Nội soi Google: Cách Google suy nghĩ, vận hành và định hình cuộc sống của chúng ta
MỞ ĐẦU: TÌM KIẾM GOOGLE
Cuốn sách mở đầu bằng câu chuyện về chuyến đi của phóng viên đến Ragihalli, Ấn Độ, nơi Google vẫn còn là một cái tên xa lạ, trái ngược hoàn toàn với sự phổ biến của nó ở Mỹ và thế giới mạng. Tác giả, với vai trò là một phóng viên đã theo dõi Google từ năm 1998, chứng kiến hành trình của công ty từ một startup non trẻ thành một đế chế công nghệ. Google được xây dựng dựa trên những giá trị cốt lõi của các nhà sáng lập là Larry Page và Sergey Brin, với sứ mệnh cao cả là thu thập và làm cho thông tin của thế giới trở nên dễ tiếp cận và hữu ích. Mặc dù công ty luôn tuân thủ phương châm “Đừng có xấu tính”, nhưng hành trình này cũng không tránh khỏi những tranh cãi về quyền riêng tư và ảnh hưởng xã hội. Cuốn sách hứa hẹn khám phá sâu hơn về công nghệ, văn hóa và cách Google phát triển sản phẩm cũng như hình ảnh của mình.
PHẦN 1: THẾ GIỚI TRONG MẮT GOOGLE - Tiểu sử một công cụ tìm kiếm
1. “Đó là tiểu thuyết khoa học viễn tưởng chứ không phải là khoa học máy tính.”
Chương này bắt đầu với vụ kiện Hội Tác giả, Hiệp hội xuất bản Mỹ… chống lại Công ty Google liên quan đến dự án Google Book Search, phản ánh sự ngờ vực mà Google phải đối mặt. Larry Page và Sergey Brin, khi còn là sinh viên tại Stanford, đã phát triển ý tưởng PageRank, một thuật toán xếp hạng trang web dựa trên các liên kết, lấy cảm hứng từ hệ thống trích dẫn học thuật. Phát triển công cụ BackRub (sau này là Google), họ đã bị nhiều công ty lớn như AltaVista từ chối mua lại công nghệ vì không thấy tiềm năng kiếm tiền từ tìm kiếm. Cuối cùng, Google nhận được khoản đầu tư ban đầu 100.000 USD từ Andy Bechtolsheim, đánh dấu bước ngoặt quan trọng.
2. “Chúng tôi muốn Google thông minh được như bạn.”
Google nhận ra rằng để phát triển, họ cần những kỹ sư và nhà khoa học hàng đầu thế giới. Công ty đã tuyển dụng nhiều bộ óc xuất sắc như Urs Hölzle, Jeff Dean, Krishna Bharat, và Amit Singhal. Đầu năm 2000, Google đối mặt với vấn đề nghiêm trọng về chỉ mục bị lỗi, dẫn đến việc thông tin không được cập nhật. Các kỹ sư đã giải quyết bằng cách phát triển Google File System và hệ thống in-RAM, cho phép xử lý dữ liệu khổng lồ. Google cũng ký thỏa thuận với Yahoo để xử lý lưu lượng tìm kiếm của họ, giúp tăng nhận diện thương hiệu. Công ty tận dụng dữ liệu log người dùng để cải thiện thuật toán tìm kiếm, điển hình là câu chuyện Audrey Fino và phát triển hệ thống nhận diện tên, giúp Google duy trì vị trí dẫn đầu.
3. “Nếu bạn google nó, bạn đã nghiên cứu nó còn nếu không bạn đã chẳng làm thế.”
