Ai là người đã phát minh ra dòng điện?
Lịch sử nghiên cứu về điện kéo dài hàng ngàn năm. Người Hy Lạp cổ đại (600 TCN) đã biết về hiện tượng hổ phách tích điện. Sau đó, Otto von Guericke (1672) và Stephen Gray (1729) tiếp tục khám phá về sự tích điện, chất dẫn điện và cách điện. Charles du Fay (1733) tìm ra điện tích dương và âm. Benjamin Franklin là người đầu tiên giải thích dòng điện là sự chuyển động của “chất lỏng điện” (nay là electron). Bước tiến quan trọng nhất là khi Alessandro Volta (1800) sáng chế ra pin, mở ra kỷ nguyên phát triển rực rỡ của khoa học điện.
Ai là người đã sáng chế ra que diêm?
Ước mơ tạo ra lửa đã thúc đẩy con người tạo ra nhiều loại “diêm”. Từ người nguyên thủy dùng silic và lá khô, đến người La Mã cổ đại đánh đá lửa để đốt que đóm tẩm lưu huỳnh. Que diêm hiện đại bắt đầu với Robert Boyle (1681) nhúng que đóm vào dung dịch lưu huỳnh và phốt pho, nhưng chúng cháy quá nhanh. Sau đó, John Walker (Anh) tạo ra diêm an toàn hơn, cần quẹt vào bột thủy tinh. Diêm phốt pho trắng độc hại (1833) bị cấm năm 1906, nhường chỗ cho diêm an toàn dùng phốt pho đỏ (1844) từ Thụy Sĩ. Trong Thế chiến II, Raymond Kaài phát minh ra diêm chống nước, cháy được trong mưa.
Ai là tác giả của chiếc máy chữ đầu tiên?
Máy chữ trải qua quá trình hoàn thiện liên tục. Henri Mill (Anh, 1714) được cấp bằng sáng chế đầu tiên nhưng chưa hoàn thiện. William Burt (Mỹ, 1829) tạo ra “Máy chữ cho người mù”. Xavier Progin (Pháp, 1833) phát triển máy chữ có bàn phím và đòn bẩy. Tractorobe (Mỹ, 1843) tạo máy chữ quay tay chậm. Năm 1856, một loại máy chữ với các phím tròn ra đời, đặt nền móng cho nguyên tắc hoạt động của máy hiện đại. Christopher Sholes, Samuel Soul và Carlos Glidden (Mỹ, 1873) đưa máy chữ vào sản xuất hàng loạt với nhiều đặc điểm tiên tiến. Ngày nay, máy chữ đã nhường chỗ cho máy tính.
Ai đã làm ra bơ đầu tiên?
Bơ là một trong những thực phẩm lâu đời nhất. Xưa kia, bơ có nhiều công dụng khác nhau: người Do Thái dùng làm vật tế thần, người Hy Lạp và La Mã cổ đại dùng chữa bệnh da, bôi tóc, thậm chí tin rằng có lợi cho mắt. Ở Tây Ban Nha, bơ từng chỉ được bán ở hiệu thuốc. Ngày nay, bơ là thực phẩm quan trọng, giàu đạm và dễ hấp thu. Công nghiệp sản xuất bơ bắt đầu khi con người vắt sữa bò, trải qua các công đoạn như hớt váng sữa, lên men, thanh lọc và đánh bơ để tách nước. Công nghệ này được cho là du nhập từ Scandinavia sang châu Âu.
Ai đã làm ra giấy?
Giấy được cấu tạo từ các sợi xenlulo nhỏ trong lõi cây. Trước khi có giấy, người Ai Cập cổ đại (4000 TCN) đã làm ra vật liệu viết từ vỏ cây nén phẳng. Sai Lun (Trung Quốc, 105 SCN) là người đầu tiên làm ra giấy từ sợi vỏ cây dâu, bằng cách nghiền nát, tách sợi, đổ lên khay tre và phơi khô. Sau này, tinh bột được thêm vào để nâng cao chất lượng. Bí quyết làm giấy đã lan truyền từ Trung Quốc qua các thương nhân đến Ả Rập, rồi sang Tây Ban Nha và khắp thế giới. Đến năm 1798, máy sản xuất giấy dài và mỏng đã ra đời ở Pháp.
