Bồ-đề-đạt-ma (Bodhidharma) là một thiền sư Ấn Độ sống vào khoảng năm 470-543. Ông được xem là Tổ thứ 28 của Thiền tông Ấn Độ và là Sơ tổ của Thiền tông Trung Quốc. Ông cũng được biết đến là người đã truyền bá Thiền học và Võ thuật tới Trung Quốc, đặc biệt là việc sáng lập môn võ Thiếu Lâm, có nguồn gốc từ võ Kalaripayat cổ truyền của Ấn Độ.
Tiểu sử và Nguồn gốc
Có rất ít thông tin chính xác về tiểu sử của Bồ-đề-đạt-ma, chủ yếu là các truyền thuyết. Các truyền thuyết về nguồn gốc của ông cũng khác nhau: ở Trung Quốc, ông được cho là con trai thứ ba của một vị vua Pallava Tamil từ Kanchipuram (Ấn Độ), trong khi ở Nhật Bản, ông được kể là đến từ Ba Tư. Thời điểm ông đến Trung Quốc cũng không thống nhất, có thuyết nói vào triều đại Lưu Tống (420-479) hoặc muộn hơn vào triều đại nhà Lương (502-557). Ông chủ yếu hoạt động tại lãnh thổ của các triều đại Bắc Ngụy (386-534) và thời kỳ truyền bá của ông khoảng vào đầu thế kỷ thứ 5. Ông là đệ tử và truyền nhân của Tổ thứ 27, Bát-nhã-đa-la, và là thầy của Huệ Khả, Nhị tổ Thiền Trung Quốc.
Cuộc gặp gỡ với Lương Vũ Đế
Khoảng năm 520, sau khi trở thành Tổ thứ 28, Bồ-đề-đạt-ma đi thuyền đến Nam Trung Quốc. Tại đây, ông có cuộc gặp gỡ nổi tiếng với Lương Vũ Đế, một người sùng đạo Phật. Vũ Đế hỏi Bồ-đề-đạt-ma về công đức của việc xây chùa, chép kinh và độ tăng. Bồ-đề-đạt-ma đáp rằng đó không có công đức vì những việc đó chỉ là nhân “hữu lậu”, mang lại “quả nhỏ trong vòng nhân thiên, như ảnh tùy hình, tuy có nhưng không phải thật”.
Khi Vũ Đế hỏi về công đức chân thật, Sư đáp: “Trí phải được thanh tịnh hoàn toàn. Thể phải được trống không vắng lặng, như vậy mới là công đức, và công đức này không thể lấy việc thế gian mà cầu được.” Vũ Đế tiếp tục hỏi về nghĩa tối cao của thánh đế, Sư trả lời: “Một khi tỉnh rõ, thông suốt rồi thì không có gì là thánh.” Cuối cùng, khi vua hỏi “Ai đang đối diện với trẫm đây?”, Sư đáp: “Ta không biết.” Vì Lương Vũ Đế không lĩnh hội được những lời khai thị này, Bồ-đề-đạt-ma nhận thấy chưa đến thời cơ truyền pháp tại Nam Trung Quốc.
Chín năm diện bích tại Thiếu Lâm và Truyền pháp
Sau cuộc gặp gỡ, Bồ-đề-đạt-ma vượt sông Dương Tử và đến chùa Thiếu Lâm trên dãy Tung Sơn ở Bắc Trung Quốc. Tại đây, ông tu thiền định trong chín năm quay mặt vào vách (diện bích). Chính tại Thiếu Lâm, Huệ Khả đã tìm đến Bồ-đề-đạt-ma để cầu đạo, thể hiện quyết tâm phi thường của mình.
Trước khi có ý định hồi hương về Ấn Độ, Bồ-đề-đạt-ma đã kiểm tra sở đắc của các đệ tử:
- Đạo Phó: “Ông được lớp da của tôi.” (Quan điểm về văn tự)
- Ni Tổng Trì: “Bà được phần thịt của tôi.” (Quan điểm về tâm bất động)
- Đạo Dục: “Ông được bộ xương của tôi.” (Quan điểm về vạn pháp giai không)
- Huệ Khả: “Ngươi đã được phần tuỷ của ta.” (Huệ Khả chỉ im lặng, không nói gì, thể hiện sự thấu triệt).
Bồ-đề-đạt-ma sau đó đã trao “Chánh pháp nhãn tạng” và áo cà sa, cùng với bài kệ truyền pháp: “Ngô bản lai tư thổ, Truyền pháp cứu mê tình. Nhất hoa khai ngũ diệp, Kết quả tự nhiên thành.” (Ta đến đây với nguyện, Truyền pháp cứu người mê. Một hoa nở năm cánh, Nụ trái trổ ê hề.) Ông cũng giao kinh Lăng Già bốn cuốn cho Huệ Khả, xem đó là “đường vào tâm giới, giúp chúng sanh mở được cửa kho tri kiến của Phật.”
Di sản và Kết thúc
Có nhiều truyền thuyết khác nhau về cái chết của Bồ-đề-đạt-ma. Một thuyết cho rằng ông sống đến 150 tuổi, bị đầu độc và được an táng ở Hồ Nam. Một truyền thuyết khác kể rằng sau khi ông mất, một vị tăng gặp ông trên núi Hùng Nhĩ, tay cầm chiếc dép, nói rằng mình đang trên đường về Ấn Độ. Khi mở áo quan của Sư ra, người ta chỉ tìm thấy một chiếc dép. Vì tích này, tranh tượng Bồ-đề-đạt-ma thường được vẽ với hình ảnh vai vác gậy mang một chiếc dép.
Bồ-đề-đạt-ma truyền phép thiền định mang truyền thống Đại thừa Ấn Độ, đặc biệt chú trọng đến bộ Nhập Lăng-già kinh. Tuy nhiên, Thiền tông Trung Quốc chỉ thực sự thành hình và phát triển rực rỡ từ đời nhà Đường với Huệ Năng, Tổ thứ sáu, kết hợp giữa thiền Ấn Độ và truyền thống Đạo Lão, tạo nên một trường phái độc đáo.
Theo Nguyễn Lang trong “Việt Nam Phật giáo sử luận”, Bồ-đề-đạt-ma có thể từng đến Việt Nam (Giao Châu) cuối đời nhà Tống (420-447).