Giới thiệu & Lời nói đầu
Cuốn sách là phần giới thiệu đầu tiên trong bộ sách “Sáng tạo và đổi mới”, tập trung vào Phương pháp luận sáng tạo và đổi mới (PPLSTVĐM), còn được gọi là Creativity and Innovation Methodologies. Mục tiêu là trang bị loại tư duy “Nhìn xa, trông rộng, xem xét toàn diện, thấy và hành động giải quyết các mâu thuẫn để đưa các hệ liên quan phát triển theo các quy luật phát triển hệ thống”. PPLSTVĐM là ứng dụng của Khoa học về sáng tạo (Creatology), giúp nâng cao năng suất, hiệu quả tư duy sáng tạo trong mọi hoạt động, từ việc ra quyết định hàng ngày đến giải quyết các vấn đề phức tạp trong công việc và cuộc sống. Cuốn sách cũng nêu bật lịch sử hình thành và phát triển của ngành này trên thế giới và tại Việt Nam thông qua Trung tâm Sáng tạo Khoa học – Kỹ thuật (TSK).
Chương 1: Mở đầu
Chương này trình bày các khái niệm cơ bản để thiết lập ngôn ngữ chung:
- Phương pháp (Method): Cách thức, quá trình thực hiện công việc với hiệu quả cao.
- Phương pháp luận (Methodology): Hệ thống các phương pháp dùng trong một lĩnh vực.
- Sáng tạo (Creativity): Hoạt động tạo ra cái gì đó đồng thời có tính mới và tính ích lợi.
- Để đánh giá sáng tạo, cần 5 bước: chọn đối tượng tiền thân, so sánh, tìm tính mới, xác định ích lợi và phạm vi áp dụng, kết luận.
- Vấn đề (Problem / Bài toán): Tình huống biết mục đích nhưng không biết cách hoặc không biết cách tối ưu để đạt mục đích.
- Tư duy sáng tạo (Creative Thinking): Quá trình suy nghĩ đưa người giải từ không biết cách đến biết cách, hoặc từ không biết cách tối ưu đến biết cách tối ưu.
- Đổi mới (Innovation): Quá trình thực hiện tạo ra cái mới sao cho các hệ liên quan tiếp nhận nó đầy đủ, ổn định và bền vững để hoạt động tốt hơn.
Quá trình thực hiện giải bài toán gồm 6 giai đoạn:
A. Xác định tình huống vấn đề xuất phát ưu tiên cần giải.
B. Xác định cách tiếp cận giải quyết tình huống vấn đề ưu tiên (xác định bài toán cụ thể đúng cần giải).
C. Tìm thông tin giải bài toán (kế thừa tri thức nhân loại).
D. Tìm ý tưởng giải bài toán.
E. Phát triển ý tưởng thành thành phẩm.
F. Áp dụng thành phẩm vào hệ thực tế.
Chương này cũng phân biệt “bài toán thực tế” với “bài toán đúng” trong trường học và nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu đúng khái niệm và phạm vi áp dụng.
Chương 2: Sáng tạo một cách tự nhiên
Chương này đi sâu vào việc phân tích tư duy sáng tạo tự nhiên của con người, chủ yếu là phương pháp thử và sai (Trial and Error Method).
2.1. Tư duy sáng tạo: nghịch lý, nghịch lý và nghịch lý
Thảo luận các nghịch lý trong tư duy sáng tạo:
- Rất quan trọng >< Không được chú ý xứng đáng: Tư duy là yếu tố quyết định sự phát triển của loài người nhưng ít được đầu tư phát triển.
- Trong >< Ngoài: Con người chú trọng nghiên cứu thế giới bên ngoài (tự nhiên, xã hội) hơn là thế giới bên trong (tư duy).
- Thô sơ, năng suất, hiệu quả thấp, điều khiển kém >< Hiện đại, năng suất, hiệu quả cao, điều khiển tốt: Công cụ tư duy còn thô sơ trong khi công cụ vật chất ngày càng hiện đại.
- Thông minh >< Ít có kết quả sáng tạo: Tiềm năng sáng tạo lớn nhưng kết quả thực tế thấp.
- Rẻ >< Đắt: Bộ não là “máy tính vượt trội” miễn phí nhưng ít được khai thác tối đa so với máy tính điện tử đắt tiền.
- Học ít, dùng nhiều >< Học nhiều, dùng ít: Tư duy được dùng hàng ngày nhưng ít được học cách suy nghĩ hiệu quả; ngược lại, nhiều kiến thức học được lại ít dùng.
2.2. Phương pháp thử và sai (Trial and Error Method)
Mô tả cách con người giải quyết vấn đề một cách tự nhiên: dựa trên kinh nghiệm, liên tưởng, thử nghiệm và điều chỉnh sau mỗi lần sai. Quá trình này thường tốn kém, thiếu định hướng và dễ bị mất tự tin.
2.3. Các ưu và nhược điểm của phương pháp thử và sai
- Ưu điểm:
- Phương pháp duy nhất khi chưa có tiền lệ hoặc khi kinh nghiệm đã cạn.
