BA PHÚT SƠ CỨU
Cuốn sách “BA PHÚT SƠ CỨU” của tác giả Ngô Đức Hùng là một cẩm nang toàn diện, hướng dẫn chi tiết về các kỹ năng sơ cứu ban đầu trong nhiều tình huống khẩn cấp y tế. Dựa trên bằng chứng khoa học, điều kiện thực tế và kinh nghiệm chuyên gia, sách trang bị cho người đọc kiến thức để phản ứng nhanh chóng và hiệu quả, giảm thiểu rủi ro cho nạn nhân và bản thân.
MỞ ĐẦU
Cuốn sách nhấn mạnh tầm quan trọng của sơ cứu đúng cách trong “giờ vàng” đầu tiên của các tai nạn và bệnh tật bất ngờ. Sơ cứu không chỉ giúp cứu sống mà còn ngăn ngừa di chứng vĩnh viễn. Sách được xây dựng dựa trên:
- Bằng chứng khoa học: Phủ nhận các phương pháp dân gian không hiệu quả.
- Cơ sở vật chất sẵn có: Hướng dẫn cách tận dụng vật liệu tại chỗ.
- Kinh nghiệm thực tế: Phân tích và điều chỉnh kỹ thuật phù hợp với điều kiện địa phương.
- Ba thời điểm tử vong: Giai đoạn đầu (vài giây - vài phút, cần hỗ trợ hô hấp, CPR), giai đoạn giữa (vài phút - vài giờ, vai trò sơ cứu cực kỳ quan trọng), giai đoạn sau (vài giờ - nhiều giờ, can thiệp y tế chuyên nghiệp).
CHƯƠNG 1: SƠ CỨU CĂN BẢN
1. Bộ Dụng Cụ Sơ Cứu
- Thiết yếu: Gạc cuộn/miếng, băng chun, băng dán, băng dính, panh/kéo/nhiệt kế, găng tay, sát trùng (Povidone, cồn 70°), nước muối sinh lý, thuốc uống cơ bản (hạ sốt, giảm đau), cẩm nang sơ cứu.
- Tùy biến: Bổ sung cho người già, trẻ em, bệnh mạn tính, người đi biển/mạo hiểm.
- Vật dụng thay thế: Dây, vải sạch, túi nilon, lon bia/rượu (làm sạch tạm thời), cành cây/thước (nẹp).
2. Khi Nào Cần Trợ Giúp Y Tế?
- Dấu hiệu cảnh báo: Khó thở, đau ngực kéo dài, nôn/tiêu chảy mất nước, rối loạn ý thức, rối loạn thị lực/ngôn ngữ, đau dữ dội đột ngột, chảy máu khó cầm, co giật, tai nạn.
3. Chờ Đợi Xe Cứu Thương Hay Tự Vận Chuyển?
- Ưu tiên an toàn: Luôn ưu tiên gọi 115. Tự vận chuyển chỉ khi đảm bảo đánh giá ABC (đường thở, nhịp thở, tuần hoàn) và an toàn trên đường đi.
- Nguyên tắc: Thời gian là vàng, AN TOÀN là mạng sống.
4. Gọi 115
- Thông tin cần cung cấp: Tên, SĐT, địa điểm, loại tai nạn, mức độ nghiêm trọng, số lượng/giới tính/độ tuổi nạn nhân, nguy hiểm hiện trường, triệu chứng/tiền sử bệnh.
- Lưu ý: Giữ bình tĩnh, nói rõ ràng, không cúp máy trước khi được yêu cầu.
5. Nguyên Tắc An Toàn Trong Sơ Cứu
- An toàn cho người sơ cứu: Đừng biến mình thành nạn nhân tiếp theo. Chỉ chấp nhận rủi ro khi được huấn luyện.
- Đề phòng lây nhiễm: Đeo găng/kính, rửa tay kỹ, sử dụng mặt nạ một chiều khi hô hấp miệng-miệng.
- An toàn cho người bị nạn: Hạn chế di chuyển nạn nhân trừ khi môi trường nguy hiểm. Bảo vệ khỏi tổn thương thứ phát.
6. Rửa Tay Và Đeo Găng
- Quy trình: Rửa bằng xà phòng và nước sạch (tối thiểu 30 giây) trước và sau.
- Biện pháp thay thế: Dung dịch sát trùng, cồn khô, túi nilon thay găng.
7. Đánh Giá Ban Đầu
- Sơ đồ tiếp cận: Lượng giá nguy hiểm (hiện trường, nạn nhân), yêu cầu hỗ trợ, đánh giá cơ bản ABC (Airway - Đường thở, Breathing - Nhịp thở, Circulation - Tuần hoàn).
- Phản ứng nạn nhân: Tỉnh táo, rối loạn ý thức, bất tỉnh.
8. Kiểm Soát Đường Thở Và Hỗ Trợ Hô Hấp
- Nguyên nhân tắc nghẽn: Dị ứng, chấn thương hàm mặt, tụt lưỡi (hôn mê), dị vật.
- Kỹ thuật: Ngửa đầu, nâng cằm, ấn giữ hàm.
- Hỗ trợ hô hấp: Hô hấp miệng-miệng/mũi (đảm bảo lồng ngực phồng lên), dùng mặt nạ một chiều. Ép tim đơn thuần nếu không thể hô hấp nhân tạo.
9. CPR - Hồi Sinh Tim Phổi Cơ Bản
- Tầm quan trọng: Thời gian là não (3 phút tổn thương vĩnh viễn).
