Michael J. Sandel là giáo sư triết học chính trị tại Đại học Harvard. Trong tác phẩm Justice: What’s the Right Thing to Do?, ông khám phá các cách tiếp cận khác nhau để định nghĩa công lý, thông qua các ví dụ thực tế và giả định.
1. Doing the Right Thing
Cuốn sách bắt đầu bằng các ví dụ về định giá trục lợi (price gouging) sau Bão Charley, Huân chương Trái tim Tím (Purple Heart) cho thương binh tâm lý, và gói cứu trợ ngân hàng (bailout outrage) để giới thiệu ba cách tiếp cận công lý:
- Tối đa hóa phúc lợi: Phục vụ lợi ích chung, hạnh phúc lớn nhất cho số đông. Ví dụ: việc định giá cao sau bão giúp khuyến khích nguồn cung.
- Tôn trọng tự do: Tôn trọng sự lựa chọn cá nhân và quyền tự do giao dịch. Ví dụ: cấm định giá trục lợi can thiệp vào thị trường tự do.
- Thúc đẩy đức hạnh: Khuyến khích các phẩm chất đạo đức và định nghĩa về cuộc sống tốt đẹp. Ví dụ: lòng tham là một thói xấu cần được ngăn cấm, không phải phần thưởng.
Những tranh luận này cho thấy công lý không chỉ là phúc lợi và tự do, mà còn liên quan đến đức hạnh và các phẩm chất tạo nên một xã hội tốt đẹp.
2. The Greatest Happiness Principle / Utilitarianism (Nguyên tắc Hạnh phúc Lớn nhất / Chủ nghĩa Vị lợi)
Chương này giới thiệu chủ nghĩa vị lợi của Jeremy Bentham (1748–1832), cho rằng đạo đức cao nhất là tối đa hóa hạnh phúc, cân bằng tổng thể giữa niềm vui và nỗi đau.
- Vụ án Thuyền cứu sinh: Vụ giết cậu bé cabin Richard Parker để ba thủy thủ còn lại sống sót. Chủ nghĩa vị lợi sẽ cân nhắc lợi ích (ba mạng sống được cứu) và chi phí (một mạng sống mất đi).
- Triết lý của Bentham: “Tiện ích” là bất cứ điều gì tạo ra niềm vui hoặc hạnh phúc, ngăn chặn nỗi đau hoặc đau khổ. Một chính phủ nên làm bất cứ điều gì để tối đa hóa hạnh phúc của cộng đồng. Ông cũng đề xuất nhà tù Panopticon và kế hoạch quản lý người ăn xin dựa trên logic này.
- Phản đối 1: Quyền cá nhân: Chủ nghĩa vị lợi có thể bỏ qua quyền của cá nhân. Ví dụ: ném Cơ đốc nhân cho sư tử để giải trí công chúng, hoặc tra tấn một người vô tội để cứu nhiều người.
- Phản đối 2: Đơn vị giá trị chung: Liệu mọi giá trị có thể quy đổi thành một đơn vị chung (tiền, tiện ích) mà không mất đi ý nghĩa đạo đức? Ví dụ: phân tích chi phí-lợi ích của Philip Morris về bệnh ung thư phổi, hoặc vụ nổ bình xăng Ford Pinto, hay việc định giá mạng sống người già thấp hơn.
- John Stuart Mill (1806–1873): Cố gắng cứu chủ nghĩa vị lợi bằng cách làm cho nó nhân văn hơn.
- Biện hộ cho tự do: Lập luận rằng tôn trọng tự do cá nhân sẽ dẫn đến hạnh phúc con người lớn nhất về lâu dài. Tuy nhiên, điều này vẫn khiến quyền con người dễ bị tổn thương nếu despotism mang lại hạnh phúc dài hạn.
- Niềm vui cao hơn: Mill tin rằng có thể phân biệt giữa niềm vui cao hơn và thấp hơn, dựa trên sự ưu tiên của những người có kinh nghiệm cả hai. Ông cho rằng phẩm giá con người đòi hỏi chúng ta phải theo đuổi những niềm vui cao hơn (ví dụ: Shakespeare hơn The Simpsons), dù chúng có thể khó thỏa mãn hơn.
