Lời nói đầu
Cuốn sách “Bách khoa thai giáo” là một cẩm nang khoa học toàn diện, giúp các bậc cha mẹ lựa chọn phương pháp nuôi dạy con hiệu quả. Sách được biên soạn dựa trên quan điểm sinh tốt, giáo dục tốt, với tôn chỉ an toàn, khỏe mạnh, thúc đẩy sự phát triển lành mạnh và toàn diện về tâm sinh lý của trẻ. Đây là tài liệu y học đáng tin cậy, tập hợp thành quả nghiên cứu của nhiều chuyên gia, trình bày chi tiết từ bảo vệ sức khỏe thai phụ, chăm sóc sơ sinh, đến dinh dưỡng và thai giáo.
Chương 1: Hướng dẫn ưu sinh
Phần Một: Di truyền và ưu sinh
- Ưu sinh bắt đầu từ lựa chọn bạn đời: Không chỉ giới hạn ở phẩm chất, ngoại hình, sức khỏe, mà còn coi trọng yếu tố di truyền. Cần lựa chọn khoa học, mở rộng phạm vi khu vực để giảm khả năng mắc bệnh di truyền ở thế hệ sau.
- Bệnh sử gia đình: Chú ý các bệnh di truyền đã biểu hiện hoặc khả năng mang gen gây bệnh của đối phương. Kết hôn cận huyết làm tăng nguy cơ dị tật, chậm phát triển trí tuệ.
- Không mắc bệnh lây lan qua đường tình dục: Các bệnh như giang mai, lậu ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe thế hệ sau, gây sảy thai, sinh non, dị tật bẩm sinh.
- Bổ sung cho nhau: Nên chọn bạn đời có năng lực và trí tuệ ở những lĩnh vực khác mình để bổ sung, giúp con cái thông minh hơn.
- Bạn đời ưu tú: Khoa học ưu sinh cho rằng, những người ưu tú kết hôn với nhau, thế hệ sau sẽ tốt hơn. Tuổi tác cũng liên quan, cha ở độ 30-40, mẹ 25-30 tuổi sinh con ưu tú nhất.
- Tiến hành kiểm tra sức khỏe tiền hôn nhân: Liên quan đến hạnh phúc gia đình, trí thông minh và sức khỏe của thế hệ sau. Giúp nắm được tình trạng sức khỏe toàn diện, phát hiện và điều trị sớm bệnh, phòng tránh bệnh di truyền, và được tư vấn kiến thức sinh lý.
- Nội dung kiểm tra: Bệnh sử gia đình, quan hệ huyết thống, tình trạng sức khỏe (tim, gan, phổi, thận, cao huyết áp, Down, thần kinh nặng, giang mai, sốt da ban đỏ), cơ quan sinh sản (dị thường, dị tật).
- Tác hại của hôn nhân cận huyết: Làm hại gia đình, dân tộc, quốc gia và sự phát triển của nhân loại, tăng tỷ lệ bệnh di truyền lặn. Nguyên nhân là do gen gây bệnh tương đồng giữa hai vợ chồng.
- Độ tuổi kết hôn phù hợp nhất: Nam không dưới 20, nữ không dưới 18 theo luật, nhưng độ tuổi sinh con lý tưởng cho nữ là 25-26 (trước 30), cho nam là 20-30. Sinh con quá muộn (sau 35 tuổi) có thể ảnh hưởng đến chất lượng con cái.
- Thời điểm mang bầu tốt nhất: Sau khi vợ chồng thích ứng cuộc sống chung, tình cảm sâu sắc, và người phụ nữ đang ở độ tuổi sinh sản tốt nhất. Tránh mùa hè oi bức và mùa đông lạnh giá. Tháng Tư, Năm là thời gian lý tưởng để sinh con.
- Lựa chọn chính xác kỳ rụng trứng: Có thể xác định qua nhiệt độ gốc, dịch nhầy cổ tử cung (dịch hỗ trợ thụ thai), sự biến đổi của cổ tử cung, và các dấu hiệu khác trên cơ thể (đau bụng, ra máu nhẹ).
- Nhóm máu của cha mẹ và ưu sinh: Nhóm máu O hoặc Rh âm tính của mẹ có thể gây vàng da ở trẻ sơ sinh do bất đồng nhóm máu. Cần biết nhóm máu trước khi mang thai để phòng tránh.
- Nhân tố ảnh hưởng đến trí tuệ thai nhi: Trí tuệ hình thành từ não bộ, chịu ảnh hưởng của di truyền và giáo dục sau sinh. Bệnh di truyền (Down) và các yếu tố môi trường (virus, tia phóng xạ, thuốc lá, rượu) ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển trí tuệ.
- Tuổi cha cao không có lợi cho ưu sinh: Nam giới trên 40 tuổi có nguy cơ sinh con mắc chứng Down hoặc các dị tật bẩm sinh khác cao hơn.
- Quan hệ giữa di truyền và ưu sinh: Gen di truyền cung cấp nguyên liệu, môi trường gia công. Lựa chọn bạn đời không có yếu tố di truyền xấu là quan trọng.
- Quan hệ giữa di truyền và trí tuệ: Trí tuệ có liên quan đến di truyền nhưng không quyết định hoàn toàn, môi trường giáo dục từ nhỏ rất quan trọng.
- Quan hệ giữa di truyền và bệnh tật: Bệnh di truyền do đột biến gen, chia thành bệnh đơn gen, bệnh nhiễm sắc thể và bệnh đa gen.
Phần Hai: Nhân tố ảnh hưởng đến ưu sinh
- Sinh ít và ưu sinh: Gia đình ít con có điều kiện tốt hơn về vật chất và tinh thần để nuôi dưỡng con.
- Chọn lọc tự nhiên và ưu sinh: Các phôi thai không khỏe mạnh thường bị đào thải tự nhiên. Sinh vật có khả năng tự lựa chọn thế hệ sau để thích nghi.
- Dinh dưỡng và ưu sinh: Dinh dưỡng của thai phụ cực kỳ quan trọng cho sự trưởng thành của thai nhi, đặc biệt là phát triển não bộ (hai cao trào: tuần 26 thai kỳ và năm đầu sau sinh). Cần bổ sung protein, vitamin, khoáng chất (canxi, sắt, photpho, iot, kẽm).
- Môi trường và ưu sinh: Môi trường ô nhiễm ảnh hưởng trực tiếp đến ưu sinh. Các chất hóa học (cadmi, crom, niken, chì, asen, benzen, thuốc trừ sâu) và yếu tố vật lý (tia X, đồng vị phóng xạ i-ốt) có thể gây dị tật thai nhi, sảy thai, sinh non. Cần cải thiện môi trường, tăng cường bảo vệ sức khỏe khi mang thai, và bảo hộ lao động.
- Không khí và ưu sinh: Ô nhiễm không khí (nhà bếp, hút thuốc lá chủ động/thụ động, phòng ốc trang hoàng hiện đại, môi trường làm việc độc hại) là kẻ thù lớn của ưu sinh, gây dị tật hoặc sảy thai.
- Thuốc lá và rượu với ưu sinh: Nicotin và cồn gây hại tế bào sinh dục, tinh trùng, trứng, làm tăng nguy cơ dị tật, chậm phát triển trí tuệ, vô sinh. Cần cai thuốc, rượu ít nhất một năm trước khi thụ thai.
- Các biện pháp tránh thai và ưu sinh: Giúp mang thai theo kế hoạch. Không nên mang thai ngay sau khi ngừng thuốc tránh thai (tốt nhất sau 6 tháng). Thuốc tránh thai lâu dài không ảnh hưởng đến ưu sinh về sau.
