Lời nói đầu & Lời giới thiệu
Cuốn sách giới thiệu mô hình khởi nghiệp SMARTUP nhằm giúp các nhà khởi nghiệp giảm thiểu rủi ro, tối ưu hóa nguồn lực và có cái nhìn toàn cảnh, thực tế về con đường kinh doanh tại Việt Nam.
Chương 1: Những lý do cần tránh khi khởi nghiệp
Chương này chỉ ra 9 lý do sai lầm mà nhiều người thường mắc phải khi bắt đầu khởi nghiệp, khuyến nghị cần thay thế bằng động lực tích cực:
- Không biết làm gì: Khởi nghiệp đòi hỏi làm việc nhiều hơn, không phải để trốn tránh.
- Bất mãn môi trường làm việc hiện tại: Thành công đến từ tình yêu thương, không phải sự ghét bỏ.
- Muốn làm chủ, mọi thứ tuân theo quyết định của bạn: Khi khởi nghiệp, khách hàng là “vô số sếp”.
- Muốn có nhiều thời gian dành cho gia đình và bản thân: Thực tế, giai đoạn đầu sẽ cực kỳ bận rộn.
- Tự do trong việc sử dụng thời gian: Tự do chỉ đến khi doanh nghiệp ổn định.
- Làm giàu: Khởi nghiệp giai đoạn đầu hiếm khi kiếm tiền nhanh, mục tiêu là làm giàu bền vững.
- Bị mất một khoản nào đó nên giờ muốn kiếm tiền để bù lại: Tư tưởng này dễ dẫn đến mất mát thêm.
- Chứng tỏ bản thân: Thành công đến từ đam mê và giải quyết vấn đề, không phải để chứng minh.
- Được làm những điều mình yêu thích: Thực tế, bạn phải làm rất nhiều việc không thích để phục vụ khách hàng.
Lời khuyên của Jack Ma cho người trẻ về hoạch định sự nghiệp theo từng giai đoạn tuổi.
Chương 2: Cần chuẩn bị những gì để khởi nghiệp
Để khởi nghiệp thành công, cần có tinh thần “chiến binh” và chuẩn bị kỹ lưỡng 5 yếu tố:
- Kế hoạch tài chính: Chuẩn bị đủ tiền nuôi sống bản thân và doanh nghiệp ít nhất 6-18 tháng. Cần tiết kiệm và giảm chi tiêu.
- Kế hoạch marketing: Phải có trước, trong và sau khi có sản phẩm. Marketing là quá trình tìm, thỏa mãn và tạo ra nhu cầu.
- Kế hoạch bán hàng: Quan trọng nhất giai đoạn đầu để tạo ra doanh thu và dòng tiền.
- Kế hoạch sử dụng thời gian: Sẵn sàng làm việc 12-16 giờ/ngày, 7 ngày/tuần, đối mặt áp lực.
- KIẾN THỨC: Sự chuẩn bị quan trọng nhất. Cần kiến thức sâu rộng về ngành, kỹ năng lãnh đạo, quản lý, tài chính, marketing, chuỗi cung ứng.
Chương 3: Ý tưởng khởi nghiệp
Chương này giới thiệu cách tìm kiếm và đánh giá ý tưởng:
- Phương pháp TRIZ (40 nguyên tắc sáng tạo): Gợi ý các nguyên tắc như Phân nhỏ, Vạn năng, Chứa trong, Thực hiện sơ bộ, Linh động, Liên tục tác động có ích, Tự phục vụ, Rẻ thay cho đắt.
- Phương pháp SCAMPER: Sử dụng các nguyên tắc Substitute (thay thế), Combine (kết hợp), Adapt (thích ứng), Modify (điều chỉnh), Put it to some other use (sử dụng vào mục đích khác), Eliminate (loại bỏ), Reverse (đảo ngược).