3. Do We Own Ourselves? / Libertarianism (Chúng ta có sở hữu bản thân mình không? / Chủ nghĩa Tự do)
Chương này thảo luận về chủ nghĩa tự do (libertarianism), phản đối việc đánh thuế người giàu để giúp người nghèo vì nó vi phạm quyền cơ bản về tài sản và tự do cá nhân.
- Nhà nước tối thiểu: Chủ nghĩa tự do chỉ ủng hộ một nhà nước tối thiểu, chỉ thực thi hợp đồng, bảo vệ tài sản và giữ gìn hòa bình. Nó phản đối:
- Không có chủ nghĩa gia trưởng: Không có luật bảo vệ cá nhân khỏi tự gây hại (ví dụ: luật đội mũ bảo hiểm).
- Không có luật đạo đức: Không sử dụng luật pháp để thúc đẩy đạo đức hoặc niềm tin của đa số (ví dụ: luật chống mại dâm).
- Không tái phân phối thu nhập hoặc tài sản: Đánh thuế người giàu để giúp người nghèo là hành vi cưỡng chế, thậm chí là ăn cắp.
- Triết lý thị trường tự do của Robert Nozick: Công lý phân phối không phải là một mô hình cụ thể, mà là quá trình diễn ra một cách hợp pháp (công lý trong quyền sở hữu ban đầu và công lý trong chuyển giao).
- Tiền của Michael Jordan: Nếu Jordan kiếm tiền thông qua các giao dịch tự nguyện, anh ấy có quyền giữ nó. Đánh thuế thu nhập của anh ấy là “lao động cưỡng bức”, ngụ ý rằng nhà nước sở hữu một phần của anh ta.
- Chúng ta có sở hữu bản thân mình không? Ý tưởng sở hữu bản thân là nền tảng cho các quyền cá nhân.
- Bán thận: Nếu tôi sở hữu cơ thể mình, tôi có quyền bán các bộ phận cơ thể. Việc cấm bán thận là không hợp lý theo quan điểm tự do cực đoan.
- Hỗ trợ tự tử: Nếu tôi sở hữu cuộc đời mình, tôi có quyền kết thúc nó. Luật cấm hỗ trợ tự tử là bất công theo quan điểm tự do.
- Ăn thịt người đồng thuận: Đây là thử thách cuối cùng cho nguyên tắc sở hữu bản thân. Nếu hai người trưởng thành đồng thuận, nhà nước có quyền cấm không? Chủ nghĩa tự do cực đoan sẽ phải nói không.
4. Hired Help / Markets and Morals (Người giúp việc được thuê / Thị trường và Đạo đức)
Chương này xem xét vai trò của thị trường trong các tranh luận đạo đức, đặc biệt là việc trả tiền để phục vụ quân đội và mang thai hộ.
- Công bằng – Lính nghĩa vụ hay lính thuê? So sánh ba hệ thống tuyển quân:
- Nghĩa vụ quân sự bắt buộc: Bất công vì cưỡng chế.
- Nghĩa vụ quân sự cho phép người thay thế có trả tiền (Hệ thống Nội chiến Mỹ): Bất công vì cho phép người giàu thuê người nghèo chiến đấu thay mình.
- Hệ thống thị trường (quân đội tình nguyện): Được cả chủ nghĩa tự do và chủ nghĩa vị lợi ủng hộ vì là sự lựa chọn tự nguyện.
- Phản đối 1: Công bằng và Tự do: Đối với những người có ít lựa chọn, thị trường tự do không thực sự tự do. Sự nghèo đói có thể tạo ra áp lực kinh tế, khiến sự lựa chọn không còn “tự nguyện” nữa.
- Phản đối 2: Đức hạnh công dân và Lợi ích chung: Dịch vụ quân sự là một nghĩa vụ công dân, không phải chỉ là một công việc. Việc biến nó thành hàng hóa sẽ làm suy yếu lý tưởng công dân.
- Mang thai hộ có trả tiền: Vụ án “Baby M” ở New Jersey đặt ra câu hỏi về việc thực thi hợp đồng mang thai hộ.