- Nguyên tắc 4 Ép: Ép nhanh (100-120 lần/phút), mạnh (lún 5cm), đúng (1/2 dưới xương ức/giữa hai núm vú), hiệu quả (mạch cảnh nảy).
- Tỷ lệ: 30 lần ép tim / 2 lần thổi ngạt. Trẻ nhũ nhi: 2 ngón tay cái ép, 15 ép/2 thổi (2 người), 30 ép/1 thổi (1 người).
10. Dị Vật Đường Thở
- Biểu hiện: Hoảng loạn, thở dốc, ho dữ dội, ôm cổ, nói khó/không nói được, mặt đỏ/xanh tím, mất ý thức.
- Xử trí:
- Tắc một phần: Khuyến khích ho.
- Tắc hoàn toàn: Gọi 115, thực hiện Heimlich (ôm từ phía sau, đẩy mạnh lên trên/về phía lồng ngực 3-4 lần). Trẻ <1 tuổi: vỗ lưng, ấn ngực.
- Mất ý thức: Nằm ngửa, kiểm tra khoang miệng (chỉ móc nếu nhìn thấy), thực hiện CPR.
- Cấm kỵ: KHÔNG đưa tay móc dị vật khi nạn nhân còn thở hoặc không nhìn thấy. KHÔNG Heimlich khi tắc không hoàn toàn.
11. Tư Thế An Toàn
- Mục đích: Giảm tổn thương, hỗ trợ hô hấp/tuần hoàn, an toàn khi chờ/vận chuyển.
- Các tư thế:
- Chấn thương cột sống: Nằm thẳng, giữ trục đầu-cổ-thân thẳng, cố định cổ, dùng cáng cứng.
- Ngừng thở ngừng tim: Nằm ngửa trên nền cứng, đầu ngửa cổ ưỡn.
- Khó thở, đau ngực, đột quỵ (tỉnh táo): Tư thế Fowler (nửa nằm nửa ngồi 45-60°).
- Tình trạng sốc: Nằm đầu bằng/thấp, nâng chân 30-60°.
- Hôn mê, mất ý thức: Nằm nghiêng an toàn.
- Tăng áp lực nội sọ: Nằm Fowler thấp (đầu cao 30°).
12. Dấu Hiệu Sinh Tồn Và Tình Trạng Sốc
- Sốc: Cơ thể không được cấp máu đủ.
- Dấu hiệu: Kích động/li bì, mạch nhanh/nhỏ, da nhợt/lạnh/nhớp nháp, khó thở, khát nhiều. Trẻ nhỏ dễ sốc và khó nhận biết.
- Sơ cứu: Gọi 115, an ủi, ABC, tư thế đầu thấp chân cao, nới rộng quần áo, ủ ấm. KHÔNG cho ăn/uống bất cứ gì.
13. Vận Chuyển An Toàn
- Nguyên tắc: Không gây nguy hiểm cho bản thân, không di chuyển nếu không thật sự cần thiết, không di chuyển một mình, không làm tổn thương cột sống, chỉ di chuyển khi nạn nhân đồng ý (nếu tỉnh táo).
- Ưu tiên: Sơ cứu tại chỗ trước, di chuyển chỉ khi hiện trường nguy hiểm.
14. Máy Sốc Điện Tự Động - AED
- Chức năng: Phát xung điện để tái lập nhịp tim khi có rối loạn (rung thất).
- Tầm quan trọng: Dễ sử dụng, trang bị ở nơi công cộng tại các nước phát triển, tăng cơ hội sống sót cho nạn nhân ngừng tim ngoài cộng đồng.
CHƯƠNG 2: CHẤN THƯƠNG
1. Tiếp Cận Một Trường Hợp Chấn Thương
- Giờ vàng: Khoảng thời gian quyết định khả năng hồi phục.
- Mối bận tâm: Bỏ sót tổn thương nguy hiểm (VD: chấn thương cột sống).
- Giai đoạn tử vong: Vài phút đầu, vài giờ sau (vai trò sơ cứu quan trọng), nhiều ngày sau.
- Quy trình:
- Đánh giá ban đầu: Đảm bảo chức năng sống (ABCs), bất động cột sống cổ, kiểm soát chảy máu.
- Đánh giá lần 2 (đầu-chân): Kiểm tra kỹ từng vùng (đầu mặt cổ, cột sống, vai/lồng ngực, tay, bụng, chân) tìm vết rách, gãy xương, đau chói, biến dạng, chảy dịch.
- Lưu ý: Không di chuyển khi chưa đánh giá, an toàn là trên hết, cố định cột sống cổ.
2. Chấn Thương Cột Sống
- Nghiêm trọng: Dễ bỏ qua, có thể gây liệt vĩnh viễn hoặc tử vong.
- Nguyên nhân: Tai nạn giao thông, ngã cao.
- Dấu hiệu: Mất cảm giác/vận động, tê bì, bí tiểu, cột sống mất liền mạch/đau chói.
- Sơ cứu: Đặt nằm ngửa thẳng (tư thế trung gian), di chuyển đúng cách (4 người), cố định cột sống cổ bằng nẹp/vật cứng, gọi hỗ trợ. KHÔNG vác/cõng, KHÔNG dùng võng/chăn mềm.
3. Vết Thương Phần Mềm
- Định nghĩa: Tổn thương da/mô dưới da không kèm xương khớp.
