Lời đề tặng
Cuốn sách nhận được nhiều lời khen từ các chuyên gia lãnh đạo và mục sư nổi tiếng như Rick Warren, John C. Maxwell, và Joseph M. Stowell, nhấn mạnh giá trị thực tiễn và tính thời sự của các quan điểm về lãnh đạo phục vụ. Đặc biệt, chương 3 về “thiếu vắng sự khẳng định” được Bobby Clinton đánh giá cao về tầm quan trọng trong việc công nhận năng lực nhân viên.
Lời nói đầu
Hans Finzel chia sẻ về hành trình lãnh đạo từ những năm thiếu niên, nhận ra bản thân có xu hướng dẫn dắt người khác. Dù đã trải qua nhiều vị trí quản lý mà không được đào tạo bài bản, cuộc gặp gỡ với Sam Metcalf và khóa học với Bobby Clinton đã cách mạng hóa quan điểm của ông về lãnh đạo. Tác giả cũng gửi lời cảm ơn sâu sắc đến vợ, Donna, vì sự ủng hộ trong suốt hành trình viết sách và sự nghiệp. Cuốn sách là kinh nghiệm xương máu từ những sai lầm cá nhân, nhằm giúp độc giả tránh những cạm bẫy lãnh đạo và trở thành người dẫn dắt hiệu quả.
Giới thiệu
Tác giả kể về trải nghiệm phỏng vấn vị trí CEO của WorldVenture, một tổ chức toàn cầu. Ông khẳng định việc lãnh đạo là một hành trình đầy áp lực và nguy hiểm, nhưng cũng có sức ảnh hưởng to lớn. Mục tiêu của cuốn sách là mổ xẻ những sai lầm khiến nhà lãnh đạo vấp ngã, từ đó đưa ra các thói quen cần tránh. Tác giả định nghĩa lãnh đạo một cách đơn giản là “ảnh hưởng”, dẫn dắt người khác đến những nơi họ sẽ không bao giờ tự tới. Ông nhấn mạnh rằng phần lớn các nhà lãnh đạo hành động theo bản năng và thiếu đào tạo bài bản, dẫn đến những thói quen lãnh đạo yếu kém. Cuốn sách được viết cho những người đang ở vị trí lãnh đạo, hoặc đang chịu đựng sự lãnh đạo tồi tệ, và những thế hệ lãnh đạo trẻ khao khát học hỏi.
Chương 1: Thái độ từ trên xuống
Đây được coi là sai lầm lớn nhất và là “cha đẻ của mọi sai lầm” trong lãnh đạo.
- Bản chất: Lãnh đạo từ trên xuống là bản năng con người, dựa trên mô hình quân đội, nơi thủ lĩnh hét điều lệnh và cấp dưới tuân theo.
- Đặc điểm: Lạm dụng quyền hành, ủy quyền đáng chỉ trích, thiếu lắng nghe, độc tài khi ra quyết định, thiếu nhượng bộ, thái độ vị kỷ. Nó sử dụng sự thiếu kiến thức của cấp dưới để thống trị.
- Hậu quả: Khiến nhân viên cảm thấy không được tôn trọng, mất động lực, tạo ra “phản ứng dây chuyền” tiêu cực trong các mối quan hệ.
- Lãnh đạo phục vụ (Servant Leadership): Là mô hình đối lập, coi lãnh đạo là đáy của “kim tự tháp ngược”, tập trung vào việc phục vụ và trao quyền cho người khác.
- Lý thuyết X vs. Lý thuyết Y (Douglas McGregor):
- Lý thuyết X (Top-down): Người ghét làm việc, không tham vọng, thích bị chỉ đạo, thiếu sáng tạo, cần kiểm soát chặt chẽ.
- Lý thuyết Y (Servant): Công việc tự nhiên như trò chơi, tự kiểm soát, sáng tạo, động lực cao khi được động viên, tôn trọng cá nhân.
- Chúa Jesus là hình mẫu tối cao của lãnh đạo phục vụ, thể hiện qua hành động rửa chân cho môn đồ.
- Lời khuyên để tránh: Không dùng quyền lực đàn áp, trao quyền tự do, học cách lắng nghe, hợp tác thay vì độc tài, đảm bảo sự nhượng bộ, dùng sức mạnh của người khác thay vì lòng tự tôn.