- Hợp đồng mang thai hộ và Công lý: Lập luận ủng hộ dựa trên tự do (hợp đồng tự nguyện) và phúc lợi (lợi ích cho cả hai bên).
- Phản đối 1: Sự đồng thuận bị sai lệch: Người mẹ có thể không hoàn toàn tự nguyện hoặc không hiểu hết hậu quả khi đồng ý mang thai hộ, đặc biệt khi có áp lực tài chính.
- Phản đối 2: Sự suy thoái và hàng hóa cao hơn: Mang thai hộ thương mại biến trẻ em thành hàng hóa và khai thác phụ nữ bằng cách đối xử với thai kỳ như một hoạt động kinh doanh. Nó hạ thấp phẩm giá của trẻ em và lao động của phụ nữ.
- Gia công mang thai hộ: Công nghệ IVF cho phép tách biệt trứng và tử cung, dẫn đến việc gia công mang thai hộ ở các nước nghèo. Điều này đặt ra câu hỏi về sự tự nguyện và phẩm giá, ngay cả khi nó mang lại lợi ích kinh tế đáng kể.
5. What Matters Is the Motive / Immanuel Kant (Điều quan trọng là Động cơ / Immanuel Kant)
Kant bác bỏ chủ nghĩa vị lợi và lập luận rằng đạo đức không phải là tối đa hóa hạnh phúc hay bất kỳ mục đích nào khác, mà là tôn trọng con người như những mục đích tự thân, vì họ là những sinh vật lý trí có phẩm giá.
- Vấn đề tối đa hóa hạnh phúc: Đạo đức không thể dựa trên những sở thích và ham muốn thay đổi, bởi chúng phá hủy phẩm giá của đạo đức.
- Tự do là gì? Đối với Kant, tự do là hành động tự chủ (autonomy) – hành động theo một luật mà tôi tự đặt ra cho chính mình, không phải theo các quy tắc của tự nhiên hay xã hội (dị chủ - heteronomy). Khi chúng ta thỏa mãn ham muốn, chúng ta không thực sự tự do mà là nô lệ của chúng.
- Con người và Vật: Hành động dị chủ là làm điều gì đó vì một mục đích bên ngoài (ví dụ: học để có việc làm, kiếm tiền để ăn tôm hùm). Hành động tự chủ là làm điều gì đó vì chính nó, như một mục đích tự thân. Khả năng tự chủ này mang lại phẩm giá đặc biệt cho cuộc sống con người.
- Thế nào là Đạo đức? Nhìn vào Động cơ: Giá trị đạo đức của một hành động không nằm ở kết quả mà ở động cơ thực hiện hành động đó. Điều quan trọng là làm điều đúng đắn vì nó là điều đúng đắn, không phải vì bất kỳ mục đích ngầm nào. Chỉ có động cơ từ nghĩa vụ mới mang lại giá trị đạo đức.
- Người bán hàng khôn ngoan và Better Business Bureau: Hành động trung thực vì lợi ích kinh doanh không có giá trị đạo đức.
- Duy trì sự sống: Duy trì sự sống vì đó là nghĩa vụ, không chỉ vì yêu đời.
- Người ghét người có đạo đức: Một người ghét người nhưng vẫn giúp đỡ “vì nghĩa vụ thuần túy” thì hành động đó mới có giá trị đạo đức.
- Nguyên tắc Đạo đức Tối cao là gì? Kant kết nối ba ý tưởng lớn: đạo đức, tự do và lý trí thông qua các cặp đối lập:
- Đạo đức: nghĩa vụ v. khuynh hướng
- Tự do: tự chủ v. dị chủ
- Lý trí: mệnh lệnh vô điều kiện v. mệnh lệnh giả định
- Mệnh lệnh vô điều kiện so với Mệnh lệnh giả định:
- Mệnh lệnh giả định (hypothetical imperative): Có điều kiện, sử dụng lý trí công cụ (Nếu bạn muốn X, hãy làm Y).