Udi Manber chia sẻ những ấn tượng khi gia nhập Google, đặc biệt là về việc mỗi kỹ sư có quyền sử dụng một nhóm server lớn. Google tiếp tục phát triển Universal Search (Tìm kiếm Vạn năng), tích hợp nhiều loại thông tin như hình ảnh, sách, video vào kết quả tìm kiếm duy nhất. Công ty coi mình là người tạo ra “thế giới trong gương”, thu thập và tổ chức mọi thông tin. Google liên tục cải tiến thuật toán bằng các thử nghiệm A/B. Các dự án như Google Translator, nhận diện lời nói, và hệ thống máy học “Seti” thể hiện tầm nhìn táo bạo về trí tuệ nhân tạo. Larry Page thậm chí hình dung về việc “cấy ghép” Google vào não người, và các sản phẩm như Google Instant đang dần hiện thực hóa việc cung cấp thông tin tức thì.
PHẦN 2: NỀN KINH TẾ GOOGLE - Giải mã lợi nhuận từ Internet
1. “Kế hoạch kinh doanh là cái gì?”
Google ban đầu không có kế hoạch kinh doanh rõ ràng, nhưng đã nhanh chóng trở thành một cỗ máy kiếm tiền. Từ năm 2001, doanh thu tăng trưởng vượt bậc. Salar Kamangar được giao nhiệm vụ xây dựng kế hoạch kinh doanh. Google nhận được khoản đầu tư 25 triệu USD từ Kleiner Perkins và Sequoia Capital. Larry Page gây sốc khi dự đoán doanh thu 10 tỷ USD (mà các nhà đầu tư lầm tưởng là giá trị thị trường). IPO năm 2004 của Google đã tiết lộ doanh thu và lợi nhuận vượt xa mọi dự đoán. Omid Kordestani được tuyển để điều hành kinh doanh. Ban đầu, Google kiếm tiền từ cấp phép công nghệ tìm kiếm và thử nghiệm quảng cáo liên kết với Amazon.com. Trước áp lực từ nhà đầu tư, Eric Schmidt được tuyển làm CEO để quản lý và xoa dịu tình hình.
2. “Khi hoạt động của công ty bắt đầu sinh lời, tôi cảm thấy như chúng tôi đã tạo dựng được một doanh nghiệp thực sự.”
Paul Buchheit và Eric Veach là những người đứng sau AdWords, hệ thống quảng cáo thành công nhất của Google. AdWords ra mắt tháng 10/2000, cung cấp quảng cáo văn bản nhắm mục tiêu, đặt ở bên phải kết quả tìm kiếm. Google lấy cảm hứng từ mô hình đấu giá trả tiền theo nhấp chuột (PPC) của GoTo (Overture), nhưng Veach và Kamangar đã cải tiến thành công mô hình đấu giá Vickery. Hệ thống cũng tích hợp “điểm chất lượng quảng cáo” để ưu tiên quảng cáo phù hợp, không chỉ dựa vào giá thầu. AdWords Select đã thành công vang dội, giúp doanh thu Google tăng vọt và chứng minh rằng quảng cáo có thể hữu ích cho người dùng.
3. “Khi tiền cứ tiếp tục chảy vào túi, bạn chẳng buồn hỏi bằng cách nào.”
Georges Harik và Noam Shazeer phát triển dự án Phil, một hệ thống phân tích nội dung web để trích xuất từ khóa. Dựa trên ý tưởng này, Susan Wojcicki thúc đẩy việc đưa quảng cáo lên các trang không-tìm-kiếm. Google mua Blogger và Applied Semantics (tác giả của AdSense). AdSense ra mắt tháng 3/2003, cho phép các nhà xuất bản hiển thị quảng cáo liên quan trên trang của họ và chia sẻ doanh thu với Google. Ban đầu, Google thậm chí tự trả tiền để quảng cáo AdSense xuất hiện trên các trang lớn để chứng minh hiệu quả. AdSense nhanh chóng đạt thành công lớn, kiếm hàng tỷ USD mỗi năm, củng cố vị thế tài chính của Google.
4. “Phong vũ biểu của thế giới.”
