Cuốn sách “Phải trái đúng sai” của Michael J. Sandel khám phá các khái niệm về công lý thông qua những tình huống đạo đức phức tạp trong cuộc sống. Tác giả giới thiệu ba cách tiếp cận chính về công lý: tối đa hóa phúc lợi, tôn trọng tự do và đề cao đạo đức.
Giới thiệu
Cuốn sách khởi đầu bằng việc mổ xẻ những vấn đề gây tranh cãi như việc giá cắt cổ sau thiên tai, tranh cãi về huân chương Tử tâm (Purple Heart) cho thương binh tâm lý, và sự phẫn nộ với các gói cứu trợ tài chính cùng tiền thưởng cho giám đốc điều hành thất bại. Những ví dụ này cho thấy các cuộc tranh luận về công lý không chỉ xoay quanh phúc lợi và tự do mà còn về đạo đức và những đức tính đáng được tôn vinh. Tác giả cũng đưa ra các tình huống giả định nổi tiếng như vụ xe điện đứt phanh và câu chuyện có thật về người chăn dê Afghanistan để minh họa các xung đột đạo đức.
Chương 2: Nguyên tắc hạnh phúc cực đại - Thuyết vị lợi
Chương này giới thiệu Thuyết vị lợi của Jeremy Bentham, cho rằng nguyên tắc đạo đức cao nhất là tối đa hóa hạnh phúc (cân bằng tổng thể giữa hạnh phúc và đau khổ). Bentham coi “hữu ích” là bất cứ điều gì tạo ra hạnh phúc hoặc ngăn chặn đau khổ. Ông thậm chí đề xuất các ý tưởng như “quản lý người ăn xin” bằng cách tập trung họ vào trại tế bần để tăng ích lợi chung của xã hội.
Tuy nhiên, thuyết vị lợi phải đối mặt với hai phản đối chính:
- Quyền cá nhân: Nó có thể chà đạp lên quyền cá nhân vì chỉ quan tâm đến tổng số thỏa mãn (ví dụ: ném tín đồ Cơ đốc cho sư tử, tra tấn nghi can khủng bố). Tình huống “Thành phố hạnh phúc” (Omelas) minh họa sự hy sinh một người vô tội vì lợi ích số đông.
- Đồng tiền chung đo giá trị: Liệu tất cả các giá trị đạo đức có thể quy đổi thành một thang đo chung (tiền) để tính toán lợi ích – phí tổn không? Các ví dụ như nghiên cứu về “lợi ích ung thư phổi” của Philip Morris, vụ Ford Pinto (định giá mạng sống con người) và chính sách “giảm giá bậc cao niên” của EPA cho thấy sự vô đạo đức khi cố gắng định giá mọi thứ bằng tiền.
John Stuart Mill cố gắng cứu vãn thuyết vị lợi bằng cách điều chỉnh theo hướng nhân văn hơn:
- Lý lẽ tự do: Mill lập luận tôn trọng tự do cá nhân sẽ mang lại hạnh phúc lớn lao nhất về lâu dài, ngay cả khi nó không tối đa hóa lợi ích trong từng trường hợp cụ thể. Tuy nhiên, lập luận này vẫn khiến quyền cá nhân trở nên tùy thuộc vào lợi ích.
- Hạnh phúc lớn hơn: Mill phân biệt giữa “hạnh phúc lớn” (cao quý) và “hạnh phúc nhỏ” (thấp kém). Ông cho rằng những người có phẩm đức cao hơn sẽ khó cảm thấy hạnh phúc hơn nhưng không bao giờ muốn đánh đổi để rơi xuống cấp độ tồn tại hạ cấp. Điều này dựa trên ý thức về phẩm giá con người, một khái niệm vượt ra ngoài tính toán vị lợi thuần túy.