Phần Ba: Điều trị vô sinh
- Nguyên nhân vô sinh ở nam giới: Chất lượng tinh dịch thấp, tổn thương ống dẫn tinh, bệnh biến cơ quan sinh dục bẩm sinh hoặc không bẩm sinh, trở ngại chức năng tình dục.
- Nguyên nhân vô sinh ở nữ giới: Yếu tố âm đạo, tử cung dị thường, yếu tố tử cung, yếu tố ống dẫn trứng, yếu tố buồng trứng, yếu tố nội tiết, yếu tố bẩm sinh, yếu tố thể chất và vật lý, yếu tố thần kinh, các yếu tố khác (miễn dịch, bất đồng nhóm máu).
- Nguyên nhân vô sinh của hai vợ chồng: Trạng thái tâm lý (căng thẳng, lo lắng, thiếu ham muốn), tuổi tác (phụ nữ 25-26, nam 20-30 là tốt nhất), yếu tố miễn dịch, sinh hoạt tình dục đúng cách (tần suất, thời gian rụng trứng, tư thế quan hệ).
- Điều trị chứng vô sinh (Theo Đông y):
- Vô sinh do thận hư: Thận dương hư (tử cung hư lạnh, kinh nguyệt ít), thận âm hư (tinh huyết không đủ, âm hư hỏa vượng).
- Món ăn thuốc: Tôm càng xanh xào rau hẹ, gừng tươi trộn đường vàng, linh ti gia hoàng tửu, canh ba ba tủy sống.
- Vô sinh do gan uất: Tâm trạng không thoải mái, gan khí uất kết, khí huyết không điều hòa.
- Món ăn thuốc: Cháo hạt vải hạt quýt tiểu hồi hương.
- Vô sinh do chứng đàm tỳ: Người béo hoặc ăn nhiều chất đạm, tỳ hư, cơ thể tích dịch.
- Món ăn thuốc: Cháo thạch xương bồ.
- Vô sinh sau sinh: Huyết ứ, hàn ngưng, tắc bao mạch.
- Món ăn thuốc: Dương nhu cất điều kinh.
- Dự phòng và phục hồi chứng vô sinh: Giữ tâm trạng vui vẻ, duy trì thể trọng phù hợp, giảm sốc, dùng bicarbonate thụt rửa âm đạo, vợ chồng ngủ riêng một thời gian, điều kinh bằng thuốc Đông y, cai rượu và thuốc lá, các phương thuốc dân gian (trứng bồ câu, chim sẻ, đậu đen, thuốc bắc, thận chó, ngũ thu du, lộc giác giao, hoa ngọc lan, ích mẫu thảo, đơn sâm, câu kỷ tử, tử thạch anh).
Chương 2: Chuẩn bị trước khi mang thai
Phần Một: Chuẩn bị tâm lý trước khi mang thai
- Điều chỉnh tâm trạng: Cảm xúc (tích cực, tiêu cực, không xác định), tâm lý (tạm thời, ổn định) ảnh hưởng đến thai kỳ. Cần biết cách dung hòa, xử lý cảm xúc tiêu cực.
- Tâm lý hài hòa: Vợ chồng khéo cân bằng tâm lý, biết sắp xếp sinh hoạt, nhường nhịn nhau.
- Vui mừng chờ đón em bé: Ý thức đầu tư tình cảm, tổ chức hoạt động kỷ niệm để tạo tâm lý tốt.
Phần Hai: Chuẩnẩn bị về mặt sinh lý trước khi mang thai
- Điều chỉnh chức năng sinh lý: Duy trì thành phần bình thường của tinh dịch, chất lượng trứng chín, và sức khỏe cơ quan sinh dục. Tham khảo ý kiến bác sĩ sản khoa.
- Thần khí mang thai tốt nhất: Sức khỏe của cha mẹ là nền tảng. Kết hôn đúng tuổi (nữ 24-28, nam 25-30), quan hệ phù hợp, không mang thai khi ốm, duy trì thần tinh đầy đủ.
- Điều trị bằng dinh dưỡng: Đậu đen, hắc chi ma, thận lợn.
- Điều trị bằng thuốc: Đỗ trọng, tang ký sinh, nữ trinh tử, sơn dược, sơn thù nhục, câu kỷ tử, hạch đào nhục, chích cam thảo, Lục vị địa hoàng hoàn.
- Sắp xếp sinh hoạt trước khi mang thai: Chú ý ăn, ở, đi lại. Mặc quần áo rộng rãi, tránh chất liệu bó sát. Kiêng món ăn kích thích, rượu, thuốc. Tránh môi trường ô nhiễm, tia phóng xạ, vận động mạnh.
- Phương pháp luyện tập trước khi mang thai: Tập thể dục thường xuyên để rèn luyện sức khỏe (cải thiện hệ thần kinh, tim mạch, hô hấp, sức chịu đựng). Đi bộ là phương pháp an toàn và hiệu quả.
- Những bệnh cần điều trị trước khi mang thai: Thiếu máu, cao huyết áp, viêm thận mạn tính, lao phổi, bệnh tiểu đường, bệnh tim, viêm gan vi-rút, u xơ tử cung, bệnh giang mai, viêm bàng quang, viêm âm đạo.
- Chế độ ăn uống và dùng thuốc trước khi mang thai: Ăn uống hợp lý cải thiện chất lượng tinh trùng, trứng và dự trữ dinh dưỡng. Bổ sung đầy đủ ngũ cốc, rau xanh, hoa quả, thịt, đậu, hải sản. Tránh thức ăn quá mặn, đồ uống có cồn, cafe. Cần thận trọng khi dùng thuốc, tránh dùng thuốc 3 tháng trước khi mang thai.
Phần Ba: Chuẩn bị vật chất trước khi mang thai
- Nơi ở thoải mái: Môi trường sống tốt giúp thai phụ thoải mái. Nhà cửa gọn gàng, sạch sẽ, yên tĩnh, đủ ánh sáng, thông gió. Màu sắc hài hòa, tránh tiếng ồn. Nhiệt độ và độ ẩm thích hợp. Đủ không gian sinh hoạt.
- Đồ nội y phù hợp: Vải có khả năng thấm hút cao, chất liệu co giãn, sợi bông nguyên chất, dễ giặt. Chọn áo lót và quần lót rộng rãi, thoải mái.
- Quần áo rộng rãi: Chọn trang phục rộng, che phần bụng, màu sắc đơn giản, tươi sáng.
- Một đôi giày phù hợp: Gót giày to, thấp (khoảng 2cm), đế giày chống trơn trượt, kích cỡ vừa vặn, trọng lượng nhẹ. Tránh giày cao gót, giày đế bằng.
- Công cụ giáo dục thai nhi: Chuẩn bị đĩa nhạc, sách hay.
- Quản lý tài chính trong thai kỳ: Lên kế hoạch chi phí sinh hoạt, dinh dưỡng, trang phục, đồ dùng, và các chi phí phát sinh.
Phần Bốn: Dinh dưỡng trước khi mang thai
- Nguyên tắc ăn uống cơ bản: Đảm bảo đủ dinh dưỡng, bổ sung hiệu quả, chú ý calo và dinh dưỡng, thận trọng đường, chọn thực phẩm tươi sống, không phỉ báng quy tắc ăn uống (tránh thuốc lá, rượu, caffein).
- Những thực phẩm có thể lựa chọn: Kê và ngô, hoa quả, chim cút, hải sản, óc chó, vừng, mộc nhĩ đen, táo tàu, quả vải khô, lạc, nhãn.
