hai tay nắm nhũ hoa hoặc ôm bụng.
Q. Phương pháp không xuất tinh khi hưng tính lên tột đỉnh
- Kỹ thuật: Khi muốn xuất tinh, hãy kiềm lại một chút lâu.
- Lợi ích (theo Tê Nữ):
- Lần 1: Sức lực tăng mạnh.
- Lần 2: Mắt, tai sẽ thính hơn.
- Lần 3: Tránh được nhiều bệnh.
- Lần 4: Ngũ tạng bình an.
- Lần 5: Máu huyết lưu thông điều hòa.
- Lần 6: Thắt lưng (chỗ dễ đau khi giao hợp nhiều) cường tráng.
- Lần 7: Mông và đùi sẽ nở nang, sức lực tăng cường tối đa.
- Lần 8: Toàn thân cường kiện, dũng mãnh.
- Lần 9: Trường thọ.
- Lần 10: Cửa thiên định sẽ mở rộng (đời sống khỏe khoắn, tâm hồn hân hoan).
- Ghi chú:
- Đây là nguyên lý “bảo tinh ức khí” (giữ tinh, ức chế khí) hay “tiết dục”.
- Y học Trung Quốc cho rằng máu là một dạng khác của tinh khí, nên xuất tinh làm mất máu và tổn hao.
- Bành Tổ xác nhận kiềm chế xuất tinh vẫn có khoái cảm và càng kiềm chế càng sướng.
- Các lợi ích Tê Nữ nói cũng tương tự quan điểm dưỡng sinh của Y học Trung Quốc.
- Cần kết hợp với hít thở sâu, nín hơi, ngậm chặt răng, nhìn xung quanh để phân tán sự chú ý và kiềm chế xuất tinh.
- Phật giáo và Yoga cũng có các phương pháp hít thở sâu, niệm kinh để giữ tâm an tịnh.
- Tác động vật lý (ấn nắn vùng niệu đạo) cũng là một cách kiềm chế.
- Quan niệm cổ điển Trung Quốc coi tinh khí là quý trọng, không nên xuất tinh quá nhiều.
- Tuy nhiên, Tê Nữ Kinh không chủ trương tuyệt đối không xuất tinh, mà là tiết chế.
R. Số lần xuất tinh và các thuốc trị liệu
- Hoàng Đế hỏi về số lần giao hợp và xuất tinh để có con. Tê Nữ trả lời tùy thuộc vào sức khỏe và tuổi tác.
- Số lần xuất tinh khuyến nghị:
- 15 tuổi: Khoẻ mạnh: 2 lần/ngày. Yếu: 1 lần/ngày.
- 20 tuổi: Khoẻ mạnh: 2 lần/ngày. Yếu: 1 lần/ngày.
- 30 tuổi: Khoẻ mạnh: 1 lần/ngày. Yếu: 2 ngày/lần.
- 40 tuổi: Khoẻ mạnh: 3 ngày/lần. Yếu: 4 ngày/lần.
- 50 tuổi: Khoẻ mạnh: 5 ngày/lần. Yếu: 10 ngày/lần.
- 60 tuổi: Khoẻ mạnh: 10 ngày/lần. Yếu: 20 ngày/lần.
- 70 tuổi: Khoẻ mạnh: 1 tháng/lần. Yếu: Nên kiêng cữ.
- Ghi chú:
- Có nhiều tài liệu cổ khác nhau về số lần (ví dụ: Ngọc Phòng Bổ Giáp, Thiền Kim Phương).
- Số liệu hiện đại cho thấy con người ngày nay giao hợp nhiều hơn so với thời xưa.
- Việc kiêng cữ quá mức khi sung sức có thể gây bệnh u uất.
- Trường hợp Nhật ký của Tiểu Lâm Nhật Trì (54 tuổi, vợ 28 tuổi) cho thấy tần suất rất cao (3-5 lần/ngày). Ông dùng “dâm dương thảo” để trị liệt dương.
- “Dâm dương thảo” là dược liệu cường dương nổi tiếng, có tác dụng kích thích và tăng tinh trùng.
- Toa thuốc cường dương của Thời Nhật Phan: Dâm dương thảo, Phục linh, Táo.
- Tiên Linh Tửu: Dâm dương thảo được chế biến phức tạp hơn.