Chương 3: Chúng ta có sở hữu chính mình không? - Chủ nghĩa tự do cá nhân
Chương này khám phá Chủ nghĩa tự do cá nhân, một học thuyết tập trung vào quyền tự do cá nhân cơ bản: quyền làm bất kể điều gì với tài sản của mình miễn là tôn trọng quyền của người khác. Những người theo chủ nghĩa tự do cá nhân ủng hộ nhà nước tối thiểu và bác bỏ:
- Chủ nghĩa gia trưởng: Luật bảo vệ cá nhân khỏi chính họ (ví dụ: luật đội mũ bảo hiểm).
- Luật về đạo đức: Luật áp đặt phán xét đạo đức của đa số (ví dụ: cấm mại dâm).
- Tái phân phối thu nhập hoặc tài sản: Đánh thuế người giàu để giúp người nghèo bị coi là cưỡng chế, thậm chí là trộm cắp.
Robert Nozick là triết gia nổi bật bảo vệ chủ nghĩa tự do cá nhân. Ông lập luận rằng công bằng trong phân phối không phụ thuộc vào một “mô hình” nào đó (ví dụ: bình đẳng) mà vào việc phân phối đó diễn ra như thế nào (tài sản ban đầu hợp pháp và chuyển giao tự nguyện). Ví dụ về tiền của Michael Jordan minh họa rằng mọi giao dịch tự nguyện sẽ làm rối loạn các mô hình phân phối ban đầu, và việc đánh thuế thu nhập của Jordan là một hình thức “lao động cưỡng bức”. Điều này dẫn đến luận điểm cốt lõi: tự sở hữu – tôi sở hữu chính mình, sức lao động và thành quả lao động của mình.
Các phản đối đối với chủ nghĩa tự do cá nhân và phản bác:
- Thuế không tệ như lao động cưỡng bức: Bạn có thể chọn làm việc ít hơn.
- Người nghèo cần tiền hơn: Không có nghĩa họ có quyền lấy tài sản của tôi.
- Jordan nợ những người góp phần vào thành công của anh: Họ đã được trả công theo thị trường.
- Jordan đồng ý với luật thuế thông qua bỏ phiếu: Đồng thuận dân chủ không thể vi phạm quyền cơ bản.
- Jordan may mắn có tài năng: Đây là phản đối khó khăn nhất. Nếu tài năng không phải của Jordan, thì ai sở hữu anh? Luận điểm tự sở hữu bảo vệ rằng việc không sở hữu tài năng của mình có nghĩa là không sở hữu chính mình, điều này dẫn đến nguy cơ nhà nước sở hữu một phần công dân.
Chương này kết thúc bằng việc xem xét các ứng dụng triệt để của tự sở hữu như bán thận, trợ tử và đặc biệt là vụ đồng thuận ăn thịt người (Armin Meiwes). Những trường hợp này thách thức giới hạn của tự sở hữu và cho thấy khó khăn khi bảo vệ tự do lựa chọn mà không viện dẫn các nguyên tắc đạo đức khác.
Chương 4: Thuê trợ giúp - Thị trường và đạo đức
Chương này xem xét giới hạn đạo đức của thị trường bằng cách phân tích hai hoạt động gây tranh cãi: thuê người chiến đấu trong chiến tranh và thuê người mang thai hộ.
Về chiến tranh:
- Quân dịch (bắt buộc) bị chủ nghĩa tự do cá nhân coi là cưỡng chế, nô lệ.
- Quân dịch với người thay thế (Nội chiến Mỹ) và Quân đội tình nguyện (hiện nay) được xem là tốt hơn về mặt tự do và phúc lợi.
Tuy nhiên, có hai phản đối lớn:
- Công bằng và tự do: Quân đội tình nguyện có thực sự tự nguyện không khi những người nghèo có ít lựa chọn? Sự phân bố giai cấp trong quân đội Mỹ hiện nay cho thấy yếu tố cưỡng chế kinh tế có thể tồn tại. Điều này đặt ra câu hỏi về các điều kiện nền tảng cần thiết cho một sự lựa chọn thực sự tự do.
- Đạo đức công dân và công ích: Nghĩa vụ quân sự có phải là nghĩa vụ công dân (như bồi thẩm đoàn) mà không nên bị mua bán trên thị trường? Việc thuê người khác làm nhiệm vụ này (như lính đánh thuê hoặc các nhà thầu quân sự tư nhân như Blackwater) có thể làm suy yếu lý tưởng công dân và lòng yêu nước, cắt đứt mối liên kết giữa xã hội và những người chiến đấu.