- Chọn nước uống: Tránh cà phê, trà đặc. Có thể dùng nước khoáng. Hạn chế đồ uống đường cao, nước lạnh.
- Sắp xếp chế độ ăn uống giai đoạn đầu thai kỳ: Thanh đạm, ngon miệng, dinh dưỡng phong phú. Bổ sung protein chất lượng cao, muối khoáng, vitamin, ngũ cốc dễ tiêu hóa. Ví dụ thực đơn theo mùa.
- Sắp xếp chế độ ăn uống giai đoạn giữa thai kỳ: Tăng cường thực phẩm chính, thực phẩm động vật, dầu thực vật. Chế biến hợp lý, giảm mất vitamin. Ví dụ thực đơn theo mùa.
- Sắp xếp chế độ ăn uống giai đoạn cuối thai kỳ: Tăng lượng protein từ đậu, thực phẩm giàu canxi, dầu thực vật, nội tạng động vật. Ví dụ thực đơn theo mùa.
Chương 3: Thụ thai
- Điều kiện: Quá trình sản xuất tinh trùng (chứa nhiễm sắc thể X hoặc Y) và trứng (chứa nhiễm sắc thể X). Quá trình thụ tinh tại ống dẫn trứng, hợp tử di chuyển và làm tổ trong tử cung. Giới tính của thai nhi do tinh trùng quyết định.
- Quá trình rụng trứng ở phụ nữ: Từ tuổi dậy thì đến mãn kinh, mỗi tháng rụng một trứng chín.
- Quá trình thụ thai: Trứng và tinh trùng gặp nhau, hợp tử di chuyển về tử cung, làm tổ sau 7-8 ngày.
- Căn cứ phán đoán mang thai: Chậm chu kỳ kinh nguyệt, buồn nôn, nhu cầu ăn uống thất thường, sự biến đổi của bầu ngực, trướng phần giữa bụng dưới, thường xuyên đi tiểu nước trong, tích tụ sắc tố da.
- Cách phán đoán mang thai (khoa học): Nhiệt độ gốc, dịch nhầy cổ tử cung, khám phụ khoa, thử nghiệm hormone progesterone, kiểm tra bằng máy siêu âm B, xét nghiệm thai nghén (kiểm tra HCG).
Chương 4: Kiến thức thai giáo
Phần Một: Căn cứ lý luận thai giáo
- Khái quát: Thai giáo có lịch sử lâu đời, lý luận phong phú, được nghiên cứu sâu sắc.
- Cơ sở lý luận: Giáo dục học (vai trò chủ đạo của thai phụ), tâm lý học (ảnh hưởng của tâm lý mẹ đến thai nhi), sinh lý học (tạo môi trường sinh vật hóa học và vật lý hoàn hảo), ưu sinh học (kiểm soát các yếu tố ảnh hưởng, thúc đẩy phát triển).
- Nguyên tắc thai giáo: Tự giác, kịp thời (tốt nhất từ 5-7 tháng), khoa học, cá biệt (phù hợp từng người).
- Thai giáo có giúp trẻ thông minh hơn không?: Khoa học hiện đại chứng minh kích thích tốt có thể thúc đẩy não phát triển. Thai giáo quan trọng trong việc nâng cao chỉ số thông minh.
- Thai giáo cũng là một môn khoa học: Thai nhi cảm nhận được giọng nói, âm thanh, cảm xúc của mẹ. Trạng thái tâm lý của mẹ ảnh hưởng lớn đến sự phát triển não bộ và tính cách của thai nhi.
- Thai giáo là gì?: Tập trung kiến thức ưu sinh, nuôi tốt, dạy tốt. Gồm ba phương diện: thụ thai khi cơ thể ở trạng thái tốt nhất, dưỡng thai trong môi trường tốt nhất, và giáo dục thai nhi.
- Thụ thai khi cơ thể ở trạng thái tốt nhất: Cha mẹ khỏe mạnh, tâm lý tốt.
- Dưỡng thai trong môi trường tốt nhất: Môi trường bên trong (tâm lý, dinh dưỡng, nội tiết của mẹ) và bên ngoài (tự nhiên, xã hội) hài hòa.
- Giáo dục thai nhi: Giáo dục trực tiếp (âm nhạc, ngôn ngữ) và gián tiếp (tác động lên mẹ).
- Thai giáo có tác động thực sự không?: Khoa học chứng minh thai nhi có thể tiếp nhận giáo dục và ghi nhớ. Thai giáo giúp giảm tổn thương về trí tuệ và cơ thể.
- Thai giáo là người lớn dạy bên ngoài, thai nhi học bên trong?: Hiểu như vậy là phiến diện. Có thai giáo hiệu quả trực tiếp (kích thích giác quan) và gián tiếp (cải thiện môi trường sống).
- Thế nào là thai giáo hiệu quả trực tiếp?: Âm nhạc, chiếu sáng, vuốt ve, ngôn ngữ, do cả hai vợ chồng thực hiện. Mục đích là mang lại kích thích có lợi, sớm khai phá năng lực thai nhi.
- Thế nào là thai giáo hiệu quả gián tiếp?: Tạo môi trường sống bên trong và bên ngoài tốt hơn cho thai nhi. Tâm lý của mẹ ảnh hưởng đến tính cách của thai nhi.
Phần Hai: Thai giáo thời cổ đại
- Những ghi chép về thai giáo cổ đại: Từ 100 năm trước Công nguyên, nhấn mạnh lời nói, cử chỉ, ăn uống, sinh hoạt, tâm trạng của mẹ ảnh hưởng đến thai nhi. Đông y chú trọng điều dưỡng thể chất. Quan điểm về tuổi kết hôn, hôn nhân cận huyết.
- Nhận thức và thực tiễn thai giáo cổ đại: Điều chỉnh tâm lý (tâm tính, cử chỉ, tránh lời thô tục, nóng nảy), kiêng chuyện phòng the (đặc biệt 3 tháng đầu và 3 tháng cuối), cân bằng chế độ ăn uống, lao động và nghỉ ngơi hợp lý, chú ý thời tiết, kiêng thức ăn sống/lạnh.
Phần Ba: Thai giáo hiện đại
- Sự phát triển của thai giáo Trung Quốc: Từ thập niên 60, nhờ kỹ thuật hiện đại, chứng minh thai nhi có phản ứng với kích thích. Phương pháp gián tiếp truyền thống (dinh dưỡng, bảo vệ, ngoại cảm nội hóa, tự tu dưỡng) và phương pháp trực tiếp hiện đại (âm nhạc, đối thoại, trò chơi, vuốt ve).
- Ba trường phái thai giáo lớn: Nhật Bản (điều chỉnh sinh lý, tâm lý), Mỹ (tâm lý, phản ứng tâm sinh lý thai nhi), Trung Quốc (âm nhạc, nghiên cứu liên quan).
- Thai giáo học phương Tây: “Sinh lý học trước sinh” và “tâm lý học thai nhi”. Chú trọng sức khỏe thể chất và tâm lý thai phụ, kích thích trực tiếp giác quan thai nhi.
- Lịch sử phát triển thai giáo của Mỹ: Từ 1905, nghiên cứu âm thanh, hình ảnh. Fandeka thành lập “Trường đại học thai nhi” (vận động, âm nhạc, ngôn ngữ).
- Tình hình nghiên cứu thai giáo ở Nhật Bản: Từ thời Edo. Nghiên cứu của Kimuta (phản ứng âm thanh), Junichi Abe (“công trình đào tạo nhân tài”).