- Thích hợp với các bài toán có ít phương án thử (α < 10) và chi phí thử sai thấp.
- Thích hợp để lập phần mềm giải các bài toán có α rất lớn trên máy tính.
- Là cơ chế của sự tiến hóa và phát triển trong tự nhiên, xã hội, tư duy cho đến gần đây.
- Nhược điểm:
- Lãng phí lớn: Tốn thời gian, sức lực, trí lực, vật chất, tiền bạc do số phép thử sai rất nhiều.
- Tính ì tâm lý cản trở sáng tạo: Tư duy bị kéo về phía quen thuộc, đã biết.
- Năng suất phát ý tưởng thấp: Khó đưa ra ý tưởng mới, đặc biệt với các bài toán lạ.
- Tiêu chuẩn đánh giá không rõ ràng: Dẫn đến sai lầm kéo dài và gây hậu quả lớn.
- Thiếu cơ chế định hướng từ bài toán đến lời giải: Là nhược điểm cơ bản nhất, gây ra các nhược điểm khác.
Chương 3: Phương pháp luận sáng tạo và đổi mới là gì? Tại sao?
3.1. Từ Heuristics đến Creatology: Vài nét lịch sử
Điểm qua lịch sử của Khoa học sáng tạo (Heuristics, sau này là Creatology) từ Hy Lạp cổ đại đến hiện đại. Nêu bật sự phát triển của các tổ chức, trường học và phương pháp nghiên cứu về sáng tạo trên thế giới và tại Việt Nam (TSK).
3.2. Phương pháp luận sáng tạo và đổi mới (PPLSTVĐM) là gì?
PPLSTVĐM là phần ứng dụng của Khoa học sáng tạo, bao gồm hệ thống các phương pháp và kỹ năng giúp con người nâng cao hiệu quả tư duy sáng tạo, hướng tới đổi mới hoàn toàn. Mục tiêu là phát triển tư duy hành động, biến thông tin thành tri thức và tri thức thành tri thức mới, giải quyết vấn đề hiệu quả để đạt được hạnh phúc. Các công dụng cụ thể của PPLSTVĐM bao gồm khắc phục tính ì tâm lý, tăng tính nhạy bén tư duy, giải quyết mâu thuẫn, xây dựng tư duy hệ thống – biện chứng, v.v.
3.3. Tại sao cần có Phương pháp luận sáng tạo và đổi mới (PPLSTVĐM)?
3.3.1. Nhu cầu xã hội đối với PPLSTVĐM
Nhu cầu xã hội là động lực chính thúc đẩy sự phát triển của các khoa học. PPLSTVĐM trở nên cấp bách do các nghịch lý của phương pháp thử và sai không còn chấp nhận được trong bối cảnh phát triển nhanh chóng của xã hội.
3.3.2. Các khuynh hướng, thách thức và hệ quả
Ba khuynh hướng lớn (Cách mạng khoa học – kỹ thuật, tự do dân chủ, kinh tế thị trường toàn cầu) tạo ra thách thức: tốc độ thay đổi, cạnh tranh, tính phức tạp và tính đa dạng tăng. Điều này dẫn đến: số lượng bài toán tăng, thời gian giải quyết rút ngắn, mức độ khó của bài toán tăng, xuất hiện nhiều bài toán mới. Phương pháp thử và sai không còn hiệu quả, đòi hỏi PPLSTVĐM như một giải pháp thay thế.
3.3.3. Nguyên nhân thành công ở thế kỷ 21: Sáng tạo và đổi mới – Tri thức
Thế kỷ 21, nguồn nhân lực có khả năng tạo ra nhiều giá trị thặng dư hơn bằng sáng tạo và đổi mới là nguyên nhân duy nhất để thành công. “Tri thức” được định nghĩa là thông tin mang lại ý nghĩa và ích lợi. PPLSTVĐM là công cụ của bộ óc để biến thông tin thành tri thức và tri thức thành tri thức mới với năng suất, hiệu quả cao, giải quyết vấn đề “thắt nút cổ chai” của thời đại thông tin.
3.3.4. Giáo dục và đào tạo của tương lai: Vài nét phác thảo
Hệ thống giáo dục cần đào tạo con người với kỹ năng giải quyết vấn đề (sáng tạo và đổi mới) tốt hơn. PPLSTVĐM khắc phục hạn chế của giáo dục truyền thống (chuyên môn hóa sâu, thiếu đào tạo giải quyết vấn đề tổng thể) bằng cách trang bị kiến thức mạng lưới (kiến thức về tính thống nhất và phát triển của hiện thực khách quan) và loại tư duy toàn diện.
Chương 4: Tổng quan các kết quả đạt được trong lĩnh vực Phương pháp luận sáng tạo và đổi mới (PPLSTVĐM)
4.1. Một số cách tiếp cận truyền thống và kết quả
Xem xét các phương pháp truyền thống (não công, phân tích hình thái, bản đồ trí óc, v.v.) tập trung vào chủ thể sáng tạo và quy luật tâm lý. Chúng giúp khắc phục một số nhược điểm của phương pháp thử và sai nhưng còn hạn chế.