Về mang thai hộ:
- Vụ Baby M (Mary Beth Whitehead) đặt ra câu hỏi về việc thực thi hợp đồng mang thai hộ.
- Lý lẽ ủng hộ thực thi: Thỏa thuận tự nguyện, có lợi cho cả hai bên.
- Phản đối 1: Sự ưng thuận sai lầm: Mary Beth có thể không hiểu đầy đủ hậu quả cảm xúc hoặc bị áp lực kinh tế. Lựa chọn không thực sự tự nguyện khi thiếu thông tin hoặc dưới áp lực.
- Phản đối 2: Sự xuống cấp và hàng hóa phẩm chất cao: Một số thứ (như trẻ em, khả năng sinh sản của phụ nữ) không nên được mua bán bằng tiền vì sẽ hạ thấp giá trị của chúng. Elizabeth Anderson lập luận rằng mang thai hộ thương mại biến trẻ em thành hàng hóa và khai thác phụ nữ bằng cách coi cơ thể họ như “máy đẻ”.
Việc thuê mang thai hộ ở nước ngoài (ví dụ: ở Ấn Độ) làm trầm trọng thêm các vấn đề đạo đức này, đặc biệt là liên quan đến cưỡng chế kinh tế và sự hạ thấp phẩm giá.
Chương 5: Động cơ mới quan trọng - Immanuel Kant
Immanuel Kant (1724-1804) đưa ra một lý thuyết đạo đức và quyền mạnh mẽ, không dựa trên phúc lợi hay tự sở hữu, mà trên lý trí và phẩm giá của con người. Ông bác bỏ thuyết vị lợi vì nó biến con người thành phương tiện để đạt được mục đích.
Tự do theo Kant: Không phải là làm những gì mình muốn (đó là ngoại trị, nô lệ cho ham muốn), mà là tự chủ – hành động theo quy tắc do chính mình đặt ra, không theo mệnh lệnh của tự nhiên hay quy ước xã hội. Hành động tự do là hành động vì chính nó, không vì mục đích bên ngoài.
Đạo đức là gì? Hãy xét động cơ: Giá trị đạo đức của hành động không nằm ở hậu quả mà ở động cơ – phải làm điều đúng vì nó đúng (động cơ nghĩa vụ), chứ không phải vì lợi ích hay xu hướng (tư lợi, niềm vui, lòng trắc ẩn).
- Người bán hàng khôn ngoan trung thực vì danh tiếng, không có giá trị đạo đức.
- Kẻ lãnh đạm giúp đỡ người khác chỉ vì nghĩa vụ, chứ không phải lòng trắc ẩn, thì hành động đó mới có giá trị đạo đức.
Nguyên lý tối thượng của đạo đức: Đó là Mệnh lệnh tuyệt đối – mệnh lệnh vô điều kiện của lý trí. Kant đưa ra hai công thức:
- Phổ quát hóa châm ngôn của bạn: Chỉ hành động theo những phương châm mà bạn đồng thời mong muốn chúng là những quy luật phổ quát (ví dụ: hứa cuội không thể được phổ quát hóa).
- Đối xử với người như mục đích tự thân: Luôn coi nhân loại (bản thân và người khác) như mục đích, chứ đừng bao giờ chỉ là phương tiện (ví dụ: hứa cuội là thao túng người khác; tự tử là sử dụng bản thân như phương tiện).
Kant kết nối chặt chẽ đạo đức với tự do: hành động tự do (tự chủ) và hành động có đạo đức (theo mệnh lệnh tuyệt đối) là một và giống nhau. Ông cũng lập luận rằng khoa học không thể chứng minh hay bác bỏ ý chí tự do và đạo đức, vì chúng thuộc về “thế giới giả niệm” (khả năng tự chủ của con người), không phải “thế giới khả giác” (quy luật vật lý).