S. Tinh lực mạnh yếu của nam nhân
- Thái Nữ hỏi Bành Tổ về dấu hiệu nhận biết tinh lực nam mạnh hay yếu.
- Dấu hiệu tinh lực mạnh (tinh thần sung mãn, tinh khí đầy đủ): Dương vật nóng bỏng, tinh dịch đặc.
- Dấu hiệu tinh lực yếu:
- Xuất tinh xong tinh thần tổn thương (buồn bực, không sung sướng).
- Tinh dịch loãng: Nhục thể tổn thương (bải hoải, bồn chồn).
- Tinh dịch có mùi hôi: Gân cốt tổn thương (bồn chồn nặng hơn, kéo dài).
- Xuất tinh nhưng tinh không thể ra: Xương cốt tổn thương.
- Tinh lực suy yếu đến mức không hưng nổi: Thần thể đã tổn thương.
- Ghi chú:
- Các triệu chứng này do giao hợp gấp gáp, tinh thần không ổn định.
- Để tránh tổn thương, cần tự tin, từ tốn, kéo dài thời gian giao tiếp.
- Bài tập dưỡng sinh cho người đau lưng: Đứng dựa lưng sát tường, gót chân sát tường, mắt nhìn thẳng.
- Kỹ thuật kiềm chế xuất tinh kết hợp hít thở và tập trung tinh thần.
- Phân biệt “nước hưng thú” (chất nhờn ban đầu) với xuất tinh.
- Cắt da quy đầu giúp dương vật ít nhạy cảm hơn, có thể giảm xuất tinh sớm.
- Tâm lý (tự ti, thủ dâm khi trẻ, khinh rẻ phụ nữ) có thể gây xuất tinh sớm hoặc lãnh cảm.
- Thời gian giao hợp trung bình 1-3 phút, khỏe mạnh có thể 10 phút đến nửa tiếng.
- Phương pháp chữa xuất tinh sớm: “Đâm nhẹ nhàng vào, rút ra mau”. Hoặc kích thích nhẹ nhàng bên ngoài âm đạo.
- Cũng có bệnh “chậm xuất tinh”, gây thất vọng cho nữ giới, có thể dẫn đến bất lực.
T. Thời gian giao hợp tốt nhất đối với nữ nhân.
- Hoàng Đế hỏi về phương pháp có con thông minh. Tê Nữ đáp:
- Chuẩn bị: Thần thể nhẹ nhàng, tâm hồn bình thản, không lo âu, ăn mặc tề chỉnh, thanh tịnh trước thời kỳ kinh nguyệt.
- Thời gian tốt nhất: Ba ngày sau khi kinh kỳ xong xuôi.
- Kỹ thuật: Nam mơn trớn tạo hưng phấn tối đa cho nữ. Giao hợp theo nguyên tắc phòng trung (“cùng đồng hưởng thụ”).
- Sau xuất tinh: Nam phải ngậm dương vật trong bộ phận nữ, không rút ra liền. Điều này giúp tinh trùng không thoát ra ngoài hay chảy xa khỏi đầu tử cung.
- Kết quả: Con sinh ra thông minh, đĩnh ngộ, mạnh khỏe, sống lâu.
- Ghi chú:
- Quan điểm của Bành Tổ là từ ngày có kinh đến ngày 15 là thời gian tốt để thụ thai. Y khoa hiện đại cho rằng Tê Nữ (3 ngày sau kinh) là khả dĩ hơn.
- Y học Trung Hoa nhấn mạnh giờ Tý (11h đêm - 1h sáng) hoặc Sửu (1h - 3h sáng) là tốt nhất để thụ thai vì Can mạch hoạt động mạnh.
- Khi giao hợp để thụ thai, dương vật nên đâm vào âm đạo nhẹ nhàng, tự tin.
U. Làm sao có thai tốt
- Tê Nữ nói: Con người muốn hợp đạo Âm Dương phải tránh các cấm kỵ và phù hợp với đạo Âm Dương để có khí thái tốt nhất, sinh con khỏe mạnh, sống lâu.
- Ghi chú:
- Khí thái tốt nhất là nam nữ ở tuổi sung mãn, trẻ trung.
- Cặp vợ chồng trẻ mà thần thể không khỏe, say rượu khi ái ân thì con sinh ra yếu ớt, bệnh tật.
- Sách cổ cũng ghi rằng nếu một trong hai người còn trẻ thì vẫn có thể sinh con khỏe mạnh.