- Tình hình nghiên cứu thai giáo ở Anh: Nghiên cứu của Lamont (ghi nhớ âm nhạc từ trong bụng mẹ).
- Tình hình nghiên cứu thai giáo ở Pháp: Nghiên cứu thập niên 80 (âm nhạc và ghi nhớ).
- Thai giáo ở Nga: Truyền thống dân gian, khuyến khích mẹ nghe nhạc, tham quan bảo tàng, đọc sách.
Phần Hai: Tính khả thi của thai giáo
- Thai nhi có nền tảng sinh lý để tiếp nhận giáo dục?
- Não của thai nhi phát triển như thế nào?: Cấu trúc não xuất hiện từ ngày 20, phát triển nhanh các tháng 2-5, có dấu vết ký ức từ tháng 6, hoàn thiện vỏ não tháng 8.
- Thai nhi trong tử cung học như thế nào?: Phân biệt giọng mẹ, khám phá thế giới trong bụng (dây rốn, nước ối), học nuốt, mút, vận động, hô hấp, cảm ứng tâm lý.
- Thai nhi đang lắng nghe thế giới: Tiếng tim đập của mẹ là âm thanh quen thuộc nhất. Có khả năng nghe và phản ứng với âm thanh bên ngoài.
- Sự phát triển thính giác của thai nhi: Phát triển sớm nhất, hoàn chỉnh từ tuần 25.
- Thai nhi có khả năng phân biệt âm thanh không?: Có, phản ứng khác nhau với các loại âm nhạc.
- Thai nhi có thị giác không?: Thị giác phát triển chậm hơn nhưng nhạy cảm với ánh sáng từ tháng 4.
- Thai nhi có xúc giác không?: Xuất hiện sớm, từ 2 tháng tuổi đã có thể cử động, 4 tháng tuổi phản ứng với vuốt ve.
- Thai nhi có khứu giác không?: Phát triển từ tháng 2, có thể phân biệt mùi mẹ ngay khi sinh.
- Thai nhi có vị giác không?: Có thể nem nước ối, phản ứng với vị ngọt/đắng.
- Thai nhi có khả năng ghi nhớ không?: Bằng chứng từ nghiên cứu và kinh nghiệm của các nghệ sĩ nổi tiếng cho thấy thai nhi có khả năng ghi nhớ nhất định.
- Ảnh hưởng của ký ức thời thai nhi: Trải nghiệm trong bụng mẹ ảnh hưởng đến tính cách, tài năng và trí năng sau này.
- Thai nhi có thể đi học không?: Các “trường đại học thai nhi” đã chứng minh khả năng học tập của thai nhi (vận động, ngôn ngữ, từ vựng).
- Tính cách và thói quen của thai nhi: Quyết định bởi môi trường và thói quen sinh hoạt của mẹ trong thai kỳ.
Chương 5: Các bước trong thai giáo
Phần Một: Thai giáo trong tháng đầu tiên (0-3 tuần)
- Cơ thể mẹ (Phần Một từ Chương 6): Kích thước tử cung bằng quả trứng gà. Chưa phát hiện có thai. Kinh nguyệt không đến, cơ thể tiết hormone hoàng thể, hệ thần kinh tự trị bắt đầu hoạt động. Chưa có ốm nghén.
- Thai nhi (Phần Một từ Chương 6): Hợp tử làm tổ. Phần đầu rất to, đuôi dài, có hô hấp nhẹ. Mô lông tơ trong tử cung bắt đầu bảo vệ.
- Sắp xếp sinh hoạt hàng ngày: Nhận biết dấu hiệu mang thai sớm, điều chỉnh tâm trạng (vui vẻ, tích cực, tránh lo lắng), hấp thu dinh dưỡng (bắt đầu ăn uống hợp lý, cân bằng, bổ sung protein, khoáng chất, vitamin, axit folic), vận động hợp lý (đi bộ, thái cực quyền, tập thể dục thai phụ), tắm rửa (nhiệt độ nước 35-37 độ C, tránh cọ xát bụng, dùng sữa tắm thiên nhiên), giấc ngủ (8-9 tiếng/đêm, ngủ trưa, tránh thức khuya, tư thế ngủ thoải mái), người chồng cần quan tâm chăm sóc vợ, cùng chuẩn bị.
- Kế hoạch thai giáo: Nghe nhạc nhẹ nhàng (nhạc Baroque hoặc nhạc thư giãn).
- Tư vấn của chuyên gia: Tránh kích thích không tốt (thuốc, bệnh tật, bức xạ, điện từ, công việc độc hại), tiêm vắc xin rubella trước khi mang thai. Tránh quan hệ tình dục.
Phần Hai: Thai giáo trong tháng thứ hai (4-7 tuần)
- Cơ thể mẹ (Phần Một từ Chương 6): Kích thước tử cung bằng quả trứng ngỗng. Có thể cảm nhận triệu chứng mang thai như kinh nguyệt không đến, nhiệt độ cơ thể hơi tăng, ốm nghén (buồn nôn, chán ăn), căng ngực, núm vú nhạy cảm, tử cung to, bạch đới tăng, dễ táo bón, tiểu tiện nhiều.
- Thai nhi (Phần Một từ Chương 6): Đuôi và vây cá biến mất, hình dạng người rõ ràng (đầu, thân, tay, chân, mắt, mũi, miệng, tai), tay chân ngắn, cơ quan sinh dục chưa rõ. Lớp lông tơ phát triển.
- Sắp xếp sinh hoạt hàng ngày: Điều chỉnh tâm trạng (học cách kiểm soát cảm xúc, suy nghĩ tích cực, tránh cáu giận), hấp thu dinh dưỡng (bổ sung protein chất lượng cao, axit folic, tránh caffein, đường, thức ăn chế biến sẵn), tắm rửa (tắm vòi hoa sen, nhiệt độ nước không quá 40 độ C, vệ sinh vùng kín), giấc ngủ (ngủ đủ giấc, phòng ngủ sạch sẽ, thông thoáng, tránh ô nhiễm ánh sáng), khám thai lần đầu (đo chiều cao, cân nặng, vòng bụng, xương chậu, xét nghiệm máu, nước tiểu, tìm hiểu bệnh sử), người chồng cần quan tâm chăm sóc vợ, cùng thai giáo.
- Kế hoạch thai giáo: Bài tập “Hạt giống” (nhớ lại kinh nghiệm thời thơ ấu, kết nối với bản thân), bài tập “Ảnh” (suy nghĩ về mối quan hệ với cha mẹ), bài tập “Điều chỉnh tâm lý” (cảm giác về chuyện mang thai).
- Tư vấn của chuyên gia: Tránh các yếu tố độc hại (hoá chất, phóng xạ, vận động mạnh, thuốc). Giữ tâm trạng vui vẻ, ổn định, ăn uống thanh đạm, dễ tiêu hóa. Tránh quan hệ tình dục.
Phần Ba: Thai giáo trong tháng thứ ba (8-11 tuần)
- Cơ thể mẹ (Phần Một từ Chương 6): Kích thước tử cung bằng nắm tay người lớn. Bụng dưới chưa quá to, nhưng có thể nghe tiếng tim thai bằng máy. Ốm nghén sắp kết thúc. Tử cung to gây táo bón, tiểu tiện nhiều. Nhiệt độ cơ thể gốc giữ ở mức cao, thần kinh dễ mẫn cảm, có thể mất ngủ, đau đầu.
- Thai nhi (Phần Một từ Chương 6): Hình dạng người rõ ràng, ngón tay, chân, nội tạng hình thành. Tay chân cử động được, cơ quan sinh dục rõ ràng. Màng trứng bao bọc thai nhi, tích tụ nước ối. Lông tơ phát triển thêm.