Ứng dụng của Kant:
- Quan hệ tình dục tùy tiện và mại dâm: Bị phản đối vì hạ thấp phẩm giá con người, biến con người thành công cụ thỏa mãn ham muốn. Chỉ tình dục trong hôn nhân mới tôn trọng phẩm giá.
- Nói dối kẻ giết người: Kant cho rằng nói dối luôn sai, ngay cả với kẻ giết người. Một lời nói dối vi phạm nguyên tắc sự thật, trong khi một “sự thật gây hiểu lầm” (như của Bill Clinton) vẫn thể hiện sự tôn trọng đối với nghĩa vụ nói thật.
- Chính trị: Công lý phải hài hòa tự do của mỗi người, không dựa trên việc tối đa hóa lợi ích hay một quan niệm cụ thể về hạnh phúc.
Chương 6: Lý lẽ bình đẳng - John Rawls
John Rawls (1921-2002) phát triển một lý thuyết về công lý dựa trên ý tưởng khế ước xã hội giả thuyết trong một “vị thế bình đẳng ban đầu”, sau “bức màn vô minh”. Đằng sau bức màn này, không ai biết vị thế, tài năng, giới tính, chủng tộc hay niềm tin của mình trong xã hội, đảm bảo các nguyên tắc được chọn là công bằng.
Rawls tin rằng chúng ta sẽ chọn hai nguyên tắc công lý:
- Nguyên tắc thứ nhất: Đảm bảo quyền tự do cơ bản như nhau cho tất cả (tự do ngôn luận, tôn giáo), ưu tiên hơn mọi cân nhắc về lợi ích.
- Nguyên tắc thứ hai (Nguyên tắc khác biệt): Chỉ cho phép bất bình đẳng xã hội và kinh tế nếu chúng phục vụ lợi ích của những thành viên yếu thế nhất trong xã hội (ví dụ: lương bác sĩ cao hơn được chấp nhận nếu nó cải thiện dịch vụ y tế cho người nghèo).
Hạn chế đạo đức của khế ước thực tế: Hợp đồng thực tế không tự thân đảm bảo công bằng vì luôn tồn tại sự chênh lệch về vị thế và kiến thức. Hợp đồng có sức mạnh đạo đức khi thực hiện hai lý tưởng: tự chủ (tự nguyện) và có đi có lại (lợi ích song phương).
- Sự ưng thuận không đủ: Ví dụ về vụ sửa nhà vệ sinh 50.000 đô la cho một cụ bà cho thấy sự đồng thuận không đảm bảo công bằng.
- Sự ưng thuận không cần thiết: Nghĩa vụ có thể phát sinh từ lợi ích có đi có lại, ngay cả khi không có thỏa thuận (ví dụ: vụ sửa nhà của David Hume).
Lập luận ngẫu nhiên về mặt đạo đức: Rawls lập luận rằng công lý không nên dựa trên các yếu tố ngẫu nhiên từ quan điểm đạo đức, như dòng dõi, lợi thế xã hội, hay thậm chí tài năng thiên bẩm. Ông bác bỏ các hệ thống phong kiến, chủ nghĩa tự do cá nhân và chế độ nhân tài vì đều dựa trên sự “xổ số tự nhiên”. Ngay cả nỗ lực cũng bị ảnh hưởng bởi “gia đình hạnh phúc và hoàn cảnh xã hội”.
Rawls bác bỏ sự xứng đáng về mặt đạo đức là cơ sở cho công lý phân phối. Thay vào đó, ông phân biệt với kỳ vọng hợp pháp: mọi người được hưởng những gì họ kiếm được theo luật chơi được thiết lập công bằng, nhưng điều đó không có nghĩa họ “xứng đáng” với tài năng hay vận may của mình.
Chương 7: Tranh cãi về chính sách chống kỳ thị
Chương này phân tích các lý lẽ ủng hộ và phản đối chính sách chống kỳ thị (affirmative action) trong tuyển sinh đại học, lấy vụ Cheryl Hopwood kiện Khoa Luật Đại học Texas làm ví dụ.
