MƯU LƯỢC XỬ THẾ VÀ CÁCH HOÁ GIẢI CỦA NGƯỜI XƯA
Lời nói đầu giới thiệu Quỷ Cốc Tử là nhân vật huyền bí, có tác phẩm giá trị lớn về đấu tranh chính trị, quân sự, ngoại giao, và kinh doanh. Hai học giả Hoàng Lâm và Thu Lâm đã dày công nghiên cứu và vận dụng học thuyết của ông vào cuộc sống.
1. DĨ TĨNH CHẾ ĐỘNG (Dùng cái tĩnh khống chế cái động)
- Nguyên lý: Giữ im lặng để quan sát và thấu hiểu đối phương, từ đó nắm bắt chủ trương và kiến giải của họ, biến bị động thành chủ động.
- Ứng dụng: Im lặng là vũ khí lợi hại trong đàm phán, thu hút sự chú ý, hoặc thể hiện sự phản đối/tán thành ngầm.
- Ví dụ: Bác nông dân giả câm để đối thủ tự nói ra sự thật; Lincoln thắng kiện bằng “kịch câm”; Roosevelt giả câm điếc để tình báo Nhật không cảnh giác.
2. ẨN NẶC THÀNH SỰ (Che giấu sẽ thành công)
- Nguyên lý: Che giấu ý định, mục đích, thực lực để đối phương không hay biết, tạo ra tình thế bất ngờ có lợi cho mình.
- Ứng dụng: Làm cho đối phương có cảm giác sai, coi thường mình để dễ bề hành động.
- Ví dụ: Chu Ân Lai khéo léo lấy lại đồ cổ mà không làm mất lòng khách; Napoléon đánh lừa Nga hoàng bằng cách giả yếu; Hiếu Văn Đế giả nam chinh để dời đô.
3. DỤC THỦ PHẢN GIỮ (Muốn lấy phải cho)
- Nguyên lý: Để nhận được một điều gì đó từ đối phương, trước tiên phải cho họ một chút lợi ích. Đây là cơ mưu hành động biện chứng.
- Ứng dụng: Tạo ra sự ủng hộ, khuyến khích sự cống hiến bằng cách quan tâm và mang lại lợi ích cho người khác.
- Ví dụ: Jones giả câm điếc để tên cướp viết ra giấy; Đường Bá Hổ vẽ tranh “bần tướng” để dạy lão chủ nhà trọ; Vua Trịnh Vũ Công gả con gái để thôn tính nước Hồ.
4. NHÂN SỰ VI CHẾ (Xử trí tùy theo tình hình)
- Nguyên lý: Mọi sự vật và tình hình đều biến hóa, cần phải linh hoạt căn cứ vào đặc điểm và bối cảnh để định ra phương pháp xử trí phù hợp.
- Ứng dụng: Không cố định một cách làm, mà phải “tùy cơ ứng biến”.
- Ví dụ: Quốc vương Faisal chế ngự phe thủ cựu bằng cách làm hỏng điều hòa trên xe của họ; Lenin dùng sữa làm mực viết trong tù; anh thợ giày trả nợ bằng “âm thanh” để đối phó với kẻ keo kiệt.
5. XUẤT KỲ CHẾ THẮNG (Dùng mưu kế khác thường giành thắng lợi)
- Nguyên lý: Dùng cách thức độc đáo, khác thường, không theo lẽ thông thường để tạo bất ngờ và giành thắng lợi.
- Ứng dụng: Sáng tạo trong tư duy và hành động để nổi bật và đạt được mục đích.
- Ví dụ: Nhà văn Maugham quảng cáo tìm vợ để bán sách; Trần Tử Ngang nổi tiếng bằng mẹo đập đàn; nhạc sĩ Haydn dùng “Giao hưởng Chia tay” để xin phép cho nhạc công về nhà.
6. XÉT CỔ SOI KIM (Nhớ việc xưa, sáng tỏ việc nay)
- Nguyên lý: Nhìn lại lịch sử, tổng kết kinh nghiệm quá khứ để hiểu rõ hiện tại và dự đoán tương lai, từ đó đưa ra quyết sách đúng đắn.
- Ứng dụng: Tránh lặp lại sai lầm, bồi dưỡng trí tuệ và tài năng.
- Ví dụ: Roosevelt tiếp thu kiến nghị về bom nguyên tử sau khi nghe câu chuyện lịch sử về Napoléon; Đường Thái Tông học bài học từ nhà Tần, Tùy để xây dựng thịnh trị; Cam phu nhân khuyên Lưu Bị bằng điển tích Tắc Hãn không coi ngọc là báu vật.
7. MƯU ÂM THÀNH DƯƠNG (Mưu cơ kín đáo, thành công rõ ràng)
- Nguyên lý: Trù tính mọi việc bí mật, dự tính chu đáo để đối phương không hay biết, đến khi thành công mới lộ rõ kết quả. Sử dụng cái giả để che đậy cái thật.
