Thay Lời Tựa
Sách giới thiệu “Một trăm giới chúng học” (Thức Xoa Ca La Ni) là những giới luật đầu tiên Đức Phật chế định để dạy chư Tỳ kheo, nhấn mạnh tầm quan trọng của chúng như nền tảng đạo đức làm người và làm đệ tử Phật. Tác giả Thích Thông Lạc phê phán các Tổ sư đời sau đã xem nhẹ, xếp các giới này vào loại “giới khinh” với tội nhẹ, dẫn đến sự suy đồi đạo đức nghiêm trọng trong Phật giáo hiện đại. Việc giữ giới nghiêm túc là con đường duy nhất để ly dục ly ác pháp, đạt các Thánh Định và Tam Minh, hướng đến giải thoát hoàn toàn.
Tác giả chỉ trích sâu sắc các tông phái Phật giáo phát triển và học giả hiện đại:
- Sự sai lệch của Tổ sư và học giả: Nhiều vị đã dịch, viết, giảng sai lệch giáo pháp nguyên thủy, cắt xén kinh kệ (ví dụ kệ “Thiên thượng, thiên hạ, duy ngã độc tôn”), hoặc thêm bớt làm sai lạc chân lý Tứ Diệu Thánh Đế (ví dụ câu “Vô khổ, tập, diệt, đạo”). Việc thêm chữ “Ngũ” vào “ly dục” trong Tứ Thiền cũng bị chỉ ra là sai, làm mất đi ý nghĩa sâu xa của ly dục (tâm ham muốn) so với ly ngũ dục (đối tượng của tâm dục).
- Tịnh Độ Tông: Bị biến thành Thần giáo, quá chú trọng cúng bái, cầu siêu, xây dựng cõi Cực Lạc Tây Phương hư ảo, làm mất đi ý nghĩa Niết Bàn cụ thể, thực tế của Đạo Phật là trạng thái tâm không ham muốn và ác pháp.
- Pháp Hoa Tông: Được xem là giáo phái phi đạo đức, phá hoại nền đạo đức nhân quả khi cho rằng Bồ Tát Quan Thế Âm có thể phò hộ kẻ làm ác.
- Mật Tông: Biến Phật giáo thành tôn giáo linh thiêng, huyền bí, độc ác, chú trọng niệm chú, yểm bùa, thần thông, điều mà Đức Phật xem là trò ảo thuật vô ích.
- Thiền Tông: Bị phê phán là tôn giáo hữu ngã với khái niệm Phật tánh, dẫn đến sự kiêu căng, tranh luận, trái ngược với tinh thần Vô ngã và trầm lặng của Đạo Phật nguyên thủy. Tác giả cũng chỉ ra sự mâu thuẫn giữa lời nói “Giáo ngoại biệt truyền, bất lập văn tự” và việc các Thiền sư để lại quá nhiều văn thơ.
Sách khẳng định 100 giới chúng học là đạo đức làm người và oai nghi tế hạnh của Tỳ kheo, bao gồm 10 giai đoạn thực hành trong sinh hoạt hàng ngày:
- Ăn mặc tề chỉnh.
- Đi vào làng phải nghiêm trang.
- Ngồi, đứng phải đúng cách.
- Ăn uống phải trang nghiêm tề chỉnh.
- Phải khéo giữ gìn bát; ăn nhẹ nhàng, khoan thai.
- Đại tiểu tiện phải đúng cách.
- Thuyết pháp phải đúng nơi, đúng đối tượng, đúng chỗ.
- Đắp tượng, xây tháp đúng pháp.
- Đi đường phải đúng pháp.
- Trèo cây phải biết đúng pháp.
Việc giữ giới luật nghiêm túc là chìa khóa để mở cửa các Thiền Định và Tam Minh, mang lại sự giải thoát và hạnh phúc chân thật. Ngược lại, vi phạm giới sẽ làm Phật Pháp suy đồi và dẫn đến những hậu quả khổ đau.