Ba lý do ủng hộ chính sách chống kỳ thị:
- Khắc phục sự thiên vị trong các bài kiểm tra: Các bài kiểm tra chuẩn hóa có thể có thiên vị văn hóa hoặc không phản ánh đầy đủ tiềm năng học thuật.
- Bù đắp những sai lầm trong quá khứ: Sửa chữa những bất công lịch sử (chế độ nô lệ, phân biệt chủng tộc). Tuy nhiên, phản đối cho rằng người hưởng lợi không phải luôn là nạn nhân, và người bù đắp không phải luôn là người gây ra sai lầm.
- Thúc đẩy sự đa dạng: Đa dạng chủng tộc/dân tộc mang lại lợi ích giáo dục (sinh viên học hỏi lẫn nhau) và lợi ích dân sự (chuẩn bị cho các nhà lãnh đạo trong một xã hội đa dạng). Đại học Harvard và Đại học Texas đã viện dẫn lý do này.
Phản bác đối với lý lẽ đa dạng:
- Tính thực tế: Chính sách chống kỳ thị có thực sự đạt được mục tiêu đa dạng mà không gây ra tác dụng phụ (hạ thấp lòng tự trọng, tăng căng thẳng chủng tộc)?
- Tính nguyên tắc: Liệu việc sử dụng chủng tộc làm yếu tố xét tuyển có vi phạm quyền của những thí sinh như Hopwood không? Ronald Dworkin lập luận rằng không ai có quyền được xét tuyển chỉ dựa trên một tiêu chí cụ thể. Giá trị của một ứng viên phụ thuộc vào sứ mệnh của trường đại học. Dworkin phân biệt chính sách chống kỳ thị hiện đại (không dựa trên sự khinh miệt chủng tộc) với phân biệt chủng tộc trong quá khứ (như hạn ngạch bài Do Thái).
Sandel đặt câu hỏi liệu công lý có thể tách rời khỏi sự xứng đáng về mặt đạo đức như Rawls và Dworkin đề xuất không. Ông cho rằng các tổ chức xã hội không được tự do xác định sứ mệnh của mình tùy thích; sứ mệnh của chúng gắn liền với các mục tiêu tốt đẹp cố hữu mà chúng hướng tới. Việc bán đấu giá suất tuyển sinh đại học bị coi là bất công vì nó làm tha hóa mục đích giáo dục.
Chương 8: Ai xứng đáng với thứ gì - Aristotle
Aristotle (384-322 TCN) đưa ra một lý thuyết công lý đối lập với các lý thuyết hiện đại, tập trung vào mục đích luận (telos) và tôn vinh (honor). Ông tin rằng tranh luận về công lý không thể tránh khỏi là tranh luận về lối sống tốt đẹp.
Hai ý tưởng chính của Aristotle:
- Công lý có tính mục đích luận: Xác định quyền đòi hỏi phải tìm ra telos (mục đích, bản chất thiết yếu) của tập quán xã hội được bàn tới.
- Công lý có tính tôn vinh: Tranh luận về telos của một tập quán cũng là tranh luận về những giá trị mà nó tôn vinh và khen thưởng.
Ví dụ: Cây sáo: Cây sáo tốt nhất nên được trao cho người thổi sáo giỏi nhất, không phải vì tạo ra âm nhạc hay nhất (lợi ích), mà vì điều đó hoàn thành mục đích của cây sáo – tạo ra âm nhạc tuyệt hảo. Đây là tư duy mục đích luận.
Aristotle cho rằng mục đích của chính trị không phải là thiết lập một khuôn khổ trung lập cho các mục tiêu cá nhân, mà là trau dồi phẩm hạnh của công dân và thúc đẩy các đức tính tốt. Ông chỉ trích cả đầu sỏ chính trị và dân chủ vì đã hiểu sai mục đích này. Theo ông, những người có đức tính công dân xuất sắc (như Pericles) mới là người xứng đáng với chức vụ và danh vọng cao nhất.