- Ứng dụng: Dương đông kích tây, làm một việc để đạt mục đích khác.
- Ví dụ: Lưu Bang bày mưu loại trừ mưu sĩ Phạm Tăng của Hạng Võ; bác thợ kim hoàn đòi nợ bạn bằng cách khiến con cái tin cha có “kho bạc”; Suvorop răn dạy công tử nhà giàu bằng cách cho đi ngựa; Vương Nhất Triết giả say để nói lên sự thật.
8. TỪ VIỆC NHỎ SUY RA VIỆC LỚN
- Nguyên lý: Quan sát kỹ các chi tiết nhỏ, mầm mống sự vật để suy luận ra các dấu hiệu phát triển và bản chất của vấn đề.
- Ứng dụng: Dựa vào cái biết để tìm ra cái chưa biết, dự đoán xu thế.
- Ví dụ: Lỗ Ban phát minh ra cái cưa từ vết cứa của lá cỏ; quan Châu Hoàng Ích Trai bắt tướng cướp qua sắc mặt và các dấu hiệu nhỏ; Duden dự đoán cái chết của Andropov từ các chi tiết bất thường.
9. CHIÊU NẠP RỘNG RÃI NHÂN TÀI
- Nguyên lý: Thành bại của sự nghiệp do con người quyết định. Thu hút, trọng dụng và phát huy tối đa tài năng của nhân tài là chìa khóa thành công.
- Ứng dụng: Tạo môi trường và điều kiện tốt nhất để nhân tài cống hiến.
- Ví dụ: Yên Chiêu Vương “mua đầu ngựa chết” để chiêu hiền đãi sĩ; xưởng dược Bạch Vân Sơn kiên quyết nhận Mai Phóng dù ông bị ung thư nặng, từ đó thu hút thêm nhiều nhân tài.
10. KẾT HỢP RẮN MỀM CƯƠNG NHU
- Nguyên lý: Kết hợp thái độ cứng rắn (thể hiện quyết tâm, sức mạnh) và mềm mỏng (thể hiện thành ý, đáng tin cậy) để tác động tâm lý đối phương.
- Ứng dụng: Linh hoạt trong đàm phán, giao tế để đạt được mục đích.
- Ví dụ: Suvorop diễu cợt bọn quyền quý bằng cách giả vờ chất phác; Rubinstan khéo léo từ chối yêu cầu của mệnh phụ quyền quý; Thầy Lý và đồng chí Vương công an “diễn kịch sóng đôi” để cảm hóa thanh niên.
11. NÉM ĐÁ DÒ ĐƯỜNG
- Nguyên lý: Dùng các hành động hoặc lời nói thăm dò, kích thích đối phương bộc lộ chân tình, từ đó nắm bắt ý đồ và sự thật.
- Ứng dụng: Trong điều tra vụ án, đàm phán, giao tiếp để thu thập thông tin.
- Ví dụ: Huống Trọng giả dốt để trị bọn tham nhũng; Thừa tướng Xúc Long thuyết phục Thái Hậu bằng cách nói về con trai mình; Kropotkin khéo léo vạch mặt bọn gian trá.
12. XOA NẮN THĂM DÒ
- Nguyên lý: Dùng phương pháp thăm dò kín đáo, dựa theo sở thích của đối phương để họ bộc lộ nội tâm và ý định.
- Ứng dụng: Hiểu rõ tâm lý đối phương để điều khiển hoặc thuyết phục.
- Ví dụ: Phi tần nước Vệ cứu quốc bằng cách quan sát sắc mặt Tề Hoàn Công; Tào Hàn dùng bức tranh cũ để được triệu hồi về kinh; Anna nhận diện kẻ cắp trên tàu điện ngầm qua phản ứng của hắn.
13. LẤY MÌNH LÀM GƯƠNG
- Nguyên lý: Hành động, lời nói của người lãnh đạo phải đi đôi, bản thân phải làm gương thì mới có sức thuyết phục và cảm hóa người khác.
- Ứng dụng: Xây dựng uy tín, tạo ảnh hưởng tích cực.
- Ví dụ: Yên Huệ Vương tự trách mình trước khi trách Nhạc Nghị (một ví dụ về sai lầm); Chu Ân Lai tự nhận trách nhiệm về mình trước; nghệ sĩ Thư Tú Văn đóng vai phụ để dạy con.
14. CHIỀU THEO SỞ THÍCH
- Nguyên lý: Nắm bắt sở thích của đối phương để tạo sự gần gũi, thu hút sự đồng tình và tránh những điều họ ghét để không gây phản cảm.
- Ứng dụng: Tạo thiện cảm, thuận lợi cho giao tiếp và thuyết phục.
- Ví dụ: Tuân Tức dùng châu báu và ngựa quý làm mồi nhử để mượn đường nước Ngu; Charles White giành tín nhiệm bằng tem bưu điện; Lê Nin khéo léo đánh lừa cảnh sát bằng cách hỏi về địa chất.