- Mệnh lệnh vô điều kiện (categorical imperative): Vô điều kiện, không phụ thuộc vào mục đích nào khác. Chỉ có mệnh lệnh vô điều kiện mới có thể là mệnh lệnh của đạo đức.
- Mệnh lệnh vô điều kiện I: Phổ quát hóa phương châm của bạn: Hành động chỉ theo phương châm mà bạn có thể đồng thời muốn nó trở thành luật phổ quát. Ví dụ: hứa giả là sai vì nếu mọi người hứa giả, khái niệm lời hứa sẽ sụp đổ.
- Mệnh lệnh vô điều kiện II: Đối xử với con người như mục đích: Hành động sao cho bạn luôn đối xử với nhân loại, dù ở trong chính bản thân bạn hay ở bất kỳ người nào khác, không bao giờ chỉ như một phương tiện, mà luôn đồng thời như một mục đích. Ví dụ: tự tử và giết người đều sai vì đối xử với con người như một phương tiện.
- Đạo đức và Tự do: Hành động đạo đức là hành động vì nghĩa vụ, tức là hành động theo mệnh lệnh vô điều kiện. Khi đó, chúng ta mới thực sự tự do (tự chủ).
- Các câu hỏi cho Kant:
- Quy tắc Vàng: Mệnh lệnh vô điều kiện không giống Quy tắc Vàng vì nó không phụ thuộc vào sở thích của con người.
- Nghĩa vụ và Tự chủ: Chúng đi đôi với nhau khi tôi là người ban hành luật mà tôi có nghĩa vụ tuân theo.
- Luật đạo đức: Khi chúng ta ban hành luật đạo đức, chúng ta làm điều đó với tư cách là những sinh vật lý trí thuần túy, không phải với tư cách cá nhân.
- Khoa học và Ý chí tự do: Khoa học không thể chứng minh hay bác bỏ ý chí tự do và đạo đức, vì chúng thuộc về lĩnh vực “có thể hiểu được” (intelligible realm), không phải lĩnh vực cảm tính (sensible realm).
- Tình dục, Dối trá và Chính trị:
- Kant phản đối tình dục ngẫu nhiên: Vì nó coi con người như một phương tiện để thỏa mãn ham muốn, vi phạm phẩm giá con người. Con người không sở hữu bản thân và không thể tùy ý sử dụng cơ thể mình.
- Nói dối kẻ sát nhân có sai không? Kant nói có. Nói dối là sai về nguyên tắc, bất kể hậu quả. Tuy nhiên, một “sự né tránh khéo léo” (misleading but true statement) có thể được cho phép vì nó vẫn tôn trọng nghĩa vụ nói thật.
- Kant và Công lý: Kant bác bỏ chủ nghĩa vị lợi làm cơ sở cho luật pháp và ủng hộ một lý thuyết công lý dựa trên hợp đồng xã hội tưởng tượng, đảm bảo tự do cá nhân và trung lập với các quan niệm về cuộc sống tốt đẹp.
6. The Case for Equality / John Rawls (Lập luận cho Bình đẳng / John Rawls)
John Rawls trình bày một lý thuyết công lý dựa trên một hợp đồng xã hội giả định trong một vị thế bình đẳng ban đầu (original position of equality) đằng sau một “bức màn vô minh” (veil of ignorance).
- Giới hạn đạo đức của hợp đồng: Hợp đồng thực tế không tự thân công bằng. Sự đồng thuận không đủ để tạo ra nghĩa vụ đạo đức ràng buộc. Các hợp đồng có giá trị đạo đức khi chúng thực hiện hai lý tưởng: tự chủ và có đi có lại (reciprocity).
- Hợp đồng hoàn hảo: Một hợp đồng giữa các bên có quyền lực và kiến thức bình đẳng sẽ dẫn đến các điều khoản công bằng.
- Hai nguyên tắc công lý: Đằng sau bức màn vô minh, chúng ta sẽ chọn:
- Các quyền tự do cơ bản ngang nhau cho tất cả công dân: (tự do ngôn luận, tôn giáo). Nguyên tắc này ưu tiên hơn phúc lợi chung.