- Sắp xếp sinh hoạt hàng ngày: Điều chỉnh tâm trạng (kiểm soát cảm xúc, tạo không khí vui vẻ), hấp thu dinh dưỡng (đảm bảo protein chất lượng cao, tăng calo, đủ muối khoáng, tránh ăn quá mặn, đồ lạnh, ăn nhiều bữa nhỏ), vận động hợp lý (đi bộ, thái cực quyền, bài tập thể dục thai phụ), khám thai định kỳ, người chồng cần quan tâm chăm sóc vợ, cùng thai giáo.
- Kế hoạch thai giáo: Bài tập “Trở lại tử cung” (trải nghiệm cảm giác trong tử cung), bài tập “Đại dương trong màng ối” (âm thanh và cảnh tượng khi chào đời).
- Tư vấn của chuyên gia: Tránh virus, hóa chất độc hại, vận động mạnh. Ăn uống dinh dưỡng, đủ axit folic. Giữ vệ sinh răng miệng. Khám thai định kỳ.
Phần Bốn: Thai giáo trong tháng thứ tư (12-15 tuần)
- Cơ thể mẹ (Phần Một từ Chương 6): Kích thước tử cung bằng đầu trẻ em. Bụng dưới ngày càng to, ngực lớn hơn, núm vú dựng lên. Có thể nhìn rõ tĩnh mạch dưới da. Nhiệt độ cơ thể gốc giảm. Tâm trạng tốt, tăng cảm giác thèm ăn. Ổn định.
- Thai nhi (Phần Một từ Chương 6): Cấu tạo cơ thể gần như hoàn thành, da màu đỏ, mọc lông, máu bắt đầu tuần hoàn. Nhau thai hình thành, dây rốn nối liền. Thai nhi nổi trong nước ối, nguy cơ sảy thai giảm.
- Sắp xếp sinh hoạt hàng ngày: Điều chỉnh tâm trạng (kích thích thị giác, thay đổi tâm lý, biện pháp hài hước), hấp thu dinh dưỡng (cân bằng protein, chất béo, cacbonhydrat, khoáng chất, vitamin, tránh mi ăn liền, đồ uống đóng chai), vận động hợp lý (đi bộ, du lịch, làm việc nhà, tập thể dục thai phụ), tắm rửa (tắm vòi sen, nhiệt độ nước 34-37 độ C, vệ sinh vú), giấc ngủ (ngủ đủ 8 tiếng, tư thế nằm nghiêng trái), tái khám thai lần đầu (phát hiện thai nghén nguy cơ cao, kiểm tra dị tật).
- Kế hoạch thai giáo: Bài tập “Thân mật hơn nữa” (tăng tình cảm vợ chồng qua đối thoại), bài tập “Cảm tính và gợi cảm” (tăng liên kết thể xác, tinh thần).
- Tư vấn của chuyên gia: Dinh dưỡng cân bằng, đủ canxi, sắt. Vệ sinh vùng kín. Tránh trang điểm đậm, hóa chất uốn/nhuộm tóc, sơn móng tay. Phòng tránh nhiễm toxoplasma (mèo, thịt sống). Tránh cây cảnh có mùi nồng.
Phần Năm: Thai giáo trong tháng thứ năm (16-19 tuần)
- Cơ thể mẹ (Phần Một từ Chương 6): Kích thước tử cung bằng đầu người lớn. Núm vú cứng hơn, cơ thể đầy đặn, không còn ốm nghén, thích ăn uống. Tinh thần và cơ thể ổn định.
- Thai nhi (Phần Một từ Chương 6): Toàn thân mọc lông, tóc, móng tay, móng chân. Có mỡ dưới da. Tự do vận động trong nước ối. Cuối tuần 19, mẹ cảm nhận được cử động của thai nhi. Tim thai đập mạnh, có thể nghe bằng máy.
- Sắp xếp sinh hoạt hàng ngày: Điều chỉnh tâm trạng (giảm lo lắng, tăng cường giao tiếp), hấp thu dinh dưỡng (ưu tiên thực phẩm phát triển não bộ như óc chó, vừng, hoa quả, kê, ngô, hải sản; tránh thịt nhiều, đường tinh luyện, gạo/mì tinh chế, mỡ, thuốc bổ), vận động hợp lý (đi bộ, bài tập thể dục thai phụ, các động tác với gậy, bơi), tắm rửa (tắm vòi sen, vệ sinh vú, vùng kín), giấc ngủ (ngủ đủ, tư thế nằm nghiêng trái), người chồng cần quan tâm chăm sóc vợ, cùng thai giáo.
- Kế hoạch thai giáo: Bài tập “Phương pháp thư giãn nhanh”, bài tập “Tiếng hát ngọt ngào”, bài tập “Kể chuyện”.
- Tư vấn của chuyên gia: Tránh dùng đai bụng không đúng cách. Quản lý ngứa da, rạn da. Chọn đồ lót, quần áo rộng rãi. Tránh táo bón. Quan hệ tình dục cần thận trọng. Kiểm soát cân nặng. Siêu âm định kỳ.
Phần Sáu: Thai giáo trong tháng thứ sáu (20-23 tuần)
- Cơ thể mẹ (Phần Một từ Chương 6): Chiều cao tử cung 18-20cm. Tử cung ngày càng to, bụng dưới rõ ràng. Cảm nhận rõ cử động thai nhi. Cân nặng tăng, mỡ dưới da nhiều, chân bắt đầu phù, phình tĩnh mạch.
- Thai nhi (Phần Một từ Chương 6): Mọc lông mày, lông mi. Mắt mở, tai, mũi, miệng phát triển. Xương cốt chắc chắn. Da tiết ra bã nhờn. Cơ quan phát triển, hormone tuyến yên hoạt động. Cử động hoạt bát hơn.
- Sắp xếp sinh hoạt hàng ngày: Người chồng cần quan tâm chăm sóc vợ, matxa, chuẩn bị đồ dùng. Điều chỉnh tâm trạng (chọn cách điều tiết cảm xúc, phương pháp vận động vừa sức), hấp thu dinh dưỡng (đa dạng thực phẩm, bổ sung vitamin nhóm B, C, E, hạn chế thức ăn khó tiêu, kiêng thuốc lá, rượu), vận động hợp lý (đi bộ, bơi, khiêu vũ, bài tập thể dục thai phụ), tắm rửa (tắm vòi sen, vệ sinh vú, vùng kín), giấc ngủ (ngủ đủ 8 tiếng/đêm, tư thế nằm nghiêng trái).
- Kế hoạch thai giáo: Bài tập “Lần đối thoại bằng matxa đầu tiên” (vuốt ve bụng, trò chuyện), bài tập “Lần đối thoại bằng matxa thứ hai” (tưởng tượng nhìn xuyên qua bụng), bài tập “Mơ thấy bé yêu” (nuôi dưỡng giấc mơ về thai nhi), bài tập “Thánh địa tâm hồn” (tiếp xúc với cái tôi bên trong).
- Tư vấn của chuyên gia: Chú ý vận động hợp lý, trang điểm, trang phục. Đảm bảo giấc ngủ. Dự phòng táo bón, phù nề, viêm đường tiết niệu. Vệ sinh vú. Khám thai định kỳ, siêu âm.