15. BỊT KHE HỞ
- Nguyên lý: Phát hiện và ngăn chặn kịp thời những kẽ hở nhỏ, mầm mống tai họa để chúng không phát triển thành vấn đề lớn.
- Ứng dụng: Chủ động phòng ngừa rủi ro, khắc phục nhược điểm.
- Ví dụ: Một cầu thủ siêu sao lợi dụng kẽ hở hợp đồng để đòi tăng lương; Lincoln làm luật sư thắng kiện nhờ phát hiện sơ hở của nhân chứng; một khách lữ hành tranh khôn với 4 thanh niên bằng cách tạo ra thế lưỡng nan.
16. MUỐN BẮT PHẢI THẢ, MUỐN LẤY PHẢI CHO
- Nguyên lý: Để diệt trừ hoặc khống chế đối phương, cần tạm thời thả lỏng họ, để họ bộc lộ hết dã tâm hoặc nhược điểm, sau đó thừa cơ hành động.
- Ứng dụng: Tránh đối đầu trực diện khi đối phương còn mạnh, tạo cơ hội cho mình.
- Ví dụ: Tây Môn Báo trị thầy mo bằng cách ném xuống sông; Võ Tắc Thiên truy tìm kẻ trộm bằng cách “thả lỏng”; vua Khang Hy diệt gian thần Ngao Bái bằng cách giả vờ phong chức và tạo đội vệ binh.
17. VUỐT VE KHỐNG CHẾ ĐỐI PHƯƠNG
- Nguyên lý: Quan sát ý đồ và sở thích của đối phương, dùng lời khen ngợi, vuốt ve để họ bộc lộ nội tâm, từ đó nắm bắt và khống chế.
- Ứng dụng: Thuyết phục, điều khiển người khác thông qua cảm xúc và lợi ích cá nhân.
- Ví dụ: Ngụy vương xưng thần để mượn tay Sở đánh Tề; giải hòa oán thù giữa hai gia tộc giàu có; một phụ nữ phục hồi nhân tính cho kẻ cướp bằng sự tin cậy; Forland dùng lời khen để bà già Ireland hợp tác.
18. TÁC DỤNG CỦA THANH THẾ
- Nguyên lý: Dựa vào uy tín, danh tiếng hoặc ảnh hưởng của người khác/dư luận để tạo ra thế mạnh, gây áp lực hoặc tạo ấn tượng ban đầu thuận lợi.
- Ứng dụng: Marketing, giao tế, chính trị để nâng cao vị thế.
- Ví dụ: Nữ nghệ sĩ Baumann đoạt giải Oscar bằng cách tạo ấn tượng mạnh mẽ ngay từ đầu; Roosevelt mượn danh tiếng của chú mình (Theodore Roosevelt) để thăng tiến; Mai Nhữ Ngao bảo vệ vị thế Trung Quốc tại Tòa án Quốc tế bằng sự cương quyết và lý lẽ; Nguyên soái Trần Nghị tạo ấn tượng ban đầu tốt đẹp với nhà tư bản Vinh Nghị Nhân.
19. CẨN NGÔN THẬN NGỮ, NÓI NĂNG CẨN TRỌNG
- Nguyên lý: Tránh nói năng tùy tiện, xúc phạm điều cấm kỵ, hoặc tiết lộ bí mật. Lời nói cần phải được cân nhắc kỹ lưỡng, đặc biệt trong các tình huống nhạy cảm.
- Ứng dụng: Giữ an toàn cho bản thân, tránh gây họa.
- Ví dụ: Quách Tử Nghi tránh tai họa bằng cách cẩn trọng trong lời nói và hành vi; Phùng Đạo mất chức vì coi thường vua trẻ; Án Tử khuyên vua Tề giảm chặt chân tội nhân bằng cách nói bóng gió; Kropotkin từ chối trả lời mật thám Nga Hoàng bằng cách nhất quán nói “không”.
20. XỬ TRÍ BÌNH TĨNH
- Nguyên lý: Giữ thái độ bình tĩnh, điềm đạm trước mọi biến động và tình huống khó khăn để có thể phán đoán chính xác và ứng phó kịp thời.
- Ứng dụng: Tránh hoang mang, bối rối, làm chủ tình hình.
- Ví dụ: Ibsen dùng giấy lộn để che mắt mật thám; Agatha Christie bình tĩnh đánh lừa kẻ cướp bằng cách giả vờ tiếc sợi dây chuyền giả; nhạc sĩ Henry Achlinger kéo violin trấn an đám đông hoảng loạn khi khách sạn cháy; cô gái nông thôn khéo dọa được kẻ cướp; cô học trò bình tĩnh giải thích “Tam cương mới” khi trả lời sai câu hỏi.