- Nguyên tắc khác biệt (difference principle): Chỉ cho phép các bất bình đẳng xã hội và kinh tế mang lại lợi ích cho những thành viên kém may mắn nhất trong xã hội. Ví dụ: lương cao hơn cho bác sĩ được chấp nhận nếu nó giúp người nghèo được chăm sóc sức khỏe tốt hơn.
- Lập luận từ sự tùy tiện về mặt đạo đức: Rawls lập luận rằng công lý không nên dựa trên các yếu tố tùy tiện từ góc độ đạo đức.
- Quý tộc phong kiến: Không công bằng vì dựa trên sự tình cờ của dòng dõi.
- Thị trường tự do với cơ hội bình đẳng hình thức (chủ nghĩa tự do): Vẫn không công bằng vì bị ảnh hưởng bởi lợi thế xã hội và kinh tế.
- Chế độ tài năng (meritocracy) với cơ hội bình đẳng thực sự: Vẫn không công bằng vì tài năng bẩm sinh cũng là sự tùy tiện đạo đức.
- Nguyên tắc khác biệt của Rawls: Điều chỉnh sự phân phối tài năng mà không làm hạn chế người tài, nhưng đảm bảo lợi ích từ tài năng đó được chia sẻ với những người kém may mắn.
- Phản đối 1: Động lực: Rawls cho phép bất bình đẳng thu nhập để tạo động lực, miễn là động lực đó giúp cải thiện tình hình của những người kém may mắn nhất.
- Phản đối 2: Nỗ lực: Ngay cả nỗ lực cũng có thể bị ảnh hưởng bởi hoàn cảnh thuận lợi. Công lý phân phối không phải là việc thưởng cho công lao đạo đức.
- Bác bỏ công lao đạo đức: Rawls phân biệt giữa công lao đạo đức và quyền được hưởng các kỳ vọng hợp pháp. Các quy tắc của xã hội xác định ai được hưởng gì, chứ không phải công lao đạo đức bẩm sinh.
- Cuộc sống có bất công không? Rawls phản bác quan điểm của Milton Friedman rằng chúng ta nên chấp nhận sự bất công của cuộc sống. Cách các thể chế xã hội đối phó với sự phân phối tài năng và hoàn cảnh là điều tạo nên sự công bằng hay bất công.
7. Arguing Affirmative Action (Tranh luận về Hành động Khẳng định)
Chương này xem xét tính công bằng của chính sách hành động khẳng định (affirmative action) trong tuyển sinh đại học, đặc biệt là vụ án của Cheryl Hopwood.
- Ba lý do ủng hộ hành động khẳng định:
- Sửa chữa sai lệch trong các bài kiểm tra tiêu chuẩn: Kiểm tra như SAT có thể có sai lệch đối với sinh viên thiểu số.
- Bồi thường cho những sai lầm trong quá khứ: Ưu tiên sinh viên thiểu số để bù đắp cho lịch sử phân biệt đối xử. Tuy nhiên, điều này đặt ra câu hỏi về trách nhiệm tập thể (collective responsibility).
- Thúc đẩy sự đa dạng: Một cơ thể sinh viên đa dạng (chủng tộc, sắc tộc) làm phong phú kinh nghiệm học tập và chuẩn bị cho sinh viên đảm nhận vai trò lãnh đạo trong một xã hội đa dạng. Đây là lập luận thường được các trường đại học sử dụng.
- Ưu tiên chủng tộc có vi phạm quyền không? Ronald Dworkin lập luận rằng việc sử dụng chủng tộc trong hành động khẳng định không vi phạm quyền của bất kỳ ai. Không có quyền được xem xét chỉ dựa trên tiêu chí học thuật. Đại học có quyền xác định sứ mệnh của mình và các tiêu chí tuyển sinh phù hợp với sứ mệnh đó.
- Phân biệt chủng tộc và hạn ngạch chống Do Thái: Nếu các trường đại học có thể xác định sứ mệnh của mình theo bất kỳ cách nào, liệu có thể biện minh cho việc phân biệt chủng tộc hoặc hạn ngạch chống Do Thái trong quá khứ không? Dworkin lập luận rằng sự phân biệt chủng tộc xưa dựa trên ý tưởng chủng tộc thấp kém, còn hành động khẳng định ngày nay không có định kiến đó, mà chỉ xem xét yếu tố đa dạng là một “đặc điểm hữu ích về mặt xã hội”.