Ai đã làm ra hàn thử biểu?
Hàn thử biểu (nhiệt kế) dùng để xác định nhiệt độ. Nhà khoa học người Ý Galileo Galilei (1592) đã làm những thí nghiệm về đo nhiệt độ và chế tạo các loại hàn thử biểu đầu tiên. Thiết bị của ông hoạt động dựa trên sự giãn nở của không khí trong ống thủy tinh. Tuy nhiên, nhiệt kế này không chính xác tuyệt đối do chịu ảnh hưởng của áp suất khí quyển. Chiếc nhiệt kế hiện đại hơn, sử dụng sự giãn nở của chất lỏng được hàn kín trong một quả cầu thủy tinh, được Tử tước Tuscan Ferdinand II sử dụng lần đầu vào năm 1654.
Ai đã làm ra những chiếc kính đầu tiên?
Không ai biết chính xác tên người đã làm ra cặp kính đầu tiên. Tuy nhiên, vào năm 1266, Roger Bacon đã dùng kính lúp để đọc rõ hơn. Năm 1352, có hình chân dung hồng y giáo chủ Jugon đeo kính gọng hai mắt, cho thấy kính đã xuất hiện trong khoảng thời gian 1266-1352. Đến thế kỷ XV, kính được sản xuất chủ yếu ở Bắc Ý và Nam Đức. Vua Charles I của Anh thành lập hiệp hội thợ làm kính mắt vào năm 1629. Benjamin Franklin (1784) sáng tạo ra kính hai tiêu điểm. Ngày nay, ngoài việc giúp nhìn rõ, kính còn được dùng vào nhiều mục đích khác như kính râm, kính bảo hộ chuyên dụng trong các ngành nghề khác nhau.
Ai đã làm ra nước hoa?
Nước hoa có nguồn gốc từ tiếng Latin “fumus” (khói), có thể đã ra đời cùng với sự sống trên trái đất. Người Ai Cập cổ đại đã dùng nước hoa từ hơn 5000 năm trước. Người Ả Rập phát minh cách chiết xuất tinh dầu từ cánh hoa hồng cách đây hơn 1300 năm, tinh dầu này rất quý hiếm. Phương pháp chiết xuất cổ xưa dùng mỡ lợn để hấp thụ tinh dầu, trong khi phương pháp hiện đại sử dụng dung dịch dầu lửa và cồn. Ngày nay, nhiều loại hoa, gỗ, lá, và rễ cây được dùng làm nguyên liệu, và khoa học đang không ngừng sáng tạo ra những mùi hương nước hoa mới lạ.
Ai đã làm ra quyển Từ điển tiếng Anh đầu tiên?
Khái niệm “diccionarius” (sưu tập từ) có từ tiếng La Tinh. Khoảng năm 1225, John Garland (Anh) đã tuyển tập từ Latin cho học sinh. Trước năm 1552, hầu hết từ điển ở Anh đều giúp học tiếng Latin. Năm 1552, Richard Huloet là tác giả cuốn từ điển tiếng Anh đầu tiên, “Absedarium Anglico - Latinium pro Tirunculus”, giải thích từ tiếng Anh trước rồi dịch sang Latin, gồm 26.000 từ. Sau đó, các từ điển nhỏ gọn hơn ra đời. Năm 1623, Henry Cokeram viết từ điển giải nghĩa tiếng Anh đầu tiên có tên tiếng Anh. Đến năm 1807, Noah Webster (Mỹ) bắt đầu biên soạn bộ từ điển đồ sộ, hoàn thành năm 1828, và còn đơn giản hóa chính tả, tạo ra sự khác biệt giữa tiếng Anh và tiếng Mỹ.
Ai đã làm ra đôi giày đầu tiên?