21. ĐỀ PHÒNG KHE HỞ NHỎ
- Nguyên lý: Ngăn chặn các mầm mống tai họa ngay từ khi còn nhỏ bé, không để chúng phát triển thành vấn đề lớn.
- Ứng dụng: Tầm nhìn xa, hành động chủ động phòng ngừa.
- Ví dụ: Trương Văn Thiên dạy con không được ngồi xe riêng; Pelé cai thuốc lá từ nhỏ; Biển Thước trị bệnh vua Tề từ khi bệnh còn nhẹ; mẹ Mạnh Tử dạy con bằng việc cắt vải; vệ sĩ giết vua Philip II vì không được chú ý việc nhỏ; Napoleon thất bại vì bỏ rơi Josephine.
22. ẨN MÌNH CHỜ THỜI CƠ
- Nguyên lý: Khi thời cơ chưa chín muồi, cần giấu kín tài năng, ý đồ, tích trữ lực lượng và chờ đợi thời điểm thích hợp để hành động.
- Ứng dụng: Tránh đối đầu sớm, bảo toàn lực lượng.
- Ví dụ: Cao Dương náu mình giả ngu để cướp được thiên hạ; Indira Gandhi “tọa sơn quan hổ đấu” (ngồi yên xem hổ đánh nhau) để nắm quyền; Mitterrand ẩn mình sau vụ vu cáo.
23. TRÍ TUỆ LÀ QUÝ
- Nguyên lý: Trí tuệ là yếu tố then chốt để chuyển hóa nguy thành an, diệt vong thành tồn tại. Khéo vận dụng trí tuệ để tìm ra cách làm độc đáo.
- Ứng dụng: Sáng tạo, tìm ra giải pháp thông minh cho mọi vấn đề.
- Ví dụ: Gia Cát Lượng thi tốt nghiệp bằng cách khiến thầy phải tống cổ mình ra khỏi am; cô giáo dạy Balzac bài học về sự tự tin thái quá; Mạnh Thường Quân được cứu nạn nhờ Thuần Vu Khôn khéo léo nói chuyện với vua Tề.
24. NẮM CHẮC TÌNH THẾ MỚI HÀNH ĐỘNG
- Nguyên lý: Hành động chỉ khi đã nắm rõ tình hình chân thực, có đầy đủ thông tin về nguyên nhân, kết quả và các yếu tố liên quan.
- Ứng dụng: Tránh hành động mù quáng, đảm bảo quyết sách chính xác.
- Ví dụ: Lý Mệnh kéo dài thời gian để chờ xem tình hình Đậu Hiến, tránh tai họa; Lâm Tắc Từ thiêu hủy thuốc phiện sau khi điều tra kỹ lưỡng; quan tri phủ Đặng Diên Trinh xét án cứu tử tù bằng cách truy xét chi tiết; xưởng điện gia dụng Trạm Giang thành công nhờ thu thập thông tin thị trường; công ty hàng không Brasil thắng thầu nhờ nắm bắt yêu cầu kỹ thuật của Không quân Anh.
25. MƯU LỢI TRÁNH HẠI
- Nguyên lý: Cân nhắc lợi hại, xấu tốt, nhằm đạt được lợi ích lớn nhất và tránh xa thiệt hại lớn nhất. Lợi và hại có thể chuyển hóa cho nhau.
- Ứng dụng: Ra quyết định chiến lược, biến bất lợi thành lợi thế.
- Ví dụ: Nghị sĩ Connell biến lời châm biếm thành danh tiếng; Washington biến kẻ thù thành bạn bằng sự khoan dung; Carnegie tự trách mình để xoa dịu cảnh sát; học trò Khổng Tử (Tử Cống) cứu nước Lỗ bằng cách phân tích lợi hại cho các nước khác.
26. KHỐNG CHẾ NGƯỜI KHÁC GIÀNH QUYỀN CHỦ ĐỘNG
- Nguyên lý: Luôn tìm cách điều khiển đối phương, không để mình bị điều khiển, để nắm quyền chủ động trong mọi tình huống.
- Ứng dụng: Chiếm thế thượng phong trong cạnh tranh, đàm phán.
- Ví dụ: Stalin chiến thắng Roosevelt trong đàm phán Yalta bằng cách lợi dụng bệnh tình của Roosevelt; De Gaulle tuyên bố khôn ngoan để giành quyền lực; Trịnh Bản Kiều mua chum rồng cổ để trị lái buôn muối; Lý Thế Dân dùng “đòn phủ đầu” (sự biến Huyền Vũ Môn) để tranh ngôi thái tử; Trương Tùng dùng “đòn phủ đuôi” (hậu phát chế nhân) đánh bại Dương Tu.
27. MỒI THƠM NHỬ CÁ
- Nguyên lý: Đặt mồi nhử hấp dẫn (lợi ích vật chất hoặc tinh thần) để đối phương cắn câu, từ đó đạt được mục đích của mình.
- Ứng dụng: Thu phục nhân tâm, điều khiển hành vi.