- Có thể tách rời công lý khỏi công lao đạo đức không? Việc bác bỏ công lao đạo đức là cơ sở của công lý phân phối là hấp dẫn (vì nó phản bác quan niệm rằng thành công là phẩm hạnh) nhưng cũng gây khó chịu (vì nó đi ngược lại niềm tin sâu sắc rằng nỗ lực xứng đáng được đền đáp).
- Tại sao không đấu giá tuyển sinh đại học? Nếu công lao chỉ là khả năng đóng góp vào sứ mệnh của trường, thì việc bán ghế cho người trả giá cao nhất có thể được biện minh. Tuy nhiên, điều này làm suy thoái ý nghĩa của giáo dục. Sứ mệnh của trường đại học không phải là tối đa hóa doanh thu, mà là phục vụ lợi ích chung thông qua giảng dạy và nghiên cứu.
8. Who Deserves What? / Aristotle (Ai xứng đáng được gì? / Aristotle)
Chương này khám phá lý thuyết công lý của Aristotle, tập trung vào mục đích (telos) và danh dự (honor) của các thực hành xã hội.
- Callie Smartt và đội cổ vũ: Vụ việc cô bé Callie Smartt bị loại khỏi đội cổ vũ vì không thực hiện được các động tác thể dục dụng cụ đặt ra câu hỏi: “Mục đích của việc cổ vũ là gì?” và “Những phẩm chất nào xứng đáng được tôn vinh?”. Aristotle lập luận rằng công lý là “đưa cho mỗi người những gì họ xứng đáng”, dựa trên công lao liên quan đến mục đích của điều đang được phân phối.
- Công lý, Telos và Danh dự: Hai ý tưởng trung tâm của Aristotle:
- Công lý là mục đích luận (teleological): Định nghĩa quyền đòi hỏi phải tìm ra telos (mục đích, bản chất cốt lõi) của thực hành xã hội đang được nói đến.
- Công lý là danh dự (honorific): Suy luận về telos của một thực hành cũng là suy luận về những đức tính mà nó nên tôn vinh và tưởng thưởng.
- Ví dụ về sáo: Người chơi sáo giỏi nhất nên có những cây sáo tốt nhất vì mục đích của sáo là tạo ra âm nhạc xuất sắc.
- Tư duy mục đích luận: Áp dụng cho sân tennis (người chơi giỏi nhất nên dùng sân tốt nhất) và đàn violin Stradivarius (nên được chơi chứ không phải trưng bày).
- Mục đích của một trường đại học là gì? Tranh luận về hành động khẳng định là tranh luận về mục đích của trường đại học (thúc đẩy học thuật hay phục vụ mục đích công dân) và những đức tính mà nó nên tôn vinh.
- Mục đích của chính trị là gì? Đối với Aristotle, mục đích của chính trị không phải là tạo ra một khuôn khổ quyền trung lập, mà là hình thành những công dân tốt và trau dồi tính cách tốt. Những người xuất sắc nhất về đức hạnh công dân xứng đáng có quyền lực và ảnh hưởng chính trị lớn nhất.
- Bạn có thể là một người tốt nếu không tham gia chính trị không? Aristotle tin rằng con người là “sinh vật chính trị” (political animal). Chỉ bằng cách sống trong một polis (thành bang) và tham gia chính trị, chúng ta mới thực hiện đầy đủ bản chất của mình, sử dụng khả năng ngôn ngữ để tranh luận về công lý và cuộc sống tốt đẹp.
- Học bằng cách thực hành: Đạo đức cũng giống như học chơi sáo, cần thực hành để hình thành thói quen. Luật pháp giúp hình thành các thói quen dẫn đến tính cách tốt. Trí tuệ thực tiễn (practical wisdom) là cần thiết để phân biệt điều đúng đắn trong các tình huống cụ thể.