Phần Bảy: Thai giáo trong tháng thứ bảy (24-27 tuần)
- Cơ thể mẹ (Phần Một từ Chương 6): Chiều cao tử cung 21-24cm. Bụng dưới dễ mệt mỏi, tuần hoàn máu kém, dễ đau lưng, trĩ, hoa mắt. Sinh non ở giai đoạn này được gọi là sinh non.
- Thai nhi (Phần Một từ Chương 6): Da màu đỏ, nhiều nếp nhăn. Mỡ dưới da tiếp tục tăng. Vùng kín phát triển, nhưng môi âm đạo bé gái và tinh hoàn bé trai chưa phát triển đầy đủ.
- Sắp xếp sinh hoạt hàng ngày: Hấp thu dinh dưỡng (đa dạng, bổ sung vitamin B, C, E, hạn chế thức ăn khó tiêu, kiêng thuốc lá, rượu), vận động hợp lý (đi bộ, bài tập thể dục vận động cơ duỗi, tứ chi, xương chậu, cơ bụng, cơ đáy chậu), tắm rửa (tắm vòi sen, nhiệt độ nước 35 độ C, vệ sinh vùng kín), giấc ngủ (ngủ đủ, tư thế nằm nghiêng trái), khám thai (kiểm tra ngôi thai, điều chỉnh ngôi thai lệch), người chồng cần quan tâm chăm sóc vợ, cùng thai giáo.
- Kế hoạch thai giáo: Bài tập “Đu đưa bé yêu” (thư giãn, tăng liên kết tâm lý), bài tập “Matxa bé yêu từ đầu đến chân” (giao lưu xúc giác), bài tập “Nhà trị liệu bên trong” (tăng sức khỏe, miễn dịch hai mẹ con), bài tập “Làm quen với môi trường sinh con” (chuẩn bị tâm lý cho việc sinh nở).
- Tư vấn của chuyên gia: Dự phòng sinh non (tránh vận động mạnh, đi lại cẩn thận). Quản lý chuột rút, giãn tĩnh mạch, táo bón. Vệ sinh vú. Khám thai định kỳ, đặc biệt kiểm tra ngôi thai.
Phần Tám: Thai giáo trong tháng thứ tám (28-31 tuần)
- Cơ thể mẹ (Phần Một từ Chương 6): Chiều cao tử cung 24-27cm. Tử cung cao tới giữa rốn và ức. Màu sắc vùng kín sẫm dần. Một số người bắt đầu xuất hiện vết rạn thai nghén. Có thể có những vết nám màu tím hoặc đỏ nhạt song song không có quy tắc.
- Thai nhi (Phần Một từ Chương 6): Da màu đỏ sẫm, mịn màng hơn. Mỡ dưới da tăng nhưng vẫn còn nếp nhăn. Trông như cụ già.
- Sắp xếp sinh hoạt hàng ngày: Điều chỉnh tâm trạng (giảm gánh nặng tâm lý, giữ tâm lý tốt), hấp thu dinh dưỡng (ít về lượng nhưng phong phú về chất, hạn chế chất béo, mặn, đồ ngọt, tăng canxi, vitamin D, B1), vận động hợp lý (đi bộ, lao động vừa sức, luyện tập kỹ thuật thở, rặn), tắm rửa (tắm vòi sen, vệ sinh vú, vùng kín), giấc ngủ (ngủ đủ 8 tiếng/đêm, ngủ trưa, tư thế nằm nghiêng trái), khám thai (kiểm tra tiền sản giật), người chồng cần quan tâm chăm sóc vợ, cùng thai giáo.
- Kế hoạch thai giáo: Bài tập “Thở dài một cách vui vẻ” (chuẩn bị cho cơn đau đẻ), bài tập “Đóa hoa xòe nở” (chuẩn bị cho cổ tử cung mở ra), bài tập “Tiếng sáo vi vu” (chuẩn bị đường sinh cho bé yêu).
- Tư vấn của chuyên gia: Quản lý gánh nặng thể chất, tâm lý. Chuẩn bị sinh nở. Tránh quan hệ tình dục. Dự phòng tiền sản giật (kiểm soát cân nặng, chế độ ăn). Theo dõi cử động thai nhi. Chú ý các dấu hiệu bất thường.
Phần Chín: Thai giáo trong tháng thứ chín (32-35 tuần)
- Cơ thể mẹ (Phần Một từ Chương 6): Chiều cao tử cung 27-40cm. Tử cung lớn hơn, ép lên dạ dày, hô hấp co giật. Cần bình tĩnh, giữ cơ thể sạch sẽ.
- Thai nhi (Phần Một từ Chương 6): Cơ thể tròn xoe, lông thai nhi và nếp nhăn giảm. Da chuyển sang màu hồng, cơ quan sinh dục phát triển gần hoàn thiện, móng tay, chân dài ra. 90% trẻ sinh ra thời điểm này có thể sống sót.
- Sắp xếp sinh hoạt hàng ngày: Điều chỉnh tâm trạng (vượt qua lo lắng, buồn bực), hấp thu dinh dưỡng (ăn nhiều bữa nhỏ, bổ sung rau củ, táo biển, protein, hạn chế chất béo, đường), vận động hợp lý (thể dục thai phụ, luyện tập phương pháp hỗ trợ sinh, kỹ năng thở), tắm rửa (vệ sinh vùng kín), giấc ngủ (ngủ đủ 8-9 tiếng/đêm, ngủ trưa, tư thế nằm nghiêng trái), người chồng cần quan tâm chăm sóc vợ, chuẩn bị cho sinh nở.
- Kế hoạch thai giáo: Bài tập “Mặt trời ấm áp” (loại bỏ căng thẳng), bài tập “Chuẩn bị ổn thỏa” (củng cố sự tự tin khi đau đẻ).
- Tư vấn của chuyên gia: Dự phòng virus và hóa chất độc hại. Tránh vận động mạnh, lao động nặng. Dinh dưỡng cân bằng. Vệ sinh răng miệng. Khám thai định kỳ. Chuẩn bị vật chất và tinh thần cho sinh nở.
Phần Mười: Thai giáo trong tháng thứ mười (36-39 tuần)
- Cơ thể mẹ (Phần Một từ Chương 6): Chiều cao tử cung 32-34cm. Tử cung hạ xuống, giảm áp lực lên dạ dày, ngực, tim. Vị trí thai nhi hạ xuống. Bụng có lúc trướng, muốn đi tiểu nhiều, chất bài tiết âm đạo tăng. Bụng đột ngột trướng là dấu hiệu của co thắt tử cung.
- Thai nhi (Phần Một từ Chương 6): Thai nhi trưởng thành, tay chân đặt chéo ở thân trước, chờ cơn đau đẻ. Bá nhờn còn ít ở nách, tóc dài 2-3cm.
- Sắp xếp sinh hoạt hàng ngày: Điều chỉnh tâm trạng (giảm lo lắng, giữ bình tĩnh), hấp thu dinh dưỡng (đủ calo, protein, DHA, tránh chất béo, đường, muối, thuốc lá, rượu), vận động hợp lý (đi bộ, bài tập đứng lên ngồi xuống, ngồi xếp bằng, luyện tập cơ đáy chậu), tắm rửa (tắm vòi sen, vệ sinh vú, vùng kín), giấc ngủ (ngủ đủ 8-9 tiếng/đêm, ngủ trưa, tư thế nằm nghiêng trái), người chồng cần quan tâm chăm sóc vợ, cùng thai giáo.
- Kế hoạch thai giáo: Bài tập “Thai giáo tổng hợp” (vận dụng linh hoạt các loại thai giáo), bài tập “Đúng vậy, tôi có thể” (khẳng định bản thân, tăng tự tin).