- Ví dụ: Ông bố già dùng “quả vàng” giả để con cái tranh nhau phụng dưỡng; Lưu Bang phong tước để khuấy động lòng người; tập đoàn Nam Ích dùng chế độ phúc lợi tốt để giữ chân nhân tài; Rockefeller dùng “bẫy cho vay tiền” để chiếm mỏ sắt.
28. NẮM CHẮC KHÂU THEN CHỐT
- Nguyên lý: Tập trung vào mâu thuẫn chủ yếu hoặc nhân vật, sự việc then chốt để giải quyết vấn đề một cách hiệu quả nhất.
- Ứng dụng: Tìm ra điểm yếu, điểm cốt lõi của vấn đề.
- Ví dụ: Bác sĩ tìm ra nguyên nhân tâm lý ảnh hưởng đến bệnh nhân thông qua truyện đăng báo; Trịnh Bản Kiều vạch mặt kẻ giả mạo tranh chữ bằng tài năng thực sự; Napoleon báo thù những kẻ chế giễu mình bằng cách đánh vào kẻ cầm đầu; Kennedy phân tích ảnh của Nixon để vạch trần thủ đoạn chính trị.
29. KHÉO NÓI SUÔNG KIẾM THỰC LỢI
- Nguyên lý: Dùng lời lẽ, câu chuyện bịa đặt, hoặc tạo ra tình huống giả để đánh lừa đối phương, từ đó đạt được lợi ích thực tế.
- Ứng dụng: Đánh vào tâm lý, khiến đối phương tin vào cái giả để lộ ra cái thật hoặc chấp nhận điều mình muốn.
- Ví dụ: Nhà báo dùng “bức ảnh giả” để bắt kẻ trộm; Alice bịa đặt câu chuyện về thuốc độc để thoát khỏi chồng sát nhân; Trịnh Đường đốt tranh giả để buộc Trần Tùng phải chuộc tranh thật với giá cao.
30. TÙY CƠ ỨNG BIẾN
- Nguyên lý: Linh hoạt thay đổi phương châm, sách lược dựa trên sự biến hóa của tình hình, thời cơ, và nguồn lực.
- Ứng dụng: Giải quyết các tình huống bất ngờ, khó xử.
- Ví dụ: Khrushchev thi vật tay với Mikoyan để chuyển hướng chú ý sau sự cố nổ lốp xe; diễn viên chính mượn gió bẻ măng khi quên âm thanh “nước sông đóng băng rồi”; Giải Tấn tự cứu thoát tội chết bằng cách biến bài thơ bị sót chữ thành sáng tác của mình; cô vợ dùng mưu để bắt hung thủ giết chồng.
31. CÂN NHẮC TÌNH THẾ THĂM DÒ Ý TỨ
- Nguyên lý: Đánh giá kỹ lưỡng tình hình chung, thăm dò tâm lý và xu hướng của các bên liên quan để định ra chiến lược chính xác.
- Ứng dụng: Trong chính trị, ngoại giao, kinh doanh để đưa ra quyết sách.
- Ví dụ: Bác nông dân trên đảo Sumatra phân hóa ba kẻ muốn ăn chuối của mình; Tô Tần thuyết phục 6 nước hợp tung chống Tần; cuộc đấu trí giữa Bàng Quyên và Tôn Tẫn (Tôn Tẫn giả điên để thoát thân).
32. TÁCH HỢP ÂM DƯƠNG
- Nguyên lý: Vận dụng linh hoạt các thủ đoạn “mở” (công khai, dương) và “đóng” (bí mật, âm) để điều khiển tình hình và đạt mục đích. Âm dương tương hỗ, tương thành.
- Ứng dụng: Chiến lược ngoại giao, chính trị để tạo thế cân bằng, lợi dụng mâu thuẫn.
- Ví dụ: Nguyên Hạo dùng thuật “đóng mở” trong chính sách ngoại giao để giữ nước Tây Hạ giữa Tống và Liêu; Thủ tướng Metternich của Áo sử dụng chính sách ngoại giao cân bằng quỷ quyệt; Trương Nghi dùng “âm dương tách hợp” để phá vỡ liên minh hợp tung chống Tần.
33. THƯỞNG PHẠT NGHIÊM MINH
- Nguyên lý: Áp dụng khen thưởng cho người làm tốt và trừng phạt cho người làm sai một cách công bằng, chính trực để duy trì kỷ luật và thúc đẩy hiệu suất.
- Ứng dụng: Quản lý nhân sự, duy trì sự ổn định và phát triển.
- Ví dụ: Tào Tháo cắt tóc tự phạt để giữ nghiêm quân lệnh; xưởng gang thép An Sơn thưởng phạt nghiêm minh để công nhân đi làm đúng giờ; công ty ở Chu Hải trọng thưởng nhân tài khoa học kỹ thuật.