- Ví dụ: Quản Trọng Nhật Bản 76 tuổi cưới vợ 23 tuổi, 86 tuổi vẫn có con đầu lòng.
V. Tại sao sắc đẹp làm người say mê?
- Hoàng Đế hỏi: Tại sao sắc đẹp nữ giới làm nam giới say đắm? Yếu tố nào làm nên sự say đắm đó?
- Tê Nữ đáp: Các yếu tố tạo nên sự say đắm do trời phú cho nữ giới là:
- Giọng nói ngọt ngào.
- Tính nết dịu hiền.
- Đầu tóc trơn láng, đen huyền.
- Da thịt trắng, mềm.
- Xương cốt yếu điệu, mảnh mai.
- Thần hình thon dài, vừa tầm.
- Âm hộ không có lông dài mà tinh dịch dồi dào.
- Những yếu tố này ở nữ giới dưới 30 tuổi được gọi là “đầy đủ các yếu tố hấp dẫn nam nhân”.
- Khi giao hợp, nữ giới có nước nôi linh láng, thần hình uốn éo chuyển động, mồ hôi đượm ra và biết để nam giới chủ động dẫn dắt vào cuộc hoan lạc, không làm nam giới mất sức.
- Ghi chú:
- Tóc đen, da trắng, giọng nói ngọt ngào, tinh thần an định là những yếu tố được xem là đẹp và có lợi cho sức khỏe, kéo dài tuổi thọ.
- Quan điểm cổ điển về chân mày, mắt, môi, răng cũng ảnh hưởng đến việc đánh giá sức khỏe và khả năng tình dục của nữ giới.
- Nghệ thuật giao hợp: “Trước tiên phải xem hình (về sự giao hợp), sau đó vừa thực hành đạo lý Âm Dương giao tiếp (nam nữ), vừa đọc sách vừa nghe những tiếng động (do giao hợp phát sinh ra)”.
W. Dược liệu và toa thuốc cường dương
- Thái Nữ hỏi Bành Tổ về dược liệu giúp cường tráng, trẻ mãi không già, phòng sự vui thú mà không mất sức.
- Bành Tổ đáp: Nhung hươu (sừng nai) là tốt nhất.
- Ghi chú:
- Đơn thuốc sừng nai: Sừng nai mài thành bột, thêm sanh phụ tử (chất độc, nhưng kết hợp với nhung hươu/phục linh thì thành bổ dưỡng). Dùng 2 lần/ngày, mỗi lần 1 muỗng canh. Hiệu quả sau 20 ngày.
- Các bộ phận khác của nai cũng có tác dụng cường dương: thịt nai, máu nai, bào thai nai con, gân, đuôi.
- Hoàng Đế Cao Tồ ăn bao tử nai 2 lần/ngày.
- Huyết nai: Chích vào đầu sừng non, pha với nhân sâm và rượu.
- Quan niệm Trung Quốc: Tự thân phải rèn luyện để mạnh mẽ, kết hợp dùng thuốc đúng cách.
X. Cách hạn chế xuất tinh
- Chương này nói về điều hòa tinh khí, tiết khí nhưng vẫn giao hợp. Nhờ hai cách này, con người tránh được tuổi già.
- Số lần giao hợp và xuất tinh (Ngọc Phòng Bổ Giáp):
- 20 tuổi: 2 ngày/lần.
- 30 tuổi: 3 ngày/lần.
- 40 tuổi: 4 ngày/lần.
- 50 tuổi: 5 ngày/lần.
- 60 tuổi: Không nên xuất tinh nữa.
- Tê Nữ: Số lần tùy thuộc vào sức khỏe, tuổi tác, khí lực.
- Ghi chú:
- Hoàng Đế có 1200 cung nữ nên rất thông thạo thuật phòng trung. Tuổi tác là yếu tố quan trọng nhất.
- So sánh với Bác sĩ Kim Soai (75 tuổi 3 tuần/lần, 80 tuổi 2 tháng/lần) cho thấy có sự khác biệt qua thời gian.
- Lưu Kinh (Đạo gia) khuyến nghị tần suất theo mùa: Xuân 3 ngày/lần; Hè, Thu 1 tháng/2 lần; Đông không nên xuất tinh.
- Đổng Huyền Tử: Quan sát nữ giới cẩn thận, không quá chú trọng tiết giảm xuất tinh mà quên đi hoan lạc của nữ giới.