Có thể là người tốt nếu không dấn thân vào chính trị? Aristotle tin rằng con người là “sinh vật dành cho các tổ chức chính trị”. Chỉ khi sống trong thành bang và tham gia chính trị, chúng ta mới hoàn toàn nhận thức được bản chất con người mình, đặc biệt là khả năng ngôn ngữ và suy ngẫm đạo đức. Đạo đức là học bằng cách thực hành; pháp luật có vai trò hình thành thói quen tốt và phát triển trí tuệ thực tiễn (phronesis) – khả năng hành động có lý trí vì lợi ích loài người.
Aristotle bảo vệ chế độ nô lệ: Ông cho rằng chế độ nô lệ công bằng nếu nó vừa cần thiết (để công dân có thể tham gia chính trị) và tự nhiên (một số người sinh ra đã phù hợp với vai trò nô lệ). Tuy nhiên, ông cũng thừa nhận nhiều trường hợp nô lệ là bất công vì họ bị cưỡng bức và không phù hợp với vai trò đó. Điều này cho thấy sự cưỡng bức là dấu hiệu của sự bất công, chứ không phải nguyên nhân. Lý thuyết của Aristotle đặt ra một tiêu chuẩn cao hơn cho công lý lao động: công việc phải phù hợp với bản chất của người thực hiện.
Vụ Casey Martin đi xe chơi golf: Tòa án Tối cao Hoa Kỳ phải xác định bản chất thiết yếu của môn golf để quyết định xem Casey Martin (người bị khuyết tật chân) có được phép dùng xe điện trên sân không. Phán quyết của tòa (cho phép dùng xe) dựa trên việc xác định telos của golf là đánh bóng vào lỗ, không phải đi bộ. Scalia không đồng ý, cho rằng các quy tắc trò chơi là tùy ý. Sandel lập luận rằng Scalia bỏ lỡ khía cạnh tôn vinh của tranh chấp: golf thủ muốn môn thể thao của họ được công nhận là một sự kiện thể thao đòi hỏi cao về thể lực.
Chương 9: Chúng ta nợ người khác những gì - Lòng trung thành khó xử
Chương này khám phá các loại nghĩa vụ vượt ra ngoài sự chấp thuận, đặc biệt là nghĩa vụ liên đới hay nghĩa vụ thành viên, thách thức “chủ nghĩa cá nhân về đạo đức” của các lý thuyết tự do. Những lý thuyết này cho rằng chúng ta chỉ chịu trách nhiệm với những gì mình tự nguyện lựa chọn.
Các cuộc tranh luận về xin lỗi công khai và bồi thường cho những sai trái lịch sử (nạn Thảm sát Holocaust, chế độ nô lệ, phụ nữ mua vui) đặt ra câu hỏi: Liệu thế hệ hiện tại có nên chuộc lỗi cho tội lỗi của tổ tiên không? Những người phản đối thường dựa trên lập luận chủ nghĩa cá nhân đạo đức: tôi không chịu trách nhiệm về những gì tôi không làm.
Sandel lập luận rằng lý lẽ này bỏ qua khái niệm chúng ta là “cái tôi có hoàn cảnh” (narrative self) của Alasdair MacIntyre – chúng ta bị ràng buộc bởi các mối quan hệ đạo đức không do mình lựa chọn, hình thành từ các cộng đồng và truyền thống. Điều này tạo ra loại nghĩa vụ thứ ba: nghĩa vụ liên đới (solidarity) – cụ thể, không cần sự đồng ý, phát sinh từ lịch sử và cuộc sống chung.
Các ví dụ về nghĩa vụ liên đới:
- Nghĩa vụ gia đình: Trách nhiệm đặc biệt với cha mẹ, con cái, không hoàn toàn dựa trên sự đồng ý.
- Phi công kháng chiến Pháp: Từ chối ném bom làng mình, thể hiện lòng trung thành với cộng đồng cụ thể.
- Giải cứu người Do Thái Ethiopia: Israel có trách nhiệm đặc biệt với người Do Thái Ethiopia, vượt ra ngoài nghĩa vụ nhân đạo chung.
- Yêu nước: Là một đức tính liên quan đến nghĩa vụ đặc biệt với đồng bào, như ưu tiên công dân của mình trong các chương trình phúc lợi hoặc chính sách “Người Mỹ dùng hàng Mỹ”.