Chương 2: Đặt chỉ tiêu công việc lên trên mối bận tâm về nhân sự
- Vấn đề: Nhiều lãnh đạo, đặc biệt là những người thuộc “Tuýp A” (nghiện việc, thiếu kiên nhẫn, cạnh tranh cao), có xu hướng ưu tiên công việc, kết quả hơn là mối quan hệ con người.
- Biểu hiện của “nghiện bản giấy”: Coi người khác là phiền nhiễu, thích làm việc một mình, lạnh lùng, ít lắng nghe, thiếu kiên nhẫn.
- Nguyên nhân: Dễ đánh giá kết quả công việc, cuộc sống vật chất lấn át phi vật chất, xã hội đánh giá qua việc làm.
- Hậu quả: Mất kết nối với nhân viên, nhân viên cảm thấy không được quan tâm, giảm động lực, gây căng thẳng và kiệt sức cho chính lãnh đạo.
- Tầm quan trọng của con người:
- Các chuyên gia khẳng định vị trí lãnh đạo càng cao, kỹ năng nhân sự càng quan trọng. CEO hàng đầu dành 90% thời gian cho vấn đề nhân sự.
- Con người là cơ hội, không phải phiền nhiễu. Mối quan hệ chân thành là yếu tố quan trọng nhất để tạo ảnh hưởng và thay đổi.
- Chúa Jesus dành phần lớn thời gian để nói chuyện, kết nối và chữa lành cho mọi người, không chỉ tập trung vào công việc huấn luyện.
- Lời khuyên: Ưu tiên dành thời gian cho nhân viên (MBWA - quản lý bằng cách quan sát ngẫu nhiên môi trường làm việc), lắng nghe, chia sẻ, phân quyền, sắp xếp các kỳ nghỉ, cầu nguyện. Thay đổi tư duy từ “công việc là rào cản” thành “công việc là để phục vụ con người”.
Chương 3: Thiếu sự ghi nhận
- Nhu cầu cơ bản: Mọi người đều khao khát được ghi nhận, tán dương và khẳng định bản thân. Điều này là động lực mạnh mẽ hơn cả bổng lộc kinh tế.
- Vấn đề: Nhiều lãnh đạo bỏ qua hoặc đánh giá thấp những cử chỉ tình cảm nhỏ (như lời khen, ghi chú viết tay) nhưng có sức mạnh “chạm tới trái tim”. Một số tổ chức (đặc biệt là tôn giáo) còn có triết lý sai lầm về sự tán dương.
- Các “lát cắt tính cách” cần ghi nhận khác nhau:
- Tuyệt vọng (Desperados): Thiếu tự tin, cần được vỗ về, “càng nhiều càng tốt”, dễ bị tổn thương (ví dụ: người mới vào nghề, người đang gặp khó khăn).
- Thất thường (Up-and-Downers): Nhu cầu ghi nhận thay đổi theo cảm xúc hoặc hoàn cảnh cá nhân. Lãnh đạo cần học cách “đọc tín hiệu”.
- Vận hành tự động (Autopilots): Tự lực, đôi khi nghi ngờ sự ghi nhận, cần được để yên.
- Lời khuyên:
- Đơn giản hóa việc ghi nhận: Luôn sẵn sàng khen ngợi, dùng ghi chú nhỏ, email ngắn gọn.
- Lắng nghe: Là ngôn ngữ sống quan trọng nhất của lãnh đạo.
- Sự đồng cảm và an ủi: Chia sẻ niềm vui, sống cùng họ trong khó khăn.
- Gánh vác trách nhiệm: “Tuân theo lời chỉ dạy của Chúa” (Gal. 6:2).
- Khích lệ: Chỉ ra điểm tốt để họ phát triển hơn.
- Áp dụng “Câu lạc bộ Ba lời khen mỗi ngày” của Dr. George Crane để tạo thói quen tích cực.
Chương 4: Không có chỗ cho những kẻ nổi loạn
- Giá trị của “kẻ nổi loạn” (Mavericks): Là những người tiên phong, cá nhân độc lập, không theo khuôn phép, mang lại sự xáo trộn cần thiết để tổ chức thoát khỏi nguy cơ thể chế hóa, dập khuôn và lão hóa.
- Vòng đời tổ chức:
- Khai sinh -> Sơ sinh -> Thơ ấu -> Thanh niên -> Trưởng thành (hoàng kim) -> Trung niên (chậm lại) -> Lão hóa (thể chế hóa, hóa thạch) -> Tuổi già (thoi thóp) -> Phá sản.