Google tiếp tục củng cố mô hình kinh doanh quảng cáo bằng cách loại bỏ AdWords Premium, chuyển hoàn toàn sang mô hình đấu giá PPC với AdWords Select. Eric Veach dùng dữ liệu để chứng minh sự vượt trội của mô hình này. Google cũng mua lại Urchin Software, phát triển thành Google Analytics, cung cấp công cụ phân tích website miễn phí. Điều này giúp các nhà quảng cáo hiểu rõ hơn hiệu quả của chiến dịch và chi tiêu nhiều hơn cho AdWords. Google sử dụng dữ liệu log người dùng để phân tích xu hướng và hành vi, coi mình là “phong vũ biểu của thế giới”. Sức mạnh tài chính từ AdWords và AdSense là nền tảng vững chắc, cho phép Google đầu tư vào các dự án tham vọng khác.
PHẦN 3: ĐỪNG CÓ XẤU TÍNH - Cách Google xây dựng nền văn hóa của mình
1. “Hãy đảm bảo để nó trông giống phòng ký túc xá.”
Nền văn hóa của Google được định hình bởi giáo dục Montessori của Larry Page và Sergey Brin, khuyến khích sự tự do, tò mò và phá vỡ quy tắc. Công ty nổi tiếng với các đặc quyền nhân viên như đồ ăn miễn phí, phòng tập gym, mát-xa và không gian làm việc sáng tạo, thân thiện (Googleplex). Chính sách “20% thời gian” cho phép nhân viên theo đuổi dự án cá nhân, điển hình là Google News. Ban đầu, công ty rất tiết kiệm, sử dụng bàn làm việc từ cửa cũ và ổ đĩa tân trang. Mặc dù công ty đã phát triển vượt bậc, Larry và Sergey vẫn muốn duy trì không khí như “phòng ký túc xá”, khuyến khích sự sáng tạo và phá cách.
2. “Tôi coi nhân viên như những người truyền giáo – không phải những người làm thuê.”
Bill Campbell, Giám đốc Huấn luyện của Google, đã thúc đẩy việc xác định các giá trị doanh nghiệp. Paul Buchheit đề xuất khẩu hiệu “Đừng có xấu tính” (Don’t Be Evil), ban đầu bị Stacy Sullivan phản đối vì tính tiêu cực, nhưng được kỹ sư ủng hộ như một cách để khác biệt với Microsoft. Khẩu hiệu này được Amit Patel phổ biến nội bộ và sau đó Eric Schmidt tiết lộ ra bên ngoài, biến nó thành biểu tượng của Google. Khẩu hiệu này nhắc nhở Google phải hành động đúng đắn, không lạm dụng quyền lực. IPO năm 2004 diễn ra theo cách riêng của Google, với cấu trúc cổ phiếu hai tầng và đấu giá kiểu Hà Lan, thể hiện quyết tâm duy trì kiểm soát và giá trị của công ty.
3. “Con người không ai muốn bị quản lý.” “Có, họ muốn được quản lý.”
Larry và Sergey từng thử nghiệm mô hình “không quản lý” trong bộ phận kỹ thuật vào năm 2001, nhưng thất bại vì kỹ sư cần người hướng dẫn và giải quyết xung đột. Sau đó, Google tái lập tầng lớp quản lý, nhưng yêu cầu các quản lý phải có kiến thức kỹ thuật và phù hợp với văn hóa công ty. Marissa Mayer khởi xướng chương trình APM (Associate Product Manager) để tuyển dụng và đào tạo các quản lý sản phẩm trẻ tuổi, thông minh. Tại Google, dữ liệu là trung tâm của mọi quyết định, không phải cấp bậc. Hệ thống OKR (Objectives and Key Results) được áp dụng để thiết lập mục tiêu và đo lường kết quả, thúc đẩy tư duy lớn và không sợ thất bại. Larry và Sergey cũng giải tán bộ phận trợ lý cá nhân (LSA) để tự mình làm việc trực tiếp, thể hiện sự ghét bỏ các cuộc họp không cần thiết và sự quan liêu.