34. MƯU SÂU NGHĨ XA
- Nguyên lý: Giữ tâm tĩnh lặng, suy nghĩ thấu đáo về lâu dài, dự kiến trước các khả năng và tình thế để có kế hoạch đối phó kịp thời.
- Ứng dụng: Có tầm nhìn chiến lược, tránh cái lợi nhỏ trước mắt.
- Ví dụ: Tống Thái Tổ “chén rượu tước binh quyền” để phòng ngừa tướng lĩnh làm phản; Sở Trang Vương khoan dung với tướng sĩ để thu phục lòng người (tướng sĩ giật đứt giải mũ).
35. THUẬT KHÔN KHÉO RÚT LUI
- Nguyên lý: Khi gặp bất lợi hoặc mâu thuẫn, chủ động rút lui một cách khôn ngoan, có kế hoạch để bảo toàn lực lượng, chờ thời cơ hoặc làm dịu tình hình.
- Ứng dụng: Trong chiến tranh, đàm phán, hay cả trong cuộc sống cá nhân để tránh đối đầu trực diện.
- Ví dụ: Dương Vinh khôn khéo rút lui khỏi triều đình nhà Minh; đại biểu Tunisie rút khỏi đàm phán để gây áp lực với Kuwait; câu chuyện về chữ “Nhẫn” của Lạn Tương Như.
36. TÍCH TIỂU THÀNH ĐẠI
- Nguyên lý: Mọi sự nghiệp vĩ đại đều bắt đầu từ những việc nhỏ bé. Cần kiên trì tích lũy từng chút một, làm từng bước vững chắc.
- Ứng dụng: Xây dựng sự nghiệp, phát triển bản thân.
- Ví dụ: Lão Tử nói “cây lớn hai người ôm mới xuể là do mầm non nhỏ bé lớn lên”; Trần Mậu Bảng từ người làm công trở thành tỉ phú; ông Seiji từ giáo viên thành “vua tạp chí Nhật”; công ty Marks & Spencer plc lập nghiệp từ năm đồng bảng Anh.
37. NUÔI CHÍ LỚN
- Nguyên lý: Con người cần nuôi dưỡng ý chí, hoài bão lớn lao, kết hợp với sự nỗ lực không ngừng để vượt qua khó khăn và đạt được thành công.
- Ứng dụng: Lập chí, kiên trì theo đuổi mục tiêu.
- Ví dụ: Hai cha con Tư Mã Thiên với chí lớn viết Sử Ký; Ban Siêu với chí lập công ở Tây vực; Victor Grenier (Victor Grignard) “bị nhục vùng lên” để thành nhà hóa học nổi tiếng; Edison với nghị lực phi thường trong việc phát minh bóng đèn.
38. VẠN VẬT TƯƠNG ỨNG
- Nguyên lý: Các sự vật cùng loại, hay người có trải nghiệm, suy nghĩ tương đồng, sẽ dễ hòa hợp, tương tác và ảnh hưởng lẫn nhau. “Hiệu ứng người mình”.
- Ứng dụng: Xây dựng mối quan hệ, tạo sự đồng cảm.
- Ví dụ: Franklin mượn sách của đối thủ để biến thù thành bạn; tình bạn giữa Roosevelt và Churchill; Tiểu Giang hòa giải mâu thuẫn mẹ chồng con dâu bằng cách tìm điểm chung.
39. MƯU KẾ ĐI TRƯỚC
- Nguyên lý: Lập kế hoạch và dự đoán trước mọi tình huống, đi trước đối phương một bước để giành quyền chủ động.
- Ứng dụng: Chuẩn bị kỹ lưỡng, hành động có chiến lược.
- Ví dụ: Tạ Quân giành chiến thắng cờ vua thế giới nhờ nghiên cứu chiến thuật của đối thủ; thanh niên nghèo ở Thụy Điển xây Khải Hoàn Môn để thu hút sự chú ý của nhà vua.
40. ÂM CỰC HOÀN DƯƠNG
- Nguyên lý: Khi một tình huống tiêu cực đạt đến đỉnh điểm, nó có thể tự chuyển hóa thành tích cực. Dùng áp lực cực đoan để kích thích phản ứng mong muốn.
- Ứng dụng: Biến nguy thành cơ, “cùng đường bật dậy mà sống”.
- Ví dụ: Napoleon nổ súng để dọa binh sĩ đang đuối nước tự bơi vào bờ; Mạnh Minh Thị đốt thuyền để khích lệ sĩ khí; giáo viên dùng tâm lý nghịch đảo để học sinh tích cực học thêm; Thompson vay tiền của kẻ cướp để thoát nạn.
41. DÙNG NGƯỜI THEO SỞ TRƯỜNG
- Nguyên lý: Bổ nhiệm và phát huy tài năng của con người dựa trên điểm mạnh và sở trường của họ, không cầu toàn.
- Ứng dụng: Hiệu quả trong quản lý nhân sự.