- Các tổ chức càng già càng khó chấp nhận sự sáng tạo. “Kẻ nổi loạn” cần thiết nhất ở giai đoạn dậy thì, trưởng thành và đặc biệt là khi bắt đầu lão hóa để hồi sinh.
- “10 dấu hiệu của một tổ chức bị tê liệt”: “Điều đó là không thể”, “Đó không phải là cách chúng ta làm”, “Chúng ta đã từng thử…”, “Đi ngược chính sách…”, “Ai cho phép anh thay đổi nguyên tắc?”… cho thấy sự cứng nhắc.
- Chúa Jesus và các nhân vật lịch sử (Martin Luther, William Carey, Steve Jobs) được coi là những “kẻ nổi loạn” đã thay đổi thế giới.
- Thách thức: Lãnh đạo cần tạo không gian “dễ thở” và linh hoạt cho những kẻ nổi loạn, chấp nhận rủi ro và thay đổi thay vì “vùi dập tài năng” bằng quy định.
- Cách nhận biết “kẻ nổi loạn chân chính”: Quan tâm đến mục tiêu tổ chức, tạo khác biệt ở vị trí đương nhiệm, sẵn sàng chiến đấu vì tiếng nói, tạo ảnh hưởng tích cực và cho ra kết quả tốt.
- Lời khuyên: Nới lỏng xiềng xích, bổ nhiệm đúng chuyên môn, lắng nghe, tạo điều kiện làm việc độc lập, để họ tỏa sáng.
Chương 5: Sự độc tài trong quyết định
- Bản chất: Lãnh đạo độc tài tự cho rằng mình có kiến thức vượt trội, khả năng siêu phàm để giải quyết mọi vấn đề, kiểm soát mọi quyết định từ lớn đến nhỏ.
- Hậu quả: Phủ nhận năng lực cá nhân, đánh gục tinh thần nhân viên, tạo ra sự bí ẩn (“hộp đen”), gây phản ứng tiêu cực (“Ai đã quyết định?”), cản trở sự phát triển của tổ chức và thế hệ lãnh đạo kế cận.
- “Những ý kiến tốt nhất thường đến từ những nhân viên bình thường nhất”: Lãnh đạo cần khơi gợi ý tưởng từ mọi cấp độ, không chỉ từ tầng lớp chóp bu.
- Phong cách lãnh đạo hỗ trợ: Nhiệm vụ của lãnh đạo là giúp đỡ người dưới quyền khám phá và phát triển năng lực, quản lý nguồn lực thay vì trực tiếp thi hành.
- Phát triển cơ cấu tổ chức phẳng:
- Mô hình truyền thống (kim tự tháp xuôi) đặt lãnh đạo ở đỉnh, kiểm soát từ trên xuống.
- Mô hình “phẳng” (kim tự tháp ngược hoặc sơ đồ nhóm chồng chéo) thúc đẩy tính linh hoạt, trách nhiệm, tự chủ, coi lãnh đạo là người hỗ trợ, gánh vác cả tổ chức.
- Ra quyết định dựa trên giá trị: Tôn trọng giá trị cá nhân, khuyến khích phát triển ý tưởng sáng tạo thông qua hợp tác.
- Cảnh báo: Tránh mô hình “hỗn loạn” không lãnh đạo, nơi không ai chịu trách nhiệm. Lãnh đạo cần định hướng, nhưng mục tiêu phải được xác định bởi các thành viên có tầm ảnh hưởng.
- Lời khuyên: Phân quyền quyết định bất cứ khi nào có thể, đặc biệt cho những người chịu trách nhiệm trực tiếp, để họ tự tin và phát triển. “Lãnh đạo là khả năng nhận ra năng lực đặc biệt và điểm hạn chế của mỗi người và đặt họ vào đúng vị trí thế mạnh của họ”.
Chương 6: Giao việc thiếu minh bạch
- Vấn đề: Giao việc thiếu minh bạch là hệ quả của sự độc tài, từ chối nới lỏng kiểm soát, và là dấu hiệu đáng báo động của lãnh đạo yếu kém (quản lý vi mô).
- Ví dụ: Tác giả giao việc cho Ted nhưng lại âm thầm thuê bên thứ ba, khiến Ted mất động lực.