PHẦN 4: ĐÁM MÂY GOOGLE - Câu chuyện Google xây dựng các trung tâm dữ liệu và giết chết ổ cứng
1. “Xin chào, tôi đã tới đây, và tôi phải giải thích một điều có vẻ hơi ghê rợn, khó hiểu, và thuyết phục anh rằng nó không đến nỗi tệ.”
Paul Buchheit đã phát triển Gmail với dung lượng lưu trữ khổng lồ (gigabytes, so với megabytes của đối thủ), đáp ứng nhu cầu lưu trữ email vô hạn của người dùng. Larry Page và Sergey Brin ủng hộ mạnh mẽ vì coi email là một vấn đề tìm kiếm. Gmail cũng tích hợp quảng cáo liên quan đến nội dung email, ban đầu gây tranh cãi và lo ngại về quyền riêng tư. Gmail ra mắt vào ngày Cá tháng Tư năm 2004, gây hiểu lầm và phản ứng dữ dội từ công chúng về việc Google có thể đọc thư và lưu trữ thông tin cá nhân mãi mãi. Tuy nhiên, Google khẳng định họ chỉ truyền bá thông tin công khai và tin tưởng vào tính hữu ích của dịch vụ. Sự khác biệt về tư duy về lưu trữ dữ liệu giữa Google và các công ty truyền thống như Microsoft đã định hình khái niệm “điện toán đám mây” (cloud computing), nơi Google có lợi thế lớn.
2. “Việc của tôi là vào xe, lên máy bay và đi tìm trung tâm số liệu.”
Google xây dựng một hạ tầng số đồ sộ và bí mật gồm các trung tâm dữ liệu khổng lồ trên khắp thế giới, tự sản xuất máy chủ với chi phí thấp và thiết kế chịu lỗi cao. Jim Reese, người chịu trách nhiệm xây dựng hạ tầng, đã áp dụng triết lý “thiết kế xung quanh thất bại”. Larry Page đặc biệt ám ảnh về tốc độ và loại bỏ độ trễ trong mọi sản phẩm. Google triển khai “Mã Vàng” cho tốc độ và hệ thống OKR để thúc đẩy hiệu suất. Công ty cũng tự đầu tư vào cáp quang riêng để đảm bảo tốc độ và chi phí tối ưu. Việc xây dựng các trung tâm dữ liệu riêng ở các địa điểm chiến lược như Dalles, Oregon, được giữ bí mật nghiêm ngặt. Luiz Barroso đóng góp vào khái niệm “Trung tâm dữ liệu như một máy tính”, xem toàn bộ hạ tầng là một cỗ máy duy nhất.
3. “Chúng được tạo ra bởi máy móc. Và đó là điều khiến chúng lớn mạnh.”
Google đã tấn công thị trường phần mềm văn phòng của Microsoft bằng các ứng dụng web miễn phí như Google Docs, Sheets và Slides. Công ty mua lại các startup như JotSpot (công cụ hợp tác) và Upstartle (Writely, trình xử lý văn bản trên web) để xây dựng bộ ứng dụng đám mây của mình. Google Chrome, trình duyệt web riêng, được phát triển với mục tiêu tối ưu hóa tốc độ và khả năng chạy ứng dụng web. Động cơ JavaScript V8 của Lars Bak giúp Chrome vượt trội về hiệu suất. Đỉnh cao của chiến lược này là Google Chrome OS, một hệ điều hành hoàn toàn dựa trên trình duyệt, không có lưu trữ cục bộ, khởi động tức thì và hoạt động hoàn toàn trên đám mây. Mục tiêu là chuyển hoàn toàn công việc lên web, biến trình duyệt thành hệ điều hành, thách thức vị thế của Microsoft.