- Ví dụ: Hàn Hoảng bổ nhiệm người “thiết diện vô tư” làm quan giám kho; xưởng dược Bạch Vân Sơn trọng dụng giáo viên có kinh nghiệm dù có tiền sử phạm lỗi; phá bỏ các khuôn cũ cứng nhắc trong tuyển dụng.
42. CHUYỂN VIÊN CẦU HỢP (Làm chuyển động quả cầu tròn cho thích hợp với sự vật)
- Nguyên lý: Linh hoạt định ra mưu kế, điều chỉnh cho phù hợp với đặc điểm và thời cơ của sự vật, như làm chuyển động quả cầu tròn.
- Ứng dụng: Sáng tạo, thích nghi trong mọi tình huống.
- Ví dụ: Ông đồ thông thái dùng bánh độc giả để trị chủ quán keo kiệt; cô gái dùng vé xem phim để bắt kẻ cắp; Trần Nghị dùng mẹo để trò chuyện với nhà hóa học Tề Ngưỡng Chi lâu hơn 3 phút; công nhân vệ sinh dùng “cái bẫy kép” để bắt kẻ gian; Mai Lan Phương dạy học trò bằng cách bắt nấu canh trong tuyết.
43. BIẾT MÌNH RỒI MỚI BIẾT NGƯỜI
- Nguyên lý: Hiểu rõ bản thân là nền tảng để thấu hiểu người khác. Từ đó có thể định ra chiến lược và đối sách phù hợp.
- Ứng dụng: Empathy, đưa ra quyết định có tính đồng cảm.
- Ví dụ: Nhà văn Dickens đi ăn xin để thể nghiệm cuộc sống; Liễu Thanh trêu người để bị chửi để viết văn; nghệ sĩ Thường Hương Ngọc đánh roi cháu gái để dạy cách diễn vai Hồng Nương.
44. XỬ THẾ VUÔNG TRÒN
- Nguyên lý: Khi chưa rõ tình hình, đối xử linh hoạt (tròn); khi đã rõ, đối xử theo phép tắc (vuông). Kết hợp khoan dung và nghiêm khắc.
- Ứng dụng: Nghệ thuật giao tế, quản lý để vừa giữ nguyên tắc vừa mềm dẻo.
- Ví dụ: Tổng thống Sadat náu mình chờ thời, giả vâng lời để nắm quyền; nghệ thuật dàn hòa trong các cuộc tranh chấp.
45. ĐỒNG TÂM ĐỒNG ĐỨC
- Nguyên lý: Sức mạnh của sự đoàn kết, đồng lòng trong việc đạt được mục tiêu chung.
- Ứng dụng: Tạo sự gắn kết, thúc đẩy tinh thần tập thể.
- Ví dụ: Quốc Vương A Sài bẻ gãy tên để dạy con cháu bài học đoàn kết; Công tử Bào nước Tống và Điền Đan tử thủ Tức Mặc cho thấy tầm quan trọng của sự đồng lòng.
46. MƯU TÍNH TRƯỚC SỰ VIỆC
- Nguyên lý: Luôn có dự kiến, trù liệu trước khi sự việc xảy ra để chủ động ứng phó và đảm bảo thành công.
- Ứng dụng: Tầm nhìn xa, kế hoạch chi tiết.
- Ví dụ: Phú ông họ Trương lập di chúc khéo léo để bảo vệ tài sản cho con trai; Diệu Sùng căn dặn người nhà sau khi chết để tránh tai họa; Rockefeller dự đoán sự phát triển của ngành lọc dầu; Cơ Tử nhìn xa thấy sự suy vong của Trụ Vương từ đôi đũa ngà voi.
47. SUY BỤNG TA RA BỤNG NGƯỜI
- Nguyên lý: Không ép buộc người khác làm điều họ không muốn, không dùng lý lẽ họ không hiểu. Cần đặt mình vào vị trí của người khác để thấu hiểu và hành động.
- Ứng dụng: Empathy, giao tiếp hiệu quả, tránh gây phản cảm.
- Ví dụ: Công ty mỹ phẩm Mary Kay với “khuôn vàng thước ngọc” đối xử với khách hàng; Triệu Diên Thọ thuyết phục vua Khiết Đan bằng cách nói về lợi ích của chính Khiết Đan; Việt Thạch Phu đòi Án Anh đối xử bình đẳng.
48. SỨC MẠNH CỦA DƯ LUẬN (Miệng đời làm chảy vàng đá)
- Nguyên lý: Dư luận có sức mạnh to lớn, có thể làm thay đổi nhận thức và hành vi. Cần biết cách tận dụng hoặc đối phó với nó.
- Ứng dụng: Quảng cáo, tuyên truyền, hoặc tránh bị ảnh hưởng tiêu cực.
- Ví dụ: Thương nhân Vandep bị “điệu hổ ly sơn” bởi đối thủ lợi dụng dư luận; công ty Hùng Sư dùng “quảng cáo một vạn người làm chứng” để tạo niềm tin; lợi dụng sức mạnh của dư luận để buộc công ty Ilma giảm giá.