- Phương pháp tiết tinh:
- Dương vật đâm nhẹ nhàng, không xốc nổi.
- Chỉ đâm cạn vùng âm hạch và thành âm đạo, không cần tới đầu tử cung.
- Nhắm mắt dưỡng thần khi đâm rút.
- Cong lưng, cúi đầu.
- Nở rộng lỗ mũi, mở rộng hai vai.
- Ngậm miệng, hít hơi vào buồng phổi thật nhiều.
- Nếu vẫn xuất tinh, chỉ xuất 3/10 tinh dịch.
Y. Toa thuốc trị bệnh luôn luôn đòi hỏi xác thịt.
- Tê Nữ kể câu chuyện về một phụ nữ 30 tuổi luôn đòi hỏi tình dục như thiếu nữ 20, không có dương khí trong người thì không chịu nổi, âm hộ ra nước dầm dề ướt cả quần.
- Nguyên nhân: Có một loại trùng nhỏ (dài 3 phân Tấc), hình đuôi ngựa, đầu đỏ hoặc đầu đen, trong âm hộ.
- Cách trị: Dùng bột mì nấu chín, vo thành vật giống dương vật nhỏ, nhúng vào nước tương, đâm vào ra trong âm hộ đến khi các con trùng đó theo ra. Có thể có 30 con trong một âm hộ.
- Ghi chú:
- Câu chuyện khó tin, nhưng phản ánh cách thỏa mãn dục tính nữ giới bằng dụng cụ tương tự (ngày nay gọi là đồ chơi tình dục).
- Các bệnh tình dục không thỏa mãn: Nữ đòi hỏi không biết đủ hoặc lãnh cảm. Nam xuất tinh sớm hoặc bất lực.
- Toa thuốc trị tảo tiết (xuất tinh sớm) hay vô năng (bất lực) - Ếch kỵ tản/hoàn:
- Nhục thung dung: 3 phần.
- Ngũ vị tử: 3 phần.
- Viễn chí: 3 phần.
- Xa tiền tử: 4 phần.
- Thỏ ty tử: 3 phần.
- Tất cả nghiền thành bột, mỗi ngày dùng 1 muỗng canh khi bụng đói, pha với rượu hoặc mật ong.
- Hiệu quả trong 60 ngày, có thể “hạ ngũ 40 người đàn bà khác nhau dễ dàng”.
- Câu chuyện về Lã Kính Đại (70 tuổi vẫn sinh 3 con nhờ thuốc này), nhưng làm phu nhân đau đớn.
- Ích đà tản: (câu chuyện về Hoa Phủ và Ếch Đà)
- Sanh địa hoàng: 1 tiền.
- Qua tâm: 2 phần.
- Cam thảo: 5 phần.
- Bạch truật: 2 phần.
- Hán thời: 5 phần.
- Nghiền bột, uống 3 lần/ngày, mỗi lần 1 muỗng canh với rượu.
- Giúp người 70 tuổi trẻ lại, sinh con. Ếch Đà (nô bộc) dùng thuốc này có 6 con với 3 phụ nữ, vô cùng cường tráng.
- Các toa thuốc cường dương khác: Cực Yếu Phương, Cốt Thê Phương, Lão Bế Phương.
- Tổ ong tẩm vào trong túi nhỏ, treo trên cành tre 30 ngày thành “Âm can diệu dược” - thuốc kích dục hữu hiệu.
- Thuốc làm dương vật dài ra: Sơn thục, tử tân, nhục thung dung (nghiền trộn với mật, treo 30 ngày).
- Thuốc làm âm đạo nhỏ lại và nóng: Thanh mộc hương, sơn châu.
- Ghi chú: Các phương pháp này pha trộn giữa dược lý, tâm lý và niềm tin.
Z. Những cấm kỵ khi giao hợp
- Hoàng Đế hỏi Tê Nữ: Tinh lực của nam nhân biến đổi bất thường, có khi yếu khiến dương vật không cương lên, có khi tinh dịch yếu đến không xuất ra. Nàng có biết pháp trị liệu nào không?