- Dạng:
- Hở: Trầy xước, cắt, xé rách, đâm xuyên (đâm xuyên nghiêm trọng, không rút vật).
- Kín: Đụng dập (bầm tím).
- Nguyên tắc sơ cứu: Cầm máu, làm sạch, giảm đau (4C cho đụng dập), theo dõi sốc, tiêm phòng uốn ván/dại.
4. Vết Thương Hở Do Vật Sắc Nhọn
- Sơ cứu: Luôn rửa tay/đeo găng. Cầm máu (nếu có).
- Vết nhỏ: Rửa sạch bằng nước/xà phòng, sát trùng, băng nhẹ.
- Vết lớn/sâu: Cầm máu, rửa sạch (loại bỏ dị vật nếu dễ), sát trùng. KHÔNG rút vật sắc nhọn đâm xuyên cơ thể.
- Vết đâm xuyên (đinh, gai): Nhẹ nhàng rút ra, rửa sạch, tiêm phòng uốn ván.
- Lưỡi câu: Cắt sát chân lưỡi câu, đẩy xuyên qua da.
- Dằm: Khều bằng kim sát trùng, hoặc ngâm nước ấm.
- Lưu ý: Vết thương đầu mặt dễ chảy máu (cần gặp bác sĩ tránh sẹo xấu). Vết thương bàn tay dễ nhiễm trùng.
5. Cầm Máu
- Vai trò máu: Vận chuyển oxy, chất dinh dưỡng.
- Các dạng chảy máu: Động mạch (đỏ tươi, tia), tĩnh mạch (đỏ sẫm, đùn), mao mạch.
- Quá trình đông máu: Tự nhiên 3-7 phút.
- Sơ cứu:
- Chảy máu mũi: Xem bài riêng.
- Chảy máu tai: Nằm nghiêng, rửa sạch, băng nhẹ (không nhét bông).
- Vết thương hở: Tạo áp lực trực tiếp (15 phút), băng ép, gập chi tối đa, ấn chặt động mạch (nếu được huấn luyện), nâng cao chi.
- Theo dõi: Dấu hiệu mất máu (da tái lạnh, vã mồ hôi, mạch nhanh, thở nhanh). Xử trí sốc nếu có.
- Cấm kỵ: KHÔNG garo (trừ khi được huấn luyện), KHÔNG đắp thuốc lào/thuốc lá.
6. Chăm Sóc Và Thay Bằng Vết Thương
- Quá trình liền sẹo: Cầm máu/viêm (1-2 ngày), mô hạt (2 ngày - 1-2 tuần), liền sẹo. Nhiễm khuẩn cản trở.
- Dấu hiệu nhiễm trùng: Sưng, đau, chảy dịch đục/hôi, thay đổi màu sắc, sốt.
- Sơ cứu: Rửa tay, làm sạch, sát trùng, che phủ (không quá kín). Thay băng hàng ngày, dùng nước muối sinh lý rửa. Bóc băng dính bằng nước muối. Sát trùng Povidone. Bảo vệ da non.
- Quan niệm dân gian: KHÔNG kiêng ăn xôi/rau muống/thịt bò (chế độ ăn đủ chất giúp vết thương mau lành). OXY GIÀ VÀ CỒN 70% làm chậm lành thương (hạn chế dùng hằng ngày). KHÔNG đắp lá.
7. Khi Nào Cần Dự Phòng Uốn Ván?
- Uốn ván (Tetanus): Nhiễm khuẩn Clostridium tetani qua vết thương hở. Vi khuẩn kỵ khí, tồn tại trong đất, phân súc vật.
- Triệu chứng: Co cứng cơ mặt, ưỡn cong lưng, co giật toàn thân, tử vong do suy hô hấp. Dễ phòng khó chữa.
- Phòng bệnh: Vaccine (TT) duy trì 10 năm/lần. Huyết thanh kháng độc tố (SAT) hoặc globulin miễn dịch (TIG) cho hiệu quả ngắn hạn.
- Trường hợp cần dự phòng: Vết thương nhẹ (>10 năm chưa tiêm TT), vết thương lớn/sâu/nhiễm bẩn (>5 năm chưa tiêm TT). Tiêm SAT/TIG nếu chưa miễn dịch cơ bản.
- Lưu ý: Rửa sạch vết thương bằng xà phòng/nước. KHÔNG bôi bất cứ thứ gì khác (nước mắm, tương…).
8. Tổn Thương Xương Khớp
8.1. Bong Gân
- Tổn thương: Dây chằng quanh khớp bị kéo giãn/rách/đứt.
- Triệu chứng: Đau chói đột ngột, sưng nề, đỏ, mất vận động.
- Sơ cứu: Công thức 4C (Chườm lạnh, Cố định khớp, Chống đau, Cao chi).
- Lưu ý: KHÔNG đắp lá, KHÔNG xoa bóp dầu cao giai đoạn đầu.
8.2. Trật Khớp
- Tổn thương: Đầu xương lệch khỏi ổ khớp.
- Triệu chứng: Đau chói, mất vận động, biến dạng, dấu hiệu “khớp lò xo”.
- Sơ cứu: Công thức 4C. KHÔNG cố kéo nắn khớp về vị trí ban đầu.
- Lưu ý: Cần chụp X-quang trước khi nắn. Bong gân/trật khớp/gãy xương sơ cứu ban đầu tương tự.
8.3. Gãy Xương
- Dấu hiệu tại chỗ: Kín (biến dạng, đau chói, mất liên tục, sưng nề, bầm tím), Hở (rách da, lộ xương).