Khi người nguyên thủy cần bảo vệ chân khỏi gai nhọn và đá cứng, họ đã làm ra những đôi giày đầu tiên, có thể là dép quai hậu từ cỏ, da hoặc gỗ. Người Ai Cập cổ đại sử dụng giày da hoặc gỗ có dây buộc, mũi giày uốn cong. Người La Mã còn tiến xa hơn với giày có lỗ luồn dây, và giày được dùng để phân biệt giai tầng xã hội. Ở các vùng lạnh, người ta dùng cỏ nhồi vào bao làm giày lông, phát triển thành giày moccasin. Những đôi giày hình thù hiện đại được tạo ra bởi những người lính thập tự quân. Theo thời gian, giày dép luôn thay đổi mẫu mã, từ giày gót nhọn của quý tộc Anh đến giày mũi dài. Nghệ thuật đóng giày ở Mỹ bắt đầu từ năm 1629.
Ai đã nghĩ ra bảng chữ cái đầu tiên?
Bảng chữ cái thực chất là ký hiệu của các âm, và bảng chữ cái tiếng Anh hiện đại dựa trên bảng chữ cái La Mã. Trước khi có bảng chữ cái, con người dùng chữ viết bằng tranh để ghi lại sự vật hoặc truyền thông tin. Dần dần, chữ viết bằng tranh phát triển thành chữ viết ghi ý, rồi thành chữ viết theo âm tiết (ví dụ: một ký hiệu biểu thị một âm). Người Ai Cập tự sáng tạo bảng chữ cái gồm 24 ký hiệu biểu hiện âm (chủ yếu là phụ âm) nhưng không nhận ra tầm quan trọng của nó. Khoảng 3500 năm trước, các dân tộc sống ở bờ Đông Địa Trung Hải đã phát minh ra bảng chữ cái bằng cách sử dụng một số lượng ký hiệu nhất định để biểu thị các âm. Người Do Thái cổ và Phoenicia là những người đầu tiên sử dụng bảng chữ cái, sau đó Phoenicia truyền cho Hy Lạp, và người La Mã cổ đã tiếp nhận, sửa đổi để tạo ra bảng chữ cái Latin, phổ biến khắp Tây Âu.
Ai đã nghĩ ra bút viết?
Chữ viết là một đóng góp vĩ đại vào nền văn minh. Trước khi bút ra đời, con người dùng đá nhọn để khắc hình, ngón tay nhúng nhựa cây hay máu động vật để vẽ. Sau đó, họ dùng phấn hoặc đất sét. Ở Trung Quốc, bút lông làm từ lông lạc đà được sử dụng. Có lẽ những cây bút đầu tiên được làm ở Ai Cập từ cây sậy rỗng ruột bọc đồng. Người Hy Lạp dùng kim loại hoặc xương voi viết lên bảng phủ sáp, sau đó là cành cây vót nhọn chấm màu. Cùng với sự ra đời của giấy vào thời Trung cổ, bút lông chim (ngỗng, quạ, thiên nga) đã được sử dụng hàng ngàn năm. Bút thép xuất hiện ở Anh năm 1780 nhưng không phổ biến ngay. Bút máy ra đời ở Mỹ khoảng năm 1880 với ngòi làm bằng hợp kim quý và ống mực bên trong. Bút bi là phát minh của thế kỷ XX, với quả bi mạ crom xoay tròn để kéo mực.
Ai đã nghĩ ra chiếc bút chì đầu tiên?
Bút chì có lịch sử hơn 200 năm. Khoảng 500 năm trước, than chì được tìm thấy ở Cambland, Anh, dẫn đến việc sản xuất bút than chì. Năm 1760, gia đình Faber ở Nuremberg thử sản xuất bút chì bột than chì nhưng không thành công lắm. Cuối cùng, vào năm 1795, Nicolas-Jacques Conté đã tạo ra chiếc bút chì bằng cách trộn than chì với đất sét rồi nung, công nghệ này vẫn được sử dụng đến ngày nay. Quy trình sản xuất bao gồm trộn bột than chì, đất sét và nước, đổ vào khuôn, nặn, cắt, sấy khô, nung, sau đó lắp vào thân gỗ và sơn vỏ. Tỷ lệ đất sét và than chì sẽ quyết định độ cứng của bút. Hiện nay, có hơn 300 loại bút chì khác nhau, với đa dạng độ cứng và màu sắc, phục vụ nhiều mục đích chuyên biệt.