PHẦN 5: BÊN NGOÀI CHIẾC HỘP - Công ty Điện thoại và Công ty Máy thu hình Google
1. “Họ vốn đã ghét chúng ta – vậy thì bất lợi là gì?”
Andy Rubin với Android, một hệ điều hành di động mã nguồn mở miễn phí, ban đầu bị Samsung từ chối. Tuy nhiên, Google đã mua lại Android vào năm 2005, coi đây là một phần của sứ mệnh “mở” thông tin. Steve Jobs của Apple xem Android là đối thủ và cáo buộc Google ăn cắp sở hữu trí tuệ. Google ra mắt Open Handset Alliance và điện thoại G1 (do HTC sản xuất, T-Mobile phân phối). Google cũng vận động Ủy ban Truyền thông Liên bang (FCC) cho các mạng di động mở và tham gia đấu giá phổ tần 700MHz để đảm bảo các điều kiện mở mạng, cuối cùng thành công khi Verizon thắng thầu nhưng phải tuân thủ các quy định mở mạng.
2. “Apple đã không lấn sang kinh doanh lĩnh vực tìm kiếm – vậy tại sao Google lại tham gia vào lĩnh vực điện thoại?”
Android nhanh chóng trở thành đối thủ đáng gờm của iPhone, với các thiết bị như Droid (Motorola) mang đến các tính năng đột phá như chuyển đổi giọng nói thành văn bản và dẫn đường bằng giọng nói miễn phí. Google cũng thử nghiệm bán điện thoại Nexus One trực tiếp cho người tiêu dùng, không khóa mạng, nhưng gặp thất bại do thiếu hỗ trợ khách hàng và giá thành cao. Các tính năng như Google Googles (tìm kiếm trực quan) thể hiện tầm nhìn về AI của Google. Google Voice, một dịch vụ điện thoại ảo miễn phí, cung cấp số điện thoại duy nhất trọn đời, chuyển thư thoại thành văn bản và gọi điện quốc tế giá rẻ, thách thức mô hình kinh doanh của các nhà mạng truyền thống.
3. “Chúng tôi đã thấy YouTube đang xây dựng một thương hiệu giải trí táo bạo, theo một cách mà Google Video không làm được.”
Google mở rộng sang nhiều lĩnh vực khác nhau như Google News, Picasa, Google Earth và năng lượng tái tạo (Google.org). Năm 2006, Google mua YouTube với giá 1,65 tỷ USD sau khi Google Video thất bại. YouTube được phép giữ thương hiệu và văn hóa riêng, đồng thời tận dụng cơ sở hạ tầng và chuyên môn của Google. Mặc dù đối mặt với các vụ kiện bản quyền, Google đã phát triển hệ thống quản lý nội dung và ký thỏa thuận với các hãng phim. YouTube trở thành công cụ tìm kiếm phổ biến thứ hai thế giới, tạo ra một mô hình kinh doanh quảng cáo dựa trên nội dung video và hỗ trợ người tạo nội dung kiếm tiền.
4. “Bạn vẫn được phục vụ món bánh nhân thịt bò om và súp kem tôm hùm!”
Trong cuộc khủng hoảng kinh tế 2008-2009, Google phải thắt chặt chi tiêu và cắt giảm nhân sự, kể cả các dự án như Google.org (bị Bill Gates chỉ trích là thiếu hiệu quả). Google cũng chứng kiến hiện tượng “chảy máu chất xám” khi nhiều nhân viên chủ chốt rời công ty để sang Facebook (Sheryl Sandberg), AOL (Tim Armstrong) hoặc khởi nghiệp riêng. Để đối phó, Google tập trung vào việc phát triển sự nghiệp và “giữ cho mọi người hạnh phúc” bằng cách sử dụng dữ liệu để phân tích và tối ưu hóa trải nghiệm nhân viên. YouTube bắt đầu có lợi nhuận, và Google tiếp tục đầu tư vào các dự án video khác như Google TV, một hệ điều hành cho TV, thể hiện tham vọng mở rộng sang mọi màn hình kỹ thuật số.