- Dấu hiệu toàn thân: Sốc (do đau/mất máu).
- Sơ cứu: Gọi 115. Đánh giá ABC. Bất động xương gãy (nẹp cố định 1 khớp trên/dưới ổ gãy). Để tư thế cơ năng (ít đau nhất). Nếu gãy hở, cầm máu, phủ vết thương sạch, bất động tư thế gãy. Kiểm tra mạch phía dưới.
- Lưu ý: KHÔNG di chuyển vội vàng, KHÔNG ấn tìm lạo xạo, KHÔNG cố kéo thẳng, KHÔNG cho ăn/uống. KHÔNG đắp lá (nguy cơ di lệch, nhiễm trùng).
9. Chuột Rút
- Định nghĩa: Co rút đột ngột các bó cơ.
- Nguyên nhân: Mỏi cơ (thiếu oxy), mất nước/điện giải. Có thể do bệnh lý.
- Sơ cứu: Thả lỏng, xoa bóp, kéo căng cơ từ từ, đi lại nhẹ nhàng, chườm nóng/lạnh.
- Khi bơi: Nổi trên mặt nước, thả lỏng, gọi hỗ trợ.
- Phòng ngừa: Khởi động kỹ, bù đủ nước/điện giải (chuối, oresol, đồ uống thể thao).
10. Một Số Chấn Thương Nghiêm Trọng
I. Chấn Thương Ngực
- Nghiêm trọng: Cần y tế ngay.
- Gãy xương sườn: Khó thở, đau chói, bầm tím, mảng sườn di động. Sơ cứu: Tư thế thoải mái, theo dõi hô hấp/sốc. Băng chặt vùng chấn thương nếu có mảng sườn di động.
- Vết thương thấu ngực: Khó thở, máu/khí thoát ra, nghe tiếng khí đi qua. Sơ cứu: KHÔNG rút vật nhọn, phủ gạc/vải sạch, băng kín (tạo van một chiều nếu biết).
II. Chấn Thương Bụng
- Nghiêm trọng: Nhiều tạng đặc/rỗng. Đau dữ dội, sốc.
- Sơ cứu:
- Vết thương hở tạng: KHÔNG đẩy tạng vào. Đặt nằm ngửa co chân, dùng bát sạch úp kín, băng lại.
- Sốc: Sơ cứu như tình trạng sốc.
- Lưu ý: KHÔNG dùng bông/giấy bịt vết thương, KHÔNG di chuyển vội vàng. Gọi 115. Bảo quản chi đứt rời: bọc khăn sạch, túi nilon, cho vào túi nước đá.
CHƯƠNG 3: VẾT CẮN, ĐỐT
1. Dị Ứng Và Sốc Phản Vệ
- Phản ứng: Hệ miễn dịch phản ứng với dị nguyên (thức ăn, thuốc, côn trùng).
- Sốc phản vệ: Dạng nghiêm trọng nhất (phù nề đường thở, giãn mạch tụt huyết áp).
- Triệu chứng: Mày đay, phù mắt/mũi, đau bụng (nhẹ-trung bình). Phù mặt/họng, khó thở, ho, nói khó, choáng váng, mệt lả (nghiêm trọng).
- Sơ cứu: Rửa sạch, thuốc kháng histamin (nhẹ). Nới quần áo, tư thế an toàn (đầu thấp chân cao nếu sốc), trấn an, gọi 115. KHÔNG cho uống nước nếu nặng.
2. Động Vật Cắn
- Nguy cơ: Nhiễm trùng (liên cầu, tụ cầu, uốn ván), dại.
- Sơ cứu: Rửa vết cắn bằng xà phòng/nước chảy (5 phút). Sát trùng, chườm lạnh. Xử lý cầm máu (nếu nặng). Che phủ nhẹ, đến viện trong 24h.
- Lưu ý: Vết cắn người có nguy cơ nhiễm trùng cao. Theo dõi dấu hiệu nhiễm trùng hàng ngày.
3. Khi Nào Cần Tiêm Phòng Dại?
- Bệnh dại: Virus (Rhabdovirus). Tử vong 100% khi khởi phát. Truyền qua nước bọt.
- Ủ bệnh: 2-12 tuần (phụ thuộc vị trí cắn).
- Triệu chứng: Giống cúm (ban đầu). Toàn phát (viêm não, liệt cơ, sợ gió/nước).
- Phòng bệnh: Vaccine phòng dại (cho người có nguy cơ cao, du lịch). Huyết thanh kháng dại.
- Sau khi bị cắn: Theo dõi con vật 15 ngày. Tiêm phòng dại nếu vết cắn nguy hiểm (đầu mặt cổ, sâu, nhiều vị trí, đầu chi, bộ phận sinh dục) hoặc vật nghi dại.
- Lưu ý: KHÔNG dùng phương pháp dân gian. Đừng chần chừ đi tiêm phòng. Dạy trẻ cách phòng tránh.
4. Rắn Cắn
- Đặc điểm: Rắn độc (hổ mang, cạp nong/nia, rắn lục). Nọc độc khác nhau, gây độc tùy loại rắn, kích thước, vị trí cắn.
- Điều trị hiệu quả: Huyết thanh kháng nọc rắn (trong 4h đầu, tối đa 24h).
- Sơ cứu: Bình tĩnh, hạn chế di chuyển, cởi đồ trang sức, để vết cắn thấp hơn tim, vệ sinh sạch.