Ai đã nghĩ ra kính hiển vi?
Từ “kính hiển vi” (microscope) trong tiếng Hy Lạp có nghĩa là “người nhìn thấy những vật nhỏ”, dùng để quan sát các vật thể cực bé. Kính lúp được coi là “kính hiển vi đơn giản”. Kính hiển vi phức tạp sử dụng nguyên lý phóng đại kép với hai thấu kính: vật kính và thị kính. Chiếc kính hiển vi phức tạp đầu tiên ra đời khoảng 1510-1610, nhiều người tin rằng Galileo Galilei là tác giả. Antonie van Leeuwenhoek được mệnh danh là “ông tổ của kính hiển vi” không phải vì sáng chế mà vì những khám phá vĩ đại nhờ nó, như việc quan sát cơ thể đơn bào và vi khuẩn lần đầu tiên. Kính hiển vi ngày nay là công cụ không thể thiếu trong mọi lĩnh vực khoa học và công nghiệp.
Ai đã nghĩ ra la bàn?
Dạng đơn giản nhất của la bàn là một chiếc kim nam châm có thể quay tự do và chỉ về phương Bắc. Không ai biết chính xác la bàn xuất hiện từ khi nào và ở đâu, nhưng người Trung Quốc được cho là những người đầu tiên biết nguyên lý hoạt động của nó khoảng 4500 năm trước. Sau đó, thương gia Ả Rập đã đưa la bàn vào châu Âu. Vào thế kỷ XII, la bàn đã rất phổ biến ở châu Âu. Dạng sớm nhất là kim nhiễm từ nổi trong cốc nước, sau đó là kim gắn trên trục xoay. Ban đầu, la bàn chỉ dùng để xác định hướng Bắc và Nam, sau đó mới thêm Đông và Tây. Người xưa không phân biệt từ cực Bắc và Bắc Cực, nhưng các thủy thủ đi biển xa đã phát hiện ra sự khác biệt này.
Ai đã nghĩ ra môn nhảy dù?
Dù là một thiết bị tạo lực cản đối với không khí, giúp con người rơi an toàn từ trên cao. Có thể nói dù là một trong những thiết bị bay đầu tiên. Leonardo da Vinci (1514) đã phác họa chiếc dù trong sổ vẽ của mình. Fausto Veranzio (1595) mô tả chiếc dù hoạt động đầu tiên. Jean-Pierre Blanchard (Pháp) là người đầu tiên sử dụng dù (thả chó năm 1785, tự nhảy năm 1793). André-Jacques Garnerin (Pháp) được công nhận là người đầu tiên sử dụng dù thường xuyên, với cú nhảy thành công từ độ cao hơn 600m tại Paris năm 1797. Cú nhảy dù từ máy bay thành công đầu tiên được thực hiện bởi Đại úy Berry vào năm 1912 tại Mỹ. Trước Thế chiến I, việc sử dụng dù cứu hộ vẫn là đề tài tranh cãi.
Ai đã nghĩ ra máy ảnh?
Để có thể in ảnh nhanh chóng như ngày nay, con người đã mất hàng trăm năm nghiên cứu. Từ thế kỷ XI-XVI, “Hộp tối” (Camera Obscura) là một loại máy ảnh thô sơ. Daniele Barbaro (1568) sáng chế máy ảnh có thấu kính và lỗ điều chỉnh đường kính để tăng độ nét. Thomas Wedgwood và Humphry Davy (1802) thu được hình ảnh trên giấy đặc biệt nhưng không bền. Joseph Nicéphore Niépce (1816) làm máy ảnh kiểu hộp và thu được ảnh âm bản. William Henry Fox Talbot (1835) là người đầu tiên tạo ra dương bản từ ảnh âm, cho ảnh rất nét. Louis Daguerre (1839) công bố quá trình định vị ảnh trên miếng bạc. Cuối cùng, vào năm 1888, máy ảnh hiện đại của hãng Eastman Dry Plate and Film sử dụng hệ thống Kodak xuất hiện trên thị trường, với phim nạp sẵn và dịch vụ tráng phim. Từ đó, máy ảnh không ngừng được cải tiến để nhỏ gọn, tiện lợi và phổ biến hơn.