- Tư vấn của chuyên gia: Khám thai hàng tuần. Cẩn thận khi đi lại, tránh động tác bất lợi. Loại bỏ lo lắng. Đảm bảo dinh dưỡng và giấc ngủ. Giữ vệ sinh. Tránh quan hệ tình dục. Theo dõi dấu hiệu chuyển dạ, xử lý nếu quá ngày dự sinh.
Chương 6: Chăm sóc thai phụ
Phần Một: Sự biến đổi của thai nhi và cơ thể mẹ (Tóm tắt theo tháng)
- 0-3 tuần (1 tháng): Tử cung bằng quả trứng gà, thai nhi 0.2-0.7cm, 1g. Hợp tử làm tổ. Mẹ chưa phát hiện mang thai, kinh nguyệt không đến.
- 4-7 tuần (2 tháng): Tử cung bằng quả trứng ngỗng, thai nhi 2.5cm, 4g. Hình dạng người, tay chân ngắn. Mẹ cảm nhận triệu chứng mang thai, ốm nghén, căng ngực.
- 8-11 tuần (3 tháng): Tử cung bằng nắm tay, thai nhi 9cm, 20g. Nội tạng hình thành, có thể phân biệt giới tính. Mẹ hết ốm nghén, tử cung to, dễ táo bón, tiểu tiện nhiều.
- 12-14 tuần (4 tháng): Tử cung bằng đầu trẻ em, thai nhi 18cm, 110g. Cấu tạo cơ thể hoàn thành, nhau thai hình thành. Mẹ bụng dưới to, ngực lớn, núm vú dựng lên, tâm trạng ổn định.
- 16-19 tuần (5 tháng): Tử cung bằng đầu người lớn, thai nhi 25cm, 300g. Mọc lông, tóc, móng. Có mỡ dưới da, vận động tự do. Mẹ cảm nhận cử động thai nhi.
- 20-23 tuần (6 tháng): Tử cung 18-20cm, thai nhi 30cm, 650g. Lông mày, mi mắt mọc, xương cốt chắc. Mẹ bụng dưới rõ, cảm nhận rõ cử động thai nhi, cân nặng tăng, phù chân.
- 24-27 tuần (7 tháng): Tử cung 21-24cm, thai nhi 35cm, 1000g. Da đỏ, nhiều nếp nhăn. Mẹ đau lưng, trĩ, hoa mắt. Có nguy cơ sinh non.
- 28-31 tuần (8 tháng): Tử cung 24-27cm, thai nhi 40cm, 1500g. Da đỏ sẫm, mịn hơn. Mẹ vùng kín sẫm, rạn thai nghén.
- 32-35 tuần (9 tháng): Tử cung 27-40cm, thai nhi 46cm, 2300g. Cơ thể tròn, lông thai nhi và nếp nhăn giảm. Mẹ tử cung to, hô hấp co giật.
- 36-39 tuần (10 tháng): Tử cung 32-34cm, thai nhi 50cm, 3000g. Thai nhi trưởng thành. Mẹ giảm áp lực dạ dày, tiểu tiện nhiều, bụng trướng.
Phần Hai: Chăm sóc hàng ngày trong thai kỳ (Tổng hợp các tháng)
- Không khí sinh hoạt ấm cúng: Làm đẹp phòng ốc (tranh ảnh trẻ em, búp bê, tránh tiếng ồn), giữ vệ sinh nhà cửa (nhiệt độ 20-25 độ C, thông gió, phơi nắng, tránh khói thuốc, côn trùng).
- Giữ tâm trạng vui vẻ: Kiểm soát cảm xúc do hormone biến động. Tránh lo lắng, sợ hãi (về an toàn thai nhi, đau đẻ). Giải tỏa phiền muộn (chia sẻ, vận động, xem phim hài). Giữ hòa thuận vợ chồng. Học cách kiểm soát cảm xúc với người xung quanh. Có đời sống tinh thần phong phú (đi dạo, nghe nhạc, đọc sách).
- Chồng là người thân thiết, gần gũi nhất của vợ: Chia sẻ việc nhà, chăm sóc vợ, động viên, cùng thai giáo. Tránh quan hệ tình dục không phù hợp, ngoại tình.
- Những điều cần chú ý trong sinh hoạt hàng ngày: Ngủ đủ ít nhất 8 tiếng/ngày, thường xuyên nghỉ ngơi. Vận động vừa phải (đi bộ, làm việc nhà, tránh quá sức, cẩn thận). Tránh ra ngoài nhiều trong giai đoạn đầu và cuối thai kỳ. Chú ý trong mùa hè (mặc đồ thoáng mát, ăn tươi mới, tắm rửa, ngủ đủ, giữ tâm trạng tốt) và mùa đông (mặc ấm, phơi nắng, tránh trơn trượt, chăm sóc vú, không dùng chăn điện, nhờ người chăm sóc vật nuôi). Kiểm tra nhà cửa các mối nguy hiểm. Tu thế và hoạt động trong thai kỳ (đứng, đi, ngồi, tắm, lên xuống cầu thang, ngồi dậy trên giường, nhặt đồ vật) cần đúng cách. Vệ sinh và trang điểm (tắm rửa, vệ sinh răng miệng, tránh trang điểm đậm, uốn/nhuộm tóc, sơn móng tay).
Phần Ba: Chế độ dinh dưỡng của thai phụ (Tổng hợp các tháng)
- Nguyên tắc dinh dưỡng: Cung cấp đủ, bổ sung hiệu quả (ít lượng, nhiều chất), chú ý calo, thận trọng đường (chọn đường phức hợp), chọn thực phẩm tươi sống, không phỉ báng quy tắc (tránh rượu, thuốc lá, caffein).
- Thực phẩm nên lựa chọn: Kê, ngô, hoa quả, chim cút, hải sản, óc chó, vừng, mộc nhĩ đen, táo tàu, quả vải khô, lạc, nhãn.
- Chọn nước uống: Nước khoáng, hạn chế nước ngọt, trà đặc, cà phê.
- Sắp xếp chế độ ăn uống: Chi tiết thực đơn theo từng giai đoạn thai kỳ (đầu, giữa, cuối) và theo mùa, với các món ăn mẫu và lưu ý về các chất dinh dưỡng cần thiết (protein, chất béo, cacbonhydrat, vitamin, khoáng chất) và các vấn đề sức khỏe thường gặp (ốm nghén, táo bón, thiếu máu, phù nề, tiền sản giật).
Chương 7: Làm bồn nhẹ nhàng
Phần Một: Chuẩn bị trước khi sinh
- Chuẩn bị của bà mẹ tương lai: Quần áo lót (cotton, dễ giặt), quần áo ngoài (rộng, ấm), khăn bông, giấy vệ sinh.
- Chuẩn bị của ông bố tương lai: Dọn dẹp nhà cửa (sạch sẽ, an toàn, thông gió), giặt giũ chăn nệm, mua sắm đồ dùng (thực phẩm khô, sữa, trứng, dầu, thực phẩm bổ dưỡng, vật dụng vệ sinh).
- Chuẩn bị đầy đủ đồ dùng cho em bé: Quần áo, tã lót, tất, giày vải. Đồ dùng trên giường (giường chắc chắn, màn, gối mềm, chăn bông, túi ngủ, nệm lót chống thấm, bỉm, máy báo động tã ướt). Phòng của em bé (hướng tốt, yên tĩnh, nhiệt độ phù hợp, xe đẩy). Đồ cho bé ăn (bình sữa, núm vú, nồi tiệt trùng, thìa). Các đồ dùng khác (xô ngâm tã, cân, chậu tắm, nhiệt kế, khăn bông, phấn rôm).