- Cấm kỵ: KHÔNG garo, KHÔNG trích rạch/hút nọc, KHÔNG uống rượu/cafein, KHÔNG bôi thuốc/chườm nóng lạnh, KHÔNG dùng Aspirin. KHÔNG cố bắt rắn. KHÔNG chờ đợi.
5. Kỹ Thuật Bằng Ép Bất Động (cho rắn cắn, bạch tuộc xanh)
- Vật liệu: Băng chun (lý tưởng) hoặc vải/quần áo cắt dải.
- Cách làm: Băng chặt (như bong gân) từ dưới vị trí cắn lên cao, kiểm tra độ chặt (luồn 2 ngón tay khó). Nẹp bất động. Giữ chi thấp hơn tim.
6. Vắt / Đỉa Cắn
- Đặc điểm: Hút máu (chất hirudin chống đông). Có thể mang mầm bệnh.
- Sơ cứu: Loại bỏ đỉa (dùng móng tay/cạnh dao gạt nhẹ). Rửa sạch, ép cầm máu. Theo dõi dị ứng/nhiễm trùng.
- Cấm kỵ: KHÔNG dùng vôi/nước tiểu/muối (làm đỉa co thắt, đẩy dịch vào vết thương). KHÔNG kéo đỉa ra.
7. Ong Đốt / Chích
- Nguy cơ: Dị ứng (sốc phản vệ), ngộ độc nọc ong (nhiều vết đốt, vùng đầu mặt cổ). Ong mật để lại ngòi. Ong đất/vò vẽ độc nhất.
- Sơ cứu: Di chuyển an toàn. Loại bỏ ngòi độc (cạo nhẹ, KHÔNG bóp). Rửa sạch bằng xà phòng/nước lạnh. Chườm lạnh. Nâng cao chi. Bôi kháng histamin.
- Đến viện NGAY khi: Nhiều vết đốt, vết đốt vùng đầu mặt cổ (phù nề lan nhanh), dấu hiệu toàn thân (sốt, mệt, khó thở, tiểu ít), dị ứng toàn thân.
- Cấm kỵ: KHÔNG bôi vôi, mật ong, kem đánh răng (tác dụng hạn chế, có thể gây hại). KHÔNG xoa bóp, gãi.
8. Sâu Róm / Bọ Nẹt
- Nguy cơ: Lông gây kích ứng da (đau rát, ngứa, sưng). Dị ứng toàn thân, sốc phản vệ (hiếm).
- Sơ cứu: Dùng băng dính (hoặc nhíp) loại bỏ lông. Rửa sạch bằng xà phòng/nước. Bôi kháng histamin. Theo dõi dị ứng.
- Cấm kỵ: KHÔNG dùng vải/khăn lau (làm lông cắm sâu). KHÔNG bôi nước vôi (chưa chắc chắn hiệu quả, có thể kích ứng). KHÔNG bôi ruột sâu. Chườm nóng/ngâm nước ấm (40-45°C) để biến tính độc tố.
9. Kiến Ba Khoang
- Nguy cơ: Dịch cơ thể chứa Pederin gây viêm da tiếp xúc (đỏ nhẹ, bỏng rộp, mụn nước, loét).
- Sơ cứu: KHÔNG giết. Gạt/thổi kiến ra. Rửa sạch bằng xà phòng/nước. Bôi thuốc làm dịu da (hồ nước, hydrocortisol 1%). Đến chuyên khoa da liễu nếu nặng/vùng nhạy cảm/trẻ nhỏ.
- Lưu ý: Dễ nhầm với zona. KHÔNG đắp đậu xanh nhai nát. KHÔNG làm vỡ mụn nước.
10. Bệnh Giời Leo
- Nguy cơ: Viêm da do tiếp xúc dịch acid phospho hữu cơ từ côn trùng Chilopoda (giống rết nhỏ). KHÔNG phải virus Zona.
- Triệu chứng: Ngứa, đau rát, mụn rộp (lan theo vết gãi).
- Sơ cứu: Giống kiến ba khoang. Giai đoạn đầu có thể trung hòa bằng dung dịch kiềm nhẹ (nước vôi nhì).
- Lưu ý: Dễ nhầm với zona. KHÔNG đắp đậu xanh, KHÔNG dùng acyclovir.
11. Bọ Cạp Đốt
- Nguy cơ: Đa phần vô hại với người lớn. Nguy hiểm cho trẻ em, người già, suy giảm miễn dịch. Đau buốt, sưng nề, nhiễm trùng, phỏng nước (tại chỗ). Yếu cơ, buồn nôn, co giật, rối loạn nhịp tim (toàn thân). Dị ứng, sốc phản vệ.
- Sơ cứu: Tháo trang sức, rửa sạch, sát trùng. Chườm lạnh. Bôi kháng histamin/hydrocortisol. Giữ vết đốt thấp hơn tim. Theo dõi toàn thân/dị ứng.
- Lưu ý: KHÔNG trích rạch, KHÔNG dùng giấm/vôi. Chụp ảnh bọ cạp (nếu an toàn).
12. Rết Cắn
- Nguy cơ: Nọc độc (protein, peptid, serotonin…) gây độc cơ, tim, thần kinh. Đau dữ dội, sưng đỏ, loét hoại tử, chảy máu (tại chỗ). Đau đầu, chóng mặt, buồn nôn, yếu cơ, hồi hộp (toàn thân). Dị ứng, sốc phản vệ. Uốn ván.