Ai đã nghĩ ra những con tem?
Việc truyền thư cổ xưa thường thô sơ, như các cuộc chạy tiếp sức qua “trạm bưu điện”. Từ “stamp” (tiếng Anh) có nghĩa là “đóng dấu”, bắt nguồn từ việc đóng dấu niêm phong thư bằng sáp. Ý tưởng dùng con tem để chuyển thư thuộc về Rowland Hill (Anh) vào những năm 1830. Ông cho rằng dùng tem sẽ thuận lợi hơn, tăng số người gửi và tăng thu nhập quốc gia, đồng thời cải cách cước phí chỉ phụ thuộc vào trọng lượng thư, không còn phụ thuộc vào khoảng cách. Vương quốc Anh là quốc gia đầu tiên sử dụng con tem. Sau đó, nó được áp dụng rộng rãi ở hầu hết các nước châu Âu. Ở Tây bán cầu, Brazil là nước đầu tiên dùng tem vào năm 1843, còn Mỹ chính thức phát hành tem vào năm 1847.
Ai đã nghĩ ra trò đánh bài?
Bộ bài là một trò chơi gia đình phổ biến. Nguồn gốc của bài vẫn còn tranh cãi (Trung Quốc, Ai Cập, Hy Lạp, Ấn Độ?), nhưng chắc chắn chúng xuất hiện sau nghệ thuật tạo hình. Người Trung Quốc chỉ chơi bài khoảng 1000 năm trước. Ban đầu, bộ bài được dùng để bói toán, sau này mới trở thành trò chơi. Việc bài lan truyền đến châu Âu (thế kỷ XIII) cũng có nhiều giả thuyết (Thập tự quân, nhà buôn, người Di gan). Ban đầu, châu Âu có nhiều loại bài khác nhau. Người Pháp đã nghĩ ra bộ bài 52 quân hiện đại với các lá số và lá hình (Át, Vua, Đầm, Bồi), sau đó Anh là quốc gia thứ hai tiếp nhận. Bài ban đầu được vẽ tay, nhưng sau này nghề khắc gỗ phát triển đã giúp sản xuất hàng loạt bài gỗ, phổ biến rộng rãi.
Ai đã nghĩ ra tấm bản đồ đầu tiên?
Tấm bản đồ ra đời để mô tả vị trí các vật thể và đơn giản hóa việc định vị. Bản đồ cổ nhất được biết đến là một miếng đất sét ở Ai Cập từ hơn 4000 năm trước. Thời cổ đại, bản đồ được dùng để phân chia ranh giới đất đai hoặc quốc gia. Tuy nhiên, việc mô tả chính xác các vị trí xa gặp khó khăn do Trái Đất hình tròn. Các nhà thiên văn học đã giúp đỡ rất nhiều: Eratosthenes (Hy Lạp, 276 TCN) đo kích thước Trái Đất và tính khoảng cách từ Nam đến Bắc. Hipparchus đưa ra cách chia bản đồ bằng kinh tuyến và vĩ tuyến. Claudius Ptolemy (thế kỷ II SCN) đã vận dụng ý tưởng này. Sau khi Christopher Columbus khám phá châu Mỹ, sự quan tâm đến bản đồ càng tăng. Năm 1570, Abraham Ortelius xuất bản tập bản đồ đầu tiên. Gerardus Mercator được coi là người sáng lập ngành họa đồ hiện đại với bản đồ “chiếu hình”, giúp xác định hướng bằng la bàn. Trang bìa sách của ông in hình núi Atlas, từ đó tên “Atlas” được dùng cho các tập bản đồ.