4.2. Cách tiếp cận TRIZ: Các ý tưởng cơ bản
TRIZ (Theory of Inventive Problem Solving) là cách tiếp cận không truyền thống, tập trung vào các quy luật phát triển khách quan.
- Các quy luật sáng tạo phải tìm chính là các quy luật phát triển: Nghiên cứu sự tiến hóa và phát triển của vũ trụ, tự nhiên, xã hội, tư duy để tìm ra các quy luật khách quan.
- Sáng tạo của con người: Khía cạnh chủ quan và khía cạnh khách quan: Nhấn mạnh quy luật phát triển khách quan là gốc, con người cần điều khiển tư duy theo chúng.
- Cơ chế định hướng và tư duy định hướng: TRIZ tập trung xây dựng cơ chế định hướng từ bài toán đến lời giải, khắc phục lãng phí và tính ì tâm lý của thử và sai.
- Phát triển của con người: Năng lực cơ thể hay/và công cụ: Con người phát triển chủ yếu nhờ công cụ dựa trên quy luật khách quan, TRIZ là công cụ cho tư duy sáng tạo.
- Quan hệ giữa tài năng và công cụ: Công cụ giúp san bằng tài năng, thay đổi nội dung tài năng và đào thải tài năng cũ, thúc đẩy sự phát triển kỹ năng mới.
- Các mức sáng tạo – các mức khó của bài toán: Phân loại sáng tạo thành 5 mức dựa trên tính mới, phạm vi kiến thức, ích lợi, số người tham gia, thời gian và chi phí. Sáng tạo mức cao đòi hỏi kiến thức rộng, tập thể làm việc đồng bộ và đầu tư lớn.
- Sáng tạo mức cao: Cuộc chạy tiếp sức của phương pháp thử và sai, và sự cần thiết sáng chế ra PPLSTVĐM: Sáng tạo mức cao là kết quả của nhiều người, nhiều thế hệ hợp tác, đòi hỏi công cụ hiệu quả hơn phương pháp thử và sai.
- TRIZ: Các yêu cầu đối với PPLSTVĐM: Tổng kết 10 yêu cầu cho PPLSTVĐM, bao gồm tìm quy luật phát triển, xây dựng cơ chế định hướng, cung cấp công cụ cho từng mức độ khó, xây dựng cơ sở tri thức rộng, chương trình giải bài toán đầy đủ (ARIZ), thân thiện với người dùng và liên tục hoàn thiện.
4.3. Các nguồn thông tin và tri thức của TRIZ
TRIZ được xây dựng dựa trên triết học biện chứng duy vật, lý thuyết hệ thống, điều khiển học, lý thuyết thông tin, lý thuyết ra quyết định, các phương pháp dự báo, tâm lý học sáng tạo và đặc biệt là phân tích hàng triệu thông tin patent.
4.4. Sơ đồ khối TRIZ
TRIZ có ba bộ phận hữu cơ: Cơ chế định hướng (dựa trên 9 quy luật phát triển hệ thống), Kho thông tin, kiến thức, công cụ (gồm 76 chuẩn, 40 thủ thuật sáng tạo, 11 biến đổi mẫu) và ARIZ (Algôrit giải các bài toán sáng chế) đóng vai trò chương trình đảm bảo sự thống nhất của quá trình giải bài toán.
4.5. Mở rộng TRIZ và dạy TRIZ mở rộng cho đông đảo mọi người
Nhấn mạnh PPLSTVĐM là “nghề chung” của mọi người, cần được phổ biến rộng rãi. TSK đã mở rộng TRIZ để phù hợp với nhiều đối tượng (từ lớp 12 trở lên, không phân biệt ngành nghề), bổ sung kiến thức khoa học cơ sở, thay đổi nhận thức và khuyến khích sáng tạo “mức zêrô” (sáng tạo cá nhân, hàng ngày) trước khi hướng tới các mức cao hơn.
4.6. Một số kết quả mở rộng TRIZ và dạy TRIZ mở rộng cho đông đảo mọi người
Tổng hợp chương trình PPLSTVĐM sơ cấp và trung cấp của TSK, cùng với các ý kiến phản hồi tích cực từ học viên đủ mọi thành phần xã hội, chứng minh hiệu quả và sự cần thiết của việc phổ biến PPLSTVĐM. Cuốn sách cũng bao gồm các phụ lục về tiểu sử G.S. Altshuller và các tài liệu tham khảo.
THAY CHO KẾT LUẬN
Tóm tắt tầm quan trọng của PPLSTVĐM trong việc khai thác “nguồn vốn lớn nhất” của quốc gia (tài trí kinh doanh và năng lực sáng tạo), thúc đẩy sự phát triển bền vững và giúp Việt Nam bắt kịp xu thế toàn cầu. Kêu gọi đưa PPLSTVĐM vào giáo dục chính thức để chuẩn bị nguồn nhân lực cho kỷ nguyên sáng tạo.