- Sơ cứu: Rửa sạch. Chườm lạnh. Phong bế thần kinh cục bộ (nếu có y tế). Bôi kháng histamin. Tiêm phòng uốn ván (nếu cần). Theo dõi toàn thân/dị ứng.
- Lưu ý: Nọc rết không có thuốc giải độc đặc hiệu. KHÔNG bôi nước dãi gà/nhớt ốc sên.
CHƯƠNG 4: CÁC BỆNH LÝ THƯỜNG GẶP
1. Đột Quỵ Não Cấp
- Tầm quan trọng: Thời gian là não (3-5 phút tổn thương vĩnh viễn).
- Phân loại: Chảy máu não, Nhồi máu não.
- Nguy cơ: Tăng huyết áp, tiểu đường, mỡ máu, hút thuốc, rượu, béo phì, bệnh tim.
- Dấu hiệu nhận biết: Liệt mặt, Liệt tay, Bất thường lời nói/ý thức (chỉ cần 1).
- Sơ cứu: Gọi 115, đỡ nạn nhân, trấn an, tư thế đầu cao (nếu tỉnh), nằm nghiêng (nếu nôn), nới quần áo. KHÔNG xoa bóp/bấm huyệt, KHÔNG dùng kim chích, KHÔNG tự dùng aspirin/thuốc huyết áp.
2. Đau Ngực Cấp
- Nguyên nhân: Nhiều loại bệnh, nguy hiểm nhất là nhồi máu cơ tim (tắc mạch vành).
- Nguy cơ: Hút thuốc, cao huyết áp, tiểu đường, rối loạn lipid máu.
- Biểu hiện nguy hiểm: Đau ngực trái/thượng vị như bị bóp nghẹt, lan lên cổ/hàm/tay, lo lắng, vã mồ hôi, buồn nôn, tím môi, khó thở, sốc.
- Sơ cứu: Tư thế thoải mái, trấn an, nới rộng quần áo, mở cửa sổ, gọi 115. KHÔNG dùng đồ uống kích thích.
3. Động Kinh, Co Giật
- Nguyên nhân: Rối loạn hoạt động điện não (viêm, chấn thương, ngộ độc, sốt).
- Cần trợ giúp y tế khẩn cấp khi: Cơn co giật >5 phút/tái phát, >5-10 phút sau cơn không tỉnh, tiền sử bệnh nền, lần đầu co giật, có dấu hiệu đe dọa tính mạng (sặc, ngạt).
- Sơ cứu: Đỡ nằm sàn, di chuyển vật nguy hiểm, lót khăn dưới đầu. Chờ hết cơn. Sau đó kiểm tra ABC. Tư thế nghiêng an toàn (nếu bất tỉnh), trấn an (nếu tỉnh).
- Cấm kỵ: KHÔNG nhét vật vào miệng, KHÔNG ghì giữ nạn nhân, KHÔNG cho ăn/uống khi chưa tỉnh táo.
4. Sốt
- Định nghĩa: Nhiệt độ cơ thể >38°C (đo miệng/trực tràng).
- Cần đến viện ngay khi: Trẻ <6 tuần (sốt bất kể nhiệt độ/<36°C), trẻ <3 tháng (>38°C), trẻ <2 tuổi (sốt >24h), người lớn (>39,5°C), sốt >3 ngày không giảm, sốt kèm co giật/không tỉnh táo/đau đầu dữ dội/gáy cứng/ban đỏ/chảy máu/nôn/ho/đau bụng/tiểu buốt.
- Sơ cứu: Uống nhiều nước (oresol), nghỉ ngơi, mặc thoáng mát, ăn nhẹ, chườm ấm (trán, nách, bẹn), uống thuốc hạ sốt (paracetamol/ibuprofen).
- Cấm kỵ: KHÔNG chườm lạnh, KHÔNG tắm kiêng cữ, KHÔNG dùng cồn/rượu lau người, KHÔNG xông hơi khi đang sốt.
5. Sốc Nhiệt, Say Nắng, Say Nóng
- Định nghĩa: Rối loạn điều hòa nhiệt độ cơ thể do môi trường nóng/gắng sức.
- Nguy cơ: Trẻ em, người già, bệnh mạn tính.
- Dấu hiệu: Sốt cao >40°C, da khô nóng, chuột rút, nôn, lú lẫn, co giật, mạch nhanh, thở nhanh.
- Sơ cứu: Gọi 115. Di chuyển vào nơi mát mẻ, cởi quần áo, làm ướt da và quạt mát, đắp túi nước đá (cổ, nách, bẹn). Rehydrate bằng nước điện giải (nếu tỉnh). KHÔNG dùng thuốc hạ sốt. KHÔNG cho uống nước nếu không tỉnh táo.
6. Mất Nước
- Định nghĩa: Mất cân bằng nước và điện giải.
- Nguy cơ: Trẻ nhỏ, người già.
- Biểu hiện: Khát, khô miệng, nước tiểu ít/sẫm màu, khô mắt, mắt trũng, da khô, run/yếu cơ, rối loạn ý thức. Thóp trũng (trẻ nhỏ).
- Đến viện ngay khi: Lờ đờ, không tỉnh táo, thóp trũng, không uống được, tiêu chảy kéo dài/kèm sốt/đau bụng, không tiểu 8h.
- Sơ cứu: Uống nước (oresol) từng ngụm nhỏ, bú mẹ (trẻ nhỏ). Đến y tế nếu nặng.