- Lòng trung thành có thể vượt qua nghĩa vụ đạo đức chung không? Các trường hợp như Robert E. Lee (trung thành với Virginia dù phản đối ly khai và nô lệ) và anh em nhà Bulger (lòng trung thành với anh trai tội phạm) cho thấy lòng trung thành có thể xung đột với các nghĩa vụ đạo đức phổ quát, làm nảy sinh tình thế khó xử. Ngược lại, David Kaczynski (tố cáo anh trai Ted, Sát thủ bom thư) đã chọn nghĩa vụ công lý.
Sandel kết luận rằng không thể có một lý thuyết công lý trung lập về mặt đạo đức. Các nghĩa vụ liên đới và lòng trung thành phản ánh bản chất chúng ta là những “cái tôi có hoàn cảnh”, không thể tách rời khỏi các mối quan hệ và lịch sử định hình chúng ta.
Chương 10: Công lý và lợi ích chung
Chương cuối cùng tổng kết các lý lẽ và đề xuất một nền chính trị vì lợi ích chung nhằm làm sống lại đời sống dân sự.
Khát vọng tính trung lập: John F. Kennedy từng lập luận tôn giáo là vấn đề riêng tư, không nên xen vào chính trị, phản ánh lý tưởng “nhà nước trung lập” của chủ nghĩa tự do dân chủ. Ngược lại, Barack Obama (năm 2006) kêu gọi những người cấp tiến không nên từ bỏ ngôn ngữ đạo đức và tôn giáo trong chính trị, vì nó là cách để kết nối với hàng triệu người Mỹ và giải quyết các vấn đề xã hội.
Sandel lập luận rằng cố gắng tách biệt công lý và quyền khỏi các tranh cãi về lối sống tốt đẹp là sai lầm vì hai lý do:
- Không phải luôn luôn có thể: Nhiều vấn đề chính trị (như nạo phá thai, nghiên cứu tế bào gốc, hôn nhân đồng tính) không thể được giải quyết mà không tham gia vào các tranh cãi đạo đức và tôn giáo cốt lõi. Ví dụ, việc ủng hộ hôn nhân đồng tính đòi hỏi phải có một quan niệm nhất định về telos của hôn nhân (ví dụ: là một cam kết yêu thương độc nhất, không chỉ để sinh sản), chứ không chỉ dựa trên tự do lựa chọn hay chống phân biệt đối xử.
- Không chắc đã mong muốn: Việc giả vờ trung lập làm nghèo nàn đời sống dân sự, gây ra phản ứng dữ dội và oán giận, và tạo điều kiện cho chủ nghĩa tín điều hẹp hòi.
Sandel ủng hộ một nền chính trị dấn thân về mặt đạo đức với các chủ đề sau:
- Công dân, hy sinh và dịch vụ công: Khuyến khích ý thức cộng đồng và cống hiến vì lợi ích chung (ví dụ: dịch vụ công quốc gia).
- Giới hạn đạo đức của thị trường: Cần thảo luận công khai về những chuẩn mực phi thị trường cần được bảo vệ khỏi sự chi phối của thị trường (ví dụ: quân sự, sinh sản, giáo dục).
- Bất bình đẳng, liên đới và đức tính công dân: Bất bình đẳng kinh tế quá lớn phá hoại tình đoàn kết xã hội bằng cách tạo ra các cuộc sống riêng biệt cho người giàu và người nghèo. Cần tái thiết cơ sở hạ tầng công cộng để phục hồi các không gian chung và tinh thần công dân.
- Nền chính trị dấn thân về mặt đạo đức: Tham gia trực tiếp vào các bất đồng đạo đức và tôn giáo trong không gian công cộng có thể dẫn đến sự tôn trọng lẫn nhau và một đời sống dân sự phong phú hơn.
Cuối cùng, công lý không chỉ là cách phân phối đúng mà còn là cách xác định giá trị đúng đắn. Một xã hội công bằng đòi hỏi các công dân cùng nhau lý giải về ý nghĩa của lối sống tốt đẹp.