PHẦN 6: GUGE - Google và tình thế tiến thoái lưỡng nan về đạo đức ở Trung Quốc
1. “Tôi cảm thấy không nên áp đặt niềm tin của mình cho cả thế giới. Ðó là phương pháp thực hành công nghệ tồi tệ.”
Google phải đối mặt với cuộc khủng hoảng đạo đức nghiêm trọng nhất khi bị tấn công mạng từ Trung Quốc (Operation Aurora), ảnh hưởng đến sở hữu trí tuệ và tài khoản Gmail của người bất đồng chính kiến. Heather Adkins và đội bảo mật của Google đã phát hiện ra vụ việc. Chính sách an ninh của Google ở Mountain View nhấn mạnh sự tin tưởng vào nhân viên, nhưng phải đối mặt với mối đe dọa từ các cuộc tấn công nước ngoài. Larry Page và Sergey Brin có tầm nhìn toàn cầu, nhưng Brin lại lo lắng về việc kiểm duyệt ở Trung Quốc. Vấn đề Jew Watch trước đó đã cho thấy Google kiên quyết không can thiệp thuật toán, ngay cả khi kết quả gây khó chịu, vì Brin tin rằng “không nên áp đặt niềm tin của mình cho cả thế giới.”
2. “Tôi chọn Google. Tôi chọn Trung Quốc.”
Trung Quốc là một thị trường chiến lược quan trọng. Andrew McLaughlin đã dẫn đoàn Google đến Trung Quốc, nhận thấy cả cơ hội lẫn rủi ro về kiểm duyệt và quan liêu. Ban điều hành Google tranh luận về việc có nên vào Trung Quốc và chấp nhận kiểm duyệt hay không. Larry Page và Eric Schmidt ủng hộ, tin rằng sự hiện diện của Google sẽ mang lại lợi ích cho người dân Trung Quốc, trong khi Sergey Brin lo ngại. Cuối cùng, Google quyết định vào Trung Quốc (Google.cn) và tuân thủ các quy định kiểm duyệt, nhưng sẽ thông báo cho người dùng khi có kết quả bị chặn. Kai-Fu Lee rời Microsoft để đứng đầu Google Trung Quốc, gây ra vụ kiện từ Microsoft. Google.cn ra mắt năm 2006, gây ra làn sóng chỉ trích từ các tổ chức nhân quyền và Quốc hội Mỹ, với Elliot Schrage đại diện Google tại phiên điều trần đầy thù địch.
3. “Hầu hết người Trung Quốc không nói tiếng Anh. Nên họ sẽ chẳng bao giờ dùng tới Google.”
Google đổi tên ở Trung Quốc thành GuGe (Bài hát thung lũng) để phù hợp văn hóa, nhưng cái tên này cũng gặp phải sự phản đối. Văn phòng Google Trung Quốc được trang bị các đặc quyền như Googleplex. Kai-Fu Lee tập trung tuyển dụng kỹ sư trẻ và xây dựng văn hóa Google tại Trung Quốc. Tuy nhiên, đối thủ Baidu thống trị thị trường bằng cách tận dụng tinh thần dân tộc và sự linh hoạt trong kiểm duyệt (nhạc lậu, thông tin nhạy cảm). Google bị Chính phủ Trung Quốc chặn, làm chậm dịch vụ, và chuyển hướng tìm kiếm sang Baidu. Chính sách hạn chế quyền truy cập mã nguồn đối với kỹ sư Trung Quốc gây bất mãn và cảm giác bị đối xử như công dân hạng hai. Mặc dù gặp nhiều khó khăn, các dự án như Google Maps và Pinyin IME (hệ thống nhập liệu) đã đạt được thành công đáng kể nhờ sự sáng tạo của đội ngũ địa phương.
4. “Giây phút tồi tệ nhất của công ty chúng tôi.”