- Đồ dùng cần chuẩn bị cho sản phụ: Đồ lót, quần lót, áo ngực, giấy vệ sinh, băng vệ sinh, thìa, cốc, bàn chải, kem đánh răng, khăn bông, dép lê, socola, nước uống.
Phần Hai: Làm bồn nhẹ nhàng
- Dấu hiệu khi gần làm bồn: Triệu chứng bụng trên giảm nhẹ, co thắt tử cung không có quy luật (Braxton-Hicks), đi tiểu nhiều, chất bài tiết âm đạo tăng, đau thắt lưng, cử động thai nhi giảm, cơ thể có cảm giác bị chèn ép.
- Dấu hiệu sắp làm bồn (chuyển dạ thực sự): Co thắt tử cung có quy luật (10-15 phút/lần), đau đẻ (tăng dần cường độ), thấy máu (dịch nhầy màu hồng/đỏ), vỡ ối (nước ối chảy ra).
- Dấu hiệu sắp sinh: Xuất huyết (do cổ tử cung mở), vỡ ối, cơn đau đẻ có quy luật.
Phần Ba: Quá trình làm bồn
- “Ba yếu tố quan trọng” khi làm bồn: Đường sinh (mềm, xương), thai nhi (xoay trở, uốn gập), lực đẩy (đau đẻ, áp lực bụng).
- Những việc cần tìm hiểu trong giai đoạn sinh thứ nhất (kỳ mở cửa): Từ khi tử cung co thắt có quy luật đến khi cổ tử cung mở hoàn toàn (12 tiếng cho người sinh lần đầu, 6 tiếng cho người đã sinh). Không nên rặn quá sớm, thở sâu bằng bụng, đi tiểu nhiều, ăn nhẹ, không hoảng sợ khi vỡ ối.
- Bắt đầu làm bồn: Cơn đau đẻ có quy luật, cổ tử cung mở, bao thai hình thành. Bắt đầu làm bồn khi cơn đau cách nhau 10 phút.
- Ba giai đoạn của quá trình làm bồn:
- Giai đoạn sinh thứ nhất: Mở cửa tử cung (từ 20 phút/10 giây đến 5 phút/50 giây). Mẹ có thể cảm thấy đau, có máu và dịch nhầy. Tử cung mở rộng, bao thai hình thành, vỡ ối. Thai nhi xoay trở, gập đầu, hạ xuống.
- Giai đoạn sinh thứ hai (kỳ rặn): Thai nhi chui ra (2-4 tiếng cho người sinh lần đầu, 1 tiếng cho người đã sinh). Tử cung co thắt mạnh (2-3 phút/lần, 40-50 giây/lần). Mẹ rặn, đầu thai nhi lộ ra, sau đó là vai và toàn thân. Bác sĩ hỗ trợ xoay đầu, vai và bảo vệ tầng sinh môn.
- Giai đoạn sinh thứ ba (kỳ sổ rau): Nhau thai được đẩy ra (khoảng 20 phút). Tử cung co thắt, nhau thai bong ra và được đẩy ra ngoài. Mẹ cần hợp tác để bác sĩ khâu vết thương nếu có.
Phần Bốn: Vận dụng kỹ năng trong quá trình sinh nở
- Luyện tập kỹ năng hít thở:
- Giai đoạn sinh thứ nhất: Hít thở sâu, chậm, đều.
- Cuối giai đoạn sinh thứ nhất: Thở ra, sau đó thở ngắn, gấp, nhẹ.
- Giai đoạn quá độ: Thở nông, thở dốc bằng miệng.
- Giai đoạn sinh thứ hai: Hít vào thật sâu, nín hơi, đẩy xuống.
- Vận dụng cách thở ngắn và gấp: Khi đầu thai nhi đã lộ ra, cần thở ngắn và nhanh để tránh rách tầng sinh môn. Luyện tập thở ngắn, nhanh, liên tục.
- Bí quyết giảm đau: Khi tử cung co thắt, thở sâu bằng bụng hoặc matxa bụng.
- Phương pháp nằm ngửa thở sâu bằng bụng: Nằm ngửa, hai chân gập, tay đặt trên bụng, phình bụng khi hít vào, hóp bụng khi thở ra.
- Bí quyết luyện tập: Tập nhiều lần đến khi thành thạo, kết hợp matxa, ép vùng lưng.
- Dùng lực hợp lý khi làm bồn: Khi cổ tử cung mở hoàn toàn, rặn phối hợp với cơn co tử cung. Rặn đúng cách giúp quá trình sinh rút ngắn.
- Phương pháp nằm ngửa: Chân dang rộng, gập gối, tay nắm chặt thành giường, hít sâu, nín hơi, rặn như khi đại tiện.
- Phương pháp nằm nghiêng: Gập khuỷu tay dưới cơ thể, chân gập, đẩy hông ra sau.
- Phương pháp nằm ngửa ôm hai chân: Hai chân gập, dang rộng, tay ôm đùi, cằm ép ngực.
- Sử dụng ba cách dùng lực khác nhau: Linh hoạt thay đổi tư thế để đạt hiệu quả cao nhất.
- Vận dụng các động tác hỗ trợ: Thở sâu bụng, matxa, ép trong giai đoạn 1. Rặn kiểu nằm nghiêng, nằm ngửa, ôm chân trong giai đoạn 2. Thở gấp khi đầu thai nhi đã ra. Rặn nhẹ khi nhau thai đẩy ra.
Phần Năm: Chọn cách làm bồn
- Làm bồn tự nhiên: Là hiện tượng sinh lý tự nhiên. Thai nhi được rèn luyện phổi, đẩy nước ối ra ngoài. Đầu thai nhi được kích thích máu tuần hoàn, không ảnh hưởng trí tuệ.
- Làm bồn không đau đớn: Phương pháp dự phòng thần kinh không dùng thuốc (giải thích kiến thức, hướng dẫn thở sâu, matxa). Có thể kết hợp châm cứu, gây tê màng cứng.
- Làm bồn đặc biệt (Can thiệp):
- Làm bồn bình thường và không bị thương: Hỗ trợ bảo vệ tầng sinh môn.
- Làm bồn bằng cách cắt hội âm (cắt tầng sinh môn): Khi âm đạo không giãn tốt, tránh rách.
- Trợ sản bằng kẹp foóc-xép: Dùng khi lực sinh không đủ, đường sinh hẹp, ngôi thai bất thường, tình huống khẩn cấp. Có nguy cơ xuất huyết não cho bé.
- Mổ tử cung (mổ đẻ): Phương pháp rạch tử cung để lấy thai nhi.
- Trường hợp áp dụng: Đường sinh bất thường (xương chậu hẹp, dị hình), bệnh lý thai nghén nặng (tim, tiểu đường, tiền sản giật), cơn co tử cung yếu, xuất huyết nặng (nhau tiền đạo, bong non), quá trình sinh kéo dài, thai phụ lớn tuổi sinh lần đầu, mụn rộp cấp tính, ngôi thai bất thường (ngôi ngang, ngôi mông, sa dây rốn, suy thai).
- Ưu, nhược điểm: An toàn cho mẹ và bé trong cấp cứu. Tuy nhiên, mẹ mất máu nhiều, hồi phục chậm, ít sữa, có thể có biến chứng tiết niệu, tim mạch, hô hấp, ảnh hưởng thai kỳ sau. Bé thiếu IgG (giảm miễn dịch), dễ mắc hội chứng suy hô hấp. Tránh lạm dụng mổ đẻ.