7. Bệnh Tiểu Đường
- Định nghĩa: Rối loạn sản xuất/sử dụng insulin. Tăng/hạ đường huyết gây hôn mê.
- Dấu hiệu khởi phát hôn mê: Tiểu nhiều, mạch nhanh, thở nhanh (mùi ceton), khát nhiều, da khô nóng, đau bụng, buồn nôn, rối loạn hành vi.
- Sơ cứu: Gọi 115. Nếu nghi ngờ đường huyết thấp: cho uống nước đường/nước trái cây ép (nếu tỉnh). Nếu rối loạn ý thức: tư thế an toàn, KHÔNG cho ăn/uống bất cứ gì. Hạ đường huyết nguy hiểm hơn tăng đường huyết.
8. Đuối Nước
- Định nghĩa: Ngạt cơ học do nước. Gây thiếu oxy não, ngừng tim.
- Các tình huống: Rơi từ cao, ngất đột ngột, vật lộn trong nước, lặn sâu quá mức, đuối sức.
- Dấu hiệu phổ biến: “Hiện tượng im lặng” (vùng vẫy nhưng không kêu cứu).
- Sơ cứu: Ưu tiên an toàn người cứu. Đưa nạn nhân lên bờ (dùng vật cứu hộ). Ngay lập tức đánh giá ABC (khai thông đường thở, 2 hơi thổi ngạt, CPR nếu không mạch). Ủ ấm.
- Cấm kỵ: KHÔNG dốc ngược/ép bụng để tháo nước. KHÔNG bỏ CPR. KHÔNG để người thân đến gần (quan niệm sai lầm).
9. Bỏng
- Định nghĩa: Tổn thương da do điện, nhiệt, hóa chất, vật lý.
- Ước lượng diện tích bỏng: Luật số 9 (người lớn), Luật số 9 điều chỉnh (trẻ nhỏ), Lòng bàn tay = 1% TBSA.
- Ước lượng độ sâu bỏng: Độ 1 (thượng bì, đỏ, đau), Độ 2 (hạ bì, phỏng nước, đau), Độ 3 (toàn bộ da, không đau, cháy đen).
- Sơ cứu: Gọi 115 nếu bỏng nặng/vùng nhạy cảm. Cách ly nguyên nhân. ABC. Tháo trang sức. KHÔNG cởi quần áo dính. Làm mát bằng nước sạch (15-20 phút). Che phủ bằng băng khô/vải sạch/màng bọc thực phẩm.
- Phân loại bỏng: Bỏng nắng, Bỏng nhiệt, Bỏng hóa chất, Bỏng điện (rất phức tạp, cần y tế).
- Cấm kỵ: KHÔNG bôi mỡ/dầu/nước tương/lá cây, KHÔNG làm vỡ phỏng nước, KHÔNG phủ bông/băng dính, KHÔNG chườm đá lạnh.
10. Điện Giật
- Định nghĩa: Dòng điện qua cơ thể gây tổn thương, ngừng tim.
- Mức độ tổn thương: Tùy điện áp, cường độ, đường đi, thời gian.
- Nguy hiểm: Ngừng tim, bỏng sâu, tổn thương não, chấn thương kèm theo (do ngã).
- Sơ cứu: Đảm bảo an toàn người cứu (cắt nguồn điện, dùng vật cách điện). Gọi 115. Đánh giá ABC. Xử trí theo tình trạng (CPR nếu ngừng thở, tư thế an toàn nếu bất tỉnh, xử trí co giật). Ủ ấm.
- Cấm kỵ: KHÔNG tiếp cận khi điện chưa ngắt. KHÔNG cho ăn/uống khi chưa tỉnh táo. KHÔNG quên các chấn thương kèm theo (đặc biệt cột sống).
11. Dị Vật Đường Tiêu Hóa
- Nguy hiểm: Thủng thực quản/dạ dày, tắc ruột, áp xe.
- Đối tượng thường gặp: Trẻ nhỏ, người già (ngại nói), người tâm thần.
- Cần đến viện nội soi khi: Dị vật sắc nhọn (xương, pin), đường kính >2cm hoặc dài >5cm.
- Sơ cứu: Trấn an. Dùng đèn pin kiểm tra miệng. KHÔNG cố nuốt dị vật sắc nhọn. KHÔNG tự gây nôn.
- Cấm kỵ: KHÔNG ăn cơm/trứng để đẩy xương. KHÔNG ngậm chanh/giấm.
12. Chảy Máu Mũi
- Định nghĩa: Thường gặp, đa phần lành tính (động mạch mũi trước). Động mạch mũi sau ít gặp hơn, khó cầm.
- Đến viện ngay nếu: Kéo dài >30 phút, tái phát nhiều lần, chảy máu nơi khác, dễ thâm tím, đang dùng thuốc chống đông, có bệnh nền, chấn thương, vừa xạ trị/hóa trị.
- Sơ cứu: Ngồi thẳng lưng, cúi đầu về trước. Bóp nhẹ hai cánh mũi 10-15 phút. Kiểm tra. Nếu vẫn chảy, lặp lại. Nếu thất bại sau 3 lần, đến viện.
- Cấm kỵ: KHÔNG nuốt máu. KHÔNG khạc nhổ mạnh. Rửa nước ấm tốt hơn nước lạnh. KHÔNG nhét bông/gạc tẩm chất lạ vào mũi.