- Biện hộ nô lệ của Aristotle: Ông cho rằng nô lệ là công bằng nếu nó cần thiết và tự nhiên. Nó cần thiết cho công việc gia đình để công dân có thể tham gia chính trị, và một số người có bản chất phù hợp để làm nô lệ. Tuy nhiên, Aristotle cũng thừa nhận sự bất công của việc bắt người tự do làm nô lệ do chiến tranh. Quan điểm tự do hiện đại bác bỏ nô lệ vì nó cưỡng chế, trong khi Aristotle nhấn mạnh sự không phù hợp với bản chất.
- Xe golf của Casey Martin: Vụ án đòi hỏi Tòa án Tối cao phải xác định bản chất của golf. Đi bộ có phải là yếu tố cốt yếu của môn thể thao này không? Tòa án quyết định đi bộ không phải là yếu tố cốt yếu, nhưng sự bất đồng thể hiện rằng tranh luận về công lý thường là tranh luận về mục đích của các thể chế xã hội và những phẩm chất mà chúng tôn vinh.
9. What Do We Owe One Another? / Dilemmas of Loyalty (Chúng ta nợ nhau điều gì? / Tình thế khó xử của lòng trung thành)
Chương này khám phá các nghĩa vụ của lòng trung thành (loyalty) và thuộc về (belonging) không dựa trên sự đồng thuận, thách thức quan điểm chủ nghĩa cá nhân đạo đức (moral individualism) của Kant và Rawls.
- Lời xin lỗi và Bồi thường: Các quốc gia có nên xin lỗi và bồi thường cho những bất công lịch sử (ví dụ: Holocaust, nô lệ, phụ nữ an ủi) không? Đối thủ lập luận rằng thế hệ hiện tại không thể chịu trách nhiệm cho hành động của thế hệ trước.
- Chủ nghĩa cá nhân đạo đức: Tự do là chỉ bị ràng buộc bởi các nghĩa vụ tự nguyện. Điều này làm cho trách nhiệm tập thể và nghĩa vụ chuộc lỗi cho quá khứ trở nên vô nghĩa.
- Những nghĩa vụ vượt ngoài sự đồng thuận: Có một loại nghĩa vụ thứ ba – nghĩa vụ của tình đoàn kết hay tư cách thành viên – không dựa trên sự đồng thuận.
- Nghĩa vụ gia đình: Trách nhiệm đặc biệt đối với con cái, cha mẹ không hoàn toàn dựa trên sự đồng thuận hay lợi ích qua lại.
- Kháng chiến Pháp: Một phi công từ chối ném bom làng quê mình thể hiện lòng trung thành với cộng đồng cụ thể.
- Giải cứu người Do Thái Ethiopia: Israel có trách nhiệm đặc biệt với người Do Thái Ethiopia, vượt ra ngoài nghĩa vụ phổ quát đối với mọi người tị nạn.
- Lòng yêu nước có phải là một đức tính? Rousseau cho rằng các gắn kết cộng đồng là cần thiết để củng cố tình cảm nhân loại. Chúng ta có nghĩa vụ đặc biệt với đồng bào, điều này biện minh cho các chính sách trong nước (ví dụ: phúc lợi xã hội) và hạn chế nhập cư.
- Tình đoàn kết có phải là định kiến cho loại của riêng chúng ta không? Nghĩa vụ đoàn kết có thể hướng ra ngoài, tạo ra trách nhiệm đạo đức đối với các cộng đồng khác có lịch sử nặng nề (ví dụ: Đức với người Do Thái, người da trắng Mỹ với người Mỹ gốc Phi).
- Lòng trung thành có thể vượt qua các nguyên tắc đạo đức phổ quát không?
- Robert E. Lee: Lòng trung thành của ông với Virginia đã vượt qua sự phản đối cá nhân của ông đối với ly khai và chế độ nô lệ, dẫn đến việc ông lãnh đạo quân Liên minh. Điều này cho thấy lòng trung thành có trọng lượng đạo đức.
- Anh em Bulger (William và James “Whitey”): William từ chối cung cấp thông tin về anh trai tội phạm của mình, coi lòng trung thành gia đình quan trọng hơn nghĩa vụ công dân.