CHƯƠNG I: ĂN MẶC PHẢI TỀ CHỈNH (6 giới)
Chương này tập trung vào các giới liên quan đến cách ăn mặc của tu sĩ và cư sĩ, nhấn mạnh sự tề chỉnh, nghiêm trang để thể hiện đạo đức và lòng tự trọng. Ăn mặc không được xộc xệch, quá chải chuốt, hoặc hở hang. Ba y của tu sĩ cần được mặc đúng phép để thể hiện tướng phước điền – hình ảnh trang nghiêm, đạo hạnh giúp chúng sinh gieo trồng phước báu. Các hành động như lật trái y, quấn cổ y áo khi đi hay ngồi đều bị xem là thiếu oai nghi, thiếu lễ độ và phi đạo đức, làm mất giá trị của người tu sĩ.
CHƯƠNG II: ĐI VÀO LÀNG PHẢI NGHIÊM TRANG (11 giới)
Chương này quy định cách thức đi đứng, cử chỉ khi vào làng hoặc đến nhà cư sĩ. Tu sĩ không được dùng vật che đầu, đội mũ nón (trừ khi bệnh), không được đi nhảy nhót, chạy, ngồi chồm hổm, ôm gối, tréo chân, chống nạnh, hoặc lắc mình, lắc cánh tay. Tất cả những hành động này đều bị xem là thiếu đạo đức, thiếu giáo dục, thể hiện sự ngã mạn, hung dữ hoặc yểu điệu không phù hợp với phẩm hạnh của người tu sĩ. Việc giữ gìn oai nghi này giúp tu sĩ giữ được sự khiêm tốn, trầm lặng và làm gương tốt cho mọi người, vượt lên bản chất của loài thú vật.
CHƯƠNG III: NGỒI, ĐỨNG PHẢI ĐÚNG CÁCH (7 giới)
Chương này tiếp tục hướng dẫn về tư thế ngồi, đứng, và thái độ khi giao tiếp. Tu sĩ phải che thân kín đáo khi ngồi, không mặc y áo cư sĩ, không liếc ngó hai bên khi đi hay ngồi. Đặc biệt, việc giữ im lặng khi đi vào nhà cư sĩ và khi ngồi được nhấn mạnh là đức hạnh của bậc Thánh Hiền, trái ngược với thói quen ồn ào của người phàm tục. Tu sĩ không được cười giỡn, nói chuyện ồn ào, dù là khi đi đường hay ngồi trong nhà người khác. Trầm lặng giúp phòng hộ sáu căn, đưa tâm đến trạng thái bất động, thanh tịnh.
CHƯƠNG IV: ĂN UỐNG PHẢI TRANG NGHIÊM, TỀ CHỈNH (23 giới)
Chương này quy định chi tiết về đạo đức trong ăn uống, từ cách thọ đồ ăn đến cử chỉ. Tu sĩ phải giữ chánh niệm khi ăn, gọn gàng, từ tốn, không ngốn ngấu. Cơm canh phải vừa bát, không đầy tràn, không vun cao (tránh tâm tham ăn). Cần chờ mọi người dọn đủ và bắt đầu ăn mới dùng bữa, ăn theo thứ lớp, không lựa chọn món ngon, không moi giữa bát. Tuyệt đối không đòi thêm đồ ăn (khi không bệnh), không phủ cơm để xin thêm, và không nhìn bát người bên cạnh. Khi ăn, không được hả miệng to, ngậm cơm nói chuyện, ném thức ăn vào miệng từ xa, để rơi đổ, ăn búng má, nhai có tiếng, húp lớn tiếng, le lưỡi liếm thức ăn, rẩy tay hay bốc cơm rơi. Tay phải sạch sẽ trước khi bưng bát. Những giới này nhằm rèn luyện tâm thiểu dục tri túc, tránh xa lòng tham, giữ vệ sinh, thể hiện sự trang nhã, lịch sự, và vượt thoát khỏi các hành động thô thiển của loài thú vật, hướng đến đời sống của bậc Thánh Nhân. Việc thực hành nghiêm túc các giới này là nền tảng để đạt được các “quả” trong Phật giáo, như Tu Đà Hoàn, vốn là kết quả của việc sống đúng đạo đức, chứ không phải chỉ qua thiền định suông.