Vụ hối lộ iPod do một nhân viên quan hệ Chính phủ ở Trung Quốc gây ra đã dẫn đến việc người này bị sa thải, được Alan Eustace mô tả là “giây phút tồi tệ nhất của công ty”. Vụ việc này và sự kiểm soát ngày càng tăng của Chính phủ Trung Quốc đã khiến Sergey Brin không còn tin tưởng vào chiến lược của Google. Cuộc tấn công mạng Operation Aurora vào cuối năm 2009, đánh cắp sở hữu trí tuệ và thông tin Gmail của các nhà hoạt động nhân quyền Trung Quốc, là giọt nước tràn ly. Sergey Brin coi đây là sự xúc phạm cá nhân và thúc đẩy việc Google phải chấm dứt kiểm duyệt. Ngày 12 tháng 1 năm 2010, Google tuyên bố rút công cụ tìm kiếm của mình khỏi Trung Quốc đại lục, chuyển hướng sang Google.hk. Hành động này gây sốc cho nhân viên Trung Quốc và dẫn đến thị phần của Google giảm mạnh. Kai-Fu Lee, dù đã rời Google, vẫn tin rằng sự cân bằng giữa kiểm duyệt và minh bạch là đúng đắn, nhưng Chính phủ Trung Quốc lại coi đây là bằng chứng họ có thể kiểm soát internet. Google buộc phải tăng cường an ninh nội bộ sau vụ tấn công.
PHẦN 7: GOOGLE.GOV - Liệu có phải những gì tốt cho Google thì cũng tốt cho Chính phủ – hay dân chúng?
1. “Có lẽ tôi là người duy nhất có bằng khoa học máy tính trong toàn bộ chiến dịch.”
Barack Obama đã thăm Google vào năm 2004 và 2007, ấn tượng với tầm nhìn và phương pháp tư duy dựa trên dữ liệu, lý lẽ của công ty. Google và Obama có nhiều điểm chung, và nhân viên Google rất lạc quan về việc áp dụng các phương pháp hiệu quả của công ty vào Washington, D.C. Google đã đóng vai trò quan trọng trong chiến dịch tranh cử năm 2008 của Obama thông qua YouTube, AdWords và Google Maps. Các chuyên gia Google như Andrew McLaughlin, Sonal Shah và Katie Stanton gia nhập chính quyền Obama, nhưng gặp khó khăn với quy định lạc hậu, thiếu công nghệ và sự quan liêu ở Washington. Katie Stanton đã giúp tổ chức phiên hỏi đáp trực tuyến với Tổng thống Obama bằng phần mềm Moderator của Google, nhưng các câu hỏi về hợp pháp hóa cần sa lại chiếm ưu thế. Dù gặp nhiều thách thức, các chuyên gia này vẫn nỗ lực ứng dụng công nghệ để cải thiện hiệu quả của chính phủ.
2. “Đã bao giờ anh nghĩ có ngày mình sẽ phải thuê luật sư chống độc quyền chưa?”
Google đối mặt với vô số vụ kiện pháp lý liên quan đến bản quyền, quảng cáo, quyền riêng tư và các cáo buộc chống độc quyền. Alan Davidson được tuyển làm nhà vận động hành lang đầu tiên của Google ở D.C. Năm 2007, Google mua DoubleClick (3,1 tỷ USD), mạng quảng cáo hiển thị hàng đầu, gây ra lo ngại lớn về chống độc quyền và quyền riêng tư, dẫn đến các cuộc điều tra từ FTC và EU. Luật sư chống độc quyền Dana Wagner gia nhập Google. Google đã thay đổi chính sách cookie AdSense thành cookie DoubleClick, cho phép theo dõi rộng rãi hơn hành vi duyệt web của người dùng, làm tăng thêm lo ngại về quyền riêng tư. Google cũng đối mặt với Bộ Tư pháp về thỏa thuận quảng cáo với Yahoo, và sau đó Christine Varney, người đứng đầu bộ phận chống độc quyền của Bộ Tư pháp dưới thời Obama, coi Google là “Microsoft tiếp theo”, báo hiệu một mối đe dọa lớn về chống độc quyền.