- Tại sao lãnh đạo không giao việc?:
- Lo sợ mất quyền lực, chất lượng công việc không đảm bảo, nhân viên làm tốt hơn mình.
- Thiếu kiên nhẫn để phân công, không muốn bị ràng buộc.
- Thiếu kỹ năng lãnh đạo/trải nghiệm tích cực, lo sợ mất giá trị bản thân.
- Hậu quả: Tước đi động lực, hạn chế sáng tạo, khả năng giải quyết vấn đề của nhân viên, gây tổn thương lòng tự trọng.
- Chúa Jesus và Tông đồ Paul là những ví dụ điển hình về việc giao phó trách nhiệm minh bạch, tin tưởng và hỗ trợ người kế nhiệm.
- Cách theo dõi tiến độ công việc đã giao: Áp dụng “lãnh đạo theo tình huống” (Hersey, Blanchard, Johnson) dựa trên động lực và kỹ năng của nhân viên:
- Giao phó hoàn toàn: Với người có động lực và kỹ năng cao.
- Tham gia cùng làm việc: Hướng dẫn và cùng thực hiện.
- Thuyết phục: Với người kỹ năng cao nhưng thiếu động lực.
- Yêu cầu làm việc: Với người thiếu động lực và kỹ năng (ít được khuyến khích).
- Tránh “chuyển giao chú khỉ”: Lãnh đạo không nên nhận trách nhiệm giải quyết vấn đề của nhân viên, mà phải yêu cầu họ tự chịu trách nhiệm.
- Lời khuyên: Tôn trọng và tin tưởng nhân viên, giao việc đi đôi với quyền hạn, chấp nhận sai lầm trong giới hạn cho phép (quy tắc 80/20).
Chương 7: Nhiễu sóng truyền thông nội bộ
- Tầm quan trọng: Truyền thông là huyết mạch của tổ chức. Tổ chức càng lớn, nhu cầu truyền thông càng chính thống và cấp thiết.
- Vấn đề:
- Mặc định thông tin: Lãnh đạo thường mặc định mọi người đều biết thông tin.
- Tin đồn: Thông tin thiếu minh bạch là cơ sở cho tin đồn thất thiệt, gây bất an và phá hỏng niềm tin.
- Khủng hoảng trong tổ chức phát triển: Khi một tổ chức lớn mạnh, cách giao tiếp truyền miệng sẽ trở thành hỗn loạn, đặc biệt với “lính mới”.
- Vai trò của lãnh đạo: Cần xem truyền thông nội bộ là ưu tiên hàng đầu, dành thời gian và công sức như đối ngoại. “Lãnh đạo là người định hình và liên tục nhắc nhở nhân viên về bản chất của tổ chức”.
- “Tam sao thất bản”: Biểu hiện khi mọi người không hiểu rõ sứ mệnh, tầm nhìn, ưu tiên và kế hoạch hành động chung.
- Giải pháp:
- Văn bản hóa thông tin: Kế hoạch chiến lược, quyết định cần được ghi lại.
- Xây dựng “đầu mối liên lạc”: Xác định ai cần được thông báo về quyết định.
- “Truyền thông phân tầng”: Truyền đạt thông tin từ trên xuống dưới một cách nhanh chóng, chính xác (trong vòng 24 giờ).
- Lắng nghe: Lãnh đạo cần nghe nhiều hơn nói, vượt qua rào cản thời gian, quy mô, áp lực, khoảng cách địa lý và sự tự kiêu.
- Hậu quả của việc không lắng nghe: Nhân viên mất niềm tin, cảm thấy tổn thương, bị bỏ rơi, hiệu quả và động lực làm việc giảm sút.
- Chiến lược truyền thông hiệu quả:
- Rõ ràng về tầm nhìn, giá trị: Sứ mệnh, mục tiêu, đối tượng.
- Nguyên tắc thực thi mệnh lệnh: Ai chịu trách nhiệm gì, báo cáo cho ai.
- Sơ đồ tổ chức: Minh họa mối quan hệ, quyền hạn, trách nhiệm.
- Mô tả công việc: Trách nhiệm chính, nhiệm vụ, cấu trúc báo cáo.
- Lời khuyên: Tổ chức các buổi nói chuyện cởi mở, tóm tắt báo cáo, dùng email/fax, họp “đứng” ngắn gọn, thư ngỏ hàng tuần, duy trì mối quan hệ cá nhân, MBWA, khuyến khích văn hóa đối thoại trung thực, cởi mở, minh bạch (HOT).