- Tê Nữ đáp: “Sự kiện này cũng thường thôi, biết bao nhiêu nam nhân đắm say tửu sắc đến sanh tột bệnh. Muốn trẻ mãi không già không gì bằng đừng mê gái đẹp. Đây là một điều rất quan trọng mà nhân sinh mắc phải vẫn không chừa. Nếu vì sức mà trị bệnh thì phải dùng dược liệu trị ngay. Tuy nhiên trước khi bắt đầu giao hợp phải tránh những cấm kỵ, vi phạm những cấm kỵ thì dùng dược kiểu cũng vô ích mà thôi.”
- Sáu điều cấm kỵ:
- Cấm kỵ thứ nhất: Không giao hợp vào ngày đầu tháng âm lịch (Thượng Ngươn), giữa tháng (lúc trăng tròn) và cuối tháng.
- Hậu quả: Con cái sinh ra tổn thương, nam giới không cương cứng được, “dục hỏa thiêu trung” (hỏa dục cháy tâm can), nước tiểu vàng hoặc đỏ, di tinh, giảm tuổi thọ.
- Cấm kỵ thứ hai: Khi có sấm sét, mưa giông, đất thẳm trời sâu, động đất.
- Hậu quả: Con sinh ra câm điếc, mê loạn, tinh thần suy nhược, đa sầu, đa cảm.
- Cấm kỵ thứ ba: Không giao hợp khi ăn quá no hoặc say rượu.
- Hậu quả: Nội tạng tổn thương, nước tiểu đỏ, mắt tối xanh, lưng đau mỏi, thân mình phù thủng, tuổi thọ giảm nhanh.
- Cấm kỵ thứ tư: Không giao hợp khi vừa mới đi tiểu xong.
- Hậu quả: Sau này ăn uống mất ngon, bụng phình to, tâm thần phiền muộn, mất trí.
- Cấm kỵ thứ năm: Tránh giao hợp khi mệt mỏi, mất sức (đi bộ, lao động nặng).
- Hậu quả: Mắc bệnh suyễn, miệng khô, đường tiểu khó khăn, các cơ quan bài tiết gặp trục trặc.
- Cấm kỵ thứ sáu: Không giao hợp liền khi đang nói chuyện với nữ nhân mà dương vật nổi lên.
- Hậu quả: Dương vật tổn thương, nội tạng suy, lỗ tai không thính, tinh thần bất an, ho suyễn. Chỉ có thần dược mới chữa khỏi.
- Đoạn đối thoại giữa Hoàng Đế và Cao Dương Phủ: Bàn về Ngũ Lao, Lục Cực và Thất Tổn (trong đó Thất Tổn là 7 điều suy yếu đã nói ở phần N.2).
- Thất Tổn (Triệu chứng): Âm hàn (mồ hôi trộm), Âm suy (yếu sinh lý), Tâm thanh (tinh dịch đổi màu), Tinh thiếu (tinh dịch ít), Âm hà ướt, Tiểu ít, Không cương cứng.
- Toa thuốc trị Thất Tổn: Gồm 19 vị dược liệu (Phục linh, Sừng nai, Sơn thù du, Quất tử căn, Thỏ ty tử, Ngưu tất, Thục thạch chi, Can địa hoàng, Tử tân, Phòng phong, Xuyên tử, Thục đoạn, Xa tiền tử, Bạch truật, Tam thiên ký, Thiên hương, Thạch đậu, Đỗ trọng, Thung dung).
- Nghiền thành bột, trộn mật ong làm hoàn, uống 3 viên/lần, 3 lần/ngày. Hoặc dùng bột, 1 muỗng canh/lần.
- Kiêng cữ: Thịt heo, thịt dê, nước lạnh.
- Ghi chú:
- Các cấm kỵ dựa trên triết lý “thiên địa nhân” của Âm Dương, can chi, ngũ hành.
- Cấm kỵ thứ hai liên quan đến thuyết “thiện kế” (trời đất đang nổi giận).
- Cấm kỵ thứ ba liên quan đến “nhân kỵ” (ảnh hưởng đến tỳ vị, nội tạng).
- Các cấm kỵ về địa thế (không giao hợp ở đền chùa, miếu mạo, nơi mới mẻ, nghĩa địa).
- Cấm kỵ thứ tư (sau khi tiểu tiện) vì tinh khí hao hụt, mạch đạo không thông.
- Y học hiện đại có thể coi các giải thích này là mê tín, nhưng chúng đều hướng đến việc bảo vệ sức khỏe.
- Đông y chú trọng cá nhân hóa toa thuốc theo thể trạng và mùa.