- Anh em Unabomber (David và Ted Kaczynski): David giao nộp anh trai mình, vì tin rằng việc ngăn chặn các hành vi giết người tiếp theo là nghĩa vụ đạo đức cao hơn. Những tình thế khó xử này cho thấy lòng trung thành có thể xung đột với các nghĩa vụ phổ quát.
- Công lý và Cuộc sống tốt đẹp: Quan niệm tự do của Kant và Rawls (tự do là tự quyết định, nhà nước trung lập) có thể không giải thích được các nghĩa vụ đoàn kết. Nếu công lý không thể tách rời khỏi các quan niệm về cuộc sống tốt đẹp, chúng ta cần một chính trị tham gia sâu hơn vào các vấn đề đạo đức.
10. Justice and the Common Good (Công lý và Lợi ích chung)
Chương kết luận tóm tắt các cách tiếp cận công lý và đề xuất một “chính trị vì lợi ích chung” (politics of the common good).
- Khát vọng trung lập: Quan điểm của John F. Kennedy (tôn giáo là vấn đề riêng tư) phản ánh mong muốn nhà nước trung lập về các vấn đề đạo đức và tôn giáo. Quan điểm này được John Rawls bảo vệ triết học, cho rằng công dân nên gạt bỏ niềm tin đạo đức/tôn giáo cá nhân khi tranh luận về công lý. Ngược lại, Barack Obama (và Martin Luther King Jr.) lập luận rằng không nên loại bỏ diễn ngôn tôn giáo khỏi chính trị.
- Tranh luận về phá thai và tế bào gốc: Các tranh luận này không thể giải quyết mà không đưa ra lập trường về các vấn đề đạo đức/tôn giáo cơ bản (khi nào sự sống con người bắt đầu). Tính trung lập là không thể.
- Hôn nhân đồng giới: Tương tự, tranh luận về hôn nhân đồng giới không thể chỉ dựa vào chống phân biệt đối xử hay tự do lựa chọn. Nó đòi hỏi phải tranh luận về mục đích của hôn nhân và các giá trị mà nó tôn vinh. Tòa án Massachusetts (vụ Goodridge) đã không trung lập mà đã đưa ra một diễn giải về mục đích của hôn nhân (sự cam kết yêu thương độc quyền).
- Công lý và Cuộc sống tốt đẹp: Sandel ủng hộ cách tiếp cận thứ ba: công lý liên quan đến việc trau dồi đức hạnh và suy luận về lợi ích chung. Các cách tiếp cận dựa trên phúc lợi và tự do không đủ vì chúng biến công lý thành phép tính đơn thuần hoặc bỏ qua các khác biệt về chất giữa các giá trị.
- Chính trị vì Lợi ích Chung:
- Quyền công dân, hy sinh và phục vụ: Một xã hội công bằng cần trau dồi sự quan tâm đến lợi ích chung và đức hạnh công dân. Các thể chế công (trường học, quân đội) là nơi giáo dục công dân.
- Giới hạn đạo đức của thị trường: Thị trường không nên mở rộng vào mọi lĩnh vực của cuộc sống. Cần có tranh luận công khai về các giới hạn đạo đức của thị trường để bảo vệ các giá trị không phải thị trường (ví dụ: dịch vụ quân sự, việc sinh con, giáo dục).
- Bất bình đẳng, tình đoàn kết và đức hạnh công dân: Khoảng cách giàu nghèo quá lớn làm suy yếu tình đoàn kết cần thiết cho nền dân chủ. Người giàu tách khỏi các thể chế công, làm suy yếu chúng. Chính trị vì lợi ích chung cần tái thiết hạ tầng công dân, để người giàu và nghèo cùng sử dụng và gặp gỡ nhau.
- Một chính trị tham gia đạo đức: Thay vì tránh các bất đồng đạo đức và tôn giáo, chúng ta nên đối diện với chúng một cách trực tiếp hơn, học hỏi và đôi khi thách thức lẫn nhau. Một cuộc thảo luận công khai mạnh mẽ về đạo đức là nền tảng cho một xã hội công bằng và một đời sống công dân phong phú hơn.