- Ý tưởng không đáng giá một đồng nếu không triển khai: Nhà đầu tư chú trọng vào cách thức triển khai, mức độ thu lợi nhuận (ROI), đội ngũ/cá nhân kiệt xuất và cách quảng bá thương hiệu.
Chương 4: Lập kế hoạch kinh doanh với mô hình Smartup
Mô hình SMARTUP (Solution; Marketing; Area; Resource; Transportation; Unique; Profit, Price, Process) giúp nhà khởi nghiệp lập kế hoạch toàn diện:
- S_Solution (Giải pháp): Xác định rõ vấn đề của khách hàng và đưa ra giải pháp tối ưu, khác biệt. Ví dụ: Tầm nhìn của Bill Gates, Steve Jobs, Larry Page.
- M_Marketing (Tiếp thị): Xác định 4 kênh chính: truyền thông (online/offline), phân phối (sỉ), bán hàng (lẻ), hỗ trợ khách hàng. “Làm kinh doanh mà thiếu truyền thông thì giống như đi bộ chỉ có một chân.”
- A_Area (Vùng hoạt động): Xác định khách hàng mục tiêu (đại chúng, ngách, hỗn hợp) và thế mạnh của doanh nghiệp để phục vụ.
- R_Resource (Nguồn lực): Gồm vật lực (ngân sách) và nhân lực (kiến thức, cộng sự, tài chính, tinh thần). Cần biết lượng sức mình và đặt mục tiêu phù hợp.
- T_Transportation (Dịch vụ vận chuyển): Đảm bảo giao hàng nhanh, an toàn, chi phí tối ưu. Logistics chiếm chi phí cao ở Việt Nam.
- U_Unique (Sự khác biệt): “Trong kinh doanh, chúng ta bán sự khác biệt.” Xác định lợi thế cạnh tranh khó sao chép.
- P_Profit, Price, Process (Lợi nhuận, Giá cả, Quy trình):
- Profit (Lợi nhuận): Quản lý chi phí (truyền thông, tối ưu hóa hệ thống) và nguồn doanh thu. “Tiết kiệm cũng chính là cách kiếm tiền.”
- Price (Giá cả): Cạnh tranh về giá là vũ khí hiệu quả, đặc biệt tại thị trường Việt Nam.
- Process (Quy trình): Xây dựng các quy trình tinh gọn nhưng hiệu quả. Gồm 7 quy trình trọng yếu: bán hàng, chăm sóc khách hàng, thu chi, nhân sự cơ bản, marketing, lưu trữ thông tin/tài liệu, “thoát” công ty.
Chương 5: Chiến lược để phát triển bền vững: Liên tục cải tiến
Doanh nghiệp phát triển bền vững dựa trên khả năng liên tục cải tiến theo xu thế thị trường, chuyển đổi từ giai đoạn chín muồi sang giai đoạn bắt đầu (theo mô hình đường cong S).
Ba yếu tố cần liên tục cải tiến:
- Sản phẩm/dịch vụ: Thay đổi trước khi doanh số sụt giảm, đáp ứng nhu cầu khách hàng (ví dụ: Nokia, Motorola, Yahoo thất bại vì không thay đổi).
- Hệ thống: Tối ưu hóa vận hành, giảm lãng phí, đồng bộ nhân sự.
- Đội ngũ: Đầu tư đào tạo, huấn luyện để thích ứng nhanh với môi trường kinh doanh thay đổi.
Chương 6: Chiến lược “thoát” công ty (Exit Strategy)
Cần định hình điểm kết thúc ngay từ lúc bắt đầu, biết rõ bạn muốn công ty của mình sẽ như thế nào sau khi rời đi. Có ba chiến lược thoát công ty phổ biến:
- Bán một phần công ty: Tìm kiếm tổ chức/cá nhân có cùng tầm nhìn để cùng phát triển, nhận vốn hoặc chuyên môn. Ưu điểm là nhận khoản tiền lớn và có thêm nguồn lực; nhược điểm là xung đột văn hóa, mất kiểm soát định hướng.