Chương 8: Lỗ hổng văn hóa doanh nghiệp
- Định nghĩa: “Văn hóa doanh nghiệp là tấm gương phản chiếu cách thức nội bộ doanh nghiệp ứng xử dựa trên những giá trị và truyền thống họ tạo dựng”. Là những “luật lệ ngầm hiểu” chi phối hành vi.
- Sức mạnh của văn hóa: Có thể trở thành “thứ tôn giáo” gắn kết nhân viên, tác động rất lớn đến sự thành công của tổ chức.
- Khi nào văn hóa trở nên rõ ràng: Khi có xung đột văn hóa (ví dụ: hôn nhân, công việc mới, sếp mới, thế hệ mới).
- Mối quan hệ với lãnh đạo: Lãnh đạo cần hiểu, nuôi dưỡng, phát triển và quản lý văn hóa. Lãnh đạo là người bảo vệ văn hóa tổ chức.
- Phân biệt giá trị và niềm tin:
- Giá trị (Ưu tiên hành động): Những gì tổ chức chú trọng làm (ví dụ: áp dụng công nghệ hiện đại, tốc độ, độ chính xác). Có thể nhượng bộ.
- Niềm tin (Chuẩn mực đạo đức): Những điều tuyệt đối đúng/sai (ví dụ: trung thực, không trộm cắp, gia đình quan trọng hơn công việc). Khó nhượng bộ.
- Lãnh đạo cần xác định rõ giá trị và niềm tin của bản thân và của tổ chức để tạo sự hòa hợp.
- Lợi ích của việc nắm rõ văn hóa doanh nghiệp:
- Đánh giá sự phù hợp với tiêu chuẩn (đặc biệt tổ chức tôn giáo).
- Đo lường hiệu quả hoạt động.
- Điều chỉnh mâu thuẫn nội bộ.
- Nâng cao hiệu quả lãnh đạo (lãnh đạo cần hòa nhập với văn hóa).
- Quy trình tuyển dụng và bổ nhiệm nhân sự hiệu quả hơn (phù hợp văn hóa).
- Đào tạo nhân viên tốt hơn (truyền đạt giá trị, đức tin).
- Định hướng nghề nghiệp khôn ngoan hơn.
- Ra quyết định sáp nhập, hợp nhất tốt hơn (tránh xung đột văn hóa).
- Có tầm nhìn rõ ràng hơn về lãnh đạo và sự thay đổi.
- Lời khuyên: Viết ra giá trị và đức tin cá nhân/tổ chức, xây dựng tuyên bố sứ mệnh/tầm nhìn, truyền tải thông điệp văn hóa rõ ràng, lắng nghe phản biện, chấp nhận những người khác biệt, tách biệt lý luận khoa học và thần học.
Chương 9: Sẽ không có thành công nếu thiếu người kế nhiệm
- Sai lầm lớn nhất: Lãnh đạo không chuẩn bị cho sự ra đi của mình, không tìm được người kế nhiệm xứng đáng.
- Dẫn chứng: Câu chuyện mục sư tiền nhiệm phá hoại người kế nhiệm vì không buông bỏ.
- Tầm quan trọng: Tìm được người kế nhiệm mới là tiêu chí đánh giá sự thành công của một nhiệm kỳ lãnh đạo. Nó đảm bảo sự phát triển bền vững của tổ chức. “Thành công mà không tạo ra tính kế thừa là một thất bại thảm hại”.
- Rào cản cho chuyển giao quyền lực thành công:
- Tổ chức/lãnh đạo mới không chấp nhận nhau, mâu thuẫn văn hóa, thiếu năng lực.
- Sự phá hoại từ lãnh đạo tiền nhiệm (không rời đi, can thiệp, trung thành với nhóm cũ).
- Lý do cá nhân: Sợ mất việc, sợ nghỉ hưu, ngại thay đổi, giảm giá trị bản thân, không tin tưởng người kế nhiệm, quá yêu công việc, gắn bó với vai trò.
- Bài học từ Kinh thánh:
- Moses và Joshua: Moses khiêm nhường chấp nhận Joshua kế nhiệm, đặt tay chúc phúc, đảm bảo sự ủng hộ.