49. DÙNG NGƯỜI THEO TÀI NĂNG
- Nguyên lý: Tuyển dụng và sử dụng người dựa trên phẩm chất, ý chí, và trình độ thông minh của từng cá nhân, áp dụng phương pháp lãnh đạo khác nhau cho từng loại nhân tài.
- Ứng dụng: Phân công công việc hiệu quả, tối ưu hóa năng lực.
- Ví dụ: Hán Cao Tổ nhận mình không bằng ba tướng tài (Trương Lương, Tiêu Hà, Hàn Tín) nhưng biết dùng họ; Tăng Quốc Phiên tinh mắt nhận ra kẻ hiền tài qua cách chờ đợi.
50. ĐÁNH VÀO LÒNG NGƯỜI
- Nguyên lý: Khéo léo khai thác điểm chung về suy nghĩ, cảm xúc, hoặc trải nghiệm để tạo sự đồng cảm, thân thiết và thu phục nhân tâm.
- Ứng dụng: Giao tiếp, thuyết phục, xây dựng quan hệ.
- Ví dụ: Tổng biên tập Johnson mời công ty Senis quảng cáo bằng cách nói về nhà thám hiểm Hansen; Naf mời giám đốc cửa hàng Liên Tiêu tham gia hội thảo để bán than; Đằng Tăng Thọ chinh phục đối phương bằng khí phách và lời lẽ; tìm nhân tố cộng hưởng về tình cảm (trải nghiệm giống nhau, thổ lộ tâm tình).
51. QUYẾT TÌNH ĐỊNH NGHI (Quyết đoán tình hình, định rõ đồn nghi)
- Nguyên lý: Ra quyết định chính xác dựa trên việc đánh giá thấu đáo tình hình và xóa bỏ mọi nghi ngờ.
- Ứng dụng: Giải quyết vấn đề phức tạp, dẹp yên hỗn loạn.
- Ví dụ: Lenin thuyết phục nhà tư bản Mỹ Hamo đầu tư vào Liên Xô bằng cách giải đáp mọi nghi ngại của ông ta; chủ nhiệm cửa hàng xóa bỏ nghi ngại của khách hàng về chất lượng tủ lạnh.
52. TÙY NGƯỜI MÀ NÓI
- Nguyên lý: Điều chỉnh cách nói, nội dung và phong thái giao tiếp cho phù hợp với từng đối tượng cụ thể (trí giả, ngu sĩ, giàu, nghèo, dũng cảm, v.v.).
- Ứng dụng: Hiệu quả trong thuyết phục, tránh “gảy đàn tai trâu”.
- Ví dụ: Đường Tuy đối đáp với Tần Vương đầy khí phách; Tô Tần dùng trí tuệ uyên bác để thuyết phục Yên Vương; ông Trần “bốc thuốc theo bệnh” để vay tiền ông Chu keo kiệt.
53. CHU ĐÁO KÍN KẼ
- Nguyên lý: Mọi mưu kế, hoạt động cần được trù hoạch tỉ mỉ, chu đáo và giữ bí mật tuyệt đối để tránh bị đối phương phát hiện và hóa giải.
- Ứng dụng: Đảm bảo thành công của kế hoạch, đặc biệt trong các hoạt động nhạy cảm.
- Ví dụ: Câu chuyện lịch sử về Tần Thủy Hoàng và Triệu Cao; Tuyên Ngạn Chiêu phá án bằng cách xé ô làm đôi và theo dõi; Tổng thống De Gaulle từ chối tham quan nhà máy Michelin để giữ bí mật kỹ thuật; công ty Coca-Cola bảo mật công thức pha chế.
54. GIĂNG LƯỚI BẪY NGƯỜI
- Nguyên lý: Dùng lời nói khêu gợi hoặc tạo ra tình huống để giăng bẫy, khiến đối phương tự bộc lộ sự thật hoặc mắc lừa.
- Ứng dụng: Phá án, thu thập thông tin, điều khiển hành vi.
- Ví dụ: Quan huyện bắt dâm phụ; tình báo sống của công ty Nhật; dùng mưu trí tìm ra tang chứng; công nhân vệ sinh dùng “cái bẫy kép” để bắt kẻ gian.
55. HÀNH ĐỘNG THEO DANH PHẬN
- Nguyên lý: Mọi hành động phải có danh nghĩa chính đáng, phù hợp với vai trò, địa vị và được đa số chấp nhận để đảm bảo sự an toàn và thành công.
- Ứng dụng: Chính danh ngôn thuận, tránh gây tranh cãi hoặc phản đối.
- Ví dụ: Tần Huệ Vương đánh nước Thục với danh nghĩa bình định bạo loạn; câu chuyện “cầu danh: cái giá phải trả” minh họa hậu quả của việc chỉ vì hư danh.