13. Tổn Thương Mắt
- Đặc điểm mắt: Được bảo vệ bởi hốc mắt, có tuyến lệ bôi trơn.
- Các loại tổn thương: Đụng dập, vật sắc nhọn, dị vật, bỏng mắt (nhiệt, ánh sáng, hóa chất).
- Sơ cứu: Trấn an.
- Vết thương/Đụng dập: Chườm lạnh nhẹ nhàng. Lau sạch. Băng nhẹ (không tạo áp lực). Đến bác sĩ chuyên khoa.
- Dị vật: Chớp mắt (dị vật nhỏ). Nằm nghiêng, nhỏ nước muối sinh lý liên tục (dị vật lớn). Đến bác sĩ chuyên khoa nếu không ra.
- Bỏng: Nằm nghiêng, xối nước sạch/muối sinh lý liên tục (5-10 phút). Băng nhẹ. Đến bác sĩ chuyên khoa.
- Cấm kỵ: KHÔNG dùng tay dụi mắt. KHÔNG băng ép tạo áp lực. KHÔNG dùng chanh, lá cây, xông hơi nóng.
CHƯƠNG 5: CÁC LOẠI NGỘ ĐỘC THƯỜNG GẶP
1. Nguyên Tắc Xử Trí Ngộ Độc Cấp
- Hoàn cảnh ngộ độc: Tự tử, vô tình nhầm lẫn (trẻ nhỏ, người già), bị đầu độc.
- Các chất gây ngộ độc: Thuốc, hóa chất, thuốc trừ sâu, xăng dầu, mỹ phẩm, thảo dược.
- Lưu ý: KHÔNG chờ triệu chứng. Mang bao bì chất độc. KHÔNG tự dùng thuốc giải độc/gây nôn.
- Sơ cứu: Đảm bảo an toàn người cứu. ABC.
- Rối loạn ý thức/bất tỉnh: Gọi 115. Tư thế nghiêng an toàn (nếu thở), khai thông đường thở/hỗ trợ hô hấp (nếu thở bất thường), CPR (nếu ngừng thở).
- Tỉnh táo: Súc miệng. Cởi quần áo/tắm rửa (nếu bám da). Rửa mắt (nếu bắn vào mắt).
2. Chất Tẩy Rửa Gia Dụng
- Bản chất: Acid/kiềm gây ăn mòn.
- Hoàn cảnh thường gặp: Tự tử, uống nhầm (trẻ nhỏ, người già).
- Các biểu hiện:
- Tiêu hóa: Đau rát, loét họng miệng, buồn nôn, đau bụng.
- Hô hấp: Khó thở, co thắt.
- Tuần hoàn: Sốc.
- Thần kinh: Rối loạn ý thức.
- Sơ cứu: Trấn an. Tìm hiểu thành phần. Rửa sạch miệng (nếu loét). Hòa loãng chất độc bằng sữa/nước (nếu ăn mòn).
- Cấm kỵ: KHÔNG tận dụng vỏ chai thực phẩm. KHÔNG gây nôn. KHÔNG dùng than hoạt tính.
3. Ngộ Độc Cóc Và Cá Nóc
- Cóc (Bufotoxin): Da, nội tạng, gan, trứng, mắt có độc. Gây rối loạn nhịp tim, loạn thần, ức chế hô hấp.
- Cá nóc (Tetrodotoxin): Da, nội tạng, gan, trứng, tinh hoàn có độc. Gây tê môi, lưỡi, đau bụng, buồn nôn, co giật, yếu cơ, tử vong.
- Sơ cứu: Uống 30g than hoạt tính (pha 250ml nước) trong 1h đầu (nếu tỉnh). Nếu không tỉnh/nôn nhiều, tư thế an toàn, gọi 115.
- Cấm kỵ: KHÔNG ăn thịt cóc/cá nóc.
4. Nuốt Phải Thủy Ngân
- Đặc điểm thủy ngân: Kim loại lỏng, bốc hơi. Nguy hiểm khi bay hơi/dạng hợp chất. Nuốt phải lượng nhỏ từ nhiệt kế ít nguy hiểm.
- Nguy cơ nuốt phải: Vỡ nhiệt kế trong miệng/hậu môn.
- Sơ cứu: Thu thập thủy ngân (giấy, băng dính), mở cửa thông gió. Nếu nuốt từ nhiệt kế vỡ (không thương tích): theo dõi. Nếu có thương tích hoặc lo lắng: tham khảo bác sĩ.
- Cấm kỵ: KHÔNG dùng máy hút bụi. KHÔNG đổ vào bồn xả nước. Tránh tiếp xúc kim loại (vàng).
5. Ngộ Độc Khí CO / Ngạt Khí
- Khí CO: Không màu, không mùi, không kích ứng. Sản phẩm cháy không hoàn toàn. Gắn mạnh với hồng cầu, gây thiếu oxy. Triệu chứng: mệt mỏi, nhức đầu, lú lẫn, khó thở, hôn mê. Da hồng hào.
- Khí CO2: Không màu, không mùi. Gây giảm chất lượng không khí. Triệu chứng: đau đầu, thở nhanh, chóng mặt, yếu cơ.
- Sơ cứu: Đảm bảo an toàn người cứu. Mở rộng cửa thông gió. Di chuyển nạn nhân ra ngoài. Gọi 114/115. ABC. CPR nếu ngừng thở.
- Cấm kỵ: KHÔNG đánh giá dựa bề ngoài (da hồng hào).