- Chúa Jesus và 12 tông đồ: Dành 3 năm huấn luyện kỹ lưỡng, giao sứ mệnh và quyền năng, tin tưởng hoàn toàn.
- Paul và Timothy: Paul giao trách nhiệm và yêu cầu Timothy tiếp tục tìm người kế nhiệm (4 thế hệ).
- Mô hình “chòm sao” để phát triển người kế nhiệm (Paul Stanley và Robert Clinton):
- Hướng dẫn từ phía trên: Từ bậc tiền bối kinh nghiệm (mentor).
- Hướng dẫn từ dưới lên: Từ những người sẽ kế nhiệm chúng ta (protégé).
- Hướng dẫn từ đồng nghiệp nội bộ: Từ những người cùng cấp trong tổ chức.
- Hướng dẫn từ đồng sự bên ngoài: Từ những người cùng trình độ nhưng khác tổ chức (peer).
- Đặc điểm người dẫn dắt giỏi: Nhìn ra tiềm năng, tha thứ sai lầm, linh hoạt, kiên nhẫn, có tầm nhìn, tài giỏi, khích lệ.
- Vai trò HĐQT: Giám sát và hỗ trợ chuyển giao.
- Lời khuyên: Chuẩn bị cho sự ra đi từ sớm, tìm kiếm tổ chức mới, phát triển sở thích cá nhân ngoài công việc, tin tưởng vào thế hệ kế cận, tận dụng hội đồng quản trị mạnh mẽ để giám sát quá trình chuyển giao.
Chương 10: Thất bại trong việc tập trung cho tương lai
- Sai lầm: Sợ hãi tương lai, bám víu vào quá khứ hoặc hiện tại, không liên tục cải tiến.
- “Tương lai đang lao tới chúng ta với tốc độ tử thần”: Nhịp độ thay đổi gia tăng, phương pháp cũ lỗi thời nhanh chóng. Lãnh đạo cần là “học giả thuyết vị lai” trong ngành.
- Mối bận tâm của lãnh đạo: Không nên nằm ở quá khứ hay thực tại, mà phải là tương lai. Thờ ơ với tương lai là sai lầm lớn nhất.
- Vai trò của lãnh đạo:
- Là “người mơ mộng”, “người tiên phong” thấy nhiều hơn, xa hơn người khác.
- Định hướng và dẫn dắt tổ chức tiến lên.
- Chủ động dự đoán tương lai thay vì phản ứng bị động.
- Thế hệ trẻ và “thế giới phẳng”: Thế hệ sinh sau 1975 muốn làm việc trong các “tổ chức phẳng”, nơi họ có thể hành động, tạo sự khác biệt, không hứng thú với thể chế phân cấp truyền thống.
- “Điều duy nhất bất biến là sự thay đổi”: Từ chối thay đổi đồng nghĩa với sự tiệt chủng (ví dụ Kodak). Lãnh đạo cần giúp nhân viên cảm thấy “an toàn” với thay đổi.
- Tầm nhìn: Là bức tranh thực tế, khả quan và hấp dẫn về tương lai của tổ chức. Cần tham vọng, rõ ràng, khơi dậy nhiệt huyết, dễ hiểu, phản ánh bản chất độc đáo của tổ chức.
- Trở thành một tổ chức không ngừng học hỏi: Luôn sẵn sàng học hỏi, loại bỏ và tái học (Alvin Toffler). Tránh “thái độ ngạo mạn” của “người biết tuốt”.
- Cách xây dựng tương lai: Dành thời gian suy ngẫm về tương lai (ít nhất hàng quý), rời xa “tổ kén” thực tại để mơ mộng, hiểu rõ vị trí thực tại, đưa ra tầm nhìn “tươi mới”, đặt mục tiêu SMART (Specific, Measurable, Attainable, Relevant, Trackable), biết tập trung và loại trừ, nghiên cứu kiến thức chuyên ngành về xu hướng tương lai.
Lời kết
Tác giả tái khẳng định tính thời sự của 10 sai lầm. Sau 15 năm, phong cách lãnh đạo phân quyền vẫn không phải bản chất tự nhiên của con người, đòi hỏi sự lắng nghe, học hỏi và thay đổi liên tục. Tác giả bày tỏ sự hứng thú với thế hệ lãnh đạo trẻ mới và hy vọng họ sẽ nâng tầm mô hình lãnh đạo phục vụ.