Ai đã phát hiện ra cà phê?
Không ai biết chính xác người đầu tiên nếm cà phê. Một huyền thoại kể rằng khoảng một ngàn năm trước, một người dân Abyssinia (nay là Ethiopia) đã phát hiện mùi thơm từ bụi cây cháy, thử quả và đun nước uống, tạo ra ly cà phê đầu tiên. Người Abyssinia là những người đầu tiên biết đến cây cà phê, và đến thế kỷ XV, nó chỉ có ở đó. Sau đó, giống cây cà phê được đưa sang trồng ở các nước Ả Rập, rồi lan rộng khắp thế giới. Cây cà phê phát triển tốt nhất ở vùng đất cao và khô ráo, như các vùng núi ở Brazil, nơi sản xuất 3/4 lượng cà phê toàn cầu. Các tên gọi như “Mocco”, “Java” ban đầu chỉ nơi trồng, nay được dùng để gọi tên các loại cà phê. Quả cà phê giống quả anh đào, chứa 1 hoặc 2 hạt, và chỉ có hai trong số hơn 25 loài cây cà phê cho hạt thơm khi rang.
Ai đã phát minh ra nguyên tử?
Người Hy Lạp cổ đại cho rằng vạn vật cấu tạo từ nguyên tử (“không thể chia được”). Tuy nhiên, niềm tin của họ chỉ là tư tưởng triết học, không có căn cứ khoa học. Vào đầu thế kỷ XIX, nhà hóa học, toán học người Anh John Dalton (1803) là người đầu tiên phát triển lý thuyết khoa học về nguyên tử. Qua các thí nghiệm cân khí, ông nhận thấy vật chất cấu tạo từ những phần rất nhỏ mà ông gọi là nguyên tử, và các nguyên tử của các nguyên tố khác nhau có cấu tạo và khối lượng khác nhau, đặt nền móng cho những khám phá sau này. Gần 100 năm sau, nhà khoa học người Anh Ernest Rutherford đã xây dựng lý thuyết nguyên tử dựa trên mô hình hệ mặt trời, với hạt nhân tích điện dương ở giữa và các electron tích điện âm bao quanh. Ngày nay, các nhà khoa học đã tìm ra hơn 20 phần khác nhau trong cấu tạo nguyên tử, nhưng vẫn chưa có lời giải thích đầy đủ về nó.
Ai đã sáng tạo ra máy bay?
Ước mơ được bay đã ám ảnh con người từ xa xưa, thể hiện qua các huyền thoại như Icarus. Leonardo da Vinci cũng đã để lại nhiều phác họa về thiết bị bay. Trước máy bay hiện đại, nhiều thí nghiệm với diều và tàu lượn khổng lồ đã được thực hiện, nhưng chúng không có công suất riêng. Người đầu tiên chứng minh khả năng tạo ra thiết bị bay nặng hơn không khí và có công suất riêng là Giáo sư Samuel Langley (1896), với các chuyến bay thử nghiệm thành công của hai thiết bị hơi nước nhỏ. Tuy nhiên, chiếc máy bay lớn hơn của ông đã thất bại. Ngày 17/12/1903, anh em nhà Orville và Wilbur Wright đã thực hiện thành công chuyến bay lịch sử tại Kitty Hawk, Bắc Carolina, với chiếc máy bay tự chế, nặng hơn không khí và có động cơ riêng, biến ước mơ bay của con người thành hiện thực.
Ai đã sáng tạo ra tàu ngầm?
Ước mơ di chuyển dưới nước đã tồn tại từ lâu. Năm 1578, William Bourne (Anh) đã đưa ra bản vẽ mô hình một con tàu có thể chuyển động dưới nước. Tuy nhiên, bản vẽ này chưa bao giờ được thực hiện. Bản quyền của chiếc tàu ngầm đầu tiên lại thuộc về nhà khoa học người Áo Kornelis van Drebbel, người đã hạ thủy một con tàu tương tự vào năm 1605 và công bố công trình vào năm 1620. Tàu của ông được làm từ khung gỗ bọc da không thấm nước và chuyển động bằng mái chèo. Sự quan tâm đến tàu ngầm ngày càng lớn, và đến Cách mạng Mỹ, tàu ngầm lần đầu tiên được sử dụng với mục đích quân sự. David Bushnell đã sáng tạo ra tàu ngầm siêu nhỏ “Con Rùa”, từng tấn công một tàu quân sự Anh, mặc dù khối thuốc nổ không hoạt động nhưng cũng đủ để tàu địch bỏ chạy.