3. “Con quái vật Google khủng khiếp đó lảng vảng đâu đây!!!”
Larry Page và Sergey Brin có ước mơ số hóa toàn bộ sách thế giới (Dự án Đại Dương). Google đã phát minh ra máy scan 3D và hợp tác với các thư viện lớn để scan sách miễn phí, tin rằng hành động này được bảo vệ bởi luật “sử dụng hợp lý”. Amazon.com ra mắt “Search Inside the Book” trước Google, thúc đẩy Google đẩy mạnh dự án. Google Print (sau này là Google Book Search) ra mắt năm 2004, nhưng việc công bố dự án thư viện đã gây phẫn nộ trong ngành xuất bản và tác giả. Hiệp hội các tác giả và nhà xuất bản kiện Google (2005) vì vi phạm bản quyền, cáo buộc Google tạo độc quyền thông tin và không trả phí cho tác giả. Vụ dàn xếp (2008) cho phép Google bán bản sao kỹ thuật số của sách ngừng in, nhưng lại bị nhiều bên phản đối vì vấn đề độc quyền và quyền riêng tư. Bộ Tư pháp cũng nhận định thỏa thuận có vấn đề chống độc quyền, khiến thẩm phán Denny Chin phải hoãn phán quyết. Dù Google khẳng định mục đích của họ là cao cả (“thúc đẩy sự tiến bộ của nghệ thuật”), nhưng những lời lẽ này thường bị coi là tự lợi khi công ty đã trở thành một thế lực lớn.
LỜI KẾT: ĐUỔI THEO ÁNH ĐÈN HẬU
Justin Rosenstein rời Google sang Facebook vào năm 2007, tin rằng Facebook là “Google của ngày hôm qua” – một công ty nhỏ, năng động, đang định hình tương lai. Google đã bỏ lỡ nhiều cơ hội trong lĩnh vực mạng xã hội, như Orkut (phát triển mạnh ở Brazil và Ấn Độ nhưng bị bỏ bê ở Mỹ) và Dodgeball. Buzz, sản phẩm mạng xã hội của Google tích hợp với Gmail, ra mắt năm 2010, nhưng đã gây ra khủng hoảng quyền riêng tư nghiêm trọng vì mặc định chia sẻ danh bạ email. Wave cũng thất bại. Microsoft ra mắt Bing, thách thức vị thế tìm kiếm của Google và buộc Google phải cải tiến giao diện. Dự án “Emerald Sea” hay “+1” là nỗ lực lớn của Google để trở nên “xã hội hơn”.
Mặc dù Google vẫn rất mạnh về doanh thu (28 tỷ USD/năm), Android, YouTube, Maps và AI, công ty cảm thấy bị bao vây bởi các vụ kiện, chỉ trích về quyền riêng tư, chống độc quyền và chính sách Trung Quốc. Google bị chỉ trích vì thay đổi quan điểm về trung lập mạng, hợp tác với Verizon, khiến công chúng mất niềm tin. Tuy nhiên, các dự án táo bạo như xe tự lái (Sebastian Thrun) vẫn thể hiện tham vọng AI và xử lý dữ liệu lớn của Google. Larry Page, người vừa trở thành CEO (1/2011), hứa hẹn sẽ tiếp tục theo đuổi những dự án “điên rồ” và có tác động mạnh mẽ. Cuốn sách kết luận rằng Google, dù mạnh mẽ và tham vọng, đang dần trở nên “thông thường” hơn khi phải đối phó với sự cạnh tranh và những thách thức từ thế giới bên ngoài, nhưng vẫn giữ vững niềm tin vào khả năng thay đổi thế giới bằng công nghệ.