- Phá sản: Giải pháp cuối cùng khi không thể tiếp tục. Ưu điểm là dễ dàng, không còn bận tâm; nhược điểm là mất mát thời gian, công sức, mất uy tín.
- Bán toàn bộ công ty: Khi công ty đang phát triển tốt, muốn nghỉ ngơi hoặc không thể quản lý. Ưu điểm là nhận khoản tiền lớn, có thời gian rảnh; nhược điểm là mất quyền điều hành, nhân viên/khách hàng phải thích ứng với văn hóa mới.
Chương 7: Người đồng sáng lập
Vai trò của nhóm đồng sáng lập là vô cùng quan trọng (khuyến nghị ít nhất ba người ở Thung lũng Silicon). Cần thỏa thuận rõ ràng 7 điều khoản hợp tác:
- Tên gọi, thời gian, thời hạn và mục đích hợp tác: Phải có cùng mục đích chung.
- Thỏa thuận về quản lý chi phí doanh nghiệp: Minh bạch dòng chảy chi phí để tránh mâu thuẫn.
- Trách nhiệm và quyền hạn của mỗi bên: Phân chia dựa trên năng lực, vốn, thời gian và công việc đảm nhận.
- Thống nhất phương pháp kế toán được sử dụng: Đảm bảo sự minh bạch tài chính.
- Lương và lợi ích của mỗi bên: Thỏa thuận rõ ràng ngay từ đầu, chấp nhận làm việc không lương trong giai đoạn đầu.
- Chia lời và chia lỗ: Nguyên tắc thường là chia lời và lỗ tương ứng với tỷ lệ đóng góp.
- Chia tay: Thỏa thuận điều kiện chia tay ngay từ đầu để tránh rắc rối và mâu thuẫn về sau.
Chương 8: Khách hàng đầu tiên
Khách hàng đầu tiên vô cùng quan trọng, cần tìm kiếm và tiếp cận thông minh. Các nguồn tìm kiếm:
- Ai là người có niềm tin vào bạn nhất?: Bạn bè, người thân.
- Ai đã từng có cơ hội làm việc với bạn?: Mối quan hệ từ công ty cũ (tránh cạnh tranh trực tiếp).
- Bạn/người đồng sáng lập đang tham gia những hoạt động nào?: Các cộng đồng, hiệp hội.
- Những danh thiếp bạn lưu trữ?: Các mối quan hệ đã có trước đây.
- Ai/khu vực nào để khách hàng có thể dùng thử?: Xác định đối tượng và địa điểm thử nghiệm sản phẩm.
Các cách tiếp cận: Gửi email, gọi điện thoại/hẹn gặp trực tiếp, xây dựng chương trình dùng thử. Cần tinh thần “Pay it forward” để nhận được sự ủng hộ ban đầu.
Chương 9: Gọi vốn (Fundraising)
Các hình thức gọi vốn để triển khai ý tưởng khởi nghiệp:
- Gọi vốn cộng đồng (Crowdfunding): Thường dùng cho sản phẩm được cộng đồng yêu thích, qua các nền tảng online. Ưu điểm: tiếp cận số đông, không mất quyền sở hữu, thử nghiệm sản phẩm.
- Nhà đầu tư thiên thần (Angel investor): Cá nhân/tổ chức giàu có đầu tư sớm cho doanh nghiệp có ý tưởng rõ ràng. Cung cấp vốn, cố vấn và mối quan hệ đổi lấy cổ phần. Mức độ rủi ro cao, lợi tức yêu cầu lớn.
- Quỹ đầu tư mạo hiểm (Venture capital): Dành cho doanh nghiệp đang phát triển, cần vốn lớn, đã có uy tín và sự phát triển trên thị trường. Hình thức phức tạp, có sự kiểm soát chặt chẽ từ quỹ đầu tư, đổi lại là nguồn vốn rất lớn.