Ai đã sáng tạo ra ô tô?
Lịch sử chiếc ô tô là một quá trình phức tạp với sự đóng góp của rất nhiều người qua nhiều thế kỷ. Không ai dám tự nhận là người đầu tiên sáng tạo ra nó. Phương tiện đầu tiên chuyển động trên mặt đất có động cơ là chiếc xe ba bánh cồng kềnh chạy bằng hơi nước của Nicolas-Joseph Cugnot (Pháp, 1769), đạt vận tốc 5km/h. Năm 1789, Oliver Evans (Mỹ) nhận bằng sáng chế cho chiếc xe tự chuyển động đầu tiên ở Mỹ, có thể chạy cả trên cạn và dưới nước, nặng tới 19 tấn. Đến những năm 1880 của thế kỷ XIX, các nghiên cứu về động cơ đốt trong và phát minh bánh xe khí nén đã mở ra kỷ nguyên mới cho ô tô. Chiếc xe ô tô chạy bằng xăng đầu tiên được vận hành bởi Gottlieb Daimler (Đức, 1887). Anh em nhà Duryea (Frank và Charles, Mỹ, 1892-1893) đã sáng tạo chiếc xe xăng đầu tiên ở Mỹ. Sau nhiều cải tiến về công suất, hình dáng, từ việc thay động cơ hơi nước bằng động cơ xăng, thay đòn bẩy bằng vô lăng lái, và cấu trúc gỗ bằng thép, chiếc ô tô hiện đại đã thực sự ra đời.
Ai đã sáng tạo ra đàn dương cầm?
Đàn dương cầm là nhạc cụ phức tạp nhất và có âm giai phong phú nhất. Nguồn gốc của nó là đàn hộp độc dây, phát ra âm thanh bằng cách gảy dây. Khoảng năm 1000, Guido of Arezzo đã cải tiến đàn này bằng cách tăng số dây và phím, thêm bánh xe. Từ đàn độc dây đã phát triển thành Klavichord và Spinet, đều phát âm bằng cách gảy dây và có những đặc điểm riêng. Đến giữa thế kỷ XVII, đàn Harpsichord (Klavexin) xuất hiện, to hơn và thường có hai bàn phím, phát âm bằng sợi lông vũ kéo dây đàn. Cuối cùng, vào năm 1709, Bartolomeo Cristofori (Ý) đã nghĩ ra hệ thống “những chiếc búa nhỏ”, biến đàn Klavexin thành nhạc cụ mới có tên là Fortepiano (Đàn dương cầm), tạo ra âm thanh trong trẻo hơn. Nhạc sĩ Beethoven là người đầu tiên đưa đàn dương cầm lên ngôi vị quan trọng trong âm nhạc.
Ai đã tìm ra chất dinamit (thuốc nổ)?
Việc phát hiện ra thuốc nổ là một trong những phát kiến quan trọng nhất. Người Trung Quốc được cho là đã tìm ra thuốc nổ từ trước Công nguyên, và châu Âu bắt đầu sử dụng từ thế kỷ XIV. Thuốc nổ cổ điển là hỗn hợp kali nitrat, than gỗ và lưu huỳnh, phổ biến đến cuối thế kỷ XIX. Năm 1845, Christian Schönbein (Đức) đã thí nghiệm với sợi tơ và axit, tạo ra nitrocellulose (pyroxylin), một loại thuốc nổ. Gần như cùng lúc, Ascanio Sobrero (Ý) thí nghiệm với glycerin, tạo ra nitroglycerin có khả năng gây nổ lớn hơn. Tuy nhiên, nitroglycerin rất nguy hiểm trong sản xuất và vận chuyển. Hai mươi năm sau, Alfred Nobel (Thụy Điển) đã tình cờ phát hiện ra dinamit khi nitroglycerin rò rỉ vào diatomite tạo thành chất cứng. Dinamit là một loại thuốc nổ mới, an toàn hơn và ít nhạy cảm với va chạm hơn.
Ai đã viết Bách khoa toàn thư đầu tiên?
Bách khoa toàn thư (encyclopedia, từ tiếng Hy Lạp có nghĩa là “hướng dẫn trong mọi trường hợp cuộc sống”) là nguồn tra cứu thông tin về nhiều lĩnh vực. Ban đầu, các cuốn bách khoa không được sắp xếp theo trình tự. Cuốn bách khoa toàn thư cổ xưa nhất mà chúng ta biết đến ra đời ở La Mã vào thế kỷ I TCN, là “Lịch sử tự nhiên” của Pliny the Elder (Plinhius), gồm 37 tập với hơn 20.000 mục từ. Bộ bách khoa lớn nhất thế giới là của Trung Quốc (thế kỷ XVIII), gồm 5020 tập. Cha cố John Harris (Anh) là tác giả cuốn bách khoa toàn thư đầu tiên có cấu trúc theo trình tự chữ cái, “Từ điển Bách khoa toàn thư khoa học và nghệ thuật Anh” (1704). Ở Pháp, cuốn “Encyclopédie” (1743) được biên soạn bởi nhiều nhà khoa học lớn như Voltaire, Rousseau, Diderot. “Bách khoa tiếng Anh” lần đầu được in ở Scotland năm 1768 và sau này được xuất bản ở Mỹ.
Ai đã xây dựng chiếc cầu đầu tiên?
Những cây cầu ra đời từ rất lâu đời và vô cùng quan trọng. Ý tưởng xây cầu có lẽ xuất phát từ thiên nhiên, khi con người thấy một cây đổ ngang suối. Những cây cầu gỗ đầu tiên được người nguyên thủy sử dụng. Dần dần, con người phát triển các loại cầu phức tạp hơn, từ cầu có mố đá chưa hoàn chỉnh đến cầu nhiều mố nối bằng gỗ hoặc đá. Ngày nay, các cây cầu lớn được xây dựng bằng sắt hoặc thép. Mố cầu là phần quan trọng nhất, cần phải cực kỳ chắc chắn và được chôn rất sâu để đảm bảo sự ổn định của toàn bộ công trình, ví dụ như mố cầu Eads trên sông Mississippi được chôn sâu 40 mét, hay cầu Vịnh San Francisco - Oakland sâu tới 70 mét so với mặt nước biển.
Ai đã xây ngọn hải đăng đầu tiên?
Ngọn hải đăng đóng vai trò như “bảng chỉ đường” trên biển, giúp thủy thủ tìm đường vào cảng, xác định vị trí và cảnh báo nguy hiểm như đá ngầm. Những ngọn hải đăng đầu tiên là những tháp nhỏ với giỏ kim loại bọc đuốc cháy trên đỉnh, có từ hàng ngàn năm trước. Một ngọn hải đăng nổi tiếng xuất hiện vào thế kỷ VII TCN ở mũi Seegaum. Ngọn hải đăng nổi tiếng nhất, được coi là một trong bảy kỳ quan thế giới cổ đại, là Pharos ở Alexandria (Ai Cập), mang tên hòn đảo nó ngự trị, có giá trị ước tính 1 triệu USD. Ngọn lửa trên đỉnh của nó đã chiếu sáng dẫn đường cho tàu thuyền vào Alexandria từ thế kỷ III TCN. Người La Mã cổ cũng xây nhiều hải đăng, hoạt động đến thế kỷ XVII. Hải đăng hiện đại được các ủy ban chính phủ giám sát, với thiết kế phức tạp hơn khi được xây dựng trên ghềnh đá và sử dụng vật liệu kiên cố như đá hoa cương hoặc